EUDR đặt ra yêu cầu mới về dữ liệu không gian và truy xuất nguồn gốc
Tại hội thảo “Thu thập và quản lý dữ liệu vùng trồng để đáp ứng Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR): Lựa chọn giải pháp trong bối cảnh hạn chế nguồn lực”, hàng loạt vấn đề như nên sử dụng công nghệ nào, ưu nhược điểm của từng công cụ ra sao, mức độ phù hợp với từng địa phương và khả năng triển khai trong điều kiện thực tế hiện nay được đưa ra bàn thảo.

EUDR yêu cầu phải xác định được từng lô, thửa đất cụ thể cùng tình trạng pháp lý rõ ràng. Ảnh minh họa
Theo Ths. Phạm Ngọc Hải, Viện Điều tra Quy hoạch rừng,dữ liệu cốt lõi quan trọng nhất theo yêu cầu của EUDR là thông tin vị trí địa lý của lô đất sản xuất cùng lịch sử sử dụng đất nhằm chứng minh sản phẩm không gây mất rừng.
Tuy nhiên, quá trình triển khai tại Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực và năng lực triển khai không đồng đều giữa các địa phương.
“Trong điều kiện nguồn lực đầy đủ thì việc đáp ứng EUDR không quá khó. Nhưng với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đặc biệt là khu vực nông hộ và hộ sản xuất nhỏ, đây là thách thức rất lớn”, ông Hải nhận định.
Một vấn đề khác được chỉ ra là tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ. Hiện mỗi ngành hàng, doanh nghiệp hoặc địa phương đang xây dựng hệ thống dữ liệu riêng với cấu trúc và trường thông tin khác nhau, gây khó khăn cho việc kết nối và chia sẻ dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây là một trong những nút thắt lớn nếu Việt Nam muốn xây dựng hệ thống dữ liệu vùng trồng đáp ứng yêu cầu EUDR trong thời gian tới.
Để đáp ứng yêu cầu của EUDR, chuyên gia Phạm Ngọc Hải cho rằng có 5 nhóm nội dung cốt lõi liên quan đến dữ liệu không gian cần được đặc biệt quan tâm. Thứ nhất là mã định danh của lô đất nhằm xác định duy nhất từng vùng sản xuất trong hệ thống dữ liệu.
Thứ hai là định dạng dữ liệu. Hiện nay, định dạng GeoJSON được xem là tiêu chuẩn phổ biến trong các hệ thống phục vụ truy xuất nguồn gốc và EUDR. Với lô đất trên 4 ha, dữ liệu thường được thể hiện dưới dạng đa giác khép kín (polygon), còn diện tích nhỏ hơn có thể sử dụng dạng điểm tọa độ.
Thứ ba là phương thức thu thập dữ liệu. Hiện có nhiều cách tiếp cận từ cập nhật trực tuyến trên bản đồ số đến điều tra thực địa. Tuy nhiên, nhiều thông tin như loại cây trồng, năm trồng, năng suất hay hiện trạng canh tác bắt buộc phải thu thập trực tiếp ngoài hiện trường. “Ở nhiều khu vực không có kết nối internet, việc điều tra thực địa và cập nhật dữ liệu cũng trở thành bài toán lớn”, ông Hải cho biết.
Thứ tư là minh chứng pháp lý và hình ảnh thực địa. Dữ liệu cần đi kèm các bằng chứng như ảnh hiện trạng lô đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy giao khoán nhằm chứng minh tính hợp pháp của vùng sản xuất.
Thứ năm là yêu cầu về độ chính xác và khả năng xác minh dữ liệu. Theo nhóm nghiên cứu, toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập cần được tích hợp vào hệ thống đánh giá rủi ro để xác định mức độ đáp ứng các tiêu chí của EUDR.
Smartphone được xem là giải pháp khả thi nhất trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, có nhiều phương pháp thu thập dữ liệu tọa độ địa lý đang được áp dụng trong thực tế, từ điện thoại thông minh, thiết bị GPS cầm tay, công nghệ RTK cho tới dữ liệu viễn thám thông qua ảnh vệ tinh, UAV hoặc drone. Trong đó, điện thoại thông minh được đánh giá là giải pháp khả thi và tối ưu nhất trong bối cảnh hiện nay nhờ chi phí thấp, dễ triển khai và khả năng mở rộng trên diện rộng.
Theo ông Hải, hầu hết người dân hiện đều sở hữu smartphone Android hoặc iOS, do đó việc triển khai đồng loạt sẽ thuận lợi hơn rất nhiều so với các thiết bị chuyên dụng. Các ứng dụng trên điện thoại có thể hỗ trợ người dân khoanh vẽ lô đất, cập nhật tọa độ và nhập dữ liệu vùng trồng ngay tại hiện trường.
Trong khi đó, các thiết bị GPS cầm tay hoặc công nghệ RTK có độ chính xác cao hơn nhưng chi phí đầu tư lớn, đòi hỏi cán bộ kỹ thuật được đào tạo chuyên môn nên khó áp dụng đại trà cho hàng triệu hộ nông dân.
Đối với dữ liệu viễn thám, chuyên gia cho rằng đây là giải pháp hỗ trợ hiệu quả giúp giảm đáng kể khối lượng điều tra thực địa. Các địa phương có thể sử dụng ảnh vệ tinh hoặc UAV để xác định trước vùng sản xuất, sau đó chỉ kiểm tra trực tiếp tại các khu vực cần xác minh thêm.
Hiện có 8 công cụ phổ biến hiện nay phục vụ thu thập dữ liệu vùng trồng dựa trên nền tảng smartphone và máy tính. Các công cụ được chia thành 3 nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các công cụ mã nguồn mở và ứng dụng toàn cầu như KoboToolbox, ODK hay Open Foris Ground. Ưu điểm của nhóm này là miễn phí bản quyền, dễ triển khai trên Android và iOS, phù hợp với nông hộ và hợp tác xã.
Nhóm thứ hai là các nền tảng GIS chuyên nghiệp như QField và ArcGIS Survey123, chủ yếu phục vụ cán bộ kỹ thuật và quản lý do đòi hỏi kỹ năng chuyên môn về dữ liệu không gian.
Nhóm thứ ba là các giải pháp thương mại nội địa như AGCHECK 2A, G-Collect và Vtool. Điểm mạnh của các công cụ này là giao diện tiếng Việt, khả năng tùy biến theo ngành hàng và đặc biệt có thể triển khai trên máy chủ đặt tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý về lưu trữ dữ liệu.
Theo các chuyên gia, hiện chưa có công cụ nào có thể đáp ứng hoàn hảo cho tất cả các nhóm đối tượng sử dụng, từ nông hộ, hợp tác xã tới doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Điều quan trọng nhất không nằm ở việc sử dụng công cụ nào, mà là dữ liệu thu thập phải bảo đảm tính nhất quán và có khả năng tích hợp vào cơ sở dữ liệu tập trung. Từ đó, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước được xem là then chốt trong việc xây dựng bộ tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất nhằm bảo đảm khả năng kết nối giữa các hệ thống khác nhau.
Do đó, trong ngắn hạn, Việt Nam có thể tận dụng các công cụ mã nguồn mở hoặc giải pháp do doanh nghiệp trong nước phát triển để nhanh chóng triển khai thu thập dữ liệu diện rộng. Về dài hạn, cần xây dựng một nền tảng dữ liệu đồng bộ do Nhà nước làm chủ nhằm phục vụ quản lý tập trung, bảo đảm chủ quyền dữ liệu quốc gia và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, trong đó có thị trường EU.
Để đáp ứng quy định EUDR, Việt Nam đang đối mặt bài toán lớn về thu thập và quản lý dữ liệu vùng trồng. Theo các chuyên gia, Việt Nam hiện không thiếu công cụ thu thập dữ liệu phục vụ EUDR, mỗi công cụ đều có thế mạnh và hạn chế riêng, do đó việc lựa chọn giải pháp trong tương lai sẽ phụ thuộc vào nhu cầu quản lý, nguồn lực và đặc thù của từng địa phương.




