Tận dụng lợi thế EVFTA, giữ vững thị phần hàng Việt tại EU trước biến động

EU gia tăng bảo hộ, siết tiêu chuẩn xanh và đa dạng hóa đối tác, đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam tận dụng Hiệp định EVFTA, chủ động thích ứng để giữ vững thị phần.

Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại Đa biên - Bộ Công Thương xung quanh vấn đề này.

Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại Đa biên - Bộ Công Thương

Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại Đa biên - Bộ Công Thương

EVFTA trước những thay đổi trong chính sách thương mại EU

- Thưa ông, nhìn về tổng thể, EU đang có những thay đổi đáng chú ý nào trong chính sách công nghiệp, thương mại và đâu là những xu hướng lớn mà doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần đặc biệt quan tâm?

Ông Ngô Chung Khanh: Đối với chính sách của EU, theo tôi, có bốn điểm đáng chú ý.

Thứ nhất, EU dường như ngày càng quan tâm hơn đến việc phát triển các ngành công nghiệp trong nội khối. Thời gian gần đây, EU đã đưa ra nhiều chính sách, định hướng nhằm thúc đẩy các ngành công nghiệp trọng điểm, đặc biệt thông qua một số đạo luật như Thỏa thuận Công nghiệp sạch và các chính sách phát triển công nghiệp. Một số lãnh đạo châu Âu cũng đã có những phát biểu nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng các chính sách quan tâm, hỗ trợ nhiều hơn đối với các ngành công nghiệp của EU. Đây là điểm thứ nhất cần lưu ý.

Thứ hai, qua theo dõi, tôi nhận thấy EU cũng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc ban hành các chính sách bảo hộ các ngành công nghiệp trong khối. Chẳng hạn, gần đây, chúng tôi đang làm việc với Hiệp hội Thép và các doanh nghiệp thép để xử lý vấn đề EU áp dụng cơ chế hạn ngạch rất chặt chẽ đối với mặt hàng thép nhập khẩu, không chỉ từ Việt Nam mà từ tất cả các quốc gia xuất khẩu thép vào thị trường này.

Đáng chú ý, biện pháp hạn ngạch hiện nay được chuyển hóa từ một biện pháp tự vệ mà EU đã áp dụng trong suốt 8 năm qua. Có thể thấy, biện pháp này đặt ra những vấn đề cần trao đổi về mức độ phù hợp với các hiệp định mà EU đã ký kết, đặc biệt là các hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác.

Tuy nhiên, do áp lực bảo hộ và những sức ép từ tình hình trong nước, EU vẫn phải đưa ra những chính sách như vậy. Hiện nay, Việt Nam cũng đang thảo luận để tìm kiếm giải pháp phù hợp, nhằm bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành thép.

Thứ ba, EU ngày càng quan tâm hơn đến các vấn đề truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đây không phải là những vấn đề mới. Có thể kể đến các biện pháp như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), hay các đạo luật liên quan đến trách nhiệm thẩm định chuỗi cung ứng. Những chính sách này cho thấy EU ngày càng muốn bảo đảm rằng hàng hóa xuất khẩu vào thị trường không chỉ đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ, thuế quan mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về quy trình và phương thức sản xuất.

Thậm chí, gần đây, EU còn xuất hiện những định hướng thúc đẩy các chuỗi cung ứng dựa trên những đối tác được coi là đáng tin cậy hoặc các quốc gia đồng minh. Đây cũng là một thay đổi đáng chú ý trong cách EU định hình chính sách thương mại và công nghiệp.

Thứ tư, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang có những biến động sâu sắc, EU đẩy mạnh việc đa dạng hóa các đối tác thương mại. Thời gian gần đây, số lượng các thỏa thuận thương mại tự do (FTA) mà EU thúc đẩy với các đối tác gia tăng nhanh chóng.

Chúng ta có thể thấy, EU đã hoàn tất đàm phán FTA với Ấn Độ và thỏa thuận này đang chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi; đồng thời đã ký kết FTA với Indonesia. EU cũng dự kiến sớm kết thúc đàm phán với Thái Lan và Malaysia, có thể vào cuối năm nay hoặc đầu năm sau.

Bên cạnh đó, còn có nhiều thỏa thuận khác được EU thúc đẩy. Chẳng hạn, FTA giữa EU và Khối Thị trường chung Nam Mỹ (Mercosur) đã trải qua quá trình đàm phán kéo dài, nhưng trong bối cảnh EU đẩy mạnh đa dạng hóa đối tác, thỏa thuận này cũng đã được thông qua.

Điều đó cho thấy, đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tiếp cận thị trường EU hiện nay không còn đơn thuần là câu chuyện về thuế quan hay quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến việc làm thế nào để không chỉ thâm nhập mà còn có thể tồn tại, phát triển lâu dài và tạo ra giá trị gia tăng bền vững tại thị trường này.

Gỗ là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU.

Gỗ là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU.

Phát huy vai trò của EVFTA để tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp

- Thưa ông, ngoài ưu đãi thuế quan, những cam kết và cơ chế nào của EVFTA có thể giúp Việt Nam trao đổi với EU về vướng mắc của doanh nghiệp? Doanh nghiệp cần phản ánh vấn đề qua đâu và cung cấp thông tin gì để cơ quan quản lý có cơ sở làm việc với phía EU?

Ông Ngô Chung Khanh: Trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA, hai bên cũng có một số cơ chế nhằm kịp thời xử lý những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực thi Hiệp định.

Trước hết, EVFTA thiết lập các ủy ban chuyên trách theo từng lĩnh vực để giải quyết những vấn đề cụ thể. Có thể kể đến Ủy ban Thương mại hàng hóa, phụ trách xử lý các vấn đề liên quan đến hàng hóa; Ủy ban Hải quan và Thuận lợi hóa thương mại, nhằm thúc đẩy hợp tác hải quan và tháo gỡ các vướng mắc trong lĩnh vực này.

Bên cạnh đó còn có các ủy ban liên quan đến dịch vụ, mua sắm chính phủ, thương mại điện tử, đầu tư và phát triển bền vững. Các cơ chế này giúp hai bên trao đổi, xử lý những vấn đề phát sinh trong từng lĩnh vực, trong đó có các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững. Đây là các cơ chế xử lý ở cấp kỹ thuật, góp phần hỗ trợ quá trình triển khai và thực thi Hiệp định.

Ở cấp Bộ trưởng, EVFTA có Ủy ban Thương mại, họp định kỳ hằng năm, trực tiếp xử lý những vấn đề lớn phát sinh trong quan hệ thương mại giữa hai bên.

Ngoài ra, trên cơ sở đề xuất của Cao ủy EU trong chuyến thăm Việt Nam năm 2025, Chính phủ Việt Nam đã đồng ý với kiến nghị của Bộ Công Thương, trên cơ sở tham vấn các bộ, ngành, về việc thành lập Tổ công tác đặc biệt Việt Nam - EU. Tổ công tác này không chỉ xử lý những vướng mắc liên quan đến thực thi EVFTA mà còn hướng tới thúc đẩy hợp tác song phương Việt Nam - EU.

Như vậy, có thể thấy hiện nay có khá nhiều cơ chế, kênh trao đổi để xử lý những vướng mắc của doanh nghiệp trong khuôn khổ EVFTA.

Vấn đề tiếp theo là doanh nghiệp cần phản ánh những khó khăn, vướng mắc thông qua các kênh phù hợp. Trước hết, doanh nghiệp có thể phản ánh thông qua hiệp hội ngành hàng. Đây thường là tổ chức có sự gắn kết chặt chẽ và gần gũi với doanh nghiệp, đồng thời có thể đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp kiến nghị, làm việc với các cơ quan quản lý và bộ, ngành liên quan.

Thứ hai, doanh nghiệp có thể gửi kiến nghị trực tiếp đến cơ quan chức năng. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể phản ánh với các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài; từ đó, thương vụ báo cáo về Bộ Công Thương để có phương án xử lý. Doanh nghiệp cũng có thể gửi kiến nghị trực tiếp đến Bộ.

Như vậy, các kênh tiếp nhận và phản ánh vướng mắc hiện nay khá đa dạng. Doanh nghiệp không nhất thiết phải phụ thuộc vào một kênh duy nhất mà có thể lựa chọn phương thức phù hợp, thuận tiện nhất với mình.

Tuy nhiên, điều quan trọng là thông tin phản ánh phải cụ thể, chi tiết. Doanh nghiệp cần làm rõ đang gặp vướng mắc gì, liên quan đến mặt hàng nào, biện pháp nào, quy định hoặc chính sách nào và vấn đề phát sinh tại thị trường cụ thể ra sao. Thông tin càng đầy đủ, cơ quan quản lý càng có cơ sở để nhận diện đúng bản chất vấn đề, xác định phương án xử lý và kịp thời trao đổi với phía EU thông qua các cơ chế đã đề cập.

Cuối cùng, tôi muốn nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, không nên tiếp cận vấn đề theo hướng thụ động mà phải chủ động quản trị rủi ro.

Như chúng ta đã trao đổi, EU đang có những thay đổi và điều chỉnh trong chính sách thương mại. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chờ đến khi EU chính thức áp dụng một biện pháp hoặc khi rủi ro thực sự xảy ra mới tìm cách ứng phó. Thay vào đó, ngay khi nhận diện được những thay đổi về chính sách, doanh nghiệp cần đánh giá tác động đối với sản phẩm của mình, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến quy tắc xuất xứ, yêu cầu phát triển bền vững và phòng vệ thương mại.

Trên cơ sở đánh giá đó, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng phương án ứng phó, đồng thời kiến nghị Bộ Công Thương, các hiệp hội và cơ quan liên quan có những giải pháp hỗ trợ cần thiết. Đây là cách tiếp cận giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro hiệu quả hơn, thay vì chỉ xử lý khi vấn đề đã phát sinh.

Nhận diện cơ hội, giữ lợi thế cạnh tranh tại thị trường EU

- Nếu nhìn từ góc độ chính sách, đâu là những ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam có cơ hội tiếp tục mở rộng tại EU trong bối cảnh mới? Đồng thời, những ngành hàng nào cần đặc biệt lưu ý trước nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc các yêu cầu mới về môi trường và phát triển bền vững?

Ông Ngô Chung Khanh: Theo tôi, nhóm mặt hàng có tiềm năng xuất khẩu sang EU trước hết là điện tử, máy móc và thiết bị. Đây là những mặt hàng hiện có tỷ trọng khá cao trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này.

Nguyên nhân là EU đang chủ động đa dạng hóa đối tác thương mại, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào một nguồn cung nhất định. Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng điện tử, máy móc và thiết bị của Việt Nam sang EU thời gian qua duy trì xu hướng tăng trưởng. Nếu doanh nghiệp Việt Nam kịp thời nắm bắt và đáp ứng được xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng này, tiềm năng mở rộng thị trường sẽ rất lớn.

Nhóm mặt hàng thứ hai có nhiều triển vọng là dệt may, da giày và đồ gỗ. Trong năm nay, mặc dù tổng nhập khẩu của EU đối với một số nhóm hàng có xu hướng suy giảm, nhưng xuất khẩu từ Việt Nam vẫn tăng trưởng tích cực. Điều đó cho thấy, ngay cả khi thị trường gặp khó khăn, nếu doanh nghiệp Việt Nam có nỗ lực thích ứng và thúc đẩy xuất khẩu, vẫn có thể duy trì được đà tăng trưởng.

Hiện nay, Việt Nam đang có lợi thế so sánh tương đối so với một số đối tác cạnh tranh, dù không phải tất cả đều có cùng trình độ phát triển. Chẳng hạn, so với Bangladesh, hàng dệt may Việt Nam vẫn phải chịu một mức thuế nhất định, trong khi Bangladesh được hưởng ưu đãi thuế quan theo cơ chế EBA (cơ chế cho phép các mặt hàng xuất xứ từ những nước này được miễn thuế quan 100% và không bị áp dụng hạn ngạch) khi nhập khẩu vào thị trường EU.

Tuy nhiên, đây cũng chính là dư địa để chúng ta tiếp tục cải thiện vị thế. Ví dụ như thị phần dệt may Việt Nam tại EU hiện mới khoảng 3%. Tôi cho rằng con số này hoàn toàn có thể tăng thêm nếu chúng ta tập trung phát triển và khai thác tốt hơn tiềm năng thị trường.

Đặc biệt, trong bối cảnh EU đang mở rộng mạng lưới FTA, chúng tôi cũng đang trao đổi về khả năng xây dựng cơ chế cho phép bổ sung một số thị trường vào phạm vi cộng gộp xuất xứ hay không. Nếu thực hiện được, cơ chế này sẽ hỗ trợ rất nhiều cho ngành dệt may và cả ngành da giày.

Nhóm ngành hàng thứ ba có tiềm năng là nông sản, thủy sản, đặc biệt là các sản phẩm chế biến. Việt Nam có thế mạnh về chế biến thủy sản và cần tiếp tục tập trung khai thác lợi thế này, đồng thời đẩy mạnh xuất khẩu nông sản.

Chẳng hạn, với mặt hàng gạo, trước đây Việt Nam chưa có những lợi thế nhất định về tiếp cận thị trường, nhưng hiện nay đã có những chuyển biến tích cực. Tôi cho rằng trong tương lai, cơ chế EBA cũng sẽ có những điều kiện nhất định và các quốc gia đang cạnh tranh với Việt Nam có thể đến thời điểm không còn được hưởng ưu đãi này. Khi đó, dù quá trình chuyển đổi diễn ra trong một, hai hay ba năm, đây vẫn có thể là cơ hội để hàng hóa Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh.

Đó là những nhóm mặt hàng Việt Nam có khả năng thúc đẩy trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong trung hạn, chúng ta cần xác định rằng một số lợi thế hiện nay có thể dần mất đi. Bởi lẽ, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Malaysia đang thúc đẩy đàm phán, ký kết và triển khai các FTA với EU. Khi các hiệp định này đi vào thực thi, lợi thế cạnh tranh về thuế quan mà Việt Nam đang có sẽ dần bị thu hẹp. Vì vậy, doanh nghiệp thuộc những ngành hàng còn đang có lợi thế cần khẩn trương tận dụng cơ hội, càng sớm càng tốt.

Ở chiều ngược lại, một số ngành hàng đang chịu tác động và gặp nhiều khó khăn. Trước hết là ngành thép. Tôi cho rằng thời gian tới, EU có thể tiếp tục quan tâm và mở rộng các biện pháp đối với một số mặt hàng khác, trong đó có thể có hóa chất, tùy thuộc vào định hướng phát triển công nghiệp của EU.

Bởi EU đang coi thép là một lĩnh vực gắn với an ninh quốc gia. Không loại trừ khả năng phạm vi các ngành hàng được xem xét dưới góc độ an ninh quốc gia sẽ tiếp tục mở rộng. Khi một ngành hàng được đặt trong khuôn khổ an ninh quốc gia, EU có thể xem xét những biện pháp và cơ chế có tác động đến cả các cam kết trong những FTA mà họ đã ký kết.

Bên cạnh những nhóm ngành hàng có tiềm năng tăng trưởng, cũng có những lĩnh vực phải đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Theo tôi, đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý đối với cả ngành dệt may, nông sản và thủy sản. Nếu không đáp ứng được yêu cầu truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp sẽ gặp rủi ro lớn trong quá trình tiếp cận và duy trì thị trường EU.

- Xin cảm ơn ông!

Ông Ngô Chung Khanh cho rằng, khi bàn đến câu chuyện giữ vững thị phần và thúc đẩy xuất khẩu sang EU, không chỉ nhìn vào những cơ hội mà còn phải nhận diện đầy đủ các yêu cầu, tiêu chuẩn mà thị trường đặt ra. Cốt lõi là doanh nghiệp phải đáp ứng được các quy định, tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và những yêu cầu liên quan của EU.

Lan Phương

Có thể bạn quan tâm