Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thuỵ Điển, kiêm nhiệm thị trường Bắc Âu về vấn đề này.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thuỵ Điển, kiêm nhiệm thị trường Bắc Âu.
EU thay đổi chính sách, hàng Việt chịu tác động
- Thưa bà, từ thực tế theo dõi thị trường Bắc Âu nói riêng và EU nói chung, bà nhận thấy yêu cầu đặt hàng của các nhà nhập khẩu EU đã thay đổi cụ thể như thế nào? Xin bà chia sẻ một tình huống trong đó doanh nghiệp Việt Nam phải điều chỉnh để giữ được khách hàng?
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý: EU đang có những thay đổi đáng kể trong chính sách công nghiệp và thương mại, từ cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), quy định chống mất rừng (EUDR), đến các yêu cầu mới về toàn bộ chuỗi cung ứng.
Từ góc độ thương vụ, chúng tôi nhận thấy những thay đổi về chính sách này đang chuyển rất nhanh thành yêu cầu cụ thể của các nhà nhập khẩu, thậm chí nhiều nhà nhập khẩu Bắc Âu còn đi trước các quy định bắt buộc của EU.
Trước đây, nhà nhập khẩu chủ yếu quan tâm đến giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng. Hiện nay, họ còn muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, sản xuất bằng nguồn năng lượng nào, phát thải bao nhiêu, điều kiện lao động ra sao và có thể truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng hay không. Quan trọng hơn, họ yêu cầu dữ liệu có thể kiểm chứng, chứ không chỉ là những cam kết chung của nhà cung cấp.
Điều này có nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn để hàng hóa được phép nhập khẩu vào EU mới chỉ là điều kiện cần; đáp ứng tiêu chuẩn riêng của nhà mua hàng mới là điều kiện để giành được và duy trì đơn hàng.
Tôi xin lấy một ví dụ từ chuỗi cung ứng của H&M, tập đoàn thời trang Thụy Điển mà thương vụ có nhiều hoạt động phối hợp trong thời gian qua. Tại Việt Nam, H&M yêu cầu các nhà cung ứng đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà, lắp đặt lò hơi sinh khối và chuyển đổi các lò hơi sử dụng than sang nhiên liệu trấu, với sự hỗ trợ của H&M. Đây là những thay đổi khá lớn về công nghệ và chi phí sản xuất nhằm đáp ứng mục tiêu giảm phát thải của nhà mua hàng. Thời gian vừa qua, thương vụ cũng hỗ trợ H&M làm việc với tỉnh Tây Ninh để tạo điều kiện cho các nhà cung ứng của H&M được mua điện sạch.
Trường hợp này cho thấy một xu hướng mới: nhà nhập khẩu không chỉ lựa chọn sản phẩm mà còn đánh giá khả năng chuyển đổi và phát triển dài hạn của nhà cung cấp.
Bên cạnh các yêu cầu về môi trường, chúng tôi còn nhận thấy các nhà nhập khẩu Bắc Âu ngày càng coi trọng tính linh hoạt, từ quy mô đơn hàng, bao bì, đến khả năng phát triển sản phẩm theo nhu cầu riêng.
Phát huy lợi thế của EVFTA trong bối cảnh mới
- EVFTA đã có hiệu lực 6 năm nay. Qua quá trình hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu vào Bắc Âu, theo bà, EVFTA đang tạo ra những lợi thế nào cho hàng Việt Nam so với các đối thủ không có FTA với EU?
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý: EVFTA mang lại cho hàng Việt Nam hai lợi thế cạnh tranh thực chất nhất.
Thứ nhất là lợi thế về giá so với các đối thủ không có FTA với EU. Đặc biệt, trong những ngành có biên lợi nhuận thấp, chênh lệch thuế quan dù chỉ vài phần trăm cũng có thể quyết định việc nhà nhập khẩu lựa chọn nhà cung cấp nào.
Một lợi thế quan trọng nữa là EVFTA không chỉ thúc đẩy xuất khẩu, mà còn tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư và tập đoàn châu Âu. Thông qua đầu tư sản xuất và phát triển chuỗi cung ứng tại Việt Nam, các doanh nghiệp có thể tận dụng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu trở lại EU, cũng như tiếp cận các thị trường mà Việt Nam có FTA. Nhiều tập đoàn bán lẻ lớn như H&M và IKEA cũng đã đẩy mạnh phát triển nguồn cung từ Việt Nam, qua đó mở ra cơ hội thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Về câu chuyện thực tế việc doanh nghiệp đã chuyển lợi thế về thuế quan thành lợi thế trong đàm phán với nhà nhập khẩu, tôi xin lấy một ví dụ khá điển hình về mặt hàng gạo tại Thụy Điển.
Trước EVFTA, gạo Việt Nam gần như vắng bóng tại các hệ thống siêu thị Thụy Điển. Giai đoạn trước khi có FTA, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Thuỵ Điển chỉ từ vài chục nghìn đến hơn 100.000 USD mỗi năm. Một trong những nguyên nhân là gạo Việt Nam bất lợi về thuế so với gạo Campuchia, vốn được hưởng ưu đãi thuế 0% của EU.
Từ cuối năm 2019, khi EU áp dụng biện pháp tự vệ tạm thời với gạo Campuchia, Thương vụ đã chủ động làm việc với các nhà nhập khẩu, giới thiệu gạo Việt Nam và vận động doanh nghiệp đón đầu EVFTA. Một số nhà nhập khẩu bắt đầu chuyển sang nguồn cung Việt Nam. Khi EVFTA có hiệu lực, ưu đãi thuế 0% trong hạn ngạch tiếp tục tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam cải thiện giá chào hàng, tăng sức thuyết phục trong đàm phán, duy trì và mở rộng quan hệ với các nhà nhập khẩu. Gạo Việt đã xuất hiện tại các hệ thống bán lẻ như Willys, Axfood và nhiều cửa hàng thực phẩm châu Á. Đến nay, kim ngạch nhập khẩu gạo Việt Nam của Thụy Điển đã đạt khoảng 4 triệu USD, tăng khoảng 50 lần so với trước khi có hiệp định.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan mới chỉ giải quyết được một phần bài toán cạnh tranh. Với nhiều ngành hàng, thách thức lớn hơn hiện nay là đáp ứng những điều kiện ngày càng khắt khe để tiếp cận và duy trì thị trường.
Chẳng hạn, với thép, bên cạnh thuế quan còn có cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu về phát thải và các biện pháp phòng vệ thương mại. Với dệt may, ngoài việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi EVFTA, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu về nguyên liệu, truy xuất chuỗi cung ứng và phát triển bền vững như các hiệp hội vừa chia sẻ.
Từ góc độ thương vụ, chúng tôi cho rằng EVFTA tạo ra lợi thế để hàng Việt Nam bước vào thị trường và cạnh tranh bình đẳng hơn; nhưng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới, đổi mới sản xuất và xây dựng uy tín với nhà nhập khẩu mới quyết định việc giữ được thị phần lâu dài.
Gạo Việt Nam hưởng lợi tại EU nhờ EVFTA.
Từ thích ứng đến nâng cao năng lực cạnh tranh
- Trong thời gian tới, thương vụ sẽ tập trung hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam như thế nào để cập nhật chính sách, nhận diện nhu cầu mới của thị trường, tìm kiếm đối tác và chủ động phòng ngừa rủi ro thương mại, thưa bà?
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý: Trong thời gian tới, thương vụ sẽ tập trung vào ba hướng chính.
Thứ nhất, chuyển từ cập nhật chính sách sang cảnh báo sớm và hướng dẫn thực thi. Thông tin về các quy định mới của EU hiện không thiếu, nhưng doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định quy định nào ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm của mình, cần chuẩn bị những gì và khi nào phải đáp ứng.
Thứ hai, chuyển từ xúc tiến thương mại đại trà sang kết nối có trọng tâm và theo sát kết quả. Thay vì chỉ giới thiệu doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp sản phẩm gì, chúng tôi sẽ chủ động tìm hiểu các nhà nhập khẩu Bắc Âu đang cần gì, thiếu nguồn cung ở đâu, có kế hoạch đa dạng hóa chuỗi cung ứng hay không, từ đó kết nối với các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực phù hợp.
Thứ ba, chuyển từ xử lý vướng mắc sang chủ động phòng ngừa rủi ro thương mại. Ngoài theo dõi các biện pháp phòng vệ thương mại, thương vụ sẽ tăng cường cảnh báo về rủi ro xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, gian lận thương mại và thanh toán quốc tế; đồng thời phối hợp với các cơ quan chức năng tháo gỡ những rào cản phát sinh.
Chúng tôi cũng mong doanh nghiệp chủ động chia sẻ khó khăn từ sớm, thay vì chỉ liên hệ khi hàng hóa đã bị giữ tại cảng hoặc hợp đồng gặp trục trặc.
Tóm lại, mục tiêu của thương vụ không chỉ là giúp doanh nghiệp tìm được khách hàng, mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu của khách hàng và duy trì quan hệ lâu dài. Bởi trong bối cảnh hiện nay, giữ được thị phần cũng quan trọng không kém mở rộng thị trường.
Ba khuyến nghị quan trọng nhất dành cho doanh nghiệp
- Nếu một doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu sang EU và muốn tiếp tục giữ thị phần ổn định trong 3-5 năm tới, theo bà doanh nghiệp cần ưu tiên thay đổi những vấn đề nào và chính sách hỗ trợ cần tập trung vào những điều gì?
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý: Theo tôi, trong 3-5 năm tới, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là làm thế nào để đưa hàng Việt Nam vào EU, mà là làm thế nào để nhà nhập khẩu EU tiếp tục lựa chọn Việt Nam khi họ có nhiều nguồn cung thay thế.
Từ thực tế thị trường Bắc Âu, tôi muốn nhấn mạnh ba vấn đề.
Thứ nhất, biến năng lực tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh. Các yêu cầu về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp. Doanh nghiệp nào chủ động đầu tư sớm, có dữ liệu minh bạch và khả năng chứng minh việc tuân thủ sẽ có lợi thế thu hút khách hàng, đặc biệt khi các nhà nhập khẩu EU đang phải rà soát lại chuỗi cung ứng.
Thứ hai, phải trở thành đối tác khó thay thế, thay vì chỉ là một nguồn cung giá rẻ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đáp ứng đơn hàng mà còn tham gia phát triển sản phẩm. Khi đó, quan hệ thương mại sẽ chuyển từ mua bán từng đơn hàng sang hợp tác dài hạn.
Thứ ba, không chỉ quan tâm giữ thị phần mà phải nâng cao giá trị thu được từ thị phần đó. Doanh nghiệp cần từng bước chủ động nguyên liệu, thiết kế, phát triển sản phẩm và tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối. Bởi tăng kim ngạch xuất khẩu mà vẫn phụ thuộc vào gia công, cạnh tranh bằng giá thì vị thế trong chuỗi cung ứng vẫn rất dễ bị thay thế.
Về chính sách, tôi cho rằng cần chuyển trọng tâm từ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường sang hỗ trợ doanh nghiệp đủ năng lực đứng vững trên thị trường. Cần xây dựng các hệ thống hỗ trợ dùng chung về dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm và chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm chi phí tuân thủ. Đặc biệt, cần coi phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cung ứng nguyên liệu trong nước là một ưu tiên chiến lược, nhằm tận dụng hiệu quả hơn các FTA. Thực tế, ngay cả những tập đoàn lớn như H&M cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp tại Việt Nam có khả năng đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi EVFTA. Điều này cho thấy, năng lực sản xuất thành phẩm thôi chưa đủ; chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, đổi mới công nghệ và tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao giá trị gia tăng, thu hút đầu tư và tận dụng các cơ hội từ các FTA.
Cuối cùng, EVFTA giúp hàng Việt Nam có lợi thế để bước vào thị trường EU, nhưng muốn giữ thị phần bền vững, chúng ta phải chuyển từ lợi thế được hưởng ưu đãi sang lợi thế mà chính doanh nghiệp tạo ra. Đó mới là năng lực cạnh tranh thực chất và lâu dài.
- Xin cảm ơn bà!
EVFTA tạo lợi thế thuế quan, mở rộng cơ hội cho hàng Việt tiếp cận thị trường EU. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả hiệp định, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào giá cạnh tranh mà cần đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về phát thải, truy xuất nguồn gốc, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng.