UKVFTA tạo động lực nâng chuẩn hàng Việt tại thị trường Anh

UKVFTA mở thêm dư địa cho hàng Việt tại Anh, đồng thời tạo sức ép để doanh nghiệp nâng chất lượng, chuẩn hóa sản xuất và đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường.

Sau hơn 5 năm thực thi, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) đã tạo thêm một nền tảng quan trọng để hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường Anh. Đà tăng trưởng xuất khẩu trong năm 2026 cho thấy dư địa từ Hiệp định vẫn còn lớn, song cùng với cơ hội là yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, xuất xứ và phương thức sản xuất.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Vương quốc Anh đạt khoảng 4,5 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm 2025; tổng kim ngạch thương mại hai chiều vượt 5 tỷ USD. Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam tiếp tục hiện diện tại thị trường này, từ điện tử, máy móc, thiết bị đến dệt may, giày dép và nông sản, thực phẩm.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Vương quốc Anh đạt khoảng 4,5 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm 2025.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Vương quốc Anh đạt khoảng 4,5 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm 2025.

Đáng chú ý, những chuyển động ở từng ngành hàng cho thấy thị trường Anh vẫn còn nhiều dư địa nhưng cũng không dễ chinh phục. Với dệt may, một trong những nhóm hàng xuất khẩu truyền thống của Việt Nam, số liệu từ Cơ quan Thuế và Hải quan Hoàng gia Anh cho thấy, 6 tháng đầu năm 2026, trị giá nhập khẩu hàng dệt may từ Việt Nam đạt 284,66 triệu bảng Anh, tăng 4,53% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, riêng tháng 6/2026, trị giá nhập khẩu đạt 43,93 triệu bảng, giảm cả so với tháng trước và cùng kỳ năm 2025.

Những con số này cho thấy, lợi thế từ một FTA không đồng nghĩa với một thị trường luôn tăng trưởng theo đường thẳng. Nhu cầu thay đổi, cạnh tranh gia tăng và tiêu chuẩn ngày càng cao đang buộc doanh nghiệp phải chủ động hơn nếu muốn duy trì thị phần tại Anh.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, chuyên gia kinh tế, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh cho rằng, Vương quốc Anh là một thị trường lớn mà doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục quan tâm và nỗ lực khai thác. Việc đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường này không chỉ đòi hỏi khả năng đưa hàng hóa sang Anh, mà quan trọng hơn là phải nâng cao chất lượng và đáp ứng tốt hơn những yêu cầu của thị trường.

“Vương quốc Anh là một thị trường lớn, Việt Nam cũng có những mặt hàng có thế mạnh. Vấn đề là doanh nghiệp phải quan tâm, nỗ lực để khai thác thị trường này tốt hơn, làm sao đưa được nhiều hàng hóa Việt Nam hơn vào thị trường Anh”, ông Đinh Trọng Thịnh nhận định.

Không dừng ở ưu đãi thuế quan

Điểm đáng chú ý của UKVFTA là Hiệp định tạo ra lợi thế thương mại rõ ràng cho hàng hóa Việt Nam, nhưng ưu đãi thuế quan chỉ là một phần trong bài toán tiếp cận thị trường. Khi hàng hóa đã bước qua được cánh cửa thuế quan, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những yêu cầu về chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm trong sản xuất.

Đây cũng là lý do việc khai thác UKVFTA ngày càng gắn chặt với quá trình nâng cấp năng lực doanh nghiệp. Một sản phẩm có lợi thế về thuế nhưng không đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của thị trường, ưu đãi đó cũng khó chuyển thành lợi thế kinh doanh thực tế. Ngược lại, doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng, nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất sẽ có nhiều khả năng duy trì quan hệ với khách hàng và mở rộng thị trường.

Theo chuyên gia kinh tế Đinh Trọng Thịnh, một trong những yêu cầu mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm là xu hướng sản xuất xanh. Đây không còn là câu chuyện riêng của một vài ngành hàng mà đang trở thành yêu cầu ngày càng phổ biến tại các thị trường lớn.

“Với tiêu chuẩn xanh, chúng ta vẫn đang phải cố gắng áp dụng từng ngày và mở rộng, vì các thị trường đều có yêu cầu, đặc biệt là những thị trường lớn. Vì thế, việc xuất xứ hàng hóa cũng như sản xuất xanh hơn, sạch hơn là một trong những điều doanh nghiệp cần quan tâm”, chuyên gia kinh tế Đinh Trọng Thịnh nhấn mạnh.

Từ góc nhìn này, UKVFTA đang tạo ra một tác động rộng hơn những ưu đãi về thuế. Hiệp định đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải thay đổi cách tổ chức sản xuất để phù hợp hơn với một thị trường phát triển. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể tập trung nhiều vào giá thành và khả năng giao hàng thì hiện nay, câu chuyện về nguồn gốc nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất và yếu tố môi trường ngày càng có vai trò lớn.

Đây cũng là cơ hội để hàng Việt dịch chuyển lên những phân khúc có giá trị cao hơn. Khi doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, kiểm soát tốt quy trình và xây dựng được sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn cao, lợi ích mang lại không chỉ là một đơn hàng tại Anh mà còn có thể mở rộng sang những thị trường phát triển khác.

Nâng chất để đi đường dài

Thị trường Anh vẫn còn dư địa cho hàng Việt, nhưng để biến dư địa đó thành đơn hàng và thị phần ổn định, doanh nghiệp phải đi sâu hơn vào đặc điểm của từng phân khúc. Không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu về sản phẩm, doanh nghiệp còn phải duy trì được chất lượng và khả năng cung ứng ổn định trong suốt quá trình hợp tác.

Với nông sản, thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng là những yêu cầu gần như bắt buộc.

Với nông sản, thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng là những yêu cầu gần như bắt buộc.

Với nông sản, thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng là những yêu cầu gần như bắt buộc. Trong khi đó, dệt may, da giày, đồ gỗ hay các sản phẩm công nghiệp ngày càng chịu tác động rõ hơn từ yêu cầu về nguyên liệu, quy trình sản xuất, môi trường và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Điều đáng nói là những yêu cầu này không thể xử lý ở khâu cuối cùng, khi sản phẩm đã chuẩn bị xuất khẩu. Muốn giữ được thị trường, doanh nghiệp phải tính từ đầu vào, từ nguồn nguyên liệu, thiết kế sản phẩm đến quy trình sản xuất. Đây cũng là cách hạn chế rủi ro khi làm việc với các nhà nhập khẩu và tránh phải điều chỉnh tốn kém sau khi đã có đơn hàng.

Từ yêu cầu của thị trường Anh, áp lực nâng chuẩn cũng sẽ lan ngược về phía sản xuất trong nước. Khi doanh nghiệp xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn nguyên liệu, chất lượng và quy trình, các nhà cung cấp trong chuỗi cũng buộc phải thay đổi để đáp ứng. Vì vậy, yêu cầu của một thị trường xuất khẩu không chỉ tác động đến doanh nghiệp trực tiếp bán hàng mà còn có thể kéo theo sự thay đổi của cả chuỗi cung ứng.

Đây cũng là điểm cần nhìn nhận khi đánh giá hiệu quả của UKVFTA. Giá trị của Hiệp định không chỉ nằm ở mức thuế được cắt giảm, mà ở khả năng giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng sản phẩm có sức cạnh tranh lâu dài. Khi những yêu cầu khắt khe của thị trường Anh được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, lợi ích từ FTA mới thực sự đi sâu vào nền sản xuất.

Anh là một trong những thị trường có sức mua lớn, đồng thời là nơi hàng hóa phải đáp ứng nhiều yêu cầu cao về chất lượng và tiêu chuẩn. UKVFTA vì vậy không chỉ giúp cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường mà còn tạo thêm động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng năng lực sản xuất, hoàn thiện sản phẩm và xây dựng chuỗi cung ứng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu quốc tế.

Ngọc Hoa

Có thể bạn quan tâm