Một tín chỉ được cấp chưa đồng nghĩa chất lượng cao
Tại chương trình Cà phê Net Zero số 43 với chủ đề “Chất lượng tín chỉ carbon rừng: Một số góc nhìn từ thực tiễn và thị trường” diễn ra sáng 5/9, ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia Tài chính carbon, Tổ chức CARE tại Việt Nam cho rằng, chất lượng tín chỉ carbon rừng đang trở thành vấn đề được quan tâm khi thị trường carbon ngày càng phát triển.
Chương trình Cà phê Net Zero số 43 với chủ đề “Chất lượng tín chỉ carbon rừng: Một số góc nhìn từ thực tiễn và thị trường” diễn ra sáng 5/9.
Về nguyên tắc, một tín chỉ carbon đại diện cho 1 tấn CO₂ tương đương được giảm phát thải hoặc hấp thụ. Để trở thành tín chỉ, lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ phải được đo đạc, thẩm định, xác minh và công nhận theo một phương pháp hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Tuy nhiên, việc một tín chỉ được cấp không đồng nghĩa với chất lượng cao. Giấy chứng nhận chỉ là lớp bảo đảm ban đầu, trong khi chất lượng còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh lượng giảm phát thải, duy trì kết quả trong dài hạn, đáp ứng yêu cầu pháp lý và được thị trường chấp nhận. Đối với tín chỉ carbon rừng, vấn đề càng phức tạp do liên quan đến hệ sinh thái tự nhiên, dữ liệu sinh học, dữ liệu không gian và những rủi ro có thể kéo dài hàng chục năm.
Những tranh luận quốc tế thời gian qua cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch và độ tin cậy của tín chỉ carbon rừng. Năm 2023, một số phân tích đặt nghi vấn về hiệu quả thực tế của một tỷ lệ lớn tín chỉ carbon rừng được chứng nhận theo tiêu chuẩn của Verra. Verra sau đó bác bỏ phương pháp phân tích và những nhận định này.
Theo ông Nguyễn Trung Thông, dù còn nhiều tranh luận, những sự việc trên cho thấy thị trường cần thêm các cơ chế đánh giá độc lập bên cạnh quy trình thẩm định, xác minh. Qua đó, nhà đầu tư và người mua có thêm thông tin để đánh giá mức độ tin cậy của tín chỉ sau khi được cấp.
Tính bổ sung, lâu dài và rủi ro đảo ngược
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng tín chỉ carbon rừng là tính bổ sung (additionality). Dự án phải chứng minh lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ có được nhờ hoạt động và nguồn tài chính của dự án, thay vì kết quả đó vẫn xảy ra ngay cả khi không có dự án carbon. Điều này đòi hỏi xây dựng một đường cơ sở đáng tin cậy, tức kịch bản về những gì có thể xảy ra nếu dự án không được triển khai.
Cùng với tính bổ sung, tính lâu dài (permanence) và rủi ro đảo ngược (reversal risk) cũng là những vấn đề đặc thù của tín chỉ carbon rừng. Rừng có thể hấp thụ và lưu giữ carbon trong nhiều năm, nhưng lượng carbon này có thể phát thải trở lại nếu xảy ra cháy rừng, hạn hán, sâu bệnh hoặc các tác động bất lợi khác.
Để quản lý rủi ro, một số tiêu chuẩn áp dụng cơ chế quỹ dự phòng, trong đó một phần tín chỉ được giữ lại để bù đắp khi xảy ra sự cố. Điều này cho thấy, chất lượng tín chỉ rừng không chỉ được đánh giá tại thời điểm cấp tín chỉ mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì kết quả trong dài hạn.
Bên cạnh đó, dự án cũng phải tính đến rủi ro rò rỉ (leakage). Chẳng hạn, việc hạn chế khai thác tại một khu rừng có thể khiến hoạt động khai thác gỗ hoặc lấy củi chuyển sang khu vực lân cận. Khi đó, lượng phát thải không thực sự được loại bỏ mà chỉ dịch chuyển sang nơi khác. Do đó, các rủi ro cần được lượng hóa và tính đến khi xác định lượng giảm phát thải ròng có thể chuyển thành tín chỉ.
Cũng theo ông Nguyễn Trung Thông, chất lượng tín chỉ không do một tổ chức duy nhất quyết định mà được hình thành qua nhiều lớp đánh giá. Trong chuỗi này có nhà phát triển dự án, đơn vị xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn, tổ chức thẩm định và xác minh độc lập (VVB), hệ thống đăng ký, các tổ chức xếp hạng và cuối cùng là người mua. Nếu các tiêu chuẩn và tổ chức xác minh tập trung vào việc dự án có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hay không, các tổ chức xếp hạng cung cấp thêm góc nhìn về mức độ tin cậy của tín chỉ đối với thị trường.
Ông Nguyễn Trung Thông dẫn ví dụ, một số tổ chức như Sylvera đánh giá tín chỉ dựa trên các yếu tố gồm tính toán carbon, tính bổ sung và tính lâu dài. Đây là những yếu tố cốt lõi tạo nên tính toàn vẹn về môi trường của tín chỉ. Bên cạnh đó, thị trường ngày càng quan tâm đến các đồng lợi ích (co-benefits) như tác động đối với cộng đồng, sinh kế và đa dạng sinh học.
Tuy nhiên, đồng lợi ích không thể thay thế cho tính toàn vẹn về môi trường. "Một dự án có thể mang lại nhiều giá trị xã hội và môi trường nhưng nếu không chứng minh được lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon thực chất thì vẫn khó được xem là tín chỉ có chất lượng cao", ông Thông chia sẻ.
Chất lượng cũng đang dần được phản ánh qua giá. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2026 được ông Nguyễn Trung Thông dẫn chứng, các tín chỉ từ dự án phục hồi rừng, phục hồi thảm thực vật có mức giá khác nhau đáng kể tùy chất lượng và mức độ được thị trường đánh giá. Những tín chỉ được xếp hạng từ 3B trở lên có thể có mức giá cao hơn nhiều lần so với tín chỉ chưa được xếp hạng. Điều này cho thấy người mua không chỉ quan tâm đến một tấn CO₂ mà còn quan tâm đến độ tin cậy của lượng CO₂ đó.
Tuy nhiên, chất lượng cao chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả tài chính. Ông Nguyễn Trung Thông dẫn nghiên cứu về định giá carbon rừng tại Việt Nam của PGS.TS Phạm Phương Thủy và các cộng sự, cho thấy một dự án có thể cần chi phí tới 15 USD cho mỗi tấn carbon, trong khi mức giá người mua sẵn sàng trả chỉ khoảng 10 USD/tấn. Khoảng cách này đặt ra bài toán đối với các dự án rừng: Không chỉ tạo ra tín chỉ có chất lượng, dự án còn phải tính toán khả năng tiêu thụ và mức giá thị trường có thể chấp nhận.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật và thương mại, khung pháp lý cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tín chỉ. Tín chỉ được đưa vào thị trường nào, áp dụng tiêu chuẩn nào, được đăng ký và sử dụng theo cơ chế nào sẽ quyết định phạm vi công nhận và khả năng giao dịch.
Một yêu cầu quan trọng là tránh tình trạng tính trùng, trong đó cùng một kết quả giảm phát thải không được đồng thời ghi nhận cho nhiều mục tiêu hoặc nhiều chủ thể. Đây cũng là vấn đề gắn với cơ chế điều chỉnh tương ứng và các quy định liên quan đến Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Từ góc nhìn này, chất lượng tín chỉ carbon rừng có thể được xem xét trên ba phương diện chính: tính toàn vẹn về môi trường, sự phù hợp của khung pháp lý và mức độ thị trường chấp nhận.
Trong đó, tính toàn vẹn về môi trường là nền tảng, với những yêu cầu cốt lõi về tính toán carbon, tính bổ sung, tính lâu dài và kiểm soát các rủi ro như đảo ngược, rò rỉ. Khung pháp lý tạo cơ sở để tín chỉ được công nhận, đăng ký và sử dụng đúng mục đích. Còn thị trường quyết định khả năng chuyển hóa chất lượng đó thành giá trị kinh tế.
Theo ông Nguyễn Trung Thông, vì vậy, không thể đánh giá tín chỉ carbon rừng chỉ dựa trên việc tín chỉ đã được cấp hay chưa. Cần nhìn vào toàn bộ quá trình, từ xây dựng đường cơ sở, chứng minh tính bổ sung, đo đạc và xác minh, quản lý rủi ro, bảo đảm tính lâu dài đến tiêu chuẩn, hệ thống đăng ký và mục đích sử dụng. Chất lượng tín chỉ carbon rừng, xét đến cùng, không chỉ nằm ở một tờ giấy chứng nhận mà nằm ở mức độ tin cậy của kết quả giảm phát thải và khả năng được thị trường chấp nhận.
Tính bổ sung là yếu tố khó nhất khi phát triển tín chỉ carbon rừng, bởi phải chứng minh hoạt động giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon sẽ không diễn ra nếu thiếu nguồn tài chính carbon. Thách thức lớn nằm ở dữ liệu và lựa chọn địa điểm. Nhiều dự án khó có đủ dữ liệu lịch sử để xây dựng đường cơ sở và chứng minh tính bổ sung. Trong khi đó, việc tìm diện tích phù hợp để trồng, phục hồi rừng hoặc chứng minh nguy cơ mất rừng cũng không đơn giản.