Ngăn ‘tẩy xanh’ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Khi tiêu dùng xanh trở thành xu hướng lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng rất dễ mua phải những sản phẩm chỉ “xanh” trên nhãn mác bởi sự thiếu trung thực của nhà sản xuất.

Người tiêu dùng cần được biết sản phẩm “xanh” ở đâu

Một trong những thay đổi đáng chú ý của thị trường hiện nay là người tiêu dùng không còn chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng sản phẩm, mà cùng với đó, nguồn gốc nguyên liệu, tác động môi trường, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, khả năng tái chế của bao bì hay mức độ minh bạch thông tin đang dần trở thành những yếu tố được quan tâm trong quyết định mua hàng.

Xu hướng tiêu dùng xanh đang tạo áp lực tích cực đối với doanh nghiệp.

Xu hướng tiêu dùng xanh đang tạo áp lực tích cực đối với doanh nghiệp.

Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, chị Nguyễn Phương Liên, phường Tây Mỗ, Hà Nội cho rằng: “Trước đây khi mua hàng, tôi quan tâm nhiều nhất đến giá cả và chất lượng sản phẩm, nhưng thời điểm hiện tại, ngoài chất lượng còn quan tâm đến tác động môi trường, độ minh bạch và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sản xuất ra sản phẩm”.

Xu hướng này đang tạo áp lực tích cực đối với doanh nghiệp. Khi người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm ít phát thải, tiết kiệm tài nguyên, an toàn và ít gây ô nhiễm, doanh nghiệp phải rà soát lại nguyên liệu đầu vào, năng lượng sử dụng, hóa chất, nước, chất thải, khí thải cũng như toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Phạm Hoài Trung - chuyên gia ESG cho rằng, tiêu dùng xanh đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ bán sản phẩm sang “bán sự minh bạch”. Doanh nghiệp nào cung cấp được thông tin rõ ràng về nguồn gốc, thành phần, phát thải, bao bì và tác động môi trường sẽ tạo được niềm tin. Ngược lại, doanh nghiệp thiếu minh bạch hoặc có dấu hiệu “greenwashing” (tẩy xanh) sẽ ngày càng đối mặt với rủi ro về uy tín, thị trường và pháp lý.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sản phẩm xanh thường có mức giá cao hơn sản phẩm thông thường. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch, nguyên liệu, chứng nhận, bao bì thân thiện với môi trường và hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể được phản ánh vào giá bán. Nếu người tiêu dùng chấp nhận trả thêm chi phí cho một sản phẩm được giới thiệu là thân thiện với môi trường nhưng những đặc tính “xanh” đó không có căn cứ rõ ràng, quyền lợi của họ sẽ bị ảnh hưởng.

Do đó, bảo vệ người tiêu dùng trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh đang lên ngôi, các chuyên gia cho rằng trước hết phải bắt đầu từ quyền được tiếp cận thông tin chính xác và có thể kiểm chứng. Muốn người tiêu dùng hiểu và lựa chọn đúng, các tuyên bố xanh phải có tiêu chí rõ ràng, có kiểm chứng. Đây cũng là cách hạn chế tình trạng doanh nghiệp quảng cáo xanh nhưng không có bằng chứng.

Người tiêu dùng ưu tiêu sử dụng sản phẩm xanh, có nguồn gốc rõ ràng và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Người tiêu dùng ưu tiêu sử dụng sản phẩm xanh, có nguồn gốc rõ ràng và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Chuẩn hóa tiêu chí, minh bạch thông tin để chống “tẩy xanh”

Thực tế thời gian qua, nhiều người tiêu dùng phản ánh, đã mua phải sản phẩm gắn mác "xanh" nhưng thực sự thì không "xanh". Để ngăn tình trạng “tẩy xanh”, một trong những giải pháp quan trọng được chuyên gia đề cập là chuẩn hóa tiêu chí về sản phẩm xanh, sản xuất sạch hơn và tiêu dùng bền vững. Bởi nếu chưa có cách hiểu rõ ràng hoặc khi các khái niệm về “xanh”, “thân thiện môi trường”, “carbon thấp”, “tái chế được” được sử dụng thiếu nhất quán, người tiêu dùng rất khó phân biệt giữa sản phẩm đáp ứng yêu cầu thực chất và sản phẩm chỉ sử dụng thông điệp môi trường nhằm thu hút khách hàng.

Các tiêu chí rõ ràng cũng giúp doanh nghiệp biết mình phải đáp ứng những yêu cầu nào trước khi đưa ra tuyên bố về đặc tính môi trường của sản phẩm. Qua đó, thị trường có cơ sở để đánh giá và so sánh thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin một chiều từ nhà sản xuất.

Ông Phạm Hoài Trung cho rằng, ở cấp chính sách, bên cạnh chuẩn hóa tiêu chí về sản phẩm xanh, sản xuất sạch hơn và tiêu dùng bền vững, cần thúc đẩy nhãn sinh thái, truy xuất nguồn gốc và xây dựng cơ chế chống “greenwashing” để tạo cầu thị trường, đồng thời bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng. 

Trong đó, truy xuất nguồn gốc cũng có vai trò quan trọng. Nếu một sản phẩm được quảng bá là sử dụng nguyên liệu bền vững, thân thiện với môi trường hay có quy trình sản xuất sạch hơn, thông tin về nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất cần có khả năng kiểm tra, đối chiếu. Minh bạch dữ liệu vì vậy không chỉ là yêu cầu đối với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, mà còn trực tiếp liên quan tới quyền lợi của người tiêu dùng trong nước.

Ở góc độ doanh nghiệp, phòng tránh “tẩy xanh” cũng đòi hỏi cách tiếp cận ESG thực chất hơn. ESG không nên được hiểu là một hoạt động truyền thông hay một hình thức xây dựng hình ảnh, mà phải trở thành một phần của hệ thống quản trị. Doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng về năng lượng, nước, nguyên liệu, phát thải khí nhà kính, chất thải, lao động, an toàn, quản trị dữ liệu và việc tuân thủ pháp luật. Từ đó, doanh nghiệp xác định các vấn đề trọng yếu, tiêu chuẩn cần áp dụng và những nội dung có thể công bố với thị trường.

Cũng theo ông Phạm Hoài Trung, doanh nghiệp không nên làm ESG theo phong trào hoặc cố gắng làm tất cả cùng lúc, mà cần xác định các chủ đề trọng yếu, thứ tự ưu tiên, tiêu chuẩn áp dụng, mức độ công nhận của chứng nhận, nhãn sinh thái hoặc hệ thống báo cáo phù hợp. Bên cạnh việc quản lý các tuyên bố xanh từ phía doanh nghiệp, người tiêu dùng cũng cần được cung cấp thêm kiến thức để nhận diện và lựa chọn sản phẩm.

Truyền thông, giáo dục tiêu dùng bền vững vì vậy không nên chỉ dừng ở vận động người dân “ưu tiên dùng hàng xanh”, mà cần giúp người tiêu dùng hiểu thế nào là một tuyên bố môi trường có căn cứ, cần kiểm tra những thông tin nào trên sản phẩm và vì sao chứng nhận, truy xuất nguồn gốc hay dữ liệu minh bạch lại quan trọng. Khi người tiêu dùng có khả năng nhận biết và đặt câu hỏi về sản phẩm, áp lực thị trường sẽ trở thành một cơ chế sàng lọc tự nhiên đối với những tuyên bố xanh thiếu cơ sở.

Khi người tiêu dùng biết mình đang mua sản phẩm gì, “xanh” ở khâu nào và căn cứ nào chứng minh cho tuyên bố đó, tiêu dùng xanh mới có thể trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi sản xuất, thay vì trở thành khoảng trống để những thông điệp “tẩy xanh” tồn tại.

Nguyễn Hoà

Có thể bạn quan tâm