Tăng sức cạnh tranh cho nông sản từ kết nối logistics
Sở hữu những vùng nguyên liệu nông sản quy mô lớn, Tây Nguyên đang đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, để những sản phẩm chủ lực như cà phê, sầu riêng có thể tiếp cận thị trường quốc tế với chi phí cạnh tranh, bài toán đặt ra không chỉ nằm ở năng lực sản xuất mà còn ở khả năng tổ chức hệ thống logistics từ vùng nguyên liệu đến các cửa ngõ xuất khẩu.
Nông sản Tây Nguyên có nhiều tiềm năng mở rộng xuất khẩu khi hệ thống logistics được kết nối đồng bộ. Ảnh: Nam Nguyễn
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2026, vùng Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ có 690.300 ha cà phê, sản lượng hơn 2,2 triệu tấn; sản lượng sầu riêng đạt khoảng 955.000 tấn. Riêng tỉnh Đắk Lắk, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng niên vụ 2025 đạt hơn 1,1 tỷ USD.
Tại Gia Lai, kim ngạch xuất khẩu 9 tháng năm 2026 ước đạt hơn 2,9 tỷ USD, tăng 6,8% so với cùng kỳ. Trong đó, cà phê tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực với kim ngạch hơn 1,16 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh. Những con số này cho thấy tiềm năng xuất khẩu nông sản của khu vực, đồng thời phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ vận chuyển, bảo quản và phân phối hàng hóa.
Tuy nhiên, lợi thế về sản lượng chưa đồng nghĩa với lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Chi phí logistics vẫn đang chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm, đặc biệt đối với nhóm hàng nông sản có tính mùa vụ và yêu cầu cao về bảo quản.
Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, chi phí vận chuyển hiện chiếm khoảng 30% giá thành nhiều mặt hàng rau quả, trong đó riêng logistics nội địa chiếm khoảng 17%. Điều này cho thấy, việc giảm chi phí vận chuyển từ vùng sản xuất đến cảng biển có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng cạnh tranh của nông sản xuất khẩu.
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là hàng hóa từ Tây Nguyên vẫn chủ yếu được vận chuyển bằng đường bộ. Trong khi đó, kết nối giữa các phương thức vận tải, hệ thống điểm gom hàng và kho lạnh chưa đồng bộ, khiến doanh nghiệp khó tối ưu thời gian cũng như chi phí vận chuyển.
Đơn cử, hàng hóa từ Gia Lai xuống cảng Quy Nhơn chủ yếu đi theo Quốc lộ 19, qua đèo An Khê và đèo Mang Yang. Với quãng đường hơn 170 km, hành trình vận chuyển thường mất gần nửa ngày. Không chỉ phụ thuộc vào đường bộ, hoạt động vận chuyển hàng hóa qua cảng biển miền Trung còn gặp khó khăn do tần suất các tuyến vận tải container ven biển chưa cao.
Trao đổi thông tin với báo chí trước thềm Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026, ông Đinh Xuân Khánh, Giám đốc Trung tâm Logistics Tân cảng Sài Gòn nhận định, vận tải container ven biển tại miền Trung còn nhiều hạn chế khi các tuyến nhỏ lẻ mỗi tuần chỉ gom được 2 - 3 chuyến. Tần suất vận chuyển thấp khiến nhiều chủ hàng vẫn ưu tiên đường bộ nhằm bảo đảm tiến độ giao hàng.
Ở khâu bảo quản, hệ thống kho lạnh và kho đạt chuẩn xuất khẩu tại Tây Nguyên còn phân tán, quy mô nhỏ. Đây là hạn chế đáng chú ý đối với những mặt hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ và thời gian vận chuyển như sầu riêng. Như vậy, điểm nghẽn logistics của Tây Nguyên không đơn thuần nằm ở khoảng cách địa lý mà còn ở sự thiếu đồng bộ giữa vận tải, lưu kho, gom hàng và kết nối cảng biển.
Kết nối đồng bộ, nâng sức cạnh tranh cho nông sản
Những năm gần đây, hạ tầng giao thông và cảng biển kết nối Tây Nguyên với khu vực duyên hải từng bước được đầu tư, tạo thêm điều kiện thuận lợi cho hoạt động vận chuyển hàng hóa. Đáng chú ý, dự án nâng cấp luồng hàng hải Quy Nhơn cho tàu trọng tải 50.000 DWT, với tổng mức đầu tư hơn 693 tỷ đồng, đã được bàn giao và đưa vào sử dụng từ tháng 11/2025.
Trong khi đó, dự án cao tốc Quy Nhơn - Pleiku khởi công ngày 19/12/2025, dự kiến hoàn thành cơ bản trước năm 2030. Khi đi vào khai thác, tuyến đường được kỳ vọng rút ngắn thời gian vận chuyển từ Pleiku đến cảng biển xuống khoảng 1,5 - 2 giờ. Gia Lai cũng đặt mục tiêu hình thành mạng lưới logistics kết nối Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh - Pleiku - cảng Quy Nhơn, trong đó Trung tâm logistics Canh Vinh có quy mô khoảng 150 ha, tổng vốn đầu tư dự kiến 3.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, đầu tư hạ tầng giao thông mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Để khai thác hiệu quả các tuyến đường và cảng biển, cần đồng thời phát triển hệ thống kho lạnh, trung tâm gom hàng, vận tải đa phương thức và các dịch vụ logistics trọn gói. Đặc biệt, đối với nông sản xuất khẩu, việc tổ chức chuỗi vận chuyển liên tục từ vùng nguyên liệu đến cảng biển sẽ góp phần hạn chế thời gian chờ đợi, giảm chi phí trung gian và bảo đảm chất lượng hàng hóa.
Bên cạnh đầu tư hạ tầng, hoàn thiện chính sách, pháp luật cũng là yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics. Trao đổi với báo chí trước thềm Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026, Luật sư, ThS. Nguyễn Thị Hồng Ngân, Trưởng ban Pháp luật Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) cho biết, doanh nghiệp hiện còn gặp nhiều vướng mắc trong tiếp cận thị trường, thủ tục vận tải, kiểm tra chuyên ngành, hải quan cũng như việc sử dụng chứng từ điện tử.
Từ thực tế đó, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp, xác định rõ trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia chuỗi vận tải và thúc đẩy ứng dụng chứng từ điện tử được xem là những giải pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả logistics.
Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026, do Bộ Công Thương chủ trì tổ chức trong hai ngày 6 - 7/11.
Đây cũng là những vấn đề trọng tâm được đặt ra tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2026, do Bộ Công Thương chủ trì tổ chức trong hai ngày 6 - 7/11 tại phường Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, với chủ đề “Kết nối logistics cao nguyên, vươn ra chuỗi giá trị toàn cầu”. Trong khuôn khổ Diễn đàn, các đại biểu sẽ khảo sát thực tế cảng Quy Nhơn, Khu công nghiệp Becamex - VSIP và thảo luận các giải pháp phát triển logistics miền Trung - Tây Nguyên, trong đó có kết nối vận tải ven biển, dịch vụ logistics đặc thù và logistics nông sản.
Với quy mô dự kiến khoảng 600 đại biểu, Diễn đàn được kỳ vọng tạo cơ hội để cơ quan quản lý, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp cùng nhận diện những điểm nghẽn, tìm kiếm giải pháp tăng cường liên kết giữa vùng sản xuất, cửa khẩu và cảng biển.
Về lâu dài, để nông sản Tây Nguyên tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn phải tổ chức lại các mắt xích logistics theo hướng đồng bộ, hiệu quả. Khi chi phí vận chuyển được tối ưu và chất lượng hàng hóa được bảo đảm xuyên suốt chuỗi cung ứng, lợi thế về vùng nguyên liệu mới có thể chuyển hóa thành sức cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế.