Giảm phát thải hàng không: Việt Nam cần hoàn thiện thể chế ra sao?

Để thúc đẩy giảm phát thải hàng không hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện thể chế, bảo đảm minh bạch thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp chủ động thích ứng.

Hoàn thiện cơ chế giảm phát thải hàng không từ quốc tế

Theo bà Roxanne Tan - Chuyên gia thị trường carbon quốc tế của South Pole, việc triển khai cơ chế giảm phát thải trong lĩnh vực hàng không quốc tế đang bước vào giai đoạn mở rộng với sự tham gia ngày càng gia tăng của các quốc gia.

Phát triển ngành hàng không gắn với giảm phát thải đang trở thành yêu cầu tất yếu, đặt ra động lực để Việt Nam hoàn thiện khung chính sách và nâng cao năng lực thích ứng. Ảnh minh hoạ.

Phát triển ngành hàng không gắn với giảm phát thải đang trở thành yêu cầu tất yếu, đặt ra động lực để Việt Nam hoàn thiện khung chính sách và nâng cao năng lực thích ứng. Ảnh minh hoạ. 

Quan điểm này được bà nhấn mạnh trong Cuộc họp kỹ thuật: Chương trình Giảm nhẹ và Bù trừ phát thải khí nhà kính đối với hàng không quốc tế (CORSIA) - kinh nghiệm quốc tế và chiến lược tuân thủ cho hàng không Việt Nam, được tổ chức vào ngày 27/3.

Theo đó, sự gia tăng số lượng quốc gia tham gia CORSIA kéo theo nhu cầu đối với các đơn vị phát thải đủ điều kiện (EUs) tăng lên đáng kể. Một số quốc gia đã bắt đầu cấp thư chấp thuận (LOA) cho các dự án cung cấp tín chỉ phục vụ hoạt động bù trừ phát thải.

Ở cấp độ quốc gia, bà Roxanne Tan nhấn mạnh rằng, các quy định về giảm phát thải ngành hàng không, trong đó có việc thực hiện các nghĩa vụ về CORSIA, chỉ thực sự phát huy hiệu lực khi được nội luật hóa. "Trong thực tế, nhiều quốc gia, đặc biệt tại châu Âu, đã đẩy nhanh tiến trình xây dựng và ban hành các quy định liên quan, bao gồm yêu cầu về kế hoạch giám sát phát thải và báo cáo phát thải hằng năm'', bà Roxanne Tan cho biết.

Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Roxanne Tan nêu rõ bốn nhóm nguyên tắc quan trọng trong thiết kế khung pháp lý cho cơ chế giảm phát thải hàng không.

Thứ nhất, bảo đảm sự hài hòa với các cơ chế định giá carbon hiện hành, tránh tình trạng chồng chéo hoặc áp dụng nghĩa vụ trùng lặp đối với các hãng hàng không. Kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu cho thấy cần phân tách rõ giữa các chuyến bay nội khối và quốc tế thông qua các công cụ chính sách phù hợp, nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả.

Thứ hai, xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Điều này bao gồm việc thẩm định, phê duyệt kế hoạch giám sát phát thải, rà soát báo cáo phát thải đã được kiểm chứng, cũng như thiết lập cơ chế giám sát và thực thi. 

Thứ ba, hệ thống quy định cần cụ thể, rõ ràng, phù hợp với yêu cầu quốc tế. Trong đó xác định đầy đủ nghĩa vụ của các hãng hàng không, đồng thời ban hành hướng dẫn chi tiết về biểu mẫu, nội dung báo cáo và việc sử dụng nhiên liệu đủ điều kiện.

Thứ tư, xây dựng cơ chế thực thi và chế tài xử phạt đầy đủ. Các hành vi vi phạm cần được định nghĩa rõ, bao gồm vi phạm liên quan đến hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), cũng như việc không thực hiện nghĩa vụ hủy tín chỉ đúng hạn. 

Theo bà Roxanne Tan, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế đã ban hành các mẫu quy định tham khảo, có thể là cơ sở hữu ích để các quốc gia xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp lý trong nước đối với hoạt động giảm phát thải trong lĩnh vực hàng không.

Tại châu Á, các quốc gia như Nhật Bản và Singapore đã thiết lập khung pháp lý bước đầu, song vẫn đang tiếp tục hoàn thiện cơ chế xử phạt đối với nghĩa vụ bù trừ phát thải. Trong khi đó, tại châu Mỹ, các nước như Brazil và Canada đã xây dựng hệ thống quy định tương đối đầy đủ, với mức xử phạt có sự khác biệt đáng kể tùy theo mức độ vi phạm và đặc thù chính sách của từng quốc gia.

Theo đánh giá của bà Roxanne Tan, sự đa dạng trong cách tiếp cận phản ánh đặc thù chính sách và thị trường của từng quốc gia. Trong những năm tới, khi các quy định đi vào thực thi, cộng đồng quốc tế sẽ có thêm cơ sở để đánh giá hiệu quả của từng mô hình, qua đó tiếp tục hoàn thiện cơ chế giảm phát thải ngành hàng không trên phạm vi toàn cầu.

Tín chỉ carbon: Bài toán về tuân thủ cho doanh nghiệp

Ở góc độ thực thi, các quy định này đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp, đặc biệt trong việc tuân thủ các cơ chế tín chỉ carbon và kiểm soát chi phí phát sinh. Áp lực này càng gia tăng khi các hãng hàng không phải đáp ứng yêu cầu của CORSIA trong giai đoạn tới.

Theo bà Đặng Hồng Hạnh, Chuyên gia thị trường carbon tại PoA Carbon, việc phát triển thị trường tín chỉ carbon đòi hỏi cách tiếp cận bài bản, tuân thủ chặt chẽ phương pháp luận và quy định của từng cơ chế.

Theo đó, mỗi dự án phải áp dụng phương pháp luận đã được phê duyệt. Đối với dự án trong nước, cần tuân thủ quy định của Việt Nam. Hiện nay tồn tại nhiều cơ chế cho phép đăng ký và phát hành tín chỉ, do đó việc lựa chọn cơ chế phù hợp cần dựa trên đánh giá cụ thể đối với từng loại hình dự án.

Bà Đặng Hồng Hạnh, Chuyên gia thị trường carbon của PoA Carbon. Ảnh: Lê Vân

Bà Đặng Hồng Hạnh, Chuyên gia thị trường carbon của PoA Carbon. Ảnh: Lê Vân

Nhấn mạnh về định hướng phát triển, bà Hạnh cho rằng việc đánh giá tiềm năng tín chỉ carbon không thể thực hiện một cách chung chung mà phải gắn với từng dự án cụ thể. Các danh mục lĩnh vực tiềm năng hiện nay mới chỉ mang tính định hướng ban đầu.

Trong thời gian tới, khi khung pháp lý trong nước, đặc biệt là quy định về trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải được ban hành, phạm vi các loại hình dự án được phép chuyển giao quốc tế sẽ rõ ràng hơn, qua đó tiếp tục sàng lọc và thu hẹp các dự án đủ điều kiện.

Liên quan đến nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), bà Hạnh khẳng định nguyên tắc “không tính hai lần”. Theo đó, nếu lượng giảm phát thải từ SAF đã được sử dụng để giảm nghĩa vụ bù trừ của ngành hàng không thì không thể đồng thời phát hành tín chỉ carbon cho cùng một lượng giảm phát thải đó. Việc tính trùng không phù hợp với các quy định quốc tế và làm suy giảm tính minh bạch của thị trường.

Do vậy, trong trường hợp SAF đã được ghi nhận để phục vụ nghĩa vụ giảm phát thải, sẽ không được cấp thêm tín chỉ carbon. Đây là nguyên tắc quan trọng cần được lưu ý trong quá trình xây dựng và triển khai các dự án liên quan.

Đối với các giải pháp tuân thủ, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều phương án như sử dụng nhiên liệu bền vững, mua tín chỉ carbon để bù trừ hoặc áp dụng các biện pháp kỹ thuật khác. 

Trong bối cảnh khung pháp lý chưa hoàn thiện, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án phù hợp với điều kiện thực tế, kể cả việc chấp nhận chi phí phát sinh nếu cơ chế cho phép.

Về thị trường SAF, bà Hạnh cho rằng, mặc dù nguồn cung bước đầu hình thành, song giá thành hiện vẫn ở mức cao, gây khó khăn trong việc mở rộng sử dụng. Theo tính toán, chi phí sử dụng SAF cao hơn đáng kể so với phương án mua tín chỉ carbon trên thị trường quốc tế, tạo ra áp lực lớn về kinh tế đối với doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, sự tồn tại của nhiều bộ tiêu chuẩn sản xuất SAF, gắn với các loại nguyên liệu và công nghệ khác nhau, dẫn đến chênh lệch đáng kể về chi phí. Do đó, các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ các tiêu chuẩn này nếu có định hướng đầu tư, nhằm bảo đảm hiệu quả và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường.

Đề cập đến đặc thù của thị trường carbon, bà Đặng Hồng Hạnh cho rằng, tính bất định là yếu tố thường trực. Ngay cả các tổ chức có nhiều năm kinh nghiệm cũng khó dự báo chính xác diễn biến thị trường hoặc đưa ra khuyến nghị chắc chắn về thời điểm đầu tư. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng năng lực nội tại, đồng thời tham khảo ý kiến từ các đơn vị tư vấn chuyên môn để đưa ra quyết định phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro.

Lê Vân

Có thể bạn quan tâm