Giải bài toán 'lũy tre làng' trong xuất khẩu sản phẩm OCOP

Hiện nay, các sản phẩm OCOP đã bùng nổ về số lượng nhưng vẫn mắc kẹt trong “lũy tre làng”, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tư duy thị trường và chiến lược vươn ra toàn cầu.

Những “mắt xích” còn yếu trong "chiếc giỏ" OCOP địa phương

Sau hơn hai thập kỷ học tập kinh nghiệm từ các mô hình “Mỗi làng một sản phẩm” của Nhật Bản, Hàn Quốc hay Thái Lan, Chương trình OCOP của Việt Nam đã ghi nhận những kết quả nổi bật về mặt số lượng. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là một thực tế không thể né tránh, phần lớn sản phẩm OCOP vẫn đang “quẩn quanh” trong phạm vi địa phương, khó bứt phá ra thị trường rộng lớn hơn, đặc biệt là thị trường quốc tế. 

Thực tế cho thấy, sự bùng nổ về số lượng sản phẩm OCOP đang song hành với một “độ trễ” rõ rệt về chất lượng và quy mô. Tuy nhiên, hơn 70% trong số đó mới chỉ dừng lại ở mức 3 sao, cấp độ chủ yếu phục vụ thị trường nội tỉnh. Trong khi đó, sản phẩm 5 sao, đủ tiêu chuẩn để hướng tới xuất khẩu, chỉ chiếm khoảng 0,5%. Cơ cấu này cho thấy OCOP đang “phình to” ở đáy nhưng lại “thắt nghẽn” ở đỉnh giá trị.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chính các chủ thể sản xuất. Phần lớn sản phẩm OCOP hiện nay do các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc hộ kinh doanh đảm nhiệm. Đây là lực lượng có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc và tri thức bản địa, song cũng tồn tại nhiều hạn chế cố hữu. 

Quy mô vốn nhỏ, trình độ công nghệ lạc hậu, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận thông tin thị trường còn hạn chế khiến nhiều chủ thể khó đáp ứng các yêu cầu khắt khe về số lượng, chất lượng và tính ổn định của đơn hàng lớn. Không ít hợp tác xã vẫn sản xuất theo phương thức tự phát, dựa trên kinh nghiệm truyền thống mà chưa qua đào tạo bài bản, dẫn đến chất lượng sản phẩm thiếu đồng đều, khó duy trì chuỗi cung ứng liên tục.

Phần lớn sản phẩm OCOP hiện nay do các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc hộ kinh doanh đảm nhiệm. Ảnh minh họa

Phần lớn sản phẩm OCOP hiện nay do các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc hộ kinh doanh đảm nhiệm. Ảnh minh họa

Bên cạnh yếu tố con người và tổ chức sản xuất, hạ tầng thương mại và chi phí logistics đang là một “điểm nghẽn” lớn khác. 

Đặc thù của OCOP là gắn với vùng sâu, vùng xa, nơi có lợi thế về nguyên liệu nhưng lại yếu về kho bãi, bảo quản, đặc biệt là hệ thống kho lạnh. Sự thiếu hụt này làm gia tăng chi phí, giảm khả năng cạnh tranh về giá, đồng thời tiềm ẩn rủi ro lớn về chất lượng trong quá trình vận chuyển liên vùng hoặc xuất khẩu. Thực tế đã cho thấy, ngay cả khi thị trường có nhu cầu cao, như trường hợp một số nông sản vào mùa cao điểm, việc thiếu sự phối hợp logistics nhịp nhàng vẫn khiến nguồn cung không đáp ứng kịp, làm lỡ nhịp cơ hội.

Một hạn chế khác mang tính chiến lược là tư duy sản xuất chưa bắt kịp tín hiệu thị trường. Nhiều chủ thể OCOP vẫn loay hoay với cách tiếp cận “bán cái mình có”, thay vì “bán cái thị trường cần”. Hệ quả là tình trạng trùng lặp sản phẩm giữa các địa phương, như các mặt hàng tinh dầu, nghệ hay thảo dược, dẫn đến cạnh tranh nội bộ, chia nhỏ thị phần và làm suy giảm lợi nhuận. Cùng với đó, việc thiếu minh bạch về quy trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc và thiếu những câu chuyện thương hiệu được xây dựng bài bản khiến người tiêu dùng, đặc biệt là người tiêu dùng quốc tế, còn e dè trong lựa chọn.

Chiến lược vươn tầm toàn cầu

Để OCOP thực sự bước ra biển lớn, thay đổi đầu tiên và quan trọng nhất phải bắt đầu từ nhận thức. Chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy thị trường là yêu cầu mang tính sống còn. Điều này đồng nghĩa với việc lấy nhu cầu của thị trường quốc tế làm trung tâm, thay vì chỉ dựa vào lợi thế sẵn có của địa phương. Các chủ thể OCOP cần nghiên cứu kỹ các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về xanh hóa, phát triển bền vững, cũng như các chứng nhận quốc tế như GlobalGAP hay HACCP. 

Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, chuyên gia kinh tế - PGS. TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh, sản phẩm có thể mang nguồn gốc địa phương nhưng tầm nhìn phải toàn cầu. Khoảng chênh lệch lớn về giá trị, khi một quả thanh long ở Việt Nam có giá 10.000 đồng nhưng có thể bán tới 5 USD tại Mỹ nếu đáp ứng đủ tiêu chuẩn chính là động lực để thay đổi tư duy và cách làm.

Giải bài toán quy mô nhỏ lẻ đòi hỏi sự tham gia của những mô hình kinh tế bài bản hơn. Trong đó, doanh nghiệp cần được xác định là “đầu tàu” dẫn dắt chuỗi giá trị OCOP. Sự tham gia của các doanh nghiệp lớn, các tập đoàn với vai trò định hình thị trường, đầu tư công nghệ và xây dựng hệ thống phân phối sẽ tạo lực kéo quan trọng. 

Các chủ thể OCOP cần nghiên cứu kỹ các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về xanh hóa, phát triển bền vững.  Ảnh minh họa

Các chủ thể OCOP cần nghiên cứu kỹ các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về xanh hóa, phát triển bền vững.  Ảnh minh họa 

Ngược lại, các hợp tác xã cần mạnh dạn liên kết, tái cấu trúc để trở thành “vệ tinh”, cung cấp nguồn nguyên liệu và sản lượng ổn định cho doanh nghiệp. Khi đó, những câu chuyện về sản phẩm gia truyền, cổ truyền sẽ được thương mại hóa một cách khoa học và chuyên nghiệp hơn, thay vì chỉ dừng ở giá trị cảm tính.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ và thương mại điện tử chính là “cây cầu” ngắn nhất giúp OCOP vượt qua ranh giới địa phương. Việc đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới, không chỉ giúp gia tăng độ nhận diện mà còn mở ra hình thức “xuất khẩu tại chỗ” thông qua khách du lịch quốc tế. 

Song song với đó, vai trò của hệ thống thương vụ Việt Nam tại nước ngoài cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối trực tiếp các chủ thể OCOP với nhà phân phối lớn, giúp rút ngắn khoảng cách giữa sản xuất và tiêu thụ toàn cầu.

Về phía cơ quan quản lý, việc kiến tạo một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, đi vào chiều sâu là yếu tố then chốt. Các chính sách hỗ trợ cần tránh tính phong trào, tập trung vào những giải pháp thực chất như tín dụng ưu đãi, hỗ trợ máy móc thiết bị, đặc biệt là xây dựng các khu, cụm công nghiệp hoặc đặc khu chuyên biệt cho sản phẩm OCOP nhằm tạo sự tập trung, giảm chi phí và nâng cao quy mô. 

Cùng với đó, các phiên kết nối B2B cần được đẩy mạnh để nhà sản xuất nắm bắt trực tiếp yêu cầu của nhà phân phối, từ đó điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp với chuẩn mực thị trường.

Ngoài ra, xây dựng thương hiệu phải được đặt trên nền tảng giá trị văn hóa và sự minh bạch. Mỗi sản phẩm OCOP không chỉ là hàng hóa, mà còn là một “đại sứ văn hóa” của địa phương. Những câu chuyện về nguồn gốc, tri thức bản địa cần được kể lại một cách hấp dẫn nhưng khoa học, gắn với các cam kết rõ ràng về chất lượng. Sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến đóng gói và phân phối, chính là “giấy thông hành” quan trọng nhất để OCOP thâm nhập các thị trường khó tính như EU hay Nhật Bản.

Thoát khỏi “lũy tre làng” không có nghĩa là đánh mất bản sắc, mà là nâng tầm bản sắc ấy bằng tư duy thị trường và chuẩn mực toàn cầu. Khi những “mắt xích” yếu được gia cố và chiến lược “xuyên qua lũy tre” được triển khai đồng bộ, OCOP hoàn toàn có thể chuyển mình từ những sản phẩm địa phương thành những thương hiệu mang dấu ấn Việt Nam trên bản đồ kinh tế thế giới.

 

Có thể bạn quan tâm

Minh Trang
Bình luận