Đón đầu kỷ nguyên AI từ cuộc chuyển đổi IPv6

Trước sự phát triển bùng nổ của AI, mạng 5G/6G, Cloud, IoT và các dịch vụ số quy mô lớn, việc chuyển đổi sang IPv6-Only là bước phát triển tất yếu.

Nền tảng tạo không gian phát triển mới

Internet Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang giao thức IPv6 và tiến tới triển khai IPv6-only (giao thức Internet phiên bản 6). Những năm qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả nổi bật, liên tục nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu thế giới (xếp thứ 7 toàn cầu tính đến tháng 6/2025 với tỷ lệ ứng dụng đạt 65,5%) và thuộc nhóm đầu khu vực ASEAN, thể hiện năng lực triển khai và sự chủ động trong phát triển hạ tầng Internet thế hệ mới.

Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long

Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long

IPv6-Only là giao thức Internet với khả năng mở rộng, kết nối và vận hành đáp ứng yêu cầu của Internet thế hệ mới, sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), mạng 5G/6G, Cloud, IoT và các dịch vụ số quy mô lớn.

Việc chuyển đổi IPv6-Only là bước phát triển tất yếu nhằm đơn giản hóa kiến trúc mạng, nâng cao hiệu năng vận hành, tăng cường an toàn, giảm chi phí quản trị và tạo không gian phát triển mới cho các dịch vụ số và đổi mới sáng tạo.

Điều này đã được nhấn mạnh tại Hội nghị VNNIC Internet Conference 2026 diễn ra mới đây. Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long cho biết, IPv6-Only là bước phát triển tiếp theo của Internet, góp phần hình thành hạ tầng có khả năng mở rộng lớn hơn, vận hành hiệu quả, an toàn và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu mới.

Do đó, chuyển đổi IPv6-Only không chỉ là nâng cấp kỹ thuật, mà còn là nền tảng để tạo ra không gian phát triển mới của Việt Nam trên môi trường số, góp phần hình thành những ngành nghề, lĩnh vực, mô hình kinh doanh và động lực tăng trưởng mới, qua đó tạo thêm dư địa phát triển cho đất nước.

Tại Quyết định số 3369/QĐ-BKHCN phê duyệt Chương trình thúc đẩy triển khai IPv6-only giai đoạn 2026-2030 đã nêu rõ: Giai đoạn 2026 - 2027: Chuẩn bị kế hoạch, nguồn lực, nghiên cứu thử nghiệm IPv6 only tập trung chính vào mạng lõi, mạng di động, hệ thống của cơ quan nhà nước, cơ quan Trung ương, sau đó là băng rộng cố định (FTTH), IDC/Cloud/nội dung. 

Giai đoạn 2027 - 2028: Tăng tốc chuyển đổi sang IPv6 only với quy mô lớn tập trung mạng lõi, mạng di động, các mạng truy cập WIFI, hệ thống của cơ quan nhà nước, cơ quan Trung ương. Sau đó đến mạng băng rộng cố định (FTTH), băng rộng di động (4G, 5G, 6G), IDC/Cloud/nội dung.

Đây là kim chỉ nam chiến lược, xác lập mục tiêu đưa Internet Việt Nam chuyển dịch toàn diện sang IPv6-only, tạo bệ phóng vững chắc cho sự bùng nổ của các công nghệ số hiện đại.

IPv6 - giao thức Internet thiết yếu trong các trung tâm dữ liệu AI

Từ góc độ chuyên gia công nghệ, ông Bùi Quang Thịnh, Kỹ sư giải pháp Schneider Electric Việt Nam cho biết, nhu cầu sử dụng AI trong đời sống hằng ngày, trong công việc và trong mọi lĩnh vực đang ngày càng phát triển. Một tác vụ AI sẽ thực hiện song song rất nhiều phép tính khác nhau. Khi phải xử lý nhiều phép tính đồng thời như vậy, nhu cầu công suất của chip sẽ rất cao.  

“Trước đây, mật độ công suất của CPU truyền thống chỉ khoảng 1-3 kW mỗi rack, nhưng với CPU hiện nay đã tăng lên 5-7 kW, 10 kW, thậm chí vài trăm kW” - ông Bùi Quang Thịnh cho hay.

Ông Bùi Quang Thịnh, Kỹ sư giải pháp Schneider Electric Việt Nam

Ông Bùi Quang Thịnh, Kỹ sư giải pháp Schneider Electric Việt Nam 

Đặc biệt, trong các trung tâm dữ liệu AI, do mật độ công suất cao nên số lượng thiết bị và server AI sẽ tăng mạnh. Nếu tiếp tục sử dụng IPv4 để kết nối các cảm biến và đưa dữ liệu về hệ thống giám sát, chúng ta sẽ gặp nhiều hạn chế do số lượng thiết bị kết nối trực tiếp quá lớn. 

“Để triển khai AI, tốc độ truyền tải và xử lý dữ liệu phải cực kỳ nhanh. Chính vì vậy, IPv4 sẽ không còn đáp ứng được đầy đủ các nhu cầu của những data center có mật độ công suất lớn” - ông Bùi Quang Thịnh nhấn mạnh.

Cũng theo ông Bùi Quang Thịnh, server AI hoạt động với tải dao động liên tục. Trong khi đó, phụ tải của server AI thay đổi rất nhanh, đòi hỏi các thiết bị như UPS, hệ thống lưu điện, máy phát điện và toàn bộ hạ tầng điện cung cấp cho trung tâm dữ liệu phải có khả năng đáp ứng những biến động đó. Điều này dẫn đến yêu cầu phải giám sát toàn diện tất cả các thiết bị để đảm bảo trung tâm dữ liệu AI hoạt động liên tục và bền vững.  

Ngoài ra, khi server AI ngày càng lớn và công suất ngày càng cao, chúng ta phải áp dụng các phương pháp giải nhiệt mới. Bên cạnh giải nhiệt bằng không khí, còn giải nhiệt bằng nước. Khi sử dụng giải nhiệt bằng nước, hệ thống đường ống cấp và hồi nước sẽ có quy mô rất lớn. Điều đó kéo theo yêu cầu về không gian vật lý, hệ thống chứa, thiết bị phụ trợ và các hạ tầng liên quan cũng phải mở rộng. Từ đó, phát sinh một bài toán khác là làm thế nào để có đủ không gian và hạ tầng để lắp đặt, vận hành các thiết bị AI.  

Tóm lại, để đáp ứng nhu cầu AI ngày càng tăng, cơ sở hạ tầng phục vụ AI trở thành một thách thức lớn gồm: Nguồn điện, giải nhiệt và cơ sở vật lý, các tủ rack cùng các hạ tầng hỗ trợ để triển khai thiết bị AI. “Với data center truyền thống, sử dụng IPv4 để kết nối các cảm biến về các hệ thống giám sát như DCIM, SCADA, BMS và các nền tảng quản lý khác sẽ không còn theo kịp xu hướng AI cũng như không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các phụ tải AI mới” - ông Thịnh nói.  

Trước yêu cầu chuyển dịch sang một mô hình mới là AI Factory - nơi trung tâm dữ liệu được thiết kế để vận hành các hệ thống AI có mật độ công suất rất cao, do đó cần phải chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 để kết nối các thiết bị hiện trường trong trung tâm dữ liệu AI với các hệ thống phần mềm giám sát.

Theo ông Thịnh, IPv6 là công cụ quan trọng giúp giải quyết những thách thức lớn của trung tâm dữ liệu AI. Đầu tiên, là khả năng mở rộng cực lớn. Trung tâm dữ liệu truyền thống có số lượng tủ rack nhất định. Khi muốn nâng cấp và tăng thêm số lượng thiết bị, vấn đề đặt ra là làm sao kết nối tất cả các thiết bị đó về hệ thống phần mềm giám sát, bởi mỗi thiết bị khi kết nối vào hệ thống đều cần được cấp một địa chỉ IP.

Khi số lượng thiết bị tăng lên, giao thức IPv4 sẽ giới hạn khả năng mở rộng. Khi đó, tốc độ truyền dữ liệu có thể bị chậm lại và không còn đáp ứng được nhu cầu xử lý dữ liệu của các phụ tải AI.  

IPv6 giúp giải quyết bài toán này thông qua khả năng kết nối trực tiếp tất cả các thiết bị về hệ thống phần mềm, giúp đảm bảo tốc độ xử lý và tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất có thể.  

Thêm vào đó, khả năng kết nối trực tiếp và mở rộng ở quy mô lớn sẽ tạo nền tảng cho tính tự động hóa trong trung tâm dữ liệu AI. Ngoài ra, IPv6 cũng góp phần hỗ trợ và tăng cường khả năng bảo vệ an ninh mạng trong trung tâm dữ liệu AI. “Trung tâm dữ liệu sẽ dần chuyển dịch thành các “nhà máy AI” (AI Factory). Trong quá trình chuyển dịch đó, IPv6 đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng, kết nối và tự động hóa” - ông Bùi Quang Thịnh khẳng định.

Chuyên gia của Schneider Electric chia sẻ, trước những thách thức của các trung tâm dữ liệu AI, Schneider Electric phát triển hệ sinh thái giải pháp tích hợp toàn diện, sẵn sàng hỗ trợ nền tảng IPv6, giúp việc mở rộng và vận hành trung tâm dữ liệu AI diễn ra thuận tiện và hiệu quả hơn.

IPv6-Only là bước phát triển tiếp theo của Internet, góp phần hình thành hạ tầng có khả năng mở rộng lớn hơn, vận hành hiệu quả, an toàn và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu mới.

Quỳnh Nga

Có thể bạn quan tâm