Chủ động đáp ứng chuẩn EU, mở rộng dư địa xuất khẩu nông sản nhờ EVFTA

Thị trường EU mở ra nhiều cơ hội cho nông sản Việt nhờ EVFTA, song yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, dư lượng và truy xuất nguồn gốc đang buộc địa phương, doanh nghiệp chủ động thích ứng.

Siết chặt kiểm soát từ vùng nguyên liệu

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của nông, lâm, thủy sản Việt Nam nhờ lợi thế lớn từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan, các địa phương và doanh nghiệp đang phải chủ động nâng cao chất lượng, kiểm soát an toàn thực phẩm và đáp ứng ngày càng đầy đủ các yêu cầu của thị trường.

Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, 9 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu tăng 24,5%, nhập khẩu tăng 36,7%. Riêng với EU, 9 tháng năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam đạt 50,77 tỷ USD, tăng 21,7%; nhập khẩu từ EU đạt 14,71 tỷ USD, tăng 13,9%.

Đối với lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm sản tiếp tục khởi sắc, ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu các mặt hàng nông, lâm, thủy sản chính sang châu Âu chiếm 13,5% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này.

Xuất khẩu nông, lâm sản tiếp tục khởi sắc

Xuất khẩu nông, lâm sản tiếp tục khởi sắc

EU hàng năm nhập khẩu khoảng 35 tỷ USD nông, lâm, thủy sản và là một trong ba thị trường lớn nhất của Việt Nam đối với các nhóm hàng này. Trong bối cảnh hầu hết các dòng thuế theo EVFTA cơ bản đã được cắt giảm, hàng hóa Việt Nam có lợi thế đáng kể khi tiếp cận thị trường châu Âu.

Nhưng lợi thế thuế quan chỉ thực sự phát huy khi sản phẩm đáp ứng được những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

Theo Văn phòng SPS Việt Nam, EU là thị trường có các quy định rất chặt chẽ về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL). Từ đầu năm 2026 đến nay, EU đã đưa ra khoảng 90 thông báo thay đổi liên quan đến các quy định về an toàn thực phẩm.

Gần đây, EU tiếp tục đưa ra 7 thông báo liên quan đến điều chỉnh mức dư lượng tối đa đối với một loạt hoạt chất. Đáng lưu ý, nhiều hoạt chất đang được phép sử dụng tại Việt Nam có thể bị đưa về mức rất thấp, khoảng 0,01-0,05 ppm.

Những điều chỉnh này tác động trực tiếp đến nhiều nhóm sản phẩm Việt Nam đang xuất khẩu mạnh sang EU như ớt, ớt chuông, xoài, trà, cà phê, hạt tiêu... Việc hạ MRL vì vậy không chỉ là câu chuyện kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng mà đặt ra yêu cầu kiểm soát ngay từ tổ chức sản xuất, vùng nguyên liệu và từng công đoạn trong chuỗi.

Trước yêu cầu đó, nhiều địa phương đã chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát nguy cơ ngay tại vùng sản xuất.

Đắk Lắk là một ví dụ. UBND tỉnh đã ban hành Kế hoạch kiểm soát an toàn thực phẩm đối với sản phẩm trồng trọt xuất khẩu sang EU trên địa bàn tỉnh năm 2026, với mục tiêu tổ chức kiểm soát có trọng tâm, trọng điểm các nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm.

Một trong những mục tiêu đáng chú ý của kế hoạch là phấn đấu 100% vùng trồng, cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu được cấp mã số và định kỳ giám sát; 100% sản phẩm trồng trọt xuất khẩu thực hiện truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

Tỉnh cũng đặt mục tiêu tỷ lệ cơ sở sản xuất, sơ chế, kinh doanh sản phẩm trồng trọt được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc các chứng nhận quốc tế như GMP, HACCP, ISO 22000, BRC, FSSC 22000 đạt trên 90%; tỷ lệ cơ sở nhỏ lẻ ký cam kết tuân thủ quy định an toàn thực phẩm đạt 100%; tỷ lệ mẫu sản phẩm giám sát đạt yêu cầu an toàn thực phẩm trên 90%.

Cùng với đó, công tác lấy mẫu được triển khai tại các xã, phường có vùng nguyên liệu tập trung, vùng đã được cấp mã số xuất khẩu. Ít nhất 100 mẫu gồm cà phê, hạt tiêu, hạt điều và rau, củ, quả sẽ được lấy trước khi đóng gói xuất khẩu sang EU để phân tích các nhóm chỉ tiêu gồm nitrat, kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Cách làm này cho thấy yêu cầu của thị trường EU đang được đưa sâu hơn vào vùng sản xuất. Khi phát hiện mẫu không đạt hoặc có nguy cơ, cơ quan chức năng sẽ thông báo cho cơ sở, doanh nghiệp để truy xuất đến vùng hoặc hộ sản xuất; trường hợp cần thiết có thể tạm dừng đưa lô nguyên liệu liên quan vào chuỗi xuất khẩu.

Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU

Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU

Tại Gia Lai, cà phê và chanh dây cũng được xác định là hai mặt hàng cần tăng cường giám sát trước khi xuất khẩu sang EU. Năm 2026, tỉnh sẽ giám sát 20 mẫu cà phê và 20 mẫu chanh dây, đại diện cho hơn 10 vùng trồng tập trung.

Các vùng được ưu tiên là những vùng có sản phẩm xuất khẩu sang EU, diện tích lớn, sản xuất tập trung, có mã số vùng trồng, hệ thống truy xuất nguồn gốc hoặc gắn với cơ sở sơ chế, đóng gói, chế biến.

Các mẫu được kiểm soát những nhóm chỉ tiêu mà EU quan tâm như nitrat, kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Mục tiêu của việc giám sát không chỉ là phát hiện vi phạm mà còn phòng ngừa, cảnh báo và xử lý sớm nguy cơ ngay tại vùng nguyên liệu, qua đó nâng cao trách nhiệm của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Doanh nghiệp chủ động nâng chuẩn để giữ thị trường

Từ phía doanh nghiệp, yêu cầu của EU đang thúc đẩy quá trình thay đổi phương thức sản xuất theo hướng kiểm soát chặt chẽ hơn, nâng chất lượng và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc.

Tại Phú Thọ, nhiều doanh nghiệp đã chủ động tận dụng EVFTA để nâng cao giá trị sản phẩm. Công ty TNHH Chè Hoài Trung đã đầu tư vùng nguyên liệu theo hướng hữu cơ, phát triển sản phẩm OCOP 5 sao và xuất khẩu sang nhiều nước thuộc thị trường EU.

Các sản phẩm nông nghiệp như bưởi Đoan Hùng, bưởi Tân Lạc cũng đã xuất khẩu sang thị trường châu Âu nhờ thực hiện đúng quy trình sản xuất, kiểm soát chặt chẽ trong từng công đoạn, bảo đảm đáp ứng yêu cầu về chất lượng của thị trường.

Theo Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh, toàn tỉnh đã cấp hơn 660 mã số vùng trồng cho các vùng sản xuất bưởi, cam, chuối, chè, bí xanh, bí đỏ, rau các loại. Trong đó có 109 mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu sang các thị trường như EU, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Việc xây dựng vùng nguyên liệu, cấp mã số vùng trồng và kiểm soát quy trình sản xuất đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược đưa nông sản vào những thị trường có tiêu chuẩn cao.

Không chỉ lĩnh vực trồng trọt, ngành chế biến gỗ tại Phú Thọ cũng đang đẩy mạnh đổi mới công nghệ, phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao phục vụ xuất khẩu. Với hơn 123.000 ha rừng trồng và khoảng 200 doanh nghiệp, hợp tác xã, địa phương có điều kiện để phát triển các sản phẩm gỗ đa dạng theo hướng nâng cao giá trị.

Thực tế từ các địa phương cho thấy, đáp ứng yêu cầu của EU không thể chỉ là khâu cuối cùng trước khi hàng hóa xuất khẩu. Đó phải là một quá trình xuyên suốt từ vùng nguyên liệu, người sản xuất, hợp tác xã đến doanh nghiệp sơ chế, chế biến, đóng gói và xuất khẩu.

Trong bối cảnh EU liên tục cập nhật các quy định về an toàn thực phẩm, đặc biệt là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì thị trường.

EVFTA đã tạo ra lợi thế lớn về thuế quan cho hàng hóa Việt Nam. Nhưng để biến lợi thế đó thành năng lực cạnh tranh bền vững, các địa phương và doanh nghiệp cần chủ động hơn trong tổ chức vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất phù hợp và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Việc chủ động đáp ứng tiêu chuẩn không chỉ giúp giảm nguy cơ lô hàng bị cảnh báo hay không đáp ứng yêu cầu nhập khẩu, mà còn tạo nền tảng để nâng cao giá trị nông sản Việt Nam, duy trì uy tín và mở rộng thị trường tại EU.

Trong cuộc cạnh tranh tại thị trường châu Âu, câu chuyện không còn đơn thuần là tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA, mà là năng lực thích ứng với chuẩn mực của thị trường. Khi yêu cầu được đưa về tận vùng nguyên liệu và trở thành một phần của quy trình sản xuất, nông sản Việt Nam mới có thể khai thác đầy đủ dư địa của thị trường EU.

Bảo Ngọc

Có thể bạn quan tâm