Xuất khẩu thủy sản bứt tốc, hướng mốc 12,3 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 tăng gần 12%, thị trường mở rộng. Gỡ vướng chính sách, chủ động thích ứng giúp ngành hướng tới mục tiêu 12,3 tỷ USD năm 2026.

Động lực từ thị trường, tăng trưởng lan tỏa

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá trị xuất khẩu thủy sản tháng 4/2026 ước đạt 947,8 triệu USD, đưa tổng kim ngạch 4 tháng đầu năm lên 3,59 tỷ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, kết quả này cho thấy ngành thủy sản Việt Nam đang duy trì đà phục hồi tích cực và từng bước củng cố nền tảng tăng trưởng.

4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản ước đạt 3,59 tỷ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025. Ảnh minh họa

4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản ước đạt 3,59 tỷ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025. Ảnh minh họa

Ba thị trường lớn nhất của thủy sản Việt Nam tiếp tục là Trung Quốc, Nhật Bản và Hoa Kỳ, với thị phần lần lượt 26,7%, 13,8% và 13%. Trong đó, Trung Quốc nổi lên là điểm sáng khi là thị trường có mức tăng mạnh nhất trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu chủ lực.

Tại cuộc Hội nghị với các hiệp hội ngành hàng bàn biện pháp thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, riêng khu vực Trung Quốc – Hồng Kông đạt hơn 1 tỷ USD sau 4 tháng, tăng trên 16% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu tiêu thụ đang phục hồi rõ nét. Nhật Bản duy trì mức tăng ổn định 1,8%, góp phần giữ nhịp tăng trưởng chung của ngành.

Ở chiều ngược lại, thị trường Hoa Kỳ giảm khoảng 6 – 7%, là thị trường duy nhất trong nhóm lớn ghi nhận mức sụt giảm. Tuy nhiên, diễn biến này chủ yếu mang tính ngắn hạn, xuất phát từ các rào cản kỹ thuật và điều chỉnh chính sách, hơn là suy giảm nhu cầu.

Cũng theo ông Nguyễn Hoài Nam, hầu hết các nhóm mặt hàng thủy sản đều ghi nhận tăng trưởng tích cực. Một số sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra tiếp tục đóng vai trò trụ cột, trong khi các mặt hàng khai thác biển cũng duy trì sản lượng ổn định. Riêng cá ngừ giảm khoảng 6%, phản ánh áp lực từ thị trường và quy định nhập khẩu.

Chủ động thích ứng, nâng sức cạnh tranh

Cùng với đà tăng trưởng, ngành thủy sản đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế. Đặc biệt, hai thị trường chủ lực là Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) liên tục cập nhật các quy định mới liên quan đến môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội.

Tại EU, quy định về “thẩm định chuỗi cung ứng” (due diligence) yêu cầu doanh nghiệp tự đánh giá toàn bộ chuỗi sản xuất theo tiêu chí bền vững. Đây là xu hướng tất yếu, buộc doanh nghiệp phải nâng cao tiêu chuẩn quản trị, đồng thời mở ra cơ hội tái cấu trúc theo hướng minh bạch và bền vững hơn.

Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, các vụ việc liên quan phòng vệ thương mại đang đặt ra áp lực lớn đối với ngành, đặc biệt là mặt hàng tôm. Tuy nhiên, với sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp, nhiều vụ việc đã đạt kết quả tích cực, thể hiện qua việc giảm đáng kể mức thuế áp dụng sau quá trình bảo vệ.

Bên cạnh các áp lực từ thị trường xuất khẩu, những điểm nghẽn nội tại cũng đang được nhận diện và tháo gỡ. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam cho biết đã đề xuất hai nhóm kiến nghị trọng tâm.

Thứ nhất là hoàn thiện cơ chế, chính sách và cải thiện môi trường kinh doanh, đặc biệt đối với các thủ tục hành chính. Trong bối cảnh các quy định quốc tế thay đổi nhanh, việc nội luật hóa là cần thiết nhưng cần bảo đảm tính đồng bộ, tránh phát sinh chi phí tuân thủ không cần thiết cho doanh nghiệp.

Thực tế triển khai cho thấy, một số quy định giữa ngành nông nghiệp, tài chính và hải quan còn thiếu thống nhất, gây khó khăn trong quá trình thực hiện. Ví dụ, yêu cầu điều chỉnh chứng từ khi có hao hụt nhỏ trong lô hàng thủy sản chưa phù hợp với đặc thù sản phẩm, đang được các cơ quan chức năng phối hợp rà soát để điều chỉnh.

Thứ hai là tăng cường đối thoại chính sách giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Đề xuất tổ chức đối thoại định kỳ hai lần mỗi năm được kỳ vọng sẽ giúp kịp thời nắm bắt vướng mắc, từ đó có giải pháp xử lý nhanh và sát thực tiễn hơn.

Bên cạnh đó, ngành cũng đang đẩy mạnh các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, từ hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu gỡ “thẻ vàng” IUU của EU, đến đầu tư công nghệ chế biến và quản trị chuỗi.

Liên quan đến các dự thảo luật, trong đó có Luật Bảo vệ môi trường, VASEP cho rằng cần tiếp tục rà soát để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Thực tế hiện nay, theo quy hoạch, các nhà máy đều phải hoạt động trong khu công nghiệp. Tuy nhiên, dù đã đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung, doanh nghiệp vẫn phải đầu tư thêm hệ thống xử lý riêng đạt chuẩn trước khi xả thải, sau đó tiếp tục qua hệ thống của khu công nghiệp để xử lý lại. Cách tiếp cận này dẫn đến chi phí đầu tư và vận hành tăng cao, cần được xem xét điều chỉnh theo hướng hợp lý, tránh trùng lặp.

Trong bối cảnh nhiều thách thức đan xen, triển vọng của ngành thủy sản vẫn được đánh giá tích cực. Theo ông Nguyễn Hoài Nam, nếu tiếp tục tháo gỡ hiệu quả các điểm nghẽn nội tại và chủ động thích ứng với yêu cầu từ thị trường, kim ngạch xuất khẩu năm 2026 có thể tăng thêm khoảng 1 tỷ USD.

Dự kiến, tổng kim ngạch cả năm có thể đạt khoảng 12,3 tỷ USD, cao hơn mức 11,3 tỷ USD của năm 2025. Đây là mục tiêu có cơ sở, khi các động lực tăng trưởng từ thị trường đang được củng cố, trong khi các giải pháp chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp đang từng bước phát huy hiệu quả.

Kết quả 4 tháng đầu năm cho thấy nền tảng tăng trưởng đang được củng cố, tạo dư địa để ngành thủy sản tiếp tục bứt tốc trong các tháng còn lại. Trong bối cảnh tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe, sự chủ động chuyển đổi sẽ là yếu tố quyết định để ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm