Xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc: Thích ứng để giữ thị trường

Những thay đổi từ thị trường Trung Quốc đang đặt doanh nghiệp xuất khẩu trước yêu cầu cấp bách, đòi hỏi sự chủ động thích ứng, chuẩn hóa từ sớm của doanh nghiệp để tránh bị loại khỏi chuỗi cung ứng.

Không còn chỗ cho tâm lý “nước đến chân mới nhảy”

Tại cuộc họp “Chuỗi cung ngành sắn Việt Nam: Thực trạng và thách thức”, câu chuyện của ngành sắn đặt ra một yêu cầu rõ ràng: Xuất khẩu không còn dựa trên lợi thế sẵn có, mà phụ thuộc vào mức độ đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu. Ai đi trước trong thích ứng sẽ giữ được thị phần.

Trung Quốc là thị trường chủ lực của ngành sắn Việt Nam. Ảnh minh họa

Trung Quốc là thị trường chủ lực của ngành sắn Việt Nam. Ảnh minh họa

Trung Quốc hiện vẫn là thị trường tiêu thụ chủ lực của ngành sắn Việt Nam. Với hơn 140 nhà máy chế biến, công suất lớn, thậm chí phải bổ sung nguyên liệu nhập khẩu, ngành sắn có lợi thế rõ rệt về quy mô và năng lực chế biến. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc lớn vào một thị trường cũng khiến doanh nghiệp dễ rơi vào trạng thái bị động khi các yêu cầu kỹ thuật, pháp lý thay đổi nhanh.

Từ thực tiễn sản xuất, xuất khẩu, theo ông Hồ Xuân Hiếu - Chủ tịch HĐQT Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (Sepon Group), các quy định mới về an toàn thực phẩm, quản lý doanh nghiệp chế biến và truy xuất nguồn gốc đang được phía thị trường nhập khẩu cập nhật liên tục. Trong khi đó, tại nhiều doanh nghiệp, việc tiếp cận thông tin, hiểu đúng quy định và chuyển hóa thành quy trình nội bộ vẫn còn độ trễ nhất định.

“Chỉ cần một khâu chưa đạt yêu cầu, toàn bộ chuỗi xuất khẩu có thể bị gián đoạn. Điều đáng nói là nếu doanh nghiệp không chủ động chuẩn bị từ sớm, khi sự cố xảy ra thì rất khó xoay xở trong thời gian ngắn” - ông Hồ Xuân Hiếu chia sẻ.

Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp vẫn quen với cách làm cũ, sản xuất, xuất khẩu theo kinh nghiệm, xử lý phát sinh theo từng vụ việc. Trong khi đó, cách tiếp cận mới của thị trường nhập khẩu lại đặt trọng tâm vào hệ thống, lịch sử tuân thủ và mức độ kiểm soát rủi ro dài hạn. Sự “lệch pha” này chính là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng khi quy định thay đổi.

Chuẩn hóa từ nội lực để không bị loại khỏi “cuộc chơi”

Quan sát từ thực tiễn cho thấy, những thay đổi trong chính sách nhập khẩu của Trung Quốc không diễn ra đột ngột, mà có lộ trình và xu hướng khá rõ ràng, chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý dựa trên rủi ro, từ kiểm soát theo lô hàng sang đánh giá toàn bộ hệ thống sản xuất, chế biến.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS. Ngô Xuân Nam - Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, cho rằng: Nhiều lo ngại hiện nay xuất phát từ việc chưa phân biệt rõ phạm vi điều chỉnh của các quy định mới. Trên thực tế, các quy định như Nghị định 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc tập trung vào nhóm thực phẩm và nông sản đã qua chế biến, không thay đổi cơ chế quản lý đối với nông sản tươi vốn đã được điều chỉnh bằng các nghị định thư song phương.

Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro. Theo đó, doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, hệ thống an toàn thực phẩm rõ ràng, minh bạch sẽ được xếp vào nhóm rủi ro thấp và hưởng cơ chế thuận lợi hơn, như gia hạn mã số tự động. Ngược lại, những doanh nghiệp thiếu chuẩn hóa, quản trị theo kiểu “chữa cháy” sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn khi bị rà soát.

Từ góc độ này, có thể thấy quy định mới không phải là “rào cản”, mà là một phép thử năng lực quản trị của doanh nghiệp. Vấn đề không nằm ở chỗ quy định chặt hay lỏng, mà ở khả năng thích ứng của doanh nghiệp nhanh hay chậm.

Đối với ngành sắn, lĩnh vực có tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Quốc chiếm trên 90%, yêu cầu thích ứng càng trở nên cấp thiết. Nếu doanh nghiệp không sớm chuẩn hóa quy trình, hoàn thiện hồ sơ pháp lý, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý an toàn thực phẩm bài bản, nguy cơ bị gián đoạn xuất khẩu là khó tránh khỏi.

Từ thực tiễn và phân tích chính sách, nhiều chuyên gia cho rằng, thay vì chỉ chờ hướng dẫn khi vướng mắc phát sinh, doanh nghiệp cần chủ động “đi trước một bước” trong việc đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

Cụ thể, với nhóm sản phẩm chế biến, việc rà soát lại toàn bộ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, tình trạng hiệu lực mã số, thông tin pháp lý trên hệ thống của cơ quan quản lý phía nhập khẩu là yêu cầu tối thiểu. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn như: HACCP, ISO 22000 không chỉ để “đủ điều kiện”, mà cần được vận hành thực chất, gắn với quản lý rủi ro trong từng công đoạn sản xuất.

Với chuỗi cung ứng nguyên liệu, việc kiểm soát vùng trồng, liên kết với nông dân, minh bạch hóa nguồn nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt. Trong bối cảnh truy xuất nguồn gốc ngày càng được coi trọng, mọi “khoảng xám” trong chuỗi sản xuất đều có thể trở thành điểm trừ khi đánh giá rủi ro.

Ở tầm vĩ mô, các chuyên gia cũng cho rằng cần tăng cường vai trò điều phối, hướng dẫn của các cơ quan quản lý để doanh nghiệp hiểu đúng, làm đúng và làm thống nhất. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp chủ động tiếp nhận và chuyển hóa thành hành động cụ thể.

TS. Hà Công Tuấn - Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, nguyên tắc của thị trường là “bán những gì thị trường cần, không chỉ bán những gì chúng ta có”. Do đó, doanh nghiệp và ngành hàng cần chủ động nâng cao năng lực tuân thủ, chuẩn hóa quy trình sản xuất, chế biến để thích ứng với yêu cầu mới. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt, mà còn là điều kiện để ngành sắn phát triển bền vững trong dài hạn.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện của ngành sắn không phải là trường hợp cá biệt, mà phản ánh xu hướng chung của xuất khẩu nông sản Việt Nam. Khi các thị trường lớn ngày càng nâng cao tiêu chuẩn, chỉ những doanh nghiệp chủ động chuẩn bị, đầu tư bài bản cho hệ thống quản trị và tuân thủ mới có thể trụ vững. Thị trường không chờ doanh nghiệp thích ứng. Các chuyên gia cho rằng, trong “cuộc chơi” xuất khẩu, sự chủ động luôn là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất.

TS. Ngô Xuân Nam - Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam khuyến nghị, từ nay đến khi Nghị định 280 có hiệu lực (ngày 1/6/2026), doanh nghiệp nên chủ động rà soát lại toàn bộ hồ sơ đăng ký với GACC (Tổng cục Hải quan Trung Quốc), kiểm tra tình trạng hiệu lực mã số, cập nhật thông tin pháp lý và quy trình sản xuất. Cùng với đó, nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, quản lý rủi ro và truy xuất nguồn gốc nội bộ để đáp ứng yêu cầu của cơ chế mới.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm

Bình luận