Bên lề Tọa đàm Đối thoại Chính sách với các doanh nghiệp Hàn Quốc trong lĩnh vực phụ tùng ô tô trong khuôn khổ Hội chợ Thương mại Quốc tế do Bộ Công Thương tổ chức vừa qua, Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Chu Việt Cường - Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) về các giải pháp trọng tâm để bứt phá ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô trong giai đoạn tới.
Sản lượng xe sản xuất và lắp ráp trong nước tăng hơn 30%
- Năm 2025, thị trường ô tô cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực. Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về vai trò của công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là sản xuất phụ tùng ô tô trong quá trình phát triển công nghiệp Việt Nam hiện nay?
Ông Chu Việt Cường: Có thể khẳng định rằng, công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô, chính là “xương sống” để xây dựng một nền công nghiệp cơ khí chế tạo tự chủ, hiện đại và bền vững.
Trong những năm qua, ngành ô tô Việt Nam đã có bước phát triển đáng ghi nhận. Hiện cả nước có khoảng 40 doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô, với tổng công suất thiết kế đạt trên 1 triệu xe mỗi năm.
Riêng năm 2025, sản lượng xe sản xuất và lắp ráp trong nước đạt khoảng 480.000 xe, tăng hơn 30% so với năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay.
Song song với đó, thị trường ô tô cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực, với mức tăng khoảng 18% trong năm 2025. Điều này cho thấy nhu cầu sở hữu phương tiện cá nhân của người dân ngày càng gia tăng, tạo động lực lớn cho ngành phát triển trong thời gian tới.

Ông Chu Việt Cường - Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương). Minh Hương
Đáng chú ý, hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ ô tô cũng đã hình thành với hơn 700 doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp vẫn tập trung ở những khâu có giá trị gia tăng thấp như gia công, lắp ráp, trong khi các khâu có hàm lượng công nghệ cao vẫn phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp FDI hoặc nhập khẩu.
Có thể thấy, dù đã có nền tảng nhất định, công nghiệp hỗ trợ ô tô của Việt Nam vẫn cần một chiến lược phát triển mạnh mẽ hơn để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Vậy theo ông, đâu là những hạn chế lớn nhất đang cản trở sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ phụ tùng ô tô hiện nay?
Ông Chu Việt Cường: Thực tế, ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô của Việt Nam đang đối mặt với nhiều hạn chế mang tính cấu trúc.
Trước hết là tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Đối với xe con dưới 9 chỗ, tỷ lệ này mới chỉ đạt khoảng 15 – 20%, trong khi một số dòng xe có thể đạt trên 30%. Với xe tải, tỷ lệ nội địa hóa khoảng 40 – 50% và trên 60% đối với xe khách. Tuy nhiên, đối với VinFast, tỷ lệ nội địa hóa đã đạt 60% và dự kiến sẽ đạt 80% trong năm nay.
Khả năng cung ứng linh kiện của doanh nghiệp trong nước hiện chỉ đáp ứng khoảng 15 – 40% nhu cầu. Các sản phẩm chủ yếu vẫn là những chi tiết đơn giản, có hàm lượng công nghệ trung bình hoặc thấp, nên giá trị gia tăng còn hạn chế. Những linh kiện quan trọng như động cơ, cảm biến hay hệ thống điều khiển vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu.
Một vấn đề khác là cấu trúc doanh nghiệp. Khoảng 88% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ là doanh nghiệp nhỏ và vừa, với quy mô hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực. Riêng trong lĩnh vực cơ khí, ô tô, có tới 83% doanh nghiệp chủ yếu phục vụ thị trường nội địa, chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, liên kết chuỗi còn yếu. Các tập đoàn đa quốc gia thường ưu tiên sử dụng nhà cung cấp trong hệ sinh thái sẵn có, khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc tham gia.
Ngoài ra, nguồn nguyên vật liệu đầu vào như thép chế tạo, nhựa kỹ thuật vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Đây là “điểm nghẽn” lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh.
Về nhân lực, ngành đang rơi vào tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”. Nhiều kỹ sư mới ra trường chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn, buộc doanh nghiệp phải đào tạo lại trong thời gian dài.
Cần chính sách đủ mạnh “kéo” doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị
- Trước những hạn chế đó, theo ông, đâu là các giải pháp về thể chế và thị trường cần ưu tiên trong thời gian tới?
Ông Chu Việt Cường: Để phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô một cách bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính kiến tạo hệ sinh thái.
Trước hết là về thể chế và chính sách. Nhà nước cần tiếp tục duy trì và mở rộng các chính sách ưu đãi hiện hành, đặc biệt là các chính sách thuế. Việc triển khai hiệu quả các quy định mới sẽ tạo động lực quan trọng để doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ.
Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa nguồn vốn, đặc biệt là các chính sách tín dụng ưu đãi, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.

Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là thước đo năng lực tự chủ công nghiệp của quốc gia. Ảnh minh hoạ
Về thị trường, một giải pháp quan trọng là xây dựng các quy định rõ ràng về tỷ lệ nội địa hóa, đi kèm với các cơ chế ưu đãi tương ứng. Điều này sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, cần có chính sách thu hút các nhà đầu tư lớn, gắn với cam kết chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái cung ứng nội địa. Việc thúc đẩy liên doanh, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước cũng là yếu tố then chốt.
Đặc biệt, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thống nhất, kết nối thông tin giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Đây sẽ là nền tảng để tăng cường minh bạch, thúc đẩy kết nối và hình thành các cụm ngành chuyên môn hóa.
- Về dài hạn, Việt Nam cần làm gì để nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ ô tô?
Ông Chu Việt Cường: Về lâu dài, cần tập trung vào ba trụ cột chính: công nghệ, nhân lực và hạ tầng.
Thứ nhất là nâng cao năng lực công nghệ. Cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận và làm chủ công nghệ từ nước ngoài, đồng thời đưa ra yêu cầu cụ thể về chuyển giao công nghệ đối với khu vực FDI.
Thứ hai là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần xây dựng các trung tâm đào tạo chuyên sâu theo tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, đồng thời chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành, kỹ năng số và năng lực tự động hóa cho người lao động.
Thứ ba là phát triển hạ tầng công nghiệp. Cần hình thành các khu công nghiệp chuyên biệt cho ngành ô tô và cơ khí chế tạo, với hệ thống hạ tầng đồng bộ và chính sách ưu đãi hấp dẫn.
Đặc biệt, việc xây dựng các trung tâm thử nghiệm, kiểm định chất lượng đạt chuẩn quốc tế là rất cần thiết. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian và chủ động hơn trong hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm.
Quan trọng hơn, cần chuyển đổi tư duy từ “chọn người thắng cuộc” sang “kiến tạo thị trường và hệ sinh thái”. Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt, đồng hành và chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn đầu tư công nghệ.
Với các giải pháp đồng bộ như vậy, tôi tin rằng ngành công nghiệp hỗ trợ phụ tùng ô tô Việt Nam sẽ từng bước vượt qua “bẫy gia công”, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực cũng như toàn cầu.
Xin cảm ơn ông!
Ông Chu Việt Cường: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là thước đo năng lực tự chủ công nghiệp của quốc gia. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần một chiến lược dài hạn, đồng bộ và nhất quán, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm, còn Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Việc nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ sẽ là chìa khóa để ngành ô tô Việt Nam không chỉ phát triển về quy mô, mà còn vươn lên về chất lượng, giá trị và vị thế.




