Việt Nam trước cuộc đua thu hút FDI chất lượng cao trong ASEAN

Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra định hướng mới trong thu hút FDI, mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư, năng lực tiếp nhận dự án chất lượng cao.

Muốn thắng cuộc đua FDI, Việt Nam phải cạnh tranh bằng thể chế và năng lực

Theo Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị "về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài", Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 nằm trong nhóm các quốc gia ASEAN dẫn đầu về môi trường đầu tư kinh doanh, đồng thời nâng cao năng lực tiếp nhận các dự án FDI quy mô lớn, công nghệ cao, tạo giá trị gia tăng cao và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ tới khu vực doanh nghiệp trong nước.

Theo các chuyên gia đánh giá, đây không chỉ là mục tiêu về thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mà còn là định hướng chuyển đổi mô hình FDI, từ thu hút theo số lượng sang lựa chọn các dự án có chất lượng, có khả năng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra định hướng mới trong thu hút FDI, mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư

Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra định hướng mới trong thu hút FDI, mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư

Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng và phân bổ lại dòng vốn đầu tư, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để bứt phá. Các tổ chức quốc tế tiếp tục đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế có triển vọng tích cực nhất khu vực.

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam bước vào năm 2026 với vị thế nổi bật sau khi đạt mức tăng trưởng GDP 8% trong năm 2025 - cao nhất khu vực Đông Nam Á. Triển vọng tăng trưởng giai đoạn 2026-2027 tiếp tục được đánh giá tích cực nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, dư địa tài khóa còn lớn, nợ công ở mức an toàn cùng khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài.

Trong khi đó, IQI Global xếp Việt Nam vào nhóm "Fabulous Five" - năm nền kinh tế được kỳ vọng sẽ định hình bức tranh đầu tư và tăng trưởng của ASEAN trong hai thập kỷ tới.

Thực tế cho thấy, động lực quan trọng tạo nên sức hút của Việt Nam được các chuyên gia nhận định đến từ mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, trong đó có EVFTA, CPTPP và RCEP. Đây là lợi thế mà không nhiều quốc gia trong khu vực sở hữu, giúp doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn với mức thuế ưu đãi.

Hoạt động sản xuất cũng đang phát đi những tín hiệu tích cực. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất trong tháng 5/2026 đạt 52,8 điểm - mức cao nhất kể từ tháng 2, phản ánh niềm tin của doanh nghiệp vào triển vọng đơn hàng và xuất khẩu.

Song song với tăng trưởng kinh tế, quá trình đô thị hóa, đầu tư hạ tầng và quy hoạch phát triển dài hạn cũng đang mở rộng dư địa thu hút đầu tư dòng vốn FDI. 

Phân tích về vấn đề này, bà Nguyễn Lê Dung, Trưởng Bộ phận Tư vấn Đầu tư, Savills Hà Nội cho biết, đối với các nhà đầu tư quốc tế, tốc độ tăng trưởng chỉ là một trong những yếu tố để đưa ra quyết định. Điều họ quan tâm hơn là khả năng duy trì tăng trưởng trong dài hạn thông qua quy hoạch, chất lượng hạ tầng, mức độ phát triển đô thị và khả năng dự báo của thị trường.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, những quy hoạch dài hạn tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh cùng nhiều cực tăng trưởng mới đang góp phần củng cố niềm tin rằng Việt Nam không chỉ là điểm đến sản xuất, mà còn là thị trường phát triển lâu dài của các tập đoàn quốc tế.

Bà Nguyễn Lê Dung, Trưởng Bộ phận Tư vấn Đầu tư, Savills Hà Nội

Bà Nguyễn Lê Dung, Trưởng Bộ phận Tư vấn Đầu tư, Savills Hà Nội

Những chuyển động của dòng vốn FDI cũng cho thấy Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu chuyển từ thu hút đầu tư theo số lượng sang chất lượng. Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam thu hút 24,81 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 34,9%; vốn thực hiện đạt khoảng 9,75 tỷ USD, tăng 9,6%, cao nhất trong 5 năm.

Đây là tín hiệu tích cực cho thấy Việt Nam đang dần trở thành điểm đến của các dự án công nghệ cao, phù hợp định hướng của Nghị quyết số 10-NQ/TW về nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức lan tỏa của dòng vốn FDI.

Tuy nhiên, trong bức tranh chung của ASEAN, lợi thế hiện nay mới chỉ giúp Việt Nam lọt vào nhóm các điểm đến hấp dẫn, chứ chưa tạo ra ưu thế vượt trội.

Singapore tiếp tục giữ vai trò trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo của khu vực. Malaysia đang gia tăng sức hút trong lĩnh vực bán dẫn với hệ sinh thái hoàn chỉnh. Indonesia tận dụng lợi thế tài nguyên để phát triển chuỗi giá trị xe điện, còn Thái Lan đẩy mạnh chính sách ưu đãi nhằm thu hút các ngành công nghệ cao.

Điều đó đồng nghĩa với việc cuộc cạnh tranh thu hút FDI đang chuyển từ ưu đãi thuế sang cạnh tranh về chất lượng môi trường đầu tư. 

Lợi thế lớn của Việt Nam là đà tăng trưởng kinh tế 

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Mickaël Driol, Giám đốc điều hành Mekong Partners cho rằng, cuộc cạnh tranh FDI chất lượng cao tại ASEAN hiện được quyết định bởi ba yếu tố cốt lõi gồm tính dự báo của thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực bảo đảm năng lượng.

Theo ông, Singapore và Malaysia đang thu hút các dự án công nghệ tiên tiến nhờ quy trình phê duyệt thống nhất, nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao và hệ thống cung ứng điện ổn định.

Trong khi đó, Indonesia và Thái Lan triển khai nhiều gói ưu đãi lớn, đồng thời đầu tư mạnh vào hạ tầng, đặc biệt là các khu công nghiệp chuyên biệt phục vụ ngành điện tử và xe điện.

Đánh giá về Việt Nam, ông Mickaël Driol cho rằng lợi thế lớn nhất hiện nay là đà tăng trưởng kinh tế cùng sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.

"Nhiều tập đoàn sản xuất quốc tế đã mở rộng hoạt động tại Việt Nam nhờ thành tích xuất khẩu tích cực và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng", ông nhận định.

Tuy nhiên, theo vị chuyên gia, lợi thế này sẽ không duy trì lâu nếu Việt Nam không nhanh chóng chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh bền vững.

Điều đầu tiên cần ưu tiên là xây dựng quy trình phê duyệt đầu tư thống nhất trên phạm vi cả nước.

Ông Mickaël Driol, Giám đốc điều hành Mekong Partners

Ông Mickaël Driol, Giám đốc điều hành Mekong Partners

Theo ông Mickaël Driol, các nhà đầu tư hiện không chỉ quan tâm đến ưu đãi mà còn mong muốn một tiêu chuẩn chung về hồ sơ, thủ tục, thời gian xử lý giữa các địa phương, đặc biệt đối với các dự án bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện tử tiên tiến và trung tâm dữ liệu. "Năng lực thể chế phải theo kịp tốc độ của dòng vốn toàn cầu", ông Mickaël Driol nhấn mạnh. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực tiếp tục là điểm nghẽn đáng lưu ý được ông Mickaël Driol chỉ ra. 

Việt Nam có lợi thế về số lượng sinh viên tốt nghiệp các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Tuy nhiên, khoảng cách giữa số lượng sinh viên tốt nghiệp với đội ngũ kỹ sư có thể tham gia ngay vào các ngành công nghệ cao vẫn còn khá lớn. Đây là vấn đề được hầu hết các tập đoàn công nghệ quốc tế quan tâm khi cân nhắc mở rộng đầu tư.

Yếu tố thứ ba là năng lượng. Các ngành như bán dẫn, trung tâm dữ liệu, AI hay sản xuất điện tử tiêu thụ lượng điện rất lớn và đòi hỏi nguồn cung ổn định, có khả năng mở rộng, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển xanh.

"Không ít nhà đầu tư đã gắn quyết định mở rộng sản xuất với khả năng bảo đảm nguồn điện ổn định và ngày càng xanh hơn của quốc gia tiếp nhận đầu tư", ông Mickaël Driol cho biết.

Theo Giám đốc điều hành Mekong Partners, nhiều nhà sản xuất toàn cầu hiện không còn chỉ xem Việt Nam là nơi lắp ráp mà đã bắt đầu đánh giá khả năng triển khai các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế chip, đóng gói bán dẫn tiên tiến, kỹ thuật tự động hóa hay phát triển phần cứng AI. Song, những cơ hội này chỉ có thể trở thành hiện thực nếu Việt Nam đồng thời đáp ứng được ba điều kiện cốt lõi gồm thể chế minh bạch, nguồn nhân lực có khả năng mở rộng và hạ tầng năng lượng đủ mạnh.

Ông Mickaël Driol nhận định, giai đoạn cạnh tranh tiếp theo trong ASEAN sẽ không còn thuộc về những quốc gia chỉ có chi phí thấp, mà sẽ dành cho những nền kinh tế biết kết hợp giữa tốc độ cải cách với năng lực thực thi.

"Việt Nam đang sở hữu những nền tảng quan trọng để gia nhập nhóm dẫn đầu. Tuy nhiên, khoảng thời gian để tạo lợi thế đang ngày càng thu hẹp. Những quyết định cải cách trong khoảng 24 tháng tới sẽ có ý nghĩa quyết định đối với vị thế của Việt Nam trong chu kỳ thu hút FDI của thập kỷ tới", ông Mickaël Driol nhấn mạnh. 

Đỗ Nga

Có thể bạn quan tâm