Từ xăng E10 đến xăng E20: Vì sao Ấn Độ về đích sớm 5 năm?

Ấn Độ đã hoàn thành mục tiêu xăng E20 sớm hơn 5 năm nhờ chính sách nhất quán, mở rộng nguồn ethanol, giảm nhập khẩu dầu và thúc đẩy tăng trưởng xanh.

Chính sách nhất quán tạo bước ngoặt từ E10 đến E20

Trước khi trở thành hình mẫu về phát triển nhiên liệu sinh học tại châu Á, Ấn Độ từng có hơn một thập kỷ loay hoay với chương trình pha trộn ethanol. Sau khi triển khai chương trình xăng pha ethanol (EBP) từ năm 2003, tỷ lệ pha trộn ethanol trong xăng gần như không có nhiều chuyển biến, chỉ dao động từ 0,1% đến 1,5%. 

Nguyên nhân chủ yếu đến từ nguồn cung ethanol hạn chế khi sản xuất phụ thuộc gần như hoàn toàn vào mật rỉ đường từ cây mía. Việc thiếu cơ chế giá ổn định, hạ tầng lưu trữ chưa đồng bộ và khả năng tiếp cận vốn của các nhà máy chưng cất còn hạn chế khiến chương trình khó tạo được đột phá.

Bước ngoặt xuất hiện từ năm 2014 khi Chính phủ Ấn Độ triển khai hàng loạt chính sách hỗ trợ mang tính hệ thống. Cơ chế giá thu mua ethanol được duy trì ổn định giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư mở rộng sản xuất. Các quy định về đấu thầu, vận chuyển và tiêu thụ ethanol được đơn giản hóa nhằm tạo thuận lợi cho thị trường phát triển.

Các chính sách hỗ trợ đồng bộ đã tạo nền tảng để Ấn Độ đẩy nhanh lộ trình phát triển xăng sinh học từ E10 lên E20. Ảnh: Manufacturing Today India.

Các chính sách hỗ trợ đồng bộ đã tạo nền tảng để Ấn Độ đẩy nhanh lộ trình phát triển xăng sinh học từ E10 lên E20. Ảnh: Manufacturing Today India. 

Đặc biệt, Chính sách Quốc gia về nhiên liệu sinh học năm 2018 đã mở rộng đáng kể danh mục nguyên liệu sản xuất ethanol. Bên cạnh mật rỉ đường và nước mía, các loại ngũ cốc dư thừa, gạo không đạt tiêu chuẩn thực phẩm, ngô và nhiều phụ phẩm nông nghiệp khác đều được đưa vào chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học.

Cách tiếp cận này giúp Ấn Độ giảm phụ thuộc vào một loại nguyên liệu duy nhất, đồng thời mở rộng sự tham gia của nhiều vùng sản xuất nông nghiệp vào nền kinh tế ethanol. Song song với đó, các chương trình hỗ trợ lãi suất đầu tư, bảo đảm đầu ra thông qua hợp đồng bao tiêu dài hạn và mở rộng hệ thống kho chứa đã tạo điều kiện để công suất sản xuất ethanol tăng nhanh.

Nếu như năm 2014, tỷ lệ pha trộn ethanol mới đạt 1,53%, thì đến năm 2022, Ấn Độ đã hoàn thành mục tiêu E10 (xăng pha 10% ethanol) sớm hơn 5 tháng so với kế hoạch. Chỉ ba năm sau, nước này tiếp tục đạt mục tiêu E20 (xăng pha 20% ethanol) vào năm 2025, sớm hơn 5 năm so với mốc ban đầu là năm 2030.

Quá trình chuyển đổi được thực hiện theo lộ trình rõ ràng. E10 được xác định là mức nền trên toàn quốc nhằm bảo đảm khả năng tương thích với đội xe đang lưu hành. Sau khi đạt độ phủ rộng, E20 mới được triển khai từng bước tại các khu vực có nguồn cung ethanol dồi dào trước khi mở rộng trên phạm vi cả nước.

Sự nhất quán trong hoạch định chính sách, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp năng lượng, ngành công nghiệp ô tô và khu vực nông nghiệp được xem là những yếu tố quan trọng tạo nên thành công của chương trình.

Trụ cột an ninh năng lượng

Trong Báo cáo "Lộ trình pha trộn ethanol tại Ấn Độ giai đoạn 2020 - 2025" công bố năm 2021, NITI Aayog - cơ quan hoạch định chính sách công hàng đầu của Chính phủ Ấn Độ nhận định, việc mở rộng sử dụng ethanol là một trong những giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu. Đồng thời, tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động năng lượng toàn cầu và tạo thêm động lực phát triển cho khu vực nông nghiệp.

Là quốc gia phải nhập khẩu khoảng 85% nhu cầu dầu thô, Ấn Độ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng trước những biến động địa chính trị và giá năng lượng thế giới. Theo số liệu của Bộ Dầu mỏ và Khí đốt Tự nhiên Ấn Độ, chương trình pha trộn ethanol đã giúp thay thế khoảng 24,5 triệu tấn dầu thô nhập khẩu trong giai đoạn 2014 - 2025, đồng thời tiết kiệm hơn 1.400 tỷ rupee, tương đương khoảng 17 tỷ USD.

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, lợi ích môi trường cũng được ghi nhận rõ nét. Theo các nghiên cứu do Hiệp hội Nghiên cứu Ô tô Ấn Độ (ARAI), Viện Dầu mỏ Ấn Độ (IIP) và Indian Oil Corporation (IOC) phối hợp thực hiện, xăng E10 có thể giúp giảm khoảng 20% lượng khí CO và hydrocarbon chưa cháy hết so với xăng khoáng thông thường. Khi nâng tỷ lệ pha trộn lên E20, mức giảm phát thải tiếp tục được cải thiện, đặc biệt đối với các phương tiện được thiết kế phù hợp.

Số liệu của Bộ Dầu mỏ và Khí đốt Tự nhiên Ấn Độ cho thấy đến năm 2025, chương trình ethanol đã góp phần cắt giảm khoảng 69,8 triệu tấn CO2. Theo đánh giá của NITI Aayog, đây là một trong những đóng góp quan trọng cho mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và phát triển nền kinh tế carbon thấp của quốc gia Nam Á.

Một trong những vấn đề thường được người tiêu dùng quan tâm là tác động của ethanol đối với động cơ phương tiện giao thông. Theo Bộ Giao thông Đường bộ và Đường cao tốc Ấn Độ (MoRT&H), các phương tiện chạy xăng được sản xuất từ năm 2008 đã đáp ứng các yêu cầu tương thích vật liệu đối với nhiên liệu E10. Các đánh giá kỹ thuật cho thấy các chi tiết bằng cao su và nhựa trên những phương tiện này tương thích với nhiên liệu pha 10% ethanol, không ghi nhận những vấn đề kỹ thuật đáng kể trong quá trình sử dụng.

Đối với E20, ngành công nghiệp ô tô Ấn Độ đã chủ động chuẩn bị lộ trình chuyển đổi từ nhiều năm trước. Theo Hiệp hội Các nhà sản xuất Ô tô Ấn Độ (SIAM), các hãng xe đã triển khai các tiêu chuẩn tương thích E20 trên các mẫu xe mới trước khi chương trình được mở rộng trên toàn quốc. Các thử nghiệm của ARAI chưa ghi nhận những vấn đề đáng kể liên quan đến độ bền động cơ, chất lượng dầu bôi trơn hay khả năng vận hành đối với các phương tiện được thiết kế hoặc hiệu chỉnh phù hợp với nhiên liệu E20.

Chương trình ethanol cũng tạo thêm động lực cho phát triển nông nghiệp và nông thôn. Theo Bộ trưởng Dầu mỏ và Khí đốt Tự nhiên Ấn Độ Hardeep Singh Puri, chương trình đã tạo ra nguồn thu nhập khoảng 1.180 tỷ rupee cho người nông dân thông qua hoạt động thu mua nguyên liệu sản xuất ethanol. Cùng với đó, hàng trăm nhà máy chưng cất được xây dựng hoặc mở rộng đã góp phần tạo việc làm, thúc đẩy công nghiệp chế biến và phát triển kinh tế địa phương.

Theo đánh giá của NITI Aayog, đây là yếu tố quan trọng giúp chương trình ethanol tạo ra giá trị gia tăng không chỉ cho ngành nhiên liệu sinh học mà còn cho toàn bộ nền kinh tế nông thôn.

Không chỉ dừng lại ở E20, Ấn Độ hiện tiếp tục mở rộng chiến lược nhiên liệu sinh học. Cơ quan chức năng nước này đã ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật cho các loại nhiên liệu E22, E25, E27 và E30, đồng thời nghiên cứu thúc đẩy sử dụng E85 và E100 đối với các dòng xe tương thích. Việc chuẩn bị hạ tầng pháp lý và kỹ thuật cho các tỷ lệ pha trộn cao hơn cho thấy ethanol không còn được xem là giải pháp thay thế ngắn hạn, mà đang dần trở thành một thành tố quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng dài hạn của quốc gia Nam Á này.

Từ kinh nghiệm của Ấn Độ có thể thấy, nhiên liệu sinh học vừa là giải pháp giảm phát thải, vừa có thể trở thành công cụ để đồng thời thực hiện nhiều mục tiêu phát triển. Đó là tăng cường an ninh năng lượng, nâng cao giá trị nông nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng xanh và củng cố khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu.

Lê Vân (tổng hợp)