Tín chỉ carbon: Đừng chỉ nhìn vào giá bán

Tín chỉ carbon không chỉ mở thêm nguồn thu mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị phát thải, đáp ứng yêu cầu của thị trường và tạo thêm giá trị cho thương hiệu.

Giá trị của tín chỉ nằm sau một tấn carbon được giảm

Thị trường carbon Việt Nam đang bước vào giai đoạn vận hành với nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp. Đầu tư để tạo tín chỉ carbon đòi hỏi chi phí cho công nghệ, đo đếm, kiểm kê, thẩm tra và quản lý dữ liệu, trong khi nguồn thu từ bán tín chỉ ở giai đoạn đầu chưa chắc đủ lớn để tạo động lực tài chính trực tiếp. Tuy nhiên, giá trị của tín chỉ carbon không chỉ nằm ở doanh thu từ giao dịch. Quá trình tạo tín chỉ còn gắn với việc nâng cao năng lực quản trị phát thải, đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính xanh và xây dựng vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

Thị trường mua bán tín chỉ giảm phát thải sẽ ngày càng sôi động.

Thị trường mua bán tín chỉ giảm phát thải sẽ ngày càng sôi động.

Câu chuyện của Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) là một ví dụ. Doanh nghiệp đã ghi nhận 4.375 tín chỉ carbon từ dự án phân bón hữu cơ theo tiêu chuẩn quốc tế Verra (VCS), phát hành 25.000 chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC. Nhà máy Ba Trà chuyên xử lý phụ phẩm nông nghiệp dự kiến cung cấp khoảng 9.600 tín chỉ carbon mỗi năm. AgriS cũng đã ký thỏa thuận chuyển giao tín chỉ carbon song phương với đối tác Singapore theo khuôn khổ Điều 6.2 Thỏa thuận Paris. Theo doanh nghiệp, nguồn thu trực tiếp từ bán tín chỉ hiện chưa đóng góp lớn vào cơ cấu tài chính.

Vậy động lực nào khiến doanh nghiệp tiếp tục đầu tư? Chia sẻ tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 “Từ chính sách đến hành động”, ông Trần Tấn Việt, Thành viên HĐQT AgriS, cho biết việc sớm tham gia thị trường carbon góp phần nâng cao uy tín, vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Một số quỹ đầu tư và định chế tài chính đã chủ động tìm hiểu, qua đó mở thêm cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tín dụng xanh.

Điểm quan trọng là không phải mọi hoạt động giảm phát thải đều mặc nhiên tạo ra tín chỉ carbon. Ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho biết các dự án phải đáp ứng những yêu cầu về tính bổ sung, toàn vẹn và bền vững; lượng giảm phát thải phải được đo lường, thẩm định và có dữ liệu đủ tin cậy. Yêu cầu này đặt ra nền tảng cho chất lượng của thị trường carbon. Khi tín chỉ được sử dụng trong giao dịch trong nước hoặc các cơ chế hợp tác quốc tế, khả năng đo lường và kiểm chứng lượng giảm phát thải là yếu tố quan trọng quyết định mức độ chấp nhận của thị trường.

Khi yêu cầu thị trường tác động đến sản xuất

Sức ép giảm phát thải hiện không còn chỉ đến từ chính sách môi trường. Các yêu cầu về phát triển bền vững, trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng và những cơ chế thương mại mới đang tác động ngày càng rõ đến hoạt động sản xuất, xuất khẩu. Theo ông Nguyễn Thành Công, Phó Trưởng phòng Thị trường carbon, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các quy trình liên quan đến tín chỉ carbon cần bảo đảm tính minh bạch, chặt chẽ và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đối với hợp tác quốc tế theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris, Cục Biến đổi khí hậu đang phối hợp với các đối tác xây dựng biểu mẫu, hướng dẫn và quy trình chi tiết.

TS. Nguyễn Hùng Minh, Phó Trưởng phòng Thị trường carbon, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho biết Việt Nam đang hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về ứng phó biến đổi khí hậu. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó Điều 139 tạo cơ sở pháp lý cho tổ chức và phát triển thị trường carbon, cùng các quy định tiếp theo đã từng bước cụ thể hóa việc kiểm kê khí nhà kính, đo đạc, báo cáo, thẩm định, phân bổ hạn ngạch phát thải và vận hành thị trường carbon.

Trong khi đó, các yêu cầu từ thị trường quốc tế cũng ngày càng rõ nét. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu tác động trực tiếp tới một số ngành như thép, xi măng, nhôm, điện và hydro. Trong lĩnh vực hàng không, CORSIA cũng tạo thêm nhu cầu đối với tín chỉ carbon. Những thay đổi này khiến năng lực quản lý và cung cấp dữ liệu phát thải ngày càng trở thành một phần trong yêu cầu của hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu. Với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, khả năng chứng minh các chỉ tiêu môi trường có thể ảnh hưởng đến việc đáp ứng yêu cầu của đối tác và mở rộng hợp tác.

Theo ước tính được đưa ra, từ năm 2028 Việt Nam có thể thiếu khoảng 2,3 triệu tín chỉ carbon, tương đương nhu cầu tài chính khoảng 92 triệu USD nếu giá tín chỉ ở mức 40 USD/tấn. Những con số này cho thấy thị trường carbon đang dần gắn với nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, từ sản xuất công nghiệp, xuất khẩu đến hàng không và tài chính.

Ở cấp độ doanh nghiệp, chuẩn bị sớm vì thế có thể mang lại lợi thế nhất định. Tập đoàn TH là một trường hợp đã bắt đầu đo đếm phát thải carbon trong toàn bộ chuỗi sản xuất từ năm 2018, trước khi Việt Nam đưa ra cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 năm 2021.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân, cho rằng giá trị của tín chỉ carbon cần được nhìn rộng hơn giá giao dịch. Doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, nguyên liệu, xử lý phụ phẩm, kiểm soát phát thải và xây dựng hệ thống dữ liệu.

Theo chuyên gia, khi đáp ứng được các yêu cầu về đo lường, thẩm định và kiểm chứng, tín chỉ carbon là một trong những kết quả có thể ghi nhận quá trình giảm phát thải của doanh nghiệp. Doanh thu từ tín chỉ có thể chưa lớn trong giai đoạn đầu, nhưng hệ thống dữ liệu và năng lực quản lý phát thải được hình thành trong quá trình này có thể phục vụ hoạt động sản xuất, đáp ứng yêu cầu của đối tác và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn xanh. “Giá trị của tín chỉ carbon không chỉ nằm ở mức giá giao dịch mà còn ở khả năng chứng minh lượng giảm phát thải có thể đo lường và kiểm chứng”, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh.

Từ thực tế này, doanh nghiệp có thể nhìn thị trường carbon theo hướng rộng hơn: Tín chỉ là một sản phẩm có thể giao dịch, đồng thời gắn với dữ liệu phát thải, kết quả giảm phát thải và những tiêu chuẩn doanh nghiệp đáp ứng trong quá trình tham gia thị trường.

Với thương hiệu, đây cũng là một lớp giá trị mới. Khi các yêu cầu môi trường ngày càng gắn với thương mại và chuỗi cung ứng, khả năng cung cấp dữ liệu, chứng minh kết quả giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan có thể góp phần nâng vị thế doanh nghiệp, tạo thêm cơ hội hợp tác và tiếp cận các nguồn lực tài chính mới.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia Tài chính carbon, Tổ chức CARE tại Việt Nam nhận định, thị trường carbon Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện từ thủ tục, cơ sở dữ liệu, hệ thống đăng ký đến quy trình đo đạc, báo cáo và thẩm định. Yêu cầu đặt ra là vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia, vừa bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của tín chỉ. Khi tín chỉ được thị trường chấp nhận, giá trị của nó vì vậy không chỉ được tính bằng giá bán. Phía sau một tín chỉ còn là dữ liệu, năng lực quản trị phát thải, kết quả giảm phát thải và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đây có thể là những yếu tố góp phần tạo thêm giá trị cho thương hiệu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Một tín chỉ có chất lượng không chỉ giúp doanh nghiệp tham gia thị trường carbon. Nó còn có thể trở thành một bằng chứng cho cách doanh nghiệp đang vận hành và là cơ sở để xây dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm