Còn nhiều rào cản để đất sau khai thác khoáng sản tạo tín chỉ carbon

Diện tích đất sau khai thác khoáng sản có tiềm năng phục hồi rừng, nhưng để hình thành tín chỉ carbon cần đáp ứng thêm yêu cầu về tính bổ sung, chi phí và thị trường.

Ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia Tài chính carbon, Tổ chức CARE tại Việt Nam đã có cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương về giải pháp dựa vào tự nhiên nhằm phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản và cơ hội tham gia thị trường carbon.

Phục hồi rừng mở ra dư địa cho tín chỉ carbon

- Thưa ông, việc phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản có thể mở ra cơ hội như thế nào để tham gia thị trường carbon?

Ông Nguyễn Trung Thông: Khai thác khoáng sản thường gắn với yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng kế hoạch đóng cửa mỏ. Trong kế hoạch này có các hoạt động nhằm bảo đảm an toàn môi trường, phục hồi sinh thái, phục hồi cảnh quan. Đây có thể là cơ sở để triển khai các hoạt động trồng và phục hồi rừng.

Phục hồi rừng sau khai khoáng không thể áp dụng một công thức chung cho mọi khu vực, bởi điều kiện lập địa tại mỗi loại bãi thải có sự khác biệt lớn.

Phục hồi rừng sau khai khoáng không thể áp dụng một công thức chung cho mọi khu vực, bởi điều kiện lập địa tại mỗi loại bãi thải có sự khác biệt lớn.

Tuy nhiên, trồng rừng để thực hiện nghĩa vụ phục hồi môi trường và tạo tín chỉ carbon là hai câu chuyện khác nhau. Theo quy định hiện nay, doanh nghiệp phải duy trì rừng trong 3 năm và tín chỉ carbon chỉ có thể được tính từ năm thứ tư trở đi. Vì vậy, vấn đề quan trọng là phải chứng minh được tính bổ sung của dự án carbon.

Nói cách khác, cần trả lời câu hỏi: Nếu không có dự án carbon thì từ năm thứ tư trở đi khu rừng đó sẽ được duy trì như thế nào? Nếu doanh nghiệp vẫn phải thực hiện đầy đủ hoạt động phục hồi theo nghĩa vụ pháp lý thì phần giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon từ hoạt động đó có thể khó đáp ứng yêu cầu về tính bổ sung. Đây là điểm cần được nghiên cứu, đánh giá kỹ khi xem xét khả năng hình thành các dự án carbon từ diện tích sau khai thác khoáng sản.

- Vậy đâu là cơ hội đối với các diện tích sau khai thác, thưa ông?

Ông Nguyễn Trung Thông: Một điểm đáng chú ý là hiện nay tại nhiều khu vực sau khai thác, định hướng sử dụng đất lâu dài chưa thực sự rõ. Trong khi đó, phục hồi rừng là một hướng đi tương đối rõ về mặt môi trường và cảnh quan.

Nếu nhìn dưới góc độ thị trường carbon, những diện tích này có thể tạo ra dư địa cho các dự án phục hồi rừng. Nhưng để trở thành dự án carbon thì ngoài yêu cầu trồng rừng còn có thêm nhiều điều kiện đặc thù về phương pháp luận, đường cơ sở, tính bổ sung, thời gian thực hiện và khả năng đo đếm lượng carbon hấp thụ.

Do đó, không nên hiểu rằng cứ trồng lại rừng sau khai thác là có thể tạo ra tín chỉ carbon. Cần có một bước đánh giá riêng để xác định dự án có thực sự tạo ra lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ bổ sung hay không.

Chi phí và thị trường quyết định khả năng đầu tư

- Có ý kiến cho rằng diện tích các mỏ có thể lên tới hàng nghìn hecta nhưng diện tích được đầu tư phục hồi còn hạn chế, trong khi chi phí phục hồi cũng là vấn đề đối với doanh nghiệp. Ông nhìn nhận vấn đề này thế nào?

Ông Nguyễn Trung Thông: Cần tách hai vấn đề. Nếu phục hồi theo nghĩa vụ pháp lý thì doanh nghiệp khai thác khoáng sản phải thực hiện. Họ phải trồng cây theo mật độ, chủng loại và thực hiện chăm sóc trong thời gian theo quy định. Đây là nghĩa vụ mà doanh nghiệp phải thực hiện, không phụ thuộc vào việc có hay không có nguồn thu từ carbon. Nhưng câu chuyện đặt ra là sau thời gian đó, khu vực phục hồi có thực sự hình thành rừng hay không và được duy trì như thế nào. Hiện đây vẫn là vấn đề cần được làm rõ thêm.

Ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia Tài chính carbon, Tổ chức CARE tại Việt Nam.

Ông Nguyễn Trung Thông, chuyên gia Tài chính carbon, Tổ chức CARE tại Việt Nam.

Nếu muốn kéo dài hoạt động phục hồi từ năm thứ tư trở đi để hình thành một dự án carbon, nhà đầu tư phải đưa toàn bộ chi phí này vào bài toán tài chính. Khi chi phí bỏ ra có thể tạo ra lợi ích từ tín chỉ carbon thì nhà đầu tư mới có cơ sở cân nhắc. Vì vậy, tính khả thi của các dự án không chỉ nằm ở diện tích đất mà còn ở bài toán chi phí, thời gian và giá trị carbon có thể tạo ra.

- Nếu đứng ở góc độ nhà đầu tư, các dự án phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản cần những điều kiện gì để thu hút vốn, thưa ông?

Ông Nguyễn Trung Thông: Theo tôi, nhà đầu tư sẽ quan tâm trước hết đến những ràng buộc pháp lý từ năm thứ tư trở đi. Nếu các nghĩa vụ pháp lý vẫn tiếp tục yêu cầu doanh nghiệp phải duy trì diện tích rừng thì dự án carbon cần chứng minh được tính bổ sung như thế nào. Đây là vấn đề rất quan trọng.

Thứ hai là quy mô diện tích. Các khu vực sau khai thác có thể tạo ra một quỹ đất đáng kể cho các dự án phục hồi, trong khi không phải lĩnh vực nào cũng có sẵn diện tích phù hợp như vậy. Thứ ba là thời điểm bắt đầu dự án. Với các dự án trồng rừng, tiêu chuẩn có những yêu cầu nhất định về tình trạng của diện tích trước khi dự án được triển khai. Theo tiêu chuẩn Việt Nam, dự án phải xem xét tình trạng không có rừng trong 3 năm trước thời điểm bắt đầu; với một số tiêu chuẩn quốc tế, khoảng thời gian này có thể dài hơn. Nếu các bãi sau khai thác đáp ứng được những yêu cầu đó thì đây có thể là một dư địa đáng quan tâm. Tuy nhiên, vẫn cần đánh giá cụ thể từng khu vực và từng dự án.

- Như vậy, so với những lĩnh vực khác, khai thác khoáng sản có điểm gì đáng chú ý dưới góc độ đầu tư carbon?

Khai thác khoáng sản là hoạt động đã diễn ra trong thời gian dài và để lại những khu vực cần phục hồi. Trong khi đó, việc tiếp cận các dự án carbon trong lĩnh vực này còn tương đối mới. Điểm đáng chú ý là các bãi và diện tích sau khai thác có thể tạo ra một quỹ đất phù hợp cho phục hồi rừng. Nếu đáp ứng các điều kiện của tiêu chuẩn carbon thì đây là một dư địa mà các lĩnh vực khác không phải lúc nào cũng có. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành dự án đầu tư khi các yêu cầu về pháp lý, tính bổ sung, chi phí và phương pháp tính tín chỉ được làm rõ.

- Thị trường carbon đang thu hút sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp. Theo ông, điều gì đang quyết định khả năng đầu tư vào các dự án carbon tại Việt Nam?

Ông Nguyễn Trung Thông: Trước hết phải nhìn vào mục đích của nhà đầu tư. Với nhà đầu tư chuyên phát triển dự án carbon, họ có thể đồng thời tham gia xây dựng dự án và mua bán, trao đổi tín chỉ sau này. Vì vậy, họ thường phải nhìn cả thị trường trong nước và quốc tế.

Đối với thị trường quốc tế, tín hiệu về giá và nhu cầu đã tương đối rõ, giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở tính toán. Trong khi đó, thị trường carbon trong nước vẫn đang trong quá trình thí điểm. Khung pháp lý đã được hình thành và các bước vận hành thị trường đang được triển khai, nhưng nhu cầu thực tế và tín hiệu thị trường vẫn chưa đủ rõ.

Đây là điều khiến nhà đầu tư còn thận trọng. Họ cần biết tín chỉ tạo ra có thể bán cho ai, giá như thế nào, chi phí giao dịch ra sao và phần tín chỉ được phép giao dịch trên thị trường trong nước hay quốc tế. Chẳng hạn, đối với tín chỉ carbon rừng, một phần tín chỉ phải được giữ lại trong nước. Khi nhu cầu trong nước chưa rõ thì nhà đầu tư sẽ khó tính toán hiệu quả của dự án. Do đó, có khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ. Thị trường phải thực sự vận hành và xuất hiện nhu cầu thực tế thì mới tạo được niềm tin cho nhà đầu tư.

Cần vận hành thử để kiểm chứng thị trường

Ông kỳ vọng gì đối với thị trường carbon Việt Nam trong giai đoạn tới, đặc biệt khi thị trường hướng tới vận hành đầy đủ hơn?

Ông Nguyễn Trung Thông: Hiện Việt Nam đã có khung pháp lý và khung vận hành thị trường. Vấn đề còn lại là phải đưa những quy định đó vào thực tế. Chúng ta đã có thí điểm về mua bán hạn ngạch phát thải, nhưng với tín chỉ carbon, đặc biệt là tín chỉ từ rừng và nông nghiệp, vẫn cần có những dự án được vận hành thử để kiểm chứng toàn bộ quy trình.

Theo tôi, điều cần thiết hiện nay là vận hành thử các dự án tín chỉ carbon, nhất là những lĩnh vực có đặc thù như lâm nghiệp và nông nghiệp. Qua đó có thể kiểm tra việc đo đếm, thẩm định, xác nhận tín chỉ, giao dịch và xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế.

Một vấn đề quan trọng khác là khả năng liên thông với các hệ thống quốc tế. Việc vận hành thử không chỉ để xem thị trường trong nước hoạt động như thế nào mà còn để kiểm tra khả năng kết nối với các hệ thống và tiêu chuẩn quốc tế.

Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để đưa các dự án carbon vào vận hành chính thức, đồng thời tạo điều kiện cho tín chỉ carbon có thể được trao đổi trên thị trường quốc tế. Với lĩnh vực phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản, đây cũng là cơ sở để đánh giá rõ hơn liệu những diện tích này có thực sự trở thành nguồn cung tín chỉ carbon trong tương lai hay không.

Xin cảm ơn ông!

Phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản không chỉ là yêu cầu hoàn nguyên môi trường mà còn có thể tạo giá trị từ khả năng hấp thụ, lưu giữ carbon. Để biến tiềm năng này thành nguồn tài chính, cần khung quản trị thống nhất giữa pháp luật về khoáng sản, lâm nghiệp, đất đai, môi trường và carbon, cùng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để theo dõi diện tích, trữ lượng carbon và kết quả phục hồi.

Nguyễn Hạnh (thực hiện)

Có thể bạn quan tâm