Công nghệ và chuyển đổi số: Mũi nhọn mới của thương hiệu quốc gia
Tại Tọa đàm: “Nội dung cơ bản và định hướng xây dựng Chiến lược Thương hiệu quốc gia Việt Nam: Trọng tâm và cơ chế triển khai” được tổ chức trong Lễ khai mạc Tuần lễ Thương hiệu quốc gia Việt Nam và Diễn đàn quốc tế Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2026 sáng 16/4, ông Lê Hồng Quang, Tổng giám đốc Công ty CP MISA cho rằng, việc xây dựng thương hiệu quốc gia phải được nhìn nhận từ hai phía song hành: năng lực nội tại của doanh nghiệp và vai trò kiến tạo của Nhà nước.

Tọa đàm: “Nội dung cơ bản và định hướng xây dựng Chiến lược Thương hiệu quốc gia Việt Nam: Trọng tâm và cơ chế triển khai”. Ảnh: Nam Nguyễn
Ông Lê Hồng Quang nhấn mạnh: “Để xây dựng thương hiệu quốc gia và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thì cần phải đến từ cả hai phía”. Theo đó, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chí cốt lõi như chất lượng sản phẩm, khả năng tiên phong và đổi mới sáng tạo, trong khi Nhà nước cần tạo lập môi trường và hệ sinh thái thuận lợi để doanh nghiệp phát triển và vươn ra toàn cầu.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong đề xuất của doanh nghiệp công nghệ là việc bổ sung yếu tố công nghệ và chuyển đổi số như một tiêu chí trọng yếu trong Chương trình Thương hiệu quốc gia. Đây không phải là một lựa chọn thêm, mà là điều kiện bắt buộc trong kỷ nguyên số.
“Thực tế cho thấy khi doanh nghiệp ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số thì năng suất, hiệu quả và tốc độ phát triển sẽ tăng lên rất nhiều, từ đó trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh”, ông Lê Hồng Quang khẳng định.
Nhìn rộng ra, công nghệ không chỉ là công cụ, mà còn là “bệ phóng” nâng cấp toàn bộ cấu trúc doanh nghiệp. Từ chất lượng sản phẩm, khả năng đổi mới đến tốc độ tiếp cận thị trường, tất cả đều bị chi phối bởi mức độ ứng dụng công nghệ.
Tuy nhiên, một cảnh báo cũng được đặt ra: Việt Nam không thể đi theo con đường của các “ông lớn” toàn cầu trong mọi lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là những cuộc đua đòi hỏi nguồn lực khổng lồ như phát triển mô hình AI quy mô lớn. Thay vào đó, cần xác định đúng “ngách” cạnh tranh.

Ông Lê Hồng Quang, Tổng Giám đốc Công ty CP MISA
“Chúng ta có nói đến AI, nhưng AI là một khái niệm rất rộng. Nếu tham gia vào các cuộc chơi lớn như phát triển mô hình ngôn ngữ lớn giống các tập đoàn toàn cầu thì sẽ rất khó. Nhưng chúng ta có thể tận dụng lợi thế về nguồn nhân lực để phát triển các ứng dụng dựa trên những nền tảng đó”, ông Quang phân tích.
Nói cách khác, Thương hiệu quốc gia trong lĩnh vực công nghệ không thể là bản sao của người khác, mà phải là phiên bản phù hợp nhất với năng lực và điều kiện của Việt Nam.
Từ OEM đến OBM: Hành trình gian nan của doanh nghiệp sản xuất
Nếu công nghệ đặt ra bài toán “đi nhanh, đi đúng hướng”, thì khu vực sản xuất lại đối diện với thách thức “đi từ đâu và đi bằng cách nào”. Bà Trương Thị Chí Bình, Tổng Thư ký Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ, đã phác họa rõ hành trình chuyển đổi của doanh nghiệp Việt từ OEM đến ODM và OBM.
Theo bà, trước đây doanh nghiệp chủ yếu làm OEM, tức sản xuất theo thiết kế, yêu cầu có sẵn của đối tác. Nhưng hiện nay, xu hướng đã chuyển sang ODM, khi doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế và hoàn thiện sản phẩm.

Bà Trương Thị Chí Bình, Tổng Thư ký Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ
“Khách hàng không còn đưa đầy đủ như trước mà chỉ đưa sản phẩm mẫu, yêu cầu chúng tôi tự thiết kế và hoàn thiện”, bà Trương Thị Chí Bình cho biết.
Đây là bước tiến quan trọng, nhưng cũng là phép thử năng lực thực sự của doanh nghiệp. Bởi lẽ, để làm ODM, doanh nghiệp không chỉ cần kỹ thuật mà còn phải có dữ liệu, thông tin và khả năng kết nối trong chuỗi cung ứng.
Thực tế, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay lại nằm ở hệ sinh thái. “Chúng tôi thiếu dữ liệu, thiếu kết nối, thiếu thông tin về nguồn cung linh kiện”, bà Bình thẳng thắn chỉ ra.
Một đề xuất đáng chú ý là xây dựng nền tảng dữ liệu hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất. Nếu có một hệ thống cho phép doanh nghiệp tra cứu linh kiện, nguồn cung và thị trường, quá trình chuyển đổi từ OEM sang ODM sẽ được rút ngắn đáng kể.
Dẫu vậy, hành trình tiến tới OBM - xây dựng thương hiệu riêng vẫn là một bước nhảy lớn. “Doanh nghiệp sản xuất như chúng tôi không quen làm thương mại, chi phí đầu tư lớn, rủi ro cao nên rất e ngại”, bà Bình chia sẻ.
Ở đây, một nghịch lý đã được chỉ ra: doanh nghiệp Việt có thể sản xuất tốt cho thế giới, nhưng lại gặp khó khi xây dựng thương hiệu cho chính mình. Điều này cho thấy Thương hiệu quốc gia không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của doanh nghiệp, mà cần những “cú hích” chính sách đủ mạnh. “Chúng tôi thực sự mong muốn có những cơ chế hỗ trợ cụ thể từ Nhà nước để tạo động lực chuyển đổi”, bà Bình nhấn mạnh.
Chất lượng và phát triển xanh: Trụ cột bền vững của thương hiệu Việt
Ở một góc nhìn khác, ông Huỳnh Ngọc Thạch, Phó Tổng giám đốc Công ty CP Nhựa Tái chế Duy Tân, mang đến câu chuyện của một ngành còn nhiều thách thức nhưng cũng đầy tiềm năng: tái chế nhựa công nghệ cao.
Chỉ sau vài năm thành lập, doanh nghiệp đã đạt sản lượng hàng chục nghìn tấn mỗi năm, với khoảng 60% sản phẩm xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ và châu Âu. Điều đáng nói là họ không cạnh tranh bằng quy mô, mà bằng chất lượng.

Ông Huỳnh Ngọc Thạch, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Nhựa Tái chế Duy Tân
“Chúng tôi không cạnh tranh bằng quy mô mà bằng chất lượng. Đây là nguyên tắc xuyên suốt”, ông Huỳnh Ngọc Thạch khẳng định.
Cách tiếp cận này phản ánh một xu hướng mới trong xây dựng thương hiệu: thay vì chạy theo số lượng, doanh nghiệp tập trung vào giá trị gia tăng và tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt trong lĩnh vực tái chế, việc biến rác thải thành sản phẩm chất lượng cao không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần định hình hình ảnh một Việt Nam xanh và có trách nhiệm.
Tuy nhiên, những rào cản vẫn rất rõ ràng. Từ nhận thức thị trường, hệ thống tiêu chuẩn đến hạ tầng thu gom và phân loại rác đều chưa theo kịp yêu cầu phát triển.
“Chúng tôi phải lo từ đầu vào đến đầu ra, từ thu gom đến sản xuất”, ông Thạch chia sẻ, đồng thời cho biết doanh nghiệp đang kỳ vọng ứng dụng AI để nâng cao hiệu quả và kiểm soát chất lượng.
Ở đây, một lần nữa, công nghệ lại xuất hiện như chìa khóa. Nhưng khác với ngành công nghệ thuần túy, trong sản xuất xanh, công nghệ phải đi cùng với thay đổi về nhận thức và hệ thống chính sách.
Từ thực tế chia sẻ của 3 doanh nghiệp, có thể thấy Thương hiệu quốc gia không phải là một “chiếc áo khoác” bên ngoài, mà là kết quả của cả một quá trình tích lũy nội lực. Doanh nghiệp Việt không thiếu năng lực, thậm chí có những lợi thế rất riêng như khả năng cải tiến nhanh, nguồn nhân lực dồi dào hay tinh thần thích ứng cao. Nhưng để những lợi thế đó trở thành sức mạnh quốc gia, cần một chiến lược rõ ràng, một hệ sinh thái đồng bộ và những chính sách đủ mạnh.




