Động lực mới trong bối cảnh nhiều 'gió ngược'
Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 2 vừa bế mạc đã đặt ra yêu cầu rất cao đối với tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. Tinh thần này được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh khi khẳng định: "Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng thấp. Phải kiên trì thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, thực chất". Thông điệp này không chỉ mang ý nghĩa định hướng, mà còn là lời hiệu triệu mạnh mẽ đối với toàn bộ hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân trong hành trình phát triển mới.

Kiên định mục tiêu tăng trưởng “hai con số”, tạo nền tảng cho giai đoạn 2026 –2030. Ảnh minh họa
Năm 2026 được xem là thời điểm mở ra một giai đoạn phát triển với nhiều kỳ vọng và khát vọng lớn. Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng 2 con số không đơn thuần là một chỉ tiêu định lượng, mà là yêu cầu chiến lược nhằm giúp Việt Nam bứt phá, rút ngắn khoảng cách phát triển và tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Thực tế những năm qua cho thấy, nền kinh tế đã đạt được nhiều kết quả tích cực như duy trì ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và đảm bảo các cân đối lớn. Tuy nhiên, khi bối cảnh toàn cầu còn nhiều bất định, xu hướng bảo hộ gia tăng và chuỗi cung ứng tiềm ẩn rủi ro, các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần bộc lộ giới hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm và nuôi dưỡng những động lực tăng trưởng mới, mang tính bền vững và có khả năng lan tỏa cao hơn.
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số, vì vậy, không thể chỉ nhìn như bài toán GDP, mà là bài toán tổng hợp, đòi hỏi chuyển đổi đồng bộ từ mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, phát triển khoa học – công nghệ đến phân bổ nguồn lực và tăng cường năng lực chống chịu.
Tại hội thảo “Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026”, TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, cho biết, nền kinh tế Việt Nam đã bước qua giai đoạn “bình thường mới” để chuyển sang giai đoạn phục hồi và phát triển với yêu cầu hành động cao hơn. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận chính sách quyết liệt hơn, đồng thời phải thực chất và hiệu quả hơn.
Đánh giá về các kịch bản tăng trưởng hiện nay, TS. Võ Trí Thành cho rằng, cách phân loại “thấp – trung bình – cao” không còn phù hợp. Trong điều kiện hiện tại, ngay cả mức tăng trưởng 8%, thường được coi là “kịch bản thấp” cũng đã là mục tiêu rất cao.
Do đó, thay vì cách tiếp cận cũ, cần nhìn nhận các kịch bản theo hướng “cao thấp, cao vừa và cao nhất” để phản ánh đúng mức độ thách thức mà nền kinh tế đang đối mặt. Cách tiếp cận này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn giúp định hình lại tư duy điều hành theo hướng chủ động và thực tế hơn.
Ở tầm dài hạn, tăng trưởng không thể chỉ là những con số cơ học. Một nền kinh tế phát triển bền vững cần đảm bảo tính bao trùm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực chống chịu. Xa hơn, đó còn là câu chuyện về an ninh kinh tế, tự chủ chiến lược và khả năng làm chủ công nghệ cũng như chuỗi cung ứng.
Theo TS. Võ Trí Thành, dù đối mặt với nhiều rủi ro, Việt Nam vẫn có cơ sở để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao. Trước hết là “khát vọng” phát triển, một động lực mang tính lịch sử, từng giúp đất nước vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn, từ giành độc lập đến xóa đói, giảm nghèo.
Bên cạnh đó là “thiên thời” từ Cách mạng công nghiệp 4.0. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có cơ hội tiếp cận và làm chủ công nghệ mới trong bối cảnh khoảng cách với các quốc gia phát triển không còn quá xa như trước.
Lợi thế của Việt Nam nằm ở lực lượng lao động trẻ, linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh và nền tảng tư duy logic tốt. Những yếu tố này được xem là nền tảng quan trọng để tiếp cận công nghệ, nâng cao năng suất và đổi mới mô hình tăng trưởng.
Bốn trụ cột chính sách cho tăng trưởng
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm thách thức. Nền kinh tế đang phải đối mặt với nhiều “cơn gió ngược” từ bên ngoài, như xu hướng phân mảnh thương mại, chính sách bảo hộ gia tăng và những bất ổn địa chính trị. Các yếu tố này có thể tác động trực tiếp đến lạm phát, tỷ giá và lãi suất, qua đó ảnh hưởng đến ổn định vĩ mô.
Để vừa ứng phó với rủi ro ngắn hạn, vừa hướng tới mục tiêu dài hạn, TS. Võ Trí Thành khuyến nghị, Việt Nam cần tập trung vào 4 nhóm chính sách trọng tâm.
Thứ nhất, ứng xử linh hoạt với thế giới. Điều này đòi hỏi sự chủ động trong ngoại giao kinh tế, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến năng lượng, thương mại và thu hút đầu tư.
Thứ hai, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Đây là điều kiện tiên quyết để tạo niềm tin cho thị trường và nhà đầu tư, thông qua kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và điều hành lãi suất hợp lý.
Thứ ba, hỗ trợ thị trường và doanh nghiệp. Các chính sách kích cầu, hỗ trợ sản xuất cần được triển khai kịp thời và hiệu quả, giúp doanh nghiệp phục hồi và mở rộng hoạt động.
Thứ tư, đột phá thể chế. Cải cách hành chính, hoàn thiện khung pháp lý và tạo môi trường kinh doanh minh bạch là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh các chính sách vĩ mô, nền kinh tế vẫn còn nhiều dư địa nếu biết cách khơi thông nguồn lực. TS. Võ Trí Thành cho hay, một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là dòng tiền trong dân chưa được đưa vào sản xuất – kinh doanh. Lượng tiền gửi tiết kiệm, vàng và ngoại tệ tích trữ là rất lớn, nhưng chưa được chuyển hóa hiệu quả thành vốn đầu tư.
Nếu có cơ chế phù hợp để điều hướng dòng tiền này, ước tính hàng trăm nghìn tỷ đồng có thể được đưa vào nền kinh tế, tạo động lực tăng trưởng đáng kể. Ngoài ra, việc tháo gỡ các dự án bị đình trệ cũng là giải pháp quan trọng. "Hiện có khoảng 800 – 1.000 dự án lớn đang “đắp chiếu”, nếu được xử lý vướng mắc pháp lý và triển khai trở lại, sẽ tạo ra cú hích mạnh cho tăng trưởng trong ngắn hạn", TS. Võ Trí Thành nhấn mạnh.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, dư địa thị trường toàn cầu còn rất lớn. Tổng giá trị tiêu thụ nông sản và thực phẩm trên thế giới lên tới khoảng 30.000 tỷ USD mỗi năm, trong khi xuất khẩu của Việt Nam mới chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ. Điều này cho thấy cơ hội mở rộng không chỉ nằm ở sản phẩm thô mà còn ở chế biến sâu và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
'Tâm thế' - yếu tố quyết định
Trước những biến động của năm 2026, theo TS. Võ Trí Thành, điều quan trọng nhất không chỉ nằm ở chính sách hay chiến lược, mà còn ở “tâm thế” của cả doanh nghiệp và bộ máy quản lý.
Đối với doanh nghiệp, cần giữ sự bình tĩnh, không bi quan nhưng cũng không chủ quan trước rủi ro. Trong bối cảnh nhiều biến động, khả năng thích ứng và quản trị rủi ro sẽ quyết định sự tồn tại và phát triển.
Đối với cơ quan điều hành, yêu cầu đặt ra là phải hành động quyết liệt, nhưng đồng thời phải dựa trên nền tảng khoa học và sự tỉnh táo. Tăng trưởng nhanh là cần thiết, nhưng không thể đánh đổi bằng sự bất ổn.
Tăng trưởng 2 con số vì thế không chỉ là mục tiêu, mà còn là hành trình đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa khát vọng phát triển, năng lực điều hành và khả năng thích ứng. Trong hành trình đó, một “tâm thế” bình tĩnh, khoa học và nhất quán sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam vừa bứt phá, vừa phát triển bền vững.
Trong bối cảnh theo đuổi mục tiêu tăng trưởng 2 con số, yêu cầu đặt ra là chuyển từ tư duy “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “tăng trưởng dựa trên chất lượng và hiệu quả”. Việc tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực nội tại sẽ là những yếu tố then chốt để nền kinh tế đạt được mục tiêu phát triển nhanh và bền vững giai đoạn 2026 – 2030.




