Tăng trưởng cao phải đi cùng bền vững
Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 2 khép lại với thông điệp rõ ràng: Việt Nam không chấp nhận tăng trưởng thấp, mà phải kiên định mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững và thực chất. Đây không chỉ là định hướng chiến lược, mà còn là yêu cầu hành động xuyên suốt trong điều hành kinh tế giai đoạn tới.

Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số không chỉ là một chỉ tiêu định lượng mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược, thể hiện quyết tâm chính trị cao nhằm đưa Việt Nam bứt phá. Ảnh minh họa
Bước vào năm 2026, nền kinh tế đứng trước một chu kỳ phát triển mới, với kỳ vọng lớn hơn và áp lực cũng cao hơn. Mục tiêu tăng trưởng hai con số vì thế không đơn thuần là một chỉ tiêu định lượng, mà là biểu hiện của khát vọng bứt phá, rút ngắn khoảng cách phát triển và tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Thực tế những năm qua cho thấy, Việt Nam đã duy trì được nền tảng vĩ mô ổn định, kiểm soát tốt lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, các động lực tăng trưởng truyền thống như vốn và lao động đang dần bộc lộ giới hạn. Dư địa tăng trưởng theo chiều rộng không còn nhiều, buộc nền kinh tế phải chuyển sang chiều sâu.
Trong bối cảnh đó, quan điểm “không đánh đổi” được nhấn mạnh như một nguyên tắc điều hành xuyên suốt. Tăng trưởng kinh tế cao không thể đạt được bằng cách đánh đổi ổn định vĩ mô, môi trường hay an sinh xã hội. Đây là ranh giới chính sách cần được giữ vững, đồng thời cũng là thước đo chất lượng của tăng trưởng.
Chia sẻ tại Hội thảo “Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026”, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng tư vấn Tài chính và Tiền tệ Quốc gia, nhấn mạnh, tăng trưởng là câu chuyện dài hạn, không phải của một vài năm mà kéo dài đến nhiều thập kỷ. Do đó, Việt Nam phải thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: đổi mới mô hình tăng trưởng để đạt tốc độ cao và xây dựng mô hình phát triển bảo đảm tính bền vững.
Theo gợi ý của các tổ chức quốc tế, đặc biệt là Ngân hàng Thế giới, lộ trình phát triển của các quốc gia đang phát triển thường dựa trên ba trụ cột “3i”: đầu tư (investment), hấp thụ công nghệ (infusion) và đổi mới sáng tạo (innovation). Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, Việt Nam không thể đi tuần tự mà cần kết hợp đồng thời cả ba yếu tố, tận dụng cơ hội để “đi tắt đón đầu”.
Kích hoạt “kiềng ba chân” và các động lực mới
Ở góc độ kinh tế học, tăng trưởng được cấu thành bởi ba yếu tố cốt lõi: lao động, vốn và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Trong đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, TFP - đại diện cho hiệu quả sử dụng nguồn lực và đổi mới sáng tạo mới là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng trong dài hạn.
Tại Việt Nam, vốn hiện đóng góp khoảng 40% vào tăng trưởng, trong khi TFP chiếm khoảng 45 - 47% và có xu hướng gia tăng. Điều này cho thấy nền kinh tế đang từng bước chuyển sang mô hình dựa vào năng suất. Tuy nhiên, quá trình này cần được thúc đẩy mạnh mẽ và thực chất hơn.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, không thể dựa vào một yếu tố đơn lẻ. Cả ba trụ cột phải được phát huy đồng thời, tạo thành “kiềng ba chân” vững chắc nâng đỡ nền kinh tế. Trong đó, yêu cầu cấp thiết là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào vốn và lao động sang dựa vào năng suất. Đây là xu hướng tất yếu khi dư địa về vốn và lao động ngày càng thu hẹp.
Đặt ra câu hỏi làm thế nào để nâng cao TFP, các chuyên gia cho rằng cần tập trung vào 5 nhóm giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, thúc đẩy khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Đây là nền tảng dài hạn, dù có độ trễ nhưng mang lại hiệu quả bền vững.
Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Với khoảng 16 triệu lao động công nghiệp và một lực lượng lao động trẻ dồi dào, nếu được đào tạo và sử dụng hiệu quả, đây sẽ là động lực lớn cho tăng trưởng.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Không chỉ huy động vốn, mà quan trọng hơn là sử dụng nguồn lực đúng chỗ, đúng thời điểm để tạo ra hiệu quả cao nhất.
Thứ tư, phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng logistics, nhằm giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thứ năm, tiếp tục cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Đây là “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay khi khoảng cách giữa chủ trương và thực thi vẫn còn đáng kể.
Trong số các giải pháp này, cải cách thể chế được xem là “đòn bẩy” có tác động nhanh nhất. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nếu thực hiện hiệu quả, cải cách thể chế có thể đóng góp thêm khoảng 0,5 điểm phần trăm tăng trưởng mỗi năm.
Bên cạnh đó, việc phát huy vai trò của các cực tăng trưởng như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các vùng kinh tế trọng điểm cũng có ý nghĩa then chốt. Khi các “đầu tàu” này tăng tốc, hiệu ứng lan tỏa sẽ kéo theo sự phát triển của các khu vực khác.
Chuyển đổi số và ứng dụng khoa học - công nghệ cũng được xác định là một động lực mới quan trọng, có thể đóng góp thêm khoảng 1 điểm phần trăm tăng trưởng nếu được triển khai hiệu quả.
Như vậy, nếu đồng bộ các giải pháp, nền kinh tế hoàn toàn có thể gia tăng thêm 2-3 điểm phần trăm tăng trưởng, tạo nền tảng đạt mục tiêu hai con số.
Linh hoạt trước biến động, nâng chất lượng tăng trưởng
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ xung đột địa chính trị đến biến động thương mại và chuỗi cung ứng. TS. Cấn Văn Lực nhận định, những yếu tố này có thể làm suy giảm tăng trưởng của Việt Nam từ 0,6-0,8 điểm phần trăm, thậm chí hơn trong kịch bản bất lợi.
Điều đó cho thấy, mục tiêu tăng trưởng hai con số cần được tiếp cận linh hoạt, không cứng nhắc theo từng năm mà tính theo bình quân cả giai đoạn. Đây là cách tiếp cận thực tế, giúp giảm áp lực ngắn hạn và bảo đảm tính khả thi.
Trong bối cảnh đó, ổn định kinh tế vĩ mô tiếp tục là nền tảng quan trọng. Kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì ổn định thị trường tài chính là những điều kiện tiên quyết.
Bên cạnh đó, mặt bằng lãi suất cần được giữ ở mức hợp lý để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, mở rộng sản xuất và đầu tư.
Một yêu cầu ngày càng rõ nét là phải nâng cao chất lượng tăng trưởng. Điều này đòi hỏi hệ thống chỉ tiêu điều hành không chỉ dừng ở GDP, mà phải mở rộng sang các thước đo như năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn và vai trò của khu vực kinh tế tư nhân.
Đặc biệt, chỉ số hạnh phúc của người dân đang được xem là một tiêu chí quan trọng, phản ánh mục tiêu phát triển vì con người. Việc đặt mục tiêu nâng thứ hạng chỉ số này cho thấy một bước chuyển trong tư duy phát triển, từ “tăng trưởng bằng mọi giá” sang “tăng trưởng vì chất lượng sống”.
Cùng với đó, các yếu tố an ninh nền tảng như an ninh lương thực, năng lượng, chuỗi cung ứng và an ninh dữ liệu cần được bảo đảm, tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng tư vấn Tài chính và Tiền tệ Quốc gia: Mục tiêu tăng trưởng hai con số là khả thi, nhưng không thể đạt được bằng những cách làm cũ. Điều quan trọng không phải là “có làm được hay không”, mà là “làm bằng cách nào”, với tư duy đổi mới, hành động quyết liệt và một nền tảng phát triển bền vững.




