T.S Nguyễn Minh Phong: Doanh nghiệp da giày Việt Nam cần giữ vững 'sân nhà'

T.S Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế cho rằng, doanh nghiệp da giày cần coi thị trường trong nước với hơn 100 triệu dân là một thị trường quan trọng; đồng thời xây dựng chiến lược giữ vững “sân nhà”, nâng cao sức cạnh tranh với hàng hóa nước ngoài.

Bên lề Hội nghị quốc tế xúc tiến xuất khẩu ngành Da - Giày Việt Nam 2026 (Vietnam Footwear Summit 2026), phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế, về những hướng đi giúp ngành da giày nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng hiệu quả các FTA và củng cố vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực.

Xây dựng hệ sinh thái da giày tự chủ, bền vững

- Thưa ông, trong bối cảnh chuỗi cung ứng da giày toàn cầu đang tái cấu trúc, dòng vốn đầu tư có sự dịch chuyển, Việt Nam cần làm gì để chuyển từ lợi thế gia công, chi phí và năng lực sản xuất sang xây dựng chuỗi sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn?

TS. Nguyễn Minh Phong: Thị trường quốc tế nói chung và ngành da giày nói riêng đang ghi nhận nhiều xu hướng dịch chuyển mới.

Một trong những xu hướng đáng chú ý là việc các quốc gia khuyến khích doanh nghiệp đưa cơ sở sản xuất trở về trong nước hoặc dịch chuyển sang các quốc gia đối tác, đồng minh. Xu hướng này chịu tác động lớn từ cạnh tranh địa chính trị giữa các nước lớn.

Cùng với đó, các yêu cầu đối với hàng hóa ngày càng khắt khe, không chỉ về chất lượng và sở hữu trí tuệ mà còn liên quan đến xanh hóa, bảo vệ môi trường và quyền lợi người lao động. Vì vậy, bên cạnh giá cả, thời gian giao hàng và chất lượng sản phẩm, những tiêu chuẩn này đang trở thành một phần quan trọng trong hệ sinh thái kinh doanh và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

TS. Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế.

TS. Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam trước hết cần chủ động tiếp nhận thông tin, phân tích, dự báo và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của thị trường để đáp ứng điều kiện tham gia vào chuỗi cung ứng quốc tế. Nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng xuất khẩu, bị loại khỏi chuỗi cung ứng và mất đơn hàng. Đây là một trong những yêu cầu quan trọng hàng đầu hiện nay.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đổi mới phương thức và định hướng quản trị. Quản trị không chỉ dừng ở hồ sơ, giấy tờ hay bài toán tiết kiệm nguyên vật liệu, mà còn phải kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và những yêu cầu liên quan trong toàn bộ quá trình sản xuất.

Đặc biệt, công tác đào tạo nhân lực cần hướng tới những năng lực phù hợp với yêu cầu sản xuất trong tương lai. Lực lượng lao động không chỉ thực hiện các công đoạn thủ công mà còn phải có khả năng sử dụng robot, vận hành và tương tác với AI, thực hiện lệnh, kiểm định và báo cáo các vấn đề về môi trường cũng như các yêu cầu kỹ thuật khác.

Theo đó, doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi sản phẩm, từ nguồn gốc xuất xứ, sở hữu trí tuệ đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường theo yêu cầu của các tổ chức quốc tế và thị trường nhập khẩu.

Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh sản phẩm, công nghệ, địa điểm sản xuất và thị trường theo hướng đa dạng, phù hợp và hiệu quả hơn; từng bước giảm sự phụ thuộc quá lớn vào một số nguồn cung và thị trường nhất định. Chẳng hạn, cần đa dạng hóa nguồn nguyên vật liệu thay vì phụ thuộc nhiều vào Trung Quốc, đồng thời mở rộng thị trường xuất khẩu để giảm mức độ tập trung vào Hoa Kỳ và EU. Đây là những yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao khả năng thích ứng, an toàn và phát triển bền vững trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động và tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe.

- Thưa ông, một trong những "điểm nghẽn" của ngành da giày hiện nay là năng lực cung ứng nguyên phụ liệu trong nước và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất với các nhà cung cấp nội địa. Theo ông, cần những giải pháp nào để hình thành hệ sinh thái sản xuất da giày có tính liên kết và tự chủ cao hơn, qua đó vừa nâng sức cạnh tranh xuất khẩu, vừa tạo nền tảng phát triển thị trường trong nước?

TS. Nguyễn Minh Phong: Việt Nam hiện vẫn tồn tại một số điểm nghẽn trong khả năng tự chủ nguyên phụ liệu. Chẳng hạn, diện tích dành cho trồng bông cũng như phát triển sản xuất nguyên phụ liệu phục vụ ngành dệt may, da giày còn hạn chế do các yếu tố về đất đai, môi trường. Vì vậy, một phần nguyên phụ liệu vẫn phải nhập khẩu.

Bên cạnh đó, 17 FTA mà Việt Nam tham gia có những quy định khác nhau về quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ và tuân thủ các quy định này để khai thác hiệu quả lợi thế từ các FTA, đồng thời hạn chế những rủi ro phát sinh từ các yêu cầu, kỷ luật và chế tài liên quan.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần nâng cao khả năng tự chủ sản xuất nguyên phụ liệu trong nước, đồng thời phát triển hệ sinh thái, các khu, cụm công nghiệp và sàn giao dịch nguyên vật liệu, phụ liệu nhằm tăng khả năng kết nối, sản xuất và cung ứng giữa các doanh nghiệp. Việc mở rộng các cụm công nghiệp chuyên sản xuất nguyên vật liệu hỗ trợ cho ngành dệt may, da giày cũng là giải pháp cần thiết để từng bước giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Song song với đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển các loại vật liệu mới, vật liệu thay thế, qua đó giảm tỷ lệ nhập khẩu và từng bước nâng cao khả năng tham gia vào thị trường xuất khẩu nguyên vật liệu xanh.

Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài cũng cần được điều chỉnh theo hướng phù hợp hơn. Thay vì chủ yếu ưu đãi theo ngành, lĩnh vực, có thể chuyển sang ưu đãi theo nhóm sản phẩm, mục tiêu, yêu cầu và từng dự án, doanh nghiệp cụ thể; qua đó khuyến khích liên kết, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực tự chủ trong nước, giảm phụ thuộc và từng bước giảm tỷ trọng gia công.

Doanh nghiệp da giày cần giữ vững “sân nhà”

- Doanh nghiệp cần thay đổi như thế nào để tiếp cận người tiêu dùng, khai thác tốt hơn thị trường trong nước, thay vì chỉ xem đây là thị trường bổ trợ cho xuất khẩu, thưa ông?

TS. Nguyễn Minh Phong: Trong bối cảnh thị trường ngày càng được kiểm soát chặt chẽ, cùng những rủi ro gia tăng từ cạnh tranh địa chính trị và nhiều yếu tố khác, việc coi trọng thị trường trong nước cần được xác định là một định hướng lâu dài.

Trước hết, các doanh nghiệp da giày cần nhìn nhận thị trường nội địa là một thị trường quan trọng. Việt Nam có khoảng 100 triệu dân, năm 2025 tiêu thụ 115 triệu đôi giày, nhưng sản xuất trong nước mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu; hàng hóa từ Trung Quốc chiếm 30%, phần còn lại là nhập khẩu từ các thị trường khác. Điều này cho thấy thị trường trong nước vẫn còn dư địa rất lớn. Vì vậy, giữ vững thị trường nội địa, nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng trong nước là yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phù hợp về marketing, nghiên cứu sản phẩm, phân phối, bảo vệ quyền lợi khách hàng và thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu, thị hiếu của người tiêu dùng trong nước. Đây là những yếu tố quan trọng để nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài.

Một nhiệm vụ khác là phát triển các cơ sở cung ứng nguyên liệu, phụ liệu và công nghiệp hỗ trợ phục vụ sản xuất trong nước, theo hướng tăng sử dụng nguyên liệu trong nước để sản xuất sản phẩm phục vụ chính thị trường nội địa. Đây là hướng đi có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao mức độ tự chủ của ngành.

Đồng thời, doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và chất lượng dịch vụ; chú trọng hậu mãi, cung cấp thông tin cho khách hàng, quảng bá và xúc tiến thương mại. Những giải pháp này không chỉ góp phần củng cố thị trường trong nước mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu.

Ngành da giày cần chuyển từ lao động thủ công sang nguồn nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ.

Ngành da giày cần chuyển từ lao động thủ công sang nguồn nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ.

Công nghệ và liên kết quyết định vị thế ngành da giày

- Đâu sẽ là những yếu tố quyết định khả năng giữ vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng da giày châu Á trong những năm tới, chúng ta cần ưu tiên giải quyết vấn đề nào trước, thưa ông?

TS. Nguyễn Minh Phong: Thế giới đang chứng kiến nhiều xu hướng biến đổi mạnh mẽ, đặc biệt là sự xuất hiện của AI và các công nghệ mới. Những thay đổi này sẽ tạo ra sản phẩm, nhu cầu mới, đồng thời thay thế một phần sản phẩm, nhu cầu và lợi thế truyền thống. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động nắm bắt, thích ứng và khai thác các cơ hội mới.

Quá trình chuyển đổi cần được thực hiện theo lộ trình và kịch bản cụ thể, tránh gây xáo trộn lớn hoặc làm mất đi những lợi thế vẫn còn khả năng khai thác. Việc thay thế hoàn toàn cái cũ bằng cái mới trong thời gian ngắn có thể làm gia tăng áp lực về chi phí, thị trường, việc làm và an sinh xã hội. Trong khi đó, đổi mới công nghệ đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thị trường đầu ra chưa chắc đã ổn định. Vì vậy, từng doanh nghiệp, từng nhóm sản phẩm và từng giai đoạn cần có phương án chuyển đổi phù hợp, thay vì triển khai đồng loạt.

Cùng với đó, cần tăng cường liên kết giữa Nhà nước, hiệp hội, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các đối tác nước ngoài, đồng thời phát huy vai trò của người tiêu dùng trong việc duy trì và củng cố những lợi thế hiện có.

Doanh nghiệp Việt Nam trong ngành da giày nói riêng và nhiều lĩnh vực khác đang có nền tảng phát triển tương đối thuận lợi, được hình thành từ quá trình hội nhập quốc tế, những thành tựu sau 40 năm đổi mới, vị thế quốc tế ngày càng được củng cố, cùng với sự mở rộng của thị trường và hệ sinh thái xuất nhập khẩu.

Việt Nam có lực lượng lao động đông đảo, giàu kinh nghiệm và hệ sinh thái doanh nghiệp da giày tương đối mạnh. Hiện Việt Nam đứng thứ hai thế giới về năng lực sản xuất và cung ứng xuất khẩu, chiếm khoảng 10% tổng nguồn cung toàn cầu. Đây là những lợi thế cần tiếp tục được khai thác, duy trì và củng cố trong thời gian tới.

Song song với đó, ngành da giày cần chủ động xử lý những thách thức từ cả bên ngoài và trong nước, từ biến động tỷ giá, chi phí, nguồn lao động, công nghệ đến năng lực quản trị doanh nghiệp.

Đặc biệt, doanh nghiệp phải đáp ứng ngày càng đầy đủ các yêu cầu về xanh hóa, quản trị chuỗi cung ứng, quản trị lao động, phòng chống lao động cưỡng bức, chống phá rừng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kiểm soát tình trạng dư thừa công suất, nhất là tại các thị trường nhập khẩu lớn như Hoa Kỳ và EU. Những yêu cầu này cần được nghiên cứu kỹ, cập nhật thường xuyên và chuẩn bị các kịch bản, phương án ứng phó phù hợp.

Xin cảm ơn ông!

Tiến Phòng (thực hiện)

Có thể bạn quan tâm