Thế giới đối mặt khủng hoảng năng lượng sâu rộng
Cuộc xung đột Trung Đông đang gây ra "cú sốc" năng lượng nghiêm trọng nhất từ trước đến nay, theo cảnh báo của người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Tình trạng gián đoạn nguồn cung dầu và khí đốt từ khu vực Vùng Vịnh có thể kéo dài ít nhất 6 tháng, thậm chí lâu hơn, trước khi có thể phục hồi hoàn toàn.
Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol, người giữ vai trò trong nỗ lực duy trì dòng chảy năng lượng toàn cầu, nhận định, cuộc xung đột hiện nay là “mối đe dọa an ninh năng lượng lớn nhất trong lịch sử”. Theo ông Fatih Birol, quy mô gián đoạn không chỉ vượt xa các cú sốc gần đây mà còn lớn hơn cả những biến động từng làm rung chuyển nền kinh tế thế giới trong quá khứ.
Đáng chú ý, lượng khí đốt bị gián đoạn do giao tranh hiện đã cao gấp đôi so với mức châu Âu hao hụt trong cuộc xung đột Nga - Ukraine. Trong khi đó, sản lượng dầu bị ảnh hưởng còn vượt qua cả hai cú sốc dầu mỏ thập niên 1970, những sự kiện từng gây ra suy thoái kinh tế và tình trạng phân phối nhiên liệu trên diện rộng.

Giám đốc điều hành Fatih Birol trong một buổi làm việc với Bộ Công Thương Việt Nam tại trụ sở chính IEA tại Paris, Pháp. Ảnh: Nguyên Minh
Căng thẳng leo thang sau các đợt tấn công qua lại giữa Israel và Iran nhằm vào các cơ sở năng lượng trọng yếu tại Vùng Vịnh, bao gồm mỏ khí South Pars và tổ hợp khí hóa lỏng Ras Laffan của Qatar. Diễn biến này đã đẩy giá dầu lên gần 120 USD/thùng chỉ trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, theo ông Birol, cả thị trường lẫn giới hoạch định chính sách vẫn chưa đánh giá đầy đủ mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng. Rủi ro lớn nhất nằm ở việc dòng chảy năng lượng từ Trung Đông, khu vực chiếm khoảng 20% xuất khẩu dầu và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu, đang bị gián đoạn khi Iran trên thực tế phong tỏa eo biển Hormuz.
Ngay cả trong kịch bản xung đột chấm dứt sớm, việc khôi phục nguồn cung cũng không thể diễn ra nhanh chóng. Nhiều mỏ dầu và khí đã phải đóng cửa hoặc bị hư hại do giao tranh. Theo ông Birol, một số cơ sở có thể cần sáu tháng để hoạt động trở lại, trong khi những nơi khác sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Khủng hoảng năng lượng đã nhanh chóng lan rộng sang các lĩnh vực kinh tế khác. Các hãng hàng không và vận tải biển đang đối mặt nguy cơ thiếu nhiên liệu, trong khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn. Trung Quốc đã áp dụng lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel và phân bón, còn một số quốc gia buộc phải triển khai phân phối nhiên liệu và rút ngắn tuần làm việc.
Tại châu Âu, các chính phủ đã bắt đầu phản ứng bằng chính sách tài khóa. Tây Ban Nha công bố gói giảm thuế năng lượng trị giá 5 tỷ Euro, bao gồm hạ thuế VAT đối với nhiên liệu và điện từ 21% xuống 10%. Italy cũng cắt giảm khoảng 20% thuế nhiên liệu nhằm giảm áp lực chi phí cho người dân và doanh nghiệp.
Ở Mỹ, nơi giá xăng đã tiệm cận 4 USD/gallon (hơn 1 USD/lít), chính quyền đang cân nhắc tiếp tục xả dầu từ kho dự trữ chiến lược, thậm chí xem xét khả năng nới lỏng các biện pháp trừng phạt đối với dầu mỏ Iran để bổ sung nguồn cung.
Các nhà phân tích cho rằng, giá dầu có thể tăng lên 150 USD/thùng hoặc cao hơn nếu xung đột kéo dài sau tháng 4/2026. Dù không đưa ra dự báo cụ thể, ông Birol nhận định xu hướng tăng giá sẽ tiếp diễn chừng nào tuyến vận tải qua eo biển Hormuz còn bị gián đoạn.
Chính sách năng lượng đứng trước bước ngoặt
Không chỉ dừng lại ở dầu và khí đốt, cuộc khủng hoảng còn ảnh hưởng đến hàng loạt chuỗi cung ứng thiết yếu. Các mối đe dọa nhằm vào tàu thuyền trong khu vực đã làm đình trệ các “huyết mạch” thương mại, ảnh hưởng đến nguồn cung phân bón cho nông nghiệp, hóa dầu phục vụ sản xuất nhựa và dệt may, cũng như các nguyên liệu quan trọng như lưu huỳnh và helium.
Theo ông Birol, đây đều là những thành phần không thể thiếu của nền kinh tế toàn cầu, do đó tác động của khủng hoảng sẽ lan rộng vượt xa lĩnh vực năng lượng.
Để ứng phó với tình trạng thiếu hụt, Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã công bố kế hoạch xả 400 triệu thùng dầu và sản phẩm tinh chế từ kho dự trữ toàn cầu, tương đương khoảng 20% tổng dự trữ của tổ chức. Tuy nhiên, ông Birol nhấn mạnh rằng, lượng dự trữ này chỉ có thể đóng vai trò “giảm sốc” trong ngắn hạn.
IEA cũng đang làm việc với các quốc gia sản xuất lớn như Canada, Mexico, Brazil và Na Uy nhằm tăng sản lượng dầu khí. Dù vậy, các nguồn cung bổ sung này khó có thể bù đắp hoàn toàn phần thiếu hụt từ Trung Đông.
Theo đánh giá của ông, giải pháp quan trọng nhất vẫn là khôi phục hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường chiến lược bậc nhất của thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh chưa có giải pháp thay thế ngay lập tức, IEA đã đưa ra loạt khuyến nghị nhằm giảm nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Các biện pháp bao gồm tăng cường làm việc từ xa, hạn chế đi lại bằng đường hàng không và áp dụng giới hạn tốc độ trên đường cao tốc, những giải pháp từng được áp dụng trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970.
Nhìn xa hơn, người đứng đầu IEA cho rằng, cuộc khủng hoảng lần này có thể thúc đẩy những thay đổi chính sách sâu rộng trên toàn cầu, tương tự các phản ứng sau các cú sốc dầu mỏ năm 1973 và 1979. Khi đó, hàng loạt quốc gia đã tăng tốc phát triển điện hạt nhân, cải thiện hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của ô tô và tái cấu trúc các tuyến thương mại năng lượng.
Trước khi xung đột diện rộng Trung Đông nổ ra, IEA đã dự báo thế giới sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, mở rộng điện hạt nhân và phát triển xe điện. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, một số quốc gia có thể buộc phải quay lại sử dụng than nhiều hơn để thay thế khí đốt đang thiếu hụt.
Diễn biến này cho thấy, hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị. Khi nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, không có giải pháp thay thế nào có thể nhanh chóng lấp đầy khoảng trống, buộc các nền kinh tế phải đồng thời xử lý cả bài toán an ninh năng lượng lẫn ổn định tăng trưởng.




