Nâng cao năng lực tuân thủ: 'Chìa khóa' để doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng CPTPP

Trong giai đoạn khai thác chiều sâu của Hiệp định CPTPP, năng lực tuân thủ sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

CPTPP đang bước vào giai đoạn khai thác chiều sâu

Theo Bộ Công Thương, tỷ lệ sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) trên tổng kim ngạch xuất khẩu sang các nước thành viên hiện vẫn ở mức dưới 5%. Ngay tại các thị trường mà Việt Nam chưa từng có Hiệp định thương mại tự do song phương như Canada, tỷ lệ tận dụng ưu đãi cũng chỉ đạt khoảng 13,6-18%, trong khi tại Mexico khoảng 30%. Điều này cho thấy, mặc dù dư địa từ CPTPP còn rất lớn, khả năng chuyển hóa các ưu đãi thành lợi ích thương mại thực tế vẫn còn hạn chế, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Hội nghị Quan chức Cấp cao CPTPP lần thứ 3 bàn thảo nhiều nội dung xoay quanh vấn đề hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng CPTPP

Hội nghị Quan chức Cấp cao CPTPP lần thứ 3 bàn thảo nhiều nội dung xoay quanh vấn đề hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tận dụng CPTPP

Nguyên nhân không chỉ nằm ở quy tắc xuất xứ hay thủ tục cấp C/O, mà còn ở sự thay đổi của thương mại quốc tế. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng trở thành hạ tầng ẩn của thương mại hiện đại, tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu [1]. Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan, thì trong giai đoạn khai thác chiều sâu của CPTPP, lợi thế đó ngày càng được quyết định bởi khả năng đáp ứng và chứng minh sự tuân thủ các yêu cầu của thị trường. Đây cũng chính là xuất phát điểm của một yêu cầu mới đối với doanh nghiệp Việt Nam: Xây dựng năng lực tuân thủ như một năng lực tham gia thị trường cốt lõi.

Rào cản cạnh tranh đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

Sự dịch chuyển từ lợi thế thuế quan sang các yêu cầu của thị trường đang làm thay đổi bản chất cạnh tranh trong thương mại quốc tế. Nếu trước đây, doanh nghiệp chủ yếu tập trung đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan, thì ngày nay khả năng tiếp cận và duy trì thị trường ngày càng phụ thuộc vào việc đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững, minh bạch chuỗi cung ứng và quản trị dữ liệu. Những yêu cầu này không phải lúc nào cũng xuất phát từ các hiệp định thương mại tự do, nhưng đã trở thành điều kiện phổ biến để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Xu hướng này được thúc đẩy không chỉ bởi cơ quan quản lý mà còn bởi chính các doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi cung ứng. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), khoảng 81% các thương hiệu và nhà bán lẻ quốc tế yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc chứng nhận về phát triển bền vững nhằm quản trị rủi ro, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và bảo vệ uy tín thương hiệu; trong khi chỉ khoảng 9% dự kiến sẽ nới lỏng các yêu cầu này trong thời gian tới. [2]

Hơn nữa, thách thức đối với các doanh nghiệp không nằm chỉ ở việc đáp ứng thêm một tiêu chuẩn, mà ở việc nhiều lần chứng minh sự tuân thủ cho các chủ thể khác nhau. Cùng một bộ thông tin phải lặp lại cho nhà nhập khẩu, cơ quan hải quan, ngân hàng, tổ chức chứng nhận và đơn vị kiểm toán dưới các biểu mẫu khác nhau, làm gia tăng đáng kể chi phí hành chính. OECD ước tính riêng các hoạt động đánh giá, chứng nhận và báo cáo có thể tiêu tốn khoảng 0,5-1% doanh thu của một doanh nghiệp nhỏ; trong một số lĩnh vực, chi phí duy trì hồ sơ phục vụ thẩm định khách hàng và chuỗi cung ứng (KYC, KYS) có thể lên tới 1.000 USD mỗi tháng hoặc 100 USD cho một báo cáo đánh giá. [3]

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này cho thấy rào cản lớn nhất trong khai thác chiều sâu của CPTPP không còn chỉ là đáp ứng quy định, mà là chứng minh sự tuân thủ nhanh chóng, minh bạch với chi phí hợp lý. Khi bằng chứng về sự tuân thủ trở thành điều kiện để tiếp cận thị trường và duy trì đơn hàng, lợi thế cạnh tranh cũng dịch chuyển từ việc có tuân thủ hay không sang có khả năng chứng minh sự tuân thủ hiệu quả hay không.

Năng lực tuân thủ - lợi thế mới

Bối cảnh tuân thủ đang trở thành một yêu cầu khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng năng lực tuân thủ - khả năng tạo lập, quản lý và khai thác dữ liệu, quy trình và bằng chứng nhằm chứng minh sự tuân thủ một cách liên tục, nhất quán. Đây chính là năng lực giúp doanh nghiệp giảm thời gian chuẩn bị hồ sơ, hạn chế đánh giá trùng lặp và thích ứng nhanh hơn với các yêu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

Năng lực tuân thủ không chỉ quyết định khả năng tiếp cận thị trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), khoảng trống tài trợ thương mại toàn cầu hiện lên tới 2,5 nghìn tỷ USD, trong khi tỷ lệ hồ sơ xin tài trợ thương mại của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) bị từ chối ở nhiều khu vực dao động 40-45%. Một trong những nguyên nhân quan trọng là doanh nghiệp chưa cung cấp được các dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy phục vụ quá trình thẩm định rủi ro. [4]

Nâng cao năng lực tuân thủ giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn CPTPP

Nâng cao năng lực tuân thủ giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả hơn CPTPP

Trong thương mại hiện đại, dữ liệu tuân thủ không còn chỉ là hồ sơ hành chính mà đã trở thành một tài sản của doanh nghiệp. Cùng một bộ dữ liệu có thể đồng thời phục vụ nhà nhập khẩu, ngân hàng, cơ quan quản lý và người tiêu dùng. Khi dữ liệu được tạo lập một lần nhưng có thể chia sẻ và tái sử dụng nhiều lần, doanh nghiệp vừa giảm chi phí tuân thủ, vừa nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh.

Tối ưu hoá chi phí tuân thủ

Nếu năng lực tuân thủ đang trở thành một lợi thế cạnh tranh mới, thì mục tiêu không phải là đặt ra thêm yêu cầu đối với doanh nghiệp, mà là giúp doanh nghiệp đáp ứng và chứng minh sự tuân thủ với chi phí thấp hơn. Vì vậy, tạo thuận lợi thương mại ngày nay không chỉ dừng ở việc đơn giản hóa thủ tục hải quan mà đang mở rộng sang giảm chi phí tuân thủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Trên thực tế, phần lớn chi phí phát sinh không nằm ở việc đáp ứng tiêu chuẩn, mà ở quá trình thu thập, xác minh, lưu trữ và cung cấp thông tin để chứng minh sự tuân thủ. Khi cùng một bộ dữ liệu phải nhiều lần cung cấp cho nhà nhập khẩu, cơ quan hải quan, ngân hàng và các tổ chức chứng nhận dưới các định dạng khác nhau, doanh nghiệp phải gánh thêm chi phí hành chính, kéo dài thời gian giao dịch và làm giảm hiệu quả khai thác các ưu đãi thương mại.

Xu hướng này đang thúc đẩy nhiều tổ chức quốc tế chuyển trọng tâm sang nâng cao hiệu quả quản lý và chia sẻ dữ liệu tuân thủ. Theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hợp Quốc (UN ESCAP) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), việc triển khai đầy đủ thương mại không giấy tờ xuyên biên giới có thể giúp giảm tới 26% chi phí thương mại, tương đương khoảng 673 tỷ USD mỗi năm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương; đối với các nền kinh tế đang phát triển, mức tiết kiệm ước tính đạt 15-30% nhờ giảm thời gian xử lý hồ sơ, hạn chế trùng lặp chứng từ và tăng khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các bên [5].

Thực tế, nhiều sáng kiến quốc tế như thương mại không giấy tờ, trao đổi chứng từ điện tử, hộ chiếu sản phẩm số và Khuyến nghị số 49 của Trung tâm Tạo thuận lợi Thương mại và Kinh doanh Điện tử của Liên Hợp Quốc (UN/CEFACT) đều hướng tới một mục tiêu chung là tạo lập dữ liệu một lần, sử dụng nhiều lần, qua đó giảm các hoạt động đánh giá và báo cáo trùng lặp. Một số mô hình kết nối nền tảng thương mại số cũng đã rút ngắn thời gian xử lý bộ chứng từ tín dụng từ 7-10 ngày xuống còn 76-171 phút, góp phần đẩy nhanh chu kỳ thanh toán và cải thiện khả năng tiếp cận vốn lưu động của doanh nghiệp.

Một số gợi ý đối với doanh nghiệp Việt Nam

Những thay đổi của thương mại quốc tế cho thấy việc khai thác hiệu quả CPTPP trong giai đoạn tới sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng lực tuân thủ hơn là khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ tư duy đáp ứng từng yêu cầu riêng lẻ sang xây dựng một hệ thống quản trị có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu của thị trường với chi phí hợp lý và khả năng thích ứng cao.

Trong bối cảnh đó, dữ liệu và thông tin về chuỗi cung ứng cần được coi là một nguồn lực chiến lược, thay vì chỉ là hồ sơ phục vụ kiểm tra hoặc cấp chứng nhận. Việc chuẩn hóa quy trình quản lý dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí chứng minh sự tuân thủ, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng trước các yêu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, việc khai thác hiệu quả CPTPP cũng cần một môi trường hỗ trợ thuận lợi hơn. Theo định hướng của WTO, OECD và UN ESCAP, tạo thuận lợi thương mại trong giai đoạn mới không chỉ là đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn hướng tới hài hòa tiêu chuẩn, tăng cường chia sẻ dữ liệu và giảm các hoạt động đánh giá trùng lặp trong chuỗi cung ứng. Đây cũng là hướng đi quan trọng để giảm chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Sau hơn sáu năm thực thi, CPTPP vẫn mang lại dư địa lớn cho xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, trong giai đoạn khai thác chiều sâu, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi ưu đãi thuế quan, mà bởi khả năng đáp ứng và chứng minh sự tuân thủ một cách hiệu quả. Đầu tư vào năng lực tuân thủ vì vậy không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn CPTPP, mà còn tạo nền tảng để tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Sau hơn sáu năm thực thi, CPTPP đang bước từ giai đoạn mở cửa sang khai thác hiệu quả thị trường. Khi dư địa cắt giảm thuế quan ngày càng thu hẹp, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp không còn được quyết định chủ yếu bởi khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan, mà bởi khả năng đáp ứng và chứng minh sự tuân thủ các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. 


[1] World Bank, World Development Report 2025: Standards for Development 

[2] OECD, Supporting Businesses in Trade Partner Countries to Meet Social and Environmental Due Diligence Standards, 2025

[3] WCO News 103, Due diligence: Highlighting the Challenges for SMEs, 2024

[4] ADB, Trade Finance Gaps, Growth and Jobs Survey, 2025

[5] UN ESCAP & WTO, Digital and Sustainable Trade Facilitation in Asia and the Pacific, 2023

 

Nguyễn Minh Khôi, Giám đốc Tư vấn và Chuyển đổi Viện Tony Blair vì Thay đổi Toàn cầu

Có thể bạn quan tâm