Luật Đầu tư sửa đổi: Thêm cơ chế ‘luồng xanh’ cho dự án chiến lược

Luật Đầu tư sửa đổi được Quốc hội thông qua tháng 12/2025, có hiệu lực vào tháng 3/2026, được nhận định sẽ thêm cơ chế “luồng xanh” cho những dự án đầu tư chiến lược.

Chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm"

Với nhiều điểm mới, tạo thuận lợi cho nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động, Luật Đầu tư sửa đổi hứa hẹn sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam hút vốn đầu tư trong và ngoài nước hiệu quả hơn. Để hiểu rõ hơn về những điểm mới của Luật Đầu tư sửa đổi (Luật Đầu tư 2025), phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Hồng Chung - Chuyên gia chính sách đầu tư, Chủ tịch Công ty Luật DVL Lawfirm.

Luật sư Nguyễn Hồng Chung - Chuyên gia chính sách đầu tư, Chủ tịch Công ty Luật DVL Lawfirm. Ảnh: LC

Luật sư Nguyễn Hồng Chung - Chuyên gia chính sách đầu tư, Chủ tịch Công ty Luật DVL Lawfirm. Ảnh: LC

- Theo ông, qua nghiên cứu Luật, đâu là điểm ấn tượng của dự án Luật Đầu tư sửa đổi?

Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Theo tôi, điểm ấn tượng của Luật Đầu tư sửa đổi (Luật Đầu tư 2025) đặt trọng tâm vào tăng phân cấp, chuẩn hóa thẩm quyền, thủ tục, thúc đẩy chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” đối với điều kiện kinh doanh. Đồng thời, thiết kế cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt để tạo “đường băng” cho các dự án công nghệ cao và hạ tầng chiến lược.

Những thay đổi này hứa hẹn cải thiện tốc độ ra quyết định, giảm chi phí tuân thủ và tăng tính dự đoán cho nhà đầu tư, nhưng cũng đặt ra yêu cầu mới về năng lực thực thi ở cấp địa phương và cơ chế phối hợp liên ngành.

Trong nhiều cuộc làm việc với nhà đầu tư nước ngoài, câu hỏi tôi nghe nhiều nhất và thường xuyên đó là: “Dự án của chúng tôi ai quyết? Quy trình mất bao lâu để có một quyết định rõ ràng?”. Câu hỏi ấy phản ánh đúng bản chất của cạnh tranh thu hút vốn hiện nay: nhà đầu tư không chỉ so “ưu đãi” hay “giá thuê”, mà họ so độ trễ thể chế và tính dự báo của thủ tục.

Chính vì vậy, điểm nhấn đầu tiên của Luật Đầu tư 2025, nếu phải tóm gọn trong một cụm từ, theo tôi đó là: “phân cấp đi kèm chuẩn hóa”.

Phân cấp, nếu chỉ là “chuyển việc” từ Trung ương xuống địa phương mà không có chuẩn quy trình, chuẩn tiêu chí, chuẩn thời hạn và chuẩn phối hợp liên ngành, rất dễ dẫn tới tình trạng “mỗi nơi một cách hiểu”. Nhà đầu tư sẽ tiếp tục gặp rủi ro khó đoán, khi hôm nay yêu cầu một kiểu, ngày mai lại bổ sung một kiểu; cùng một loại dự án, địa phương A xử lý khác địa phương B.

Vì vậy, điều tôi đánh giá cao trong định hướng của Luật Đầu tư 2025 đó là, tinh thần đưa thẩm quyền về gần thực tiễn hơn, nhưng đồng thời buộc phải làm rõ đầu mối, ranh giới trách nhiệm và cơ chế phối hợp.

Tuy nhiên, phân cấp cũng là một bài kiểm tra năng lực thực thi. Địa phương nào coi cải cách là lợi thế cạnh tranh sẽ chủ động chuẩn hóa quy trình nội bộ, nâng chất bộ phận một cửa, giảm yêu cầu giấy tờ không cần thiết và minh bạch trạng thái hồ sơ.

Địa phương nào làm theo lối cũ thì phân cấp có thể trở thành “phân tán”. Do đó, cùng với phân cấp, điều thị trường chờ đợi nhất sau khi luật ban hành không phải là khẩu hiệu, mà là một bộ cơ chế vận hành thống nhất. Một quy trình rõ ràng, hướng dẫn đủ chi tiết, công khai thời hạn và có cơ chế phản hồi nhanh khi phát sinh vướng mắc liên ngành. Nói cách khác: phân cấp chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm chuẩn hóa để tăng tính dự báo.

Luật Đầu tư sửa đổi chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm. Ảnh minh hoạ

Luật Đầu tư sửa đổi chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm. Ảnh minh hoạ

- Một trong những điểm mới được đánh giá cao tại Luật Đầu tư sửa đổi đó là, chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Theo ông, điều này có giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp?

Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Luật Đầu tư sửa đổi thúc đẩy chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” trong quản lý điều kiện kinh doanh. Nếu mô tả đơn giản, có thể hiểu tiền kiểm là “kiểm trước cho chắc rồi mới cho vào thị trường”; hậu kiểm là “cho vào nhanh hơn, nhưng quản lý bằng chuẩn, dữ liệu, và chế tài để bảo đảm tuân thủ trong quá trình vận hành”. Đây là xu hướng quản trị hiện đại của nhiều nền kinh tế, giúp giảm rào cản gia nhập thị trường, khuyến khích cạnh tranh, nhưng tăng kỷ luật tuân thủ và trách nhiệm giải trình.

Tôi cho rằng, chuyển dịch này tác động tích cực nhất ở hai nhóm.

Thứ nhất, nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp phụ trợ. Đây là những doanh nghiệp thường đuối về nguồn lực thủ tục, mỗi loại giấy phép phát sinh là một khoản chi phí thời gian và chi phí cơ hội.

Thứ hai, nhóm dự án cần triển khai nhanh để đón đơn hàng, đón chu kỳ thị trường, nên thủ tục càng gọn, quyết định càng nhanh, khả năng chốt hợp đồng càng cao.

Nhưng tôi cũng luôn nhấn mạnh, hậu kiểm chỉ hiệu quả khi ba điều kiện được đáp ứng đồng thời.

Một là, chuẩn kỹ thuật rõ ràng (tiêu chuẩn, quy chuẩn, điều kiện minh bạch) để doanh nghiệp biết đi đúng đường ngay từ đầu.

Hai là, hệ thống dữ liệu và công cụ giám sát đủ năng lực, để cơ quan quản lý phát hiện rủi ro sớm và kiểm tra theo trọng điểm, thay vì kiểm tra tràn lan.

Ba là, chế tài đủ mạnh và thực thi nhất quán, để ai vi phạm thì phải trả giá, tránh tâm lý “lách được là lách”.

Ở góc độ doanh nghiệp, chuyển sang hậu kiểm đòi hỏi một thay đổi về quản trị nội bộ. Trước đây, nhiều doanh nghiệp quen “xong giấy phép là xong”. Trong mô hình hậu kiểm, “xong giấy phép chỉ là bắt đầu”. Doanh nghiệp phải có hệ thống tuân thủ, lưu vết hồ sơ, quản trị thay đổi, kiểm soát rủi ro và sẵn sàng chứng minh việc đáp ứng tiêu chuẩn trong quá trình vận hành. Nói cách khác, Luật Đầu tư sửa đổi tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kỷ luật tuân thủ.

Với cơ quan quản lý, chuyển sang hậu kiểm cũng không dễ, vì nếu không cẩn thận sẽ xảy ra một hiện tượng "tái tiền kiểm": trên giấy tờ là hậu kiểm, nhưng thực tế lại phát sinh thêm yêu cầu hồ sơ, thêm vòng “xin - cho” trước khi vận hành. Khi đó, cải cách sẽ mất ý nghĩa.

Vì vậy, điều then chốt là phải thiết kế hậu kiểm theo rủi ro: tập trung vào lĩnh vực có khả năng gây tác động lớn (môi trường, an toàn, phòng cháy, chữa cháy, an ninh…), ưu tiên kiểm tra dựa trên dữ liệu và tiêu chí, hạn chế tối đa đánh đồng mọi doanh nghiệp như nhau.

Có thể nói, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm là “đòn bẩy” giảm chi phí tuân thủ và tăng tính linh hoạt của thị trường. Nhưng muốn “đòn bẩy” phát huy lực, phải có “điểm tựa” là tiêu chuẩn - dữ liệu - chế tài. Đây là cuộc cải cách đòi hỏi cả Nhà nước và doanh nghiệp cùng trưởng thành.

Luật Đầu tư sửa đổi kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí trong qúa trình triển khai dự án. Ảnh minh hoạ

Luật Đầu tư sửa đổi kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí trong qúa trình triển khai dự án. Ảnh minh hoạ

"Mở rào" cho những dự án chiến lược

- Với những điểm mới, theo ông Luật Đầu tư sửa đổi có thuận lợi hơn cho các dự án đầu tư chiến lược không?

Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Luật Đầu tư 2025 đã đưa ra một câu trả lời đáng chú ý, đó là thủ tục đầu tư đặc biệt - có thể hiểu như một cơ chế “luồng xanh” cho nhóm dự án ưu tiên trong những không gian phát triển phù hợp.

Tại sao tôi gọi đây là “luồng xanh”, bởi bản chất của cơ chế nhằm rút gọn một số lớp thủ tục tiền kiểm để dự án có thể tiến nhanh hơn đến giai đoạn triển khai. Nhưng điều quan trọng nhất cần nói rõ để tránh hiểu nhầm là: luồng xanh không phải miễn trách nhiệm. Luồng xanh là đổi cách quản lý: Nhà nước cho phép dự án đi nhanh hơn dựa trên cam kết tuân thủ và thiết kế cơ chế kiểm soát sau. Nếu ví nền kinh tế như một đường cao tốc, luồng xanh là làn ưu tiên cho xe đủ điều kiện kỹ thuật, đủ hồ sơ bảo đảm an toàn; không phải là làn muốn chạy sao cũng được.

Từ thực tiễn tư vấn, tôi nhìn thấy ba lợi ích lớn nếu cơ chế này vận hành đúng tinh thần của Luật Đầu tư 2025. Đó là: Tiết kiệm thời gian, chi phí vô hình nhưng cực kỳ đắt của dự án công nghệ cao; tăng khả năng chốt quyết định đầu tư: nhà đầu tư lập được tiến độ, đồng bộ được thiết bị nhà thầu, tài chính, chuỗi cung ứng. Đồng thời, tạo lợi thế cạnh tranh thể chế cho các khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế, nơi nào tổ chức quy trình luồng xanh tốt, nơi đó có thể hút dự án tốt.

Nhưng luồng xanh cũng là phép thử lớn về năng lực hậu kiểm. Nếu tiêu chí lựa chọn dự án không rõ, nếu hậu kiểm không đủ năng lực, hoặc nếu tiêu chuẩn kỹ thuật chưa thống nhất, luồng xanh có thể biến thành luồng rủi ro hoặc bị tái tiền kiểm làm mất ý nghĩa.

Vì vậy, để cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt vừa nhanh vừa an toàn, tôi cho rằng cần khóa chặt ba điểm, bao gồm: Thứ nhất, tiêu chí áp dụng minh bạch và đủ chặt: xác định rõ dự án nào, trong phạm vi nào, điều kiện nào được chọn luồng xanh; tránh lạm dụng hoặc xin cơ chế theo kiểu “trải thảm đại trà”.

Thứ hai, bộ chuẩn tuân thủ rõ ràng: nhà đầu tư phải biết chuẩn kỹ thuật, chuẩn môi trường, chuẩn an toàn, chuẩn phòng cháy chữa cháy… ở mức nào; hồ sơ chứng minh ra sao; mốc kiểm tra thế nào.

Thứ ba, hậu kiểm theo rủi ro và chế tài nghiêm: đi nhanh nhưng nếu vi phạm cam kết thì phải bị xử lý đủ sức răn đe; nếu không, cơ chế sẽ mất niềm tin của xã hội và thị trường.

Với nhà đầu tư, thông điệp tôi luôn nhắc đến là, muốn đi luồng xanh thì phải “đầu tư cho tuân thủ”. Doanh nghiệp cần chuẩn bị năng lực kỹ thuật và quản trị: thiết kế, thẩm tra, an toàn công trình, môi trường, phòng cháy chữa cháy; quy trình nội bộ để kiểm soát tuân thủ; hệ thống lưu vết dữ liệu để sẵn sàng chứng minh khi cơ quan quản lý hậu kiểm. Luồng xanh không phải con đường để giảm chuẩn; luồng xanh là con đường để đi nhanh hơn bằng cách tuân thủ chuẩn tốt hơn.

Xin cảm ơn ông!

Luật Đầu tư sửa đổi không chỉ là một văn bản pháp luật mới, mà có thể trở thành một “cú bấm” thể chế, giúp Việt Nam mở khóa dòng vốn và nâng chất lượng dự án trong chu kỳ cạnh tranh mới.

Có thể bạn quan tâm

Nguyễn Hoà
Bình luận