Kinh nghiệm Ấn Độ: Điều phối chính sách công suất năng lượng tái tạo

Kinh nghiệm quốc tế từ Ấn Độ cho thấy điều phối chính sách là then chốt khi công suất năng lượng tái tạo tăng nhanh hơn nhu cầu.

Bài toán điều phối cung - cầu

Trong vòng một thập kỷ, Ấn Độ đã chuyển mình từ một thị trường lắp ráp quy mô nhỏ thành một trung tâm sản xuất mô-đun năng lượng mặt trời có công suất thuộc nhóm lớn trên thế giới. Nếu năm 2014, công suất sản xuất mô-đun chỉ khoảng 3 GW, thì đến năm 2025 đã vượt 160 GW, cao gần gấp ba lần nhu cầu nội địa hàng năm theo ước tính của Wood Mackenzie.

Tốc độ tăng trưởng này không phải ngẫu nhiên. Chính phủ Ấn Độ trong 5 năm gần đây đã chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng mặt trời thông qua kết hợp các công cụ gồm trợ cấp đầu tư, thuế nhập khẩu, quy định mua sắm nội địa và danh sách nhà sản xuất được phê duyệt. Mục tiêu là giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, đặc biệt sau các gián đoạn do đại dịch và biến động thương mại toàn cầu.

Khi khai thác năng lượng tái tạo, mở rộng sản xuất nếu không song hành với dự báo nhu cầu và quy hoạch thị trường có thể dẫn tới dư cung. Ảnh minh họa

Khi khai thác năng lượng tái tạo, mở rộng sản xuất nếu không song hành với dự báo nhu cầu và quy hoạch thị trường có thể dẫn tới dư cung. Ảnh minh họa

Tuy nhiên, khi công suất tăng nhanh hơn nhu cầu, bài toán điều phối trở nên phức tạp. Tỷ lệ sử dụng công suất tại các nhà máy mô-đun của Ấn Độ đã giảm xuống còn khoảng 38% trong năm 2025, thấp hơn nhiều so với ngưỡng vận hành hiệu quả 80%. Điều này phản ánh một thực tế rằng mở rộng năng lực sản xuất nếu không song hành với dự báo nhu cầu và quy hoạch thị trường có thể dẫn tới dư cung kéo dài.

Một điểm đáng chú ý là sự gia nhập ồ ạt của các doanh nghiệp mới trong giai đoạn lợi nhuận cao. Theo báo cáo của ICRA, biên lợi nhuận hoạt động của các nhà sản xuất lớn từng đạt trung bình khoảng 25% trong các quý gần đây. Mức sinh lời này tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút vốn đầu tư vào khâu lắp ráp mô-đun, vốn có rào cản kỹ thuật thấp hơn so với sản xuất pin.

Kết quả là cấu trúc ngành trở nên mất cân đối, khi công suất lắp ráp mô-đun tăng mạnh, nhưng năng lực sản xuất pin, khâu thượng nguồn có hàm lượng công nghệ và vốn cao hơn, lại tập trung vào số ít doanh nghiệp lớn. 

Theo Mercom, 10 doanh nghiệp hàng đầu như Waaree Energies, Vikram Solar và Adani Solar chiếm gần 50% công suất mô-đun nhưng nắm tới hơn 99% công suất sản xuất pin.

Kinh nghiệm từ Ấn Độ cho thấy, trong phát triển công nghiệp năng lượng tái tạo, việc điều phối không chỉ dừng ở mục tiêu mở rộng công suất, mà cần đồng bộ giữa các khâu trong chuỗi giá trị. Nếu chính sách khuyến khích đầu tư không phân biệt rõ giữa lắp ráp và sản xuất lõi công nghệ, thị trường có thể rơi vào trạng thái "phình to phần vỏ, thiếu chiều sâu công nghệ".

Tái cấu trúc, tích hợp dọc và vai trò định hướng của chính sách

Trước nguy cơ dư thừa công suất, chính phủ Ấn Độ đã chuyển trọng tâm từ khuyến khích mở rộng sang định hướng tích hợp và sàng lọc. Một trong những bước đi quan trọng là khuyến nghị các tổ chức tín dụng hạn chế cấp vốn cho dự án mô-đun độc lập, đồng thời ưu tiên tài trợ cho các cơ sở tích hợp sản xuất cả pin và linh kiện thượng nguồn.

Đồng thời, từ giữa năm 2026, Ấn Độ yêu cầu các dự án điện mặt trời được chính phủ hỗ trợ phải sử dụng pin sản xuất trong nước. Xa hơn, đến năm 2028, quy định này dự kiến mở rộng sang cả wafer, thành phần cấu tạo nên pin. Đây là cách tiếp cận mang tính tái cấu trúc thị trường, dùng tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện tham gia dự án công để buộc doanh nghiệp phải đầu tư chiều sâu.

Kinh nghiệm này cho thấy vai trò then chốt của điều phối chính sách trong giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng. Thay vì để cạnh tranh giá đơn thuần dẫn tới cuộc đua hạ giá và suy giảm chất lượng, nhà quản lý có thể sử dụng công cụ tiêu chuẩn hóa và điều kiện nội địa hóa để thúc đẩy nâng cấp công nghệ.

Một điểm đáng lưu ý khác là yếu tố thị trường xuất khẩu. Trong giai đoạn 2022–2025, Mỹ chiếm tới 97% kim ngạch xuất khẩu mô-đun của Ấn Độ, theo dữ liệu từ PL Capital. Sự phụ thuộc cao vào một thị trường khiến ngành dễ tổn thương khi chính sách thương mại thay đổi, như việc Mỹ áp thuế chống trợ cấp sơ bộ ở mức cao đối với hàng nhập khẩu từ Ấn Độ.

Cùng với điều phối công suất nội địa, đa dạng hóa thị trường đầu ra cũng là một phần quan trọng của chiến lược công nghiệp. Công suất lớn chỉ thực sự bền vững khi gắn với thị trường đủ rộng và ổn định.

Trong trung và dài hạn, các tổ chức nghiên cứu như Wood Mackenzie và Mercom đều dự báo giá mô-đun tại Ấn Độ sẽ tiếp tục giảm, có thể xuống khoảng 0,16 USD/W vào năm 2027 đối với công nghệ mới. Điều này tạo áp lực lên các doanh nghiệp nhỏ sử dụng công nghệ cũ như monoPERC – nhóm có nguy cơ rời thị trường hoặc buộc phải sáp nhập.

Kinh nghiệm từ Ấn Độ cũng chỉ ra ba nguyên tắc điều phối quan trọng trong phát triển công nghiệp năng lượng tái tạo. Thứ nhất, cần đồng bộ giữa quy hoạch công suất và dự báo nhu cầu để tránh dư cung kéo dài. Thứ hai, phải định hướng rõ ràng vào nâng cấp công nghệ và tích hợp chuỗi giá trị thay vì chỉ mở rộng sản lượng. Thứ ba, cần chủ động quản trị rủi ro thị trường xuất khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động.

Với các nền kinh tế đang thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng năng lượng sạch, câu chuyện của Ấn Độ cho thấy tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với phát triển bền vững. Điều phối hiệu quả, cả ở cấp chính sách lẫn doanh nghiệp, mới là yếu tố quyết định để biến công suất thành năng lực cạnh tranh dài hạn.

Lê An

Có thể bạn quan tâm

Bình luận