Giá xe máy Honda Lead 2026:
Honda Lead là một trong những mẫu xe tay ga đô thị bán chạy của hãng nhờ thiết kế thanh lịch, hướng đến tính thực dụng. Xe sở hữu những đường nét mềm mại, thân xe rộng rãi cùng hệ thống đèn LED hiện đại, phù hợp với nhu cầu di chuyển hằng ngày của nhiều nhóm khách hàng, đặc biệt là người đi làm và phụ nữ.
Dòng xe Honda Lead tiếp tục được phân phối tại thị trường Việt Nam trong tháng 8/2026 với 3 phiên bản gồm tiêu chuẩn, cao cấp và đặc biệt. Mẫu xe có 5 tùy chọn màu sắc gồm: đỏ đen, trắng đen, xanh đen, bạc đen và đen nâu.
Trong tháng 8/2026, Honda Việt Nam giữ nguyên giá niêm yết của toàn bộ các phiên bản so với tháng trước.
Trong tháng 8/2026, Honda Việt Nam giữ nguyên giá niêm yết của toàn bộ các phiên bản so với tháng trước. Cụ thể, phiên bản tiêu chuẩn có giá 39.753.818 đồng, phiên bản cao cấp có giá 41.913.818 đồng và phiên bản đặc biệt được niêm yết ở mức 45.841.091 đồng.
Về vận hành, Honda Lead được trang bị động cơ eSP+ 125cc, cho khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Xe cũng tích hợp nhiều tiện ích như khóa thông minh Smart Key, hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, hộc chứa đồ dung tích lớn và bảng đồng hồ hiện đại, mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện.
Bảng giá xe Lead mới nhất tháng 8/2026

Lưu ý: Giá xe máy nêu trên chỉ mang tính tham khảo, đã gồm thuế VAT, chưa bao gồm phí trước bạ, phí cấp biển số cùng phí bảo hiểm dân sự. Giá xe cũng có thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng đại lý Honda và khu vực bán xe.
Giá xe Honda Lead lăn bánh
Để xe Lead lăn bánh, ngoài giá bán lẻ, cần chi trả thêm các chi phí khác như phí trước bạ, phí cấp biển số và phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Giá lăn bánh xe Lead = Giá xe (đã bao gồm VAT) + Phí trước bạ + Phí cấp biển số + Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Ví dụ: Giá lăn bánh xe Lead bản Tiêu chuẩn = 39.753.818 + 1.977.873 + 2.000.000 + 66.000 = 43.797.691 VND.
Tham khảo bảng giá xe lăn bánh sau đây:

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo chung, nên ra đại lý gần nhất để được cung cấp thông tin chính xác.
Trên đây là bảng giá xe Honda Lead mới nhất tháng 8/2026 tại Việt Nam, giá xe máy cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm của đại lý Honda và khu vực bán xe. Do đó, người tiêu dùng nên ra những đại lý gần nhất để có thể nắm bắt được rõ hơn về giá bán của xe một cách chính xác nhất.
Bảng thông số kỹ thuật của xe Honda Lead 2026
Khối lượng bản thân: 114 kg.
Kích thước Dài x Rộng x Cao: 1.844 mm x 714 mm x 1.132 mm
Kích cỡ lốp trước/ sau: Trước: 90/90-12 44J, Sau: 100/90-10 56J
Dung tích bình xăng: 6 lít
Dung tích cốp xe: 37 lít
Loại động cơ: eSP+, 4 van, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa: 8,22 kW/ 8.500 vòng/ phút
Mô-men cực đại: 11,7 N.m/ 5.250 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy: 0,8 lít khi thay nhớt ; 0,9 lít khi rã máy.