Gạch nhập khẩu: Lợi thế giá, sức ép lớn đối với doanh nghiệp trong nước

Nhập khẩu tăng mạnh, đặt doanh nghiệp nội địa trước bài toán cạnh tranh, chất lượng và đầu tư dài hạn.

Thị trường gạch ốp lát Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng nhanh của sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài. Lợi thế về giá giúp dòng sản phẩm này mở rộng thị phần, đồng thời tạo sức ép lên doanh nghiệp trong nước về sản lượng, giá bán và khả năng thu hồi vốn.

Giá rẻ mở rộng thị phần, thay đổi cuộc cạnh tranh

Theo các doanh nghiệp phân phối, nhiều dòng gạch nhập khẩu hiện có giá thấp hơn đáng kể so với sản phẩm cùng phân khúc trong nước. Đây là lợi thế giúp hàng nhập khẩu tiếp cận nhanh hệ thống đại lý vật liệu xây dựng và các dự án công trình.

Showroom trưng bày bán gạch ốp lát của Ấn Độ ở Hà Nội.

Showroom trưng bày bán gạch ốp lát của Ấn Độ ở Hà Nội.

Theo Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam, lượng gạch nhập khẩu từ nước ngoài trong đó đáng chú ý là gạch Ấn Độ tăng mạnh trong những năm gần đây. Lượng nhập khẩu từ Ấn Độ tăng từ khoảng 3 triệu m² năm 2021 lên gần 11,5 triệu m² năm 2026, với kim ngạch hơn 73 triệu USD. Tỷ trọng gạch Ấn Độ trong tổng lượng gạch nhập khẩu của Việt Nam tăng từ khoảng 22% lên gần 60%. Phần lớn là nhóm gạch kích thước lớn, phân khúc mà nhiều doanh nghiệp trong nước đã đầu tư dây chuyền sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Giá bán thấp giúp gạch nhập khẩu mở rộng thị phần, nhưng một số doanh nghiệp phân phối cho biết, các vấn đề liên quan đến chất lượng bắt đầu xuất hiện trong quá trình thi công và sử dụng. Những phản ánh này tập trung ở một số lô hàng cụ thể. Ông Đào Quang Tiến, Giám đốc Công ty TNHH Thương mại và Vật liệu xây dựng Tây Hà cho biết, thời gian đầu, doanh nghiệp đánh giá cao gạch Ấn Độ nhờ mẫu mã đẹp, kích thước đa dạng và giá cạnh tranh. Tuy nhiên, sau quá trình phân phối, khách hàng bắt đầu phản ánh một số lỗi kỹ thuật.

Theo ông Tiến, một số lô hàng có độ hút nước vượt yêu cầu đối với gạch porcelain, xương gạch giòn, dễ nứt khi cắt hoặc khoan. Tỷ lệ hao hụt vật tư trong một số trường hợp tăng lên 10-15%, trong khi gạch sản xuất trong nước thường khoảng 5-7%. Ngoài vấn đề hao hụt, một số sản phẩm còn được phản ánh có lớp men mỏng, dễ trầy xước, màu sắc giữa các lô không đồng nhất hoặc độ bóng giảm sau thời gian sử dụng. Với hàng nhập khẩu theo từng lô, việc kiểm soát chất lượng trước khi bán ra gặp nhiều khó khăn. Khi phát sinh lỗi, đơn vị phân phối trong nước thường là bên trực tiếp làm việc với khách hàng để xử lý thay thế, bảo hành hoặc thi công lại. Việc yêu cầu nhà sản xuất nước ngoài phối hợp giải quyết thường mất nhiều thời gian, ảnh hưởng chi phí và uy tín doanh nghiệp.

Sức ép đầu tư và yêu cầu cạnh tranh bằng tiêu chuẩn

Sự gia tăng của gạch nhập khẩu không chỉ đến từ quy mô sản xuất mà còn liên quan đến sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp xuất khẩu đang tìm kiếm thị trường mới khi nhiều quốc gia tăng yêu cầu về tiêu chuẩn và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại.

Thị trường gạch ốp lát đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn, trong đó giá bán chỉ là một yếu tố.

Thị trường gạch ốp lát đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn, trong đó giá bán chỉ là một yếu tố.

Ông Trần Tuấn Anh, Phó Tổng giám đốc Công ty cổ phần Vucci cho biết, thị trường Morbi của Ấn Độ có sự phân hóa lớn về năng lực sản xuất. Khu vực này hiện có khoảng 1.200 nhà máy, với nhiều doanh nghiệp phục vụ các đơn hàng xuất khẩu. Theo ông Trần Tuấn Anh, một số doanh nghiệp Việt Nam đặt hàng OEM tại Ấn Độ để phát triển mẫu mã riêng. Khi một lô hàng không đạt yêu cầu hoặc phát sinh lỗi, sản phẩm có thể được bán lại với giá thấp để thu hồi vốn.

Phần lớn đơn vị nhập khẩu tại Việt Nam thường tìm đến các nhà máy quy mô vừa và nhỏ để tối ưu giá mua. Đây cũng là nhóm dễ phát sinh vấn đề về độ phẳng, cong vênh, sai lệch kích thước hoặc độ đồng đều của xương gạch. Với gạch khổ lớn, sai lệch nhỏ trong kích thước hoặc độ phẳng có thể làm tăng lượng keo sử dụng, kéo dài thời gian căn chỉnh và phát sinh chi phí thi công. Một số lỗi chỉ xuất hiện sau khi hoàn thiện, khiến việc xử lý trở nên phức tạp.

Doanh nghiệp gạch trong nước đang phải cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu có lợi thế về quy mô sản xuất, nguồn nguyên liệu và chi phí đầu vào. Trong khi đó, nhiều nhà máy Việt Nam đã đầu tư lớn vào công nghệ, môi trường và tự động hóa để nâng chất lượng sản phẩm. Một dây chuyền sản xuất gạch khổ lớn hiện đại có giá trị từ hàng trăm đến hàng nghìn tỷ đồng, đi kèm chi phí khấu hao, năng lượng, logistics và nhân công. Khi công suất khai thác giảm, khả năng hoàn vốn và tái đầu tư của doanh nghiệp bị ảnh hưởng.

Ông Vũ Quốc Hùng, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam cho biết, áp lực giá đang tác động rõ tới hoạt động sản xuất. Nhiều doanh nghiệp đầu tư dây chuyền hiện đại để đón đầu xu hướng gạch khổ lớn nhưng hiện chỉ vận hành khoảng một nửa công suất thiết kế. Số liệu của Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam cho thấy hiệu suất khai thác công suất toàn ngành hiện chỉ đạt khoảng trên dưới 50%; hàng tồn kho tăng hơn 30%; vốn đầu tư mới vào sản xuất gạch giảm gần 58%. Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam cho rằng, mở cửa thị trường là xu hướng tất yếu, nhưng cần hoàn thiện các công cụ quản lý để bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa sản phẩm trong nước và nhập khẩu.

Hiệp hội kiến nghị tăng cường kiểm tra chất lượng gạch nhập khẩu theo từng lô, tập trung vào các chỉ tiêu như độ hút nước, độ bền uốn, độ ổn định kích thước, khả năng chịu mài mòn và các yêu cầu an toàn môi trường. Bên cạnh kiểm soát kỹ thuật, Hiệp hội đề xuất nghiên cứu sử dụng công cụ phòng vệ thương mại nếu có đủ căn cứ về hành vi bán phá giá hoặc hàng nhập khẩu gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.

Thị trường gạch ốp lát đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn, trong đó giá bán chỉ là một yếu tố. Khả năng kiểm soát chất lượng, đổi mới công nghệ và đáp ứng tiêu chuẩn sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.

Số liệu Hiệp hội Gốm sứ xây dựng Việt Nam cho thấy, hiệu suất khai thác công suất toàn ngành hiện chỉ đạt khoảng trên dưới 50%; hàng tồn kho tăng hơn 30%; thị phần doanh nghiệp nội địa liên tục thu hẹp; lợi nhuận giảm mạnh và vốn đầu tư mới vào sản xuất gạch giảm gần 58%.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm