“Cuộc đua xuống đáy” và hệ lụy chất lượng
Tại Hội thảo tham vấn “Xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật cho hoạt động tư vấn hiệu quả năng lượng tại Việt Nam” diễn ra sáng 24/4, ông Jorgen Hvid - chuyên gia Chương trình hợp tác năng lượng Việt Nam - Đan Mạch (DEPP3) đã đưa ra một bức tranh toàn cảnh về thực trạng và những bài học quốc tế trong kiểm toán năng lượng, gợi mở nhiều vấn đề đáng suy ngẫm cho Việt Nam.
Theo ông Jorgen Hvid, kiểm toán năng lượng là một loại “hàng hóa đặc biệt”, bởi rất khó định lượng rõ ràng thế nào là một báo cáo “đáng tiền” hay đủ toàn diện. Chính đặc thù này khiến thị trường dễ rơi vào tình trạng cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Thực tế, tại nhiều quốc gia, không riêng Việt Nam, doanh nghiệp thường nhận được hai báo giá cho cùng một hoạt động kiểm toán năng lượng: một rất rẻ, một cao hơn đáng kể. Trong bối cảnh áp lực chi phí, lựa chọn phổ biến là phương án giá thấp để đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Điều này dẫn đến hiện tượng mà ông gọi là “cuộc đua xuống đáy”, có thể hiểu là khi giá giảm kéo theo chất lượng cũng giảm.

Ông Jorgen Hvid - chuyên gia Chương trình hợp tác năng lượng Việt Nam - Đan Mạch (DEPP3) trao đổi trực tuyến. Ảnh: P.C
Hệ quả là nhiều báo cáo kiểm toán năng lượng chỉ mang tính hình thức, giúp doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ hơn là mang lại giá trị thực trong việc cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Về lâu dài, điều này không chỉ làm suy giảm niềm tin vào dịch vụ kiểm toán mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Để giải quyết bài toán này, các quốc gia đã áp dụng nhiều công cụ khác nhau. Trong đó, định mức kinh tế - kỹ thuật được xem là một giải pháp nhằm thiết lập “mặt sàn” tối thiểu, tránh việc cạnh tranh bằng cách cắt giảm chi phí một cách cực đoan.
Tuy nhiên, theo chuyên gia DEPP3, định mức kinh tế không phải là công cụ phổ biến nhất. Thay vào đó, nhiều nước ưu tiên thiết lập các định mức kỹ thuật, tức là các tiêu chuẩn tối thiểu về chất lượng, để đảm bảo rằng dù chi phí ra sao, sản phẩm đầu ra vẫn phải đạt yêu cầu.
Một yếu tố quan trọng khác là hệ thống MRV (đo lường, báo cáo, thẩm định và xác minh). Đây được xem là “xương sống” trong kiểm soát chất lượng, giúp cơ quan quản lý và các bên liên quan đánh giá thực chất nội dung báo cáo kiểm toán năng lượng. Bên cạnh đó, yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm và chứng chỉ hành nghề của kiểm toán viên cũng đóng vai trò then chốt.
“Các quy định không nên chỉ dừng lại trên giấy. Cần có cơ chế thực thi đủ mạnh để loại bỏ các báo cáo chất lượng thấp khỏi hệ thống”, ông nhấn mạnh.
Bài học quốc tế và gợi ý cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Jorgen Hvid cho biết, Hàn Quốc là một trong số ít quốc gia áp dụng định mức tương đối gần với định hướng mà Việt Nam đang xây dựng. Theo đó, nước này quy định số ngày công tối thiểu tương ứng với từng mức tiêu thụ năng lượng của doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo rằng các đơn vị tư vấn phải dành đủ thời gian và nguồn lực cho mỗi cuộc kiểm toán, qua đó nâng cao chất lượng. Đồng thời, các yêu cầu về năng lực, trách nhiệm và kinh nghiệm của kiểm toán viên cũng được quy định chặt chẽ, cùng với cơ chế xác minh độc lập.
Tuy nhiên, mô hình này cũng bộc lộ những hạn chế. Không phải mọi doanh nghiệp trong cùng một nhóm tiêu thụ năng lượng đều có mức độ phức tạp giống nhau, nên việc áp dụng một công thức chung đôi khi thiếu linh hoạt. Ngoài ra, quy định số ngày công tối thiểu chưa chắc đảm bảo chất lượng tương ứng.

Chuyên gia đánh giá Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng cần lựa chọn công cụ phù hợp đối với kiểm toán năng lượng. Ảnh minh hoạ
Đặc biệt, với các cuộc kiểm toán lặp lại, doanh nghiệp cho rằng, khối lượng công việc giảm nhưng chi phí vẫn giữ nguyên, gây ra sự thiếu công bằng. Chính vì vậy, Hàn Quốc đã điều chỉnh chính sách, thậm chí loại bỏ yêu cầu về số ngày công tối thiểu, dù công cụ này từng có hiệu quả trong việc nâng mặt bằng chất lượng chung.
Trong khi đó, Ấn Độ và Trung Quốc lại lựa chọn cơ chế thị trường cho chi phí kiểm toán, kết hợp với các chính sách hỗ trợ. Tại Ấn Độ, Nhà nước trợ cấp khoảng 50% chi phí kiểm toán, kèm theo mức trần cụ thể. Đồng thời, quốc gia này ban hành hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho từng ngành và yêu cầu đơn vị kiểm toán phải được kiểm định.
Mô hình này đã vận hành hiệu quả trong nhiều năm, tạo sự cân bằng giữa kiểm soát chất lượng và linh hoạt thị trường. Trung Quốc thì đi theo hướng khác, sử dụng cơ chế ưu đãi dựa trên hiệu quả sử dụng năng lượng. Doanh nghiệp có hiệu suất tốt hơn sẽ được hưởng lợi, từ đó tạo động lực cải thiện liên tục.
Tại Liên minh châu Âu, các quốc gia thành viên được yêu cầu xây dựng quy định nhằm ngăn chặn tình trạng “cuộc đua xuống đáy”. Điển hình như Đan Mạch - nơi áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng rất nghiêm ngặt, kiểm toán viên phải được chứng nhận, báo cáo phải qua thẩm định và có thể bị yêu cầu chỉnh sửa hoặc làm lại nếu không đạt yêu cầu.
Đáng chú ý, cơ chế này không chỉ nhằm “lọc” báo cáo kém chất lượng mà còn giúp phát hiện những điểm yếu trong hệ thống, từ đó kiến nghị điều chỉnh chính sách, đào tạo bổ sung và hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật.
Từ các kinh nghiệm trên, chuyên gia DEPP3 cho rằng, Việt Nam cần tiếp cận theo hướng tổng hợp. Định mức kinh tế - kỹ thuật có thể là một công cụ hữu ích trong giai đoạn đầu để thiết lập mặt bằng chất lượng, nhưng không nên là giải pháp duy nhất.
Quan trọng hơn, cần xây dựng hệ thống hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, chuẩn hóa biểu mẫu báo cáo, đồng thời triển khai hiệu quả cơ chế MRV. “Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng cần lựa chọn công cụ phù hợp và đảm bảo thực thi hiệu quả để đạt được mục tiêu nâng cao chất lượng kiểm toán năng lượng”, ông Jorgen Hvid nhận định.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và yêu cầu tiết kiệm năng lượng ngày càng cấp thiết, việc xây dựng một khung định mức hợp lý không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả thực thi chính sách và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương lai.




