An toàn thực phẩm luôn là vấn đề được người tiêu dùng quan tâm, nhất là khi hàng hóa được phân phối qua nhiều kênh, từ chợ truyền thống, cửa hàng bán lẻ đến các nền tảng thương mại điện tử. Thực tế cho thấy, chỉ một khâu thiếu kiểm soát trong sản xuất, chế biến hoặc lưu thông cũng có thể khiến thực phẩm không bảo đảm an toàn đến tay người tiêu dùng.
Truy xuất nguồn gốc là khâu then chốt
Một trong những thách thức đối với công tác bảo đảm an toàn thực phẩm hiện nay không chỉ nằm ở việc phát hiện sản phẩm vi phạm mà còn ở khả năng xác định nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất và các địa điểm phân phối. Thực tế, những vụ việc liên quan đến sử dụng phụ gia không đúng quy định, thực phẩm không rõ nguồn gốc cho thấy nguy cơ mất an toàn có thể xuất hiện ngay từ khâu sản xuất, chế biến. Khi sản phẩm đã đưa ra thị trường, việc kiểm soát càng phức tạp bởi hàng hóa có thể được chuyển qua nhiều đầu mối kinh doanh.
Đơn cử, đầu tháng 10/2026, lực lượng Quản lý thị trường Hà Nội phát hiện một cơ sở sản xuất giò, chả tại thôn Hoàng Kỳ, xã Dân Hòa sử dụng hàn the trong chế biến thực phẩm. Qua kiểm tra, lực lượng chức năng phát hiện 47,9 kg giò gà, 262,7 kg chả gà cùng 26,5 kg hàn the tại cơ sở.
Vụ việc không chỉ đặt ra vấn đề về ý thức chấp hành quy định an toàn thực phẩm mà còn cho thấy sự cần thiết phải kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất và tiêu thụ. Bởi nếu không xác định được các lô hàng liên quan, địa điểm phân phối và số lượng đã tiêu thụ, nguy cơ thực phẩm không bảo đảm an toàn tiếp tục lưu thông trên thị trường vẫn hiện hữu.
Kiểm soát an toàn thực phẩm phải từ sản xuất đến lưu thông.
Từ thực tế này có thể thấy, phát hiện vi phạm mới chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là phải truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, xác định trách nhiệm của cơ sở sản xuất, kinh doanh và kịp thời xử lý những lô hàng liên quan.
Chẳng hạn, khi một cơ sở chế biến bị phát hiện sử dụng nguyên liệu không bảo đảm chất lượng, cơ quan chức năng cần xác định nguồn cung cấp, những lô sản phẩm đã sử dụng nguyên liệu đó, số lượng xuất bán và các đơn vị tiếp nhận. Nếu thông tin không được lưu trữ đầy đủ, quá trình truy xuất có thể kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng khoanh vùng và xử lý nguy cơ mất an toàn.
Truy xuất trong 24 giờ, tăng trách nhiệm của doanh nghiệp
Trước yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm, việc chuyển từ quản lý sản phẩm đơn lẻ sang giám sát xuyên suốt chuỗi sản xuất, kinh doanh ngày càng trở nên cần thiết. Trong đó, truy xuất nguồn gốc là công cụ quan trọng giúp xác định trách nhiệm và ngăn chặn thực phẩm vi phạm tiếp tục đến tay người tiêu dùng.
Theo Thông tư số 63/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 15/11/2026, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ phải bảo đảm cung cấp hồ sơ, tài liệu truy xuất nguồn gốc trong vòng 24 giờ kể từ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Quy định này đặt ra trách nhiệm cụ thể đối với doanh nghiệp trong việc thiết lập, lưu trữ và quản lý thông tin liên quan đến nguyên liệu, quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm.
Đáng chú ý, hồ sơ truy xuất nguồn gốc đối với thực phẩm có hạn sử dụng phải được lưu trữ tối thiểu 12 tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng. Với sản phẩm không yêu cầu ghi ngày hết hạn sử dụng, thời gian lưu trữ tối thiểu là 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
Khi phát hiện thực phẩm có nguy cơ mất an toàn, cơ sở sản xuất phải xác định lô hàng liên quan, rà soát hồ sơ, liên hệ nhà cung cấp nguyên liệu, bao bì và thông báo khẩn cấp đến các đơn vị phân phối, đại lý. Những đơn vị này phải cung cấp thông tin về số lượng hàng đã bán, lượng tồn kho để phục vụ truy xuất.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi một lô thực phẩm vi phạm đã được phân phối đến nhiều địa điểm. Nếu doanh nghiệp quản lý đầy đủ hồ sơ, cơ quan chức năng có thể nhanh chóng xác định phạm vi lưu thông, khoanh vùng sản phẩm và triển khai biện pháp xử lý phù hợp.
Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thực phẩm với thông tin về cơ sở sản xuất, kinh doanh, sản phẩm, điều kiện an toàn thực phẩm, kết quả kiểm tra, xử lý vi phạm, cảnh báo và thu hồi hàng hóa cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, để quy định phát huy hiệu quả, vấn đề không chỉ là lưu giữ hồ sơ mà còn phải bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và khả năng đối chiếu thông tin. Hồ sơ truy xuất chỉ thực sự có giá trị khi phản ánh đúng quá trình sản xuất, lưu thông và trách nhiệm của từng chủ thể.
Từ thực tế các vụ vi phạm an toàn thực phẩm, có thể thấy kiểm tra, phát hiện và xử lý một cơ sở vi phạm là cần thiết nhưng chưa đủ. Quan trọng hơn là phải xác định được thực phẩm có nguy cơ đã đi đâu, còn lưu thông trên thị trường hay không, qua đó kịp thời ngăn chặn, thu hồi và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.