UAE rời OPEC/OPEC+: Dấu hiệu rạn nứt trong trật tự dầu mỏ toàn cầu

Quyết định của Abu Dhabi có thể trở thành bước ngoặt lịch sử, làm suy giảm vai trò điều tiết của liên minh năng lượng quyền lực nhất thế giới - OPEC/OPEC+.

Từ bất đồng hạn ngạch đến bài toán lợi ích quốc gia

Quyết định rút khỏi Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) cũng như liên minh giữa OPEC và các đối tác (OPEC+) của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) từ ngày 1/5/2026 đang được xem là một trong những biến động địa chính trị năng lượng lớn nhất trong nhiều năm qua.

Quyết định này không chỉ phản ánh bất đồng về hạn ngạch sản xuất, mà còn phơi bày những rạn nứt sâu sắc trong cơ chế điều phối vốn được coi là “trụ cột quyền lực” của thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Theo hãng tin Reuters và nhiều cơ quan báo chí quốc tế, UAE là một trong những nhà sản xuất lớn của khối đã quyết định rời OPEC sau hơn 50 năm tham gia, với lý do cần “phù hợp với tầm nhìn chiến lược và kinh tế dài hạn”. Quyết định này diễn ra trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang chịu cú sốc lớn từ xung đột Trung Đông, đặc biệt là sự gián đoạn tại eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển chiếm khoảng 1/5 nguồn cung dầu và LNG toàn cầu.

Tổ chức OPEC gồm 12 quốc gia sẽ mất đi một thành viên quan trọng, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), vào ngày 1/5/2026. Ảnh: Anadolu.

Tổ chức OPEC gồm 12 quốc gia sẽ mất đi một thành viên quan trọng, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), vào ngày 1/5/2026. Ảnh: Anadolu.

Trong nhiều năm qua, UAE đã đầu tư mạnh để mở rộng công suất khai thác dầu, nâng năng lực sản xuất bền vững lên khoảng 4,8 - 4,85 triệu thùng/ngày và đặt mục tiêu đạt 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. Tuy nhiên, dưới cơ chế quota của OPEC+, nước này chỉ được phép duy trì sản lượng quanh mức 3,4 - 3,5 triệu thùng/ngày.

Khoảng cách hơn 1,3 triệu thùng/ngày giữa năng lực khai thác và hạn ngạch cho phép đồng nghĩa một phần đáng kể công suất của UAE phải nằm ngoài thị trường, bất chấp việc hạ tầng đã được đầu tư và chi phí đã phát sinh. Với giá dầu quanh 80 USD/thùng, phần sản lượng bị hạn chế đó tương đương hàng chục tỷ USD doanh thu lý thuyết mỗi năm.

Đối với Abu Dhabi, bài toán ngày càng trở nên rõ ràng hơn nhất là trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang thu hẹp triển vọng dài hạn của nhiên liệu hóa thạch. Việc trì hoãn khai thác để duy trì kỷ luật tập thể có thể mang rủi ro lớn hơn việc mở rộng sản lượng ngay từ bây giờ.

Tuy nhiên, tác động đáng chú ý nhất từ quyết định này có thể không nằm ở số thùng dầu bổ sung cho thị trường, mà ở thông điệp chính trị đi kèm.

Nhà báo Trần Nhật Quang, Phó trưởng Ban Đối ngoại, Hội nhạc sĩ Việt Nam. Ảnh: Phương Trang

Nhà báo Trần Nhật Quang, Phó trưởng Ban Đối ngoại, Hội nhạc sĩ Việt Nam. Ảnh: Phương Trang

Bộ trưởng Năng lượng UAE khẳng định quyết định rút khỏi OPEC là “hoàn toàn mang tính chính sách”, nhằm chuẩn bị cho tương lai năng lượng và tăng khả năng chủ động điều hành sản xuất.

Ở góc độ thị trường, các tổ chức nghiên cứu như Rystad Energy nhận định việc UAE rời đi sẽ làm suy giảm đáng kể năng lực “dự phòng sản lượng” của OPEC, yếu tố then chốt giúp tổ chức này điều tiết giá dầu.

Diễn biến này cũng phản ánh xu hướng rộng hơn trong quan hệ vùng Vịnh, nơi UAE ngày càng theo đuổi đường lối kinh tế và địa chiến lược độc lập hơn, thay vì tiếp tục vận hành trong quỹ đạo chính sách của Saudi Arabia.

Một OPEC suy yếu trong thế giới dầu mỏ đa cực

Sự kiện UAE không phải là hiện tượng đơn lẻ, mà là dấu hiệu của xu hướng rộng lớn hơn đó là sự suy yếu dần của mô hình điều tiết tập thể trong thị trường dầu mỏ.

Được thành lập năm 1960, OPEC từng kiểm soát hơn 50% nguồn cung toàn cầu và đóng vai trò quyết định trong các cú sốc dầu mỏ lịch sử như năm 1973. Tuy nhiên, theo Reuters, đến năm 2026, thị phần của OPEC+ chỉ còn khoảng 44 - 50% nguồn cung toàn cầu.

Sự trỗi dậy của các nhà sản xuất ngoài khối, đặc biệt là Hoa Kỳ với dầu đá phiến, cùng với nhu cầu năng lượng biến động do chuyển dịch sang năng lượng sạch, đã làm suy giảm đáng kể khả năng kiểm soát thị trường của OPEC.

Đặc biệt, nếu UAE chứng minh được rằng một nhà sản xuất lớn có thể rời liên minh mà vẫn gia tăng lợi ích quốc gia, những thành viên vốn đã miễn cưỡng tuân thủ hạn ngạch sẽ có thêm lý do để đặt câu hỏi về giá trị của việc tiếp tục hy sinh sản lượng.

Ngay cả khi không xuất hiện thêm các cuộc rút lui chính thức, sự suy giảm trong mức độ tuân thủ nội bộ cũng đủ để làm xói mòn hiệu quả điều phối của OPEC+.

Các nhà phân tích dự báo UAE có thể nâng sản lượng lên khoảng 4,2 - 4,5 triệu thùng/ngày trong vòng 12 đến 24 tháng sau khi rời OPEC+, trước khi tiến gần mục tiêu 5 triệu thùng/ngày trong trung hạn. Nếu kịch bản này thành hiện thực, Abu Dhabi về cơ bản sẽ giải phóng gần như toàn bộ năng lực khai thác mà nước này đã xây dựng trong nhiều năm qua.

Đối với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và châu Âu, nguồn cung bổ sung từ UAE có thể giúp giảm áp lực giá dầu trong trung hạn. Mỹ cũng được hưởng lợi gián tiếp khi ảnh hưởng của OPEC đối với giá dầu toàn cầu suy giảm.

Ngược lại, Saudi Arabia nhiều khả năng là bên chịu tác động chiến lược lớn nhất. Không chỉ đối mặt với nguy cơ giá dầu suy yếu, Riyadh còn phải xử lý hệ quả nghiêm trọng hơn: hình ảnh về vai trò lãnh đạo không thể thay thế trong thế giới dầu mỏ Arab đang bị đặt dấu hỏi.

Trong ngắn hạn, tác động của quyết định này đến giá dầu là hạn chế do nguồn cung toàn cầu đang bị bóp nghẹt bởi các yếu tố địa chính trị, đặc biệt là xung đột Trung Đông.

Tuy nhiên, về dài hạn, hệ quả có thể sâu rộng hơn nhiều: Thứ nhất, kỷ luật hạn ngạch trong OPEC+ có nguy cơ bị phá vỡ, làm gia tăng cạnh tranh sản lượng giữa các quốc gia. Thứ hai, khả năng điều tiết giá của OPEC suy giảm, khiến thị trường dầu mỏ trở nên biến động hơn. Thứ ba, xu hướng “quốc gia hóa chính sách năng lượng” sẽ gia tăng, khi các nước ưu tiên tối đa lợi ích riêng thay vì cam kết tập thể.

Động thái trên của UAE cho thấy quốc gia này không chỉ rời OPEC mà đang thách thức mô hình điều tiết tập thể của thị trường dầu mỏ suốt hơn nửa thế kỷ.

Nhà báo Trần Nhật Quang

Có thể bạn quan tâm