Từ dầu khí đến điện gió ngoài khơi: Bài học nửa thế kỷ từ Đan Mạch

Từ một quốc gia khai thác dầu khí ở Biển Bắc, Đan Mạch đã trở thành nước có tỷ trọng điện gió cao nhất thế giới và là cái nôi của ngành điện gió ngoài khơi. Khi Việt Nam và Đan Mạch vừa nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện đã đặt ra nhiều gợi mở thiết thực cho Việt Nam.

Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Đan Mạch của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, ngày 19 - 20/10/2026 tại Copenhagen, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã làm việc và trao các thỏa thuận hợp tác với nhiều đối tác hàng đầu của Đan Mạch như Copenhagen Infrastructure Partners (CIP), Vestas, Semco Maritime và Topsoe, trọng tâm là điện gió ngoài khơi. Phát biểu tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam -  Đan Mạch, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề nghị các doanh nghiệp chuyển từ "đầu tư tại Việt Nam" sang "đầu tư cùng Việt Nam". Thông điệp ấy đặt ra một câu hỏi lớn: Việt Nam có thể học được gì từ quốc gia đã đi trước gần nửa thế kỷ trong lĩnh vực này, để "đầu tư cùng" thực sự trở thành động lực hình thành một ngành công nghiệp mới?

Nửa thế kỷ "đổi màu" năng lượng

Ít ai nghĩ rằng quốc gia dẫn đầu thế giới về điện gió hôm nay từng là nước sản xuất dầu khí lớn nhất Liên minh châu Âu. Theo hãng tin AP, Đan Mạch bắt đầu khai thác dầu khí ngoài khơi Biển Bắc từ năm 1972. Một năm sau, giữa cú sốc dầu mỏ toàn cầu, Chính phủ Đan Mạch thành lập Công ty Dầu khí quốc gia DONG (Dansk Olie og Naturgas) với nhiệm vụ khai thác tài nguyên Biển Bắc nhằm giảm phụ thuộc vào dầu nhập khẩu (theo Ørsted). Cú sốc năng lượng thập niên 1970 cũng là thời điểm Đan Mạch bắt đầu đầu tư vào điện gió. Năm 1991, nước này xây dựng Vindeby, trang trại điện gió ngoài khơi đầu tiên trên thế giới, đặt nền móng cho cả một ngành công nghiệp toàn cầu.

Bước ngoặt thực sự đến vào năm 2009, khi DONG Energy (là một công ty năng lượng đa quốc gia của Đan Mạch được thành lập năm 2006 từ việc sáp nhập DONG với 5 công ty năng lượng khác) công bố chiến lược đảo chiều: nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong sản xuất điện và nhiệt lên 85% vào năm 2040). Doanh nghiệp này tập trung toàn lực cho điện gió ngoài khơi, từng bước thoái vốn khỏi than và dầu khí. Năm 2016, lần đầu tiên chi phí điện gió ngoài khơi của DONG cạnh tranh được với điện than và điện khí xây mới. Năm 2017, công ty bán toàn bộ mảng khai thác dầu khí cho tập đoàn INEOS với giá khoảng 1,3 tỷ USD đồng thời đổi tên thành Ørsted (theo tên nhà vật lý Đan Mạch Hans Christian Ørsted - người phát hiện ra hiện tượng điện từ). Cuộc chuyển đổi này đã mang lại những kết quả rất nổi bật. Đến năm 2019, Ørsted nắm khoảng 30% thị phần điện gió ngoài khơi toàn cầu, với các dự án tại Đan Mạch, Anh, Đức, Hà Lan và Đài Loan (Trung Quốc).

Ørsted công bố sẽ xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới, mang tên Hornsea 3.

Ørsted công bố sẽ xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới, mang tên Hornsea 3.

Ở cấp quốc gia, tháng 12/2020, Quốc hội Đan Mạch đạt thỏa thuận với đa số rộng rãi: hủy vòng cấp phép thăm dò dầu khí thứ 8 cùng mọi vòng cấp phép trong tương lai, ấn định năm 2050 là thời điểm chấm dứt khai thác dầu khí ở Biển Bắc. Đáng chú ý, thỏa thuận này kèm theo kế hoạch "chuyển đổi công bằng" cho người lao động, nghiên cứu lưu trữ CO2 trong các giếng dầu cũ và tiếp tục phát triển khu vực Esbjerg - thủ phủ dầu khí của Đan Mạch (theo Bộ Khí hậu, Năng lượng và Tiện ích Đan Mạch).

Đến nay, theo Báo cáo thị trường điện năm 2025 của Energinet - đơn vị vận hành hệ thống điện Đan Mạch, các tua-bin gió trên bờ và ngoài khơi của nước này sản xuất khoảng 19 TWh, tương đương 60% sản lượng điện sản xuất trong nước. Theo Cơ quan Năng lượng Đan Mạch, năm 2024, năng lượng tái tạo chiếm gần 80% nguồn cung điện của quốc gia này.

Điều gì làm nên thành công của Đan Mạch?

Nhìn lại gần nửa thế kỷ chuyển đổi, có thể thấy thành công của Đan Mạch trong phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, đã được nhiều tổ chức quốc tế uy tín ghi nhận. Trong Báo cáo đánh giá chính sách năng lượng Đan Mạch năm 2023, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhận định Đan Mạch là quốc gia đầu tiên xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi và sau hơn 30 năm, quá trình chuyển đổi công nghệ của hệ thống năng lượng nước này vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều quốc gia trên thế giới. Năm 2022, Đan Mạch có tỷ trọng điện gió cao nhất trong các nước thành viên IEA, ở mức 54% (theo Bộ Khí hậu, Năng lượng và Tiện ích Đan Mạch). Tổng hợp từ các đánh giá này có thể thấy, thành công ấy không đến từ một quyết sách đơn lẻ, mà là kết quả của ba yếu tố gắn kết chặt chẽ với nhau.

Trước hết đó là việc hoàn thiện thể chế chính sách một cách đồng bộ, nhất quán qua nhiều thập kỷ. Ngay từ năm 2011, IEA đã đánh giá Đan Mạch dẫn đầu các nước OECD về thiết kế chính sách năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Theo IEA, truyền thống hoạch định chính sách với sự nhất trí cao cùng sự ổn định chính trị lâu dài đã giúp nước này hình thành tầm nhìn dài hạn rõ ràng. Báo cáo chung năm 2013 của Cơ quan Năng lượng tái tạo Quốc tế (IRENA) và Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC), tổng kết kinh nghiệm 30 năm của 12 thị trường điện gió hàng đầu trong đó có Đan Mạch, cũng khẳng định: sự ổn định của khung chính sách, pháp lý là điều kiện quan trọng nhất để thu hút đầu tư. Minh chứng điển hình là Thỏa thuận Năng lượng ngày 22/3/2012, được Quốc hội ủng hộ, đặt mục tiêu khoảng 50% điện tiêu thụ đến từ điện gió vào năm 2020, trong khi tỷ lệ này mới là 2% năm 1990 và 28% năm 2011 (theo Cơ quan Năng lượng Đan Mạch). Đan Mạch không chỉ đạt mà còn vượt mục tiêu khi tỷ trọng điện gió trong sản xuất điện tăng từ 19% năm 2008 lên 55% năm 2019.

Đi cùng chính sách là bộ máy thực thi hiệu quả: Cơ quan Năng lượng Đan Mạch vận hành mô hình “một cửa” cho điện gió ngoài khơi, từ quy hoạch không gian biển, đấu thầu đến cấp phép. Theo đánh giá của chính cơ quan này, mô hình một cửa tạo sự chắc chắn cao về pháp lý, qua đó giảm rủi ro cho nhà đầu tư và kéo giá điện xuống.

Một điều nữa ‘mang đến” sự thành công đó là việc doanh nghiệp nhà nước dám đi đầu trong chuyển dịch. Thay vì để doanh nghiệp năng lượng quốc gia đứng ngoài cuộc, Đan Mạch đã biến chính công ty dầu khí của mình thành lực lượng tiên phong. Năm 2009, DONG Energy công bố chiến lược đảo ngược cơ cấu sản xuất, đặt mục tiêu 85% điện và nhiệt từ năng lượng tái tạo vào năm 2040. Cùng năm, công ty ký thỏa thuận mua 500 tua-bin gió công suất 3,6 MW với Siemens một cam kết tài chính chưa từng có thời điểm đó. Năm 2017, DONG Energy bán toàn bộ mảng khai thác dầu khí cho tập đoàn INEOS với giá khoảng 1,3 tỷ USD và đổi tên thành Ørsted.

Viện Phát triển Quản lý Quốc tế IMD (Thụy Sỹ) đánh giá đây là một trong những cuộc chuyển đổi mô hình kinh doanh thành công nhất của ngành năng lượng. Đến năm 2019, Ørsted nắm khoảng 30% thị phần điện gió ngoài khơi toàn cầu và được tạp chí Corporate Knights (Canada) xếp hạng là công ty năng lượng bền vững nhất thế giới. Vai trò của Nhà nước càng thể hiện rõ khi doanh nghiệp gặp khó khăn: năm 2025, khi các dự án tại Mỹ bị đình trệ, Chính phủ Đan Mạch (cổ đông nắm khoảng một nửa cổ phần) đã cam kết góp phần vốn tương ứng trong đợt tăng vốn 60 tỷ DKK, phần còn lại khoảng 49,9% do nhóm ngân hàng bảo lãnh.

Một điểm nữa đó việc xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, từ sản xuất, vốn đến hạ tầng. Nghiên cứu điển hình năm 2023 của Ủy ban Điều hành Công nghệ thuộc Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đánh giá Đan Mạch đã hình thành một trong những hệ thống đổi mới sáng tạo về điện gió hàng đầu thế giới, đồng thời xem đây là mô hình có thể nhân rộng.

Chân đế điện gió ngoài khơi của Petrovietnam xuất cảng.

Chân đế điện gió ngoài khơi của Petrovietnam xuất cảng.

Ở khâu thiết bị, Vestas (tên đầy đủ Vestas Wind Systems A/S là một tập đoàn của Đan Mạch chuyên về năng lượng tái tạo) trở thành nhà sản xuất đầu tiên trên thế giới vượt mốc 200 GW tua-bin gió lắp đặt vào tháng 12/2025, với hơn 90.000 tua-bin tại 88 quốc gia. Ở khâu vốn, Copenhagen Infrastructure Partners (CIP) được thành lập năm 2012 cùng quỹ hưu trí PensionDanmark hiện quản lý 15 quỹ, đã huy động khoảng 37 tỷ euro; riêng quỹ CI V đóng sổ tháng 3/2025 với hơn 12 tỷ euro, thuộc nhóm quỹ năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới.

Ở khâu hạ tầng, cảng Esbjerg vốn là trung tâm dầu khí của Đan Mạch đã chuyển hướng sang phục vụ điện gió từ đầu những năm 2000 và đến nay đã xuất đi khoảng 27,5 GW thiết bị, tương đương 4/5 công suất điện gió ngoài khơi của châu Âu. Hệ thống điện cũng được chuẩn bị tương xứng: Tổ chức IEA năm 2017 ghi nhận Đan Mạch được thừa nhận rộng rãi là quốc gia dẫn đầu thế giới về tích hợp năng lượng tái tạo biến đổi mà vẫn bảo đảm lưới điện tin cậy, nhờ hệ thống linh hoạt và mức độ liên kết lưới cao với các nước láng giềng.

Các yếu tố trên đã bổ trợ, gắn kết nhau tạo nên cuộc “chuyển mình” thành công của Đan Mạch trong chuyển dịch năng lượng. Chính sách ổn định tạo niềm tin để doanh nghiệp đầu tư; doanh nghiệp đầu tàu tạo đơn hàng cho chuỗi cung ứng; chuỗi cung ứng mạnh lại giúp giảm chi phí, củng cố thêm quyết tâm chính sách.

Báo cáo năm 2025 của Chương trình Hỗ trợ Quản lý ngành Năng lượng (ESMAP) thuộc Ngân hàng Thế giới, tổng kết kinh nghiệm các thị trường đi trước cho các nước đang phát triển, cũng nhấn mạnh: do quy mô lớn và độ phức tạp cao, điện gió ngoài khơi khác biệt đáng kể so với các loại hình năng lượng tái tạo khác và cần sự hỗ trợ mạnh mẽ, chủ động từ Chính phủ. 

Tiềm năng lớn cần được đánh thức

Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, Việt Nam được các tổ chức quốc tế đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi hàng đầu khu vực. Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam vào khoảng 600 GW, lớn gấp nhiều lần tổng công suất hệ thống điện quốc gia hiện nay. Ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC), còn chỉ ra một lợi thế đặc thù: phần lớn tiềm năng này có thể khai thác bằng công nghệ móng cố định do thềm lục địa khá nông, giúp chi phí đầu tư thấp hơn so với các nước phải dùng móng nổi như Hàn Quốc, Nhật Bản. Ngân hàng Thế giới cũng ước tính, nếu phát triển được thị trường điện gió ngoài khơi quy mô 5 - 10 GW vào năm 2030, Việt Nam có thể tạo ra tổng giá trị gia tăng hơn 60 tỷ USD cho nền kinh tế.

Chân đế điện gió ngoài khơi do PTSC - thành viên của Petrovietnam sản xuất phục vụ xuất khẩu.

Chân đế điện gió ngoài khơi do PTSC - thành viên của Petrovietnam sản xuất phục vụ xuất khẩu.

Trong bối cảnh đó, Petrovietnam đơn vị tiên phong đang triển khai đồng thời ba trụ cột: tiên phong phát triển Dự án Điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1; tham gia kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý; xây dựng chuỗi cung ứng trong nước. Đáng chú ý, trong chuyến công tác tại Đan Mạch tháng 10/2026, Petrovietnam và CIP, một đối tác trực tiếp phát triển Dự án Nam Trung Bộ 1 đã xác định các nội dung quyết định tính khả thi của dự án, gồm cơ chế khuyến khích đầu tư, hợp đồng mua bán điện, phân bổ rủi ro, thu xếp vốn và tiến độ.

Kinh nghiệm Đan Mạch cho thấy chính sách xuyên suốt là “bệ đỡ” quan trọng nhất. Việt Nam đã có bước tiến lớn về thể chế với Luật Điện lực 2024, Nghị quyết 253/2025/QH15 và Nghị định 272/2026/NĐ-CP. Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, điện gió ngoài khơi cần chuyển mạnh từ “xây dựng chính sách” sang “tổ chức thực hiện”, với chương trình quốc gia giai đoạn 2026 - 2035 gắn danh mục dự án và tiến độ cụ thể.

Cùng với đó, hợp đồng mua bán điện phải bảo đảm khả năng vay vốn. Theo ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc quốc gia của GWEC, khung chính sách dù chưa hoàn thiện đã bước đầu tạo điều kiện cho một số dự án khởi động, nhưng điều quan trọng nhất vẫn là mẫu hợp đồng mua bán điện (PPA). Bên cạnh đó, vai trò đầu tàu của doanh nghiệp nhà nước cũng phải được phát huy mạnh mẽ. Tại Việt Nam, hiện 2 tập đoàn là Petrovietnam và EVN đa được giao làm đầu mối các dự án thí điểm.

Song song với đó là quá trình nội địa hóa phải có lộ trình, phù hợp năng lực. Theo TS. Lê Thị Thoa, Giám đốc Dự án CASE thuộc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng GIZ, kinh nghiệm nhiều năm trong ngành dầu khí ngoài khơi là nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ nhiều khâu trong chuỗi giá trị; muốn nâng tỷ lệ nội địa hóa, cần tăng liên kết giữa nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, đồng thời chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn, chứng nhận quốc tế. Thực tế đã chứng minh hướng đi này khi PTSC M&C đã hoàn thành 4 trạm biến áp cho dự án Baltica 2 (Ba Lan) và lần đầu tiên sản phẩm điện gió ngoài khơi chế tạo tại Việt Nam được xuất khẩu sang châu Âu.

Ngoài ra, chuyển đổi công bằng, gắn với kinh tế biển và quốc phòng, an ninh cũng là một giải pháp được triển khai. Đan Mạch đã biến Esbjerg từ trung tâm dầu khí thành “thủ phủ” điện gió, bảo đảm việc làm cho người lao động. Với Việt Nam, các trung tâm dịch vụ dầu khí như Vũng Tàu có thể trở thành “hậu phương” cho ngành điện gió ngoài khơi. Đồng thời, phát triển điện gió ngoài khơi có ý nghĩa quan trọng trong khẳng định chủ quyền và quyền chủ quyền trên biển. Đây cũng là lĩnh vực Petrovietnam có nhiều lợi thế.

Từ "đầu tư tại Việt Nam" đến "đầu tư cùng Việt Nam"

Đan Mạch đã mất gần nửa thế kỷ từ những tua-bin gió đầu tiên sau cú sốc dầu mỏ thập niên 1970, qua trang trại điện gió ngoài khơi Vindeby năm 1991 để vươn lên vị thế dẫn đầu thế giới. Việt Nam có lợi thế của người đi sau: được học hỏi cả thành công lẫn vấp váp của những người đi trước.

Từ quan hệ Đối tác Chiến lược Xanh năm 2023 đến Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2026, hợp tác Việt Nam - Đan Mạch trong lĩnh vực năng lượng đã có nền tảng vững chắc. Các thỏa thuận Petrovietnam vừa trao với các đối tác như CIP, Vestas, Semco Maritime và Topsoe mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp mô hình đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản trị của quốc gia dẫn đầu. Vấn đề còn lại là hoàn thiện thể chế rõ ràng, ổn định đặc biệt là mẫu hợp đồng mua bán điện có khả năng vay vốn để những cam kết sớm trở thành những tua-bin quay trên Biển Đông. Khi đó, “đầu tư cùng Việt Nam” sẽ không chỉ là một thông điệp ngoại giao mà thực sự trở thành động lực hình thành một ngành công nghiệp mới, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Thái Bình

Có thể bạn quan tâm