Việc lựa chọn ngày 7/4 - Ngày Sức khỏe thế giới là “Ngày Sức khỏe toàn dân” không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn thể hiện rõ định hướng chuyển mạnh từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh”, xây dựng lối sống lành mạnh trong cộng đồng.
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị được ban hành, đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, gắn với mục tiêu phát triển bền vững đất nước.
Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị quyết 72 là nhấn mạnh bài toán dân số trong giai đoạn mới, khi Việt Nam vừa đối mặt với xu hướng già hóa nhanh, vừa ghi nhận mức sinh có dấu hiệu giảm tại nhiều địa phương. Để làm rõ hơn những vấn đề này, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với Đại tá TS.BS Trịnh Quốc Thành - Chủ nhiệm Khoa Nam học, Viện Mô phôi Lâm sàng Quân đội (Học viện Quân y).

Đại tá TS. BS Trịnh Quốc Thành - Chủ nhiệm Khoa Nam học, Viện Mô phôi Lâm sàng Quân đội (Học viện Quân y).
Hình thành "văn hoá sức khoẻ" cho nhân dân
Thưa ông, Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân chọn ngày 7/4 - Ngày Sức khỏe thế giới làm “Ngày Sức khỏe toàn dân” có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
TS. BS Trịnh Quốc Thành: Việc xác lập một ngày mang tính biểu tượng như “Ngày Sức khỏe toàn dân” có ý nghĩa rất quan trọng trong việc định hình nhận thức xã hội. Đây không chỉ là hoạt động tuyên truyền đơn thuần mà là một lời nhắc thường niên về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sức khỏe của chính mình.
Quan trọng hơn, lựa chọn ngày 7/4 “Ngày Sức khỏe toàn dân” là giúp chuyển dịch tư duy từ “chữa bệnh” sang “chủ động phòng bệnh”, xây dựng lối sống lành mạnh, tăng cường vận động, dinh dưỡng hợp lý và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Đây cũng là nền tảng để hình thành "văn hóa sức khỏe" trong cộng đồng, yếu tố then chốt đối với phát triển bền vững.
Một quốc gia muốn phát triển mạnh mẽ phải dựa trên nền tảng con người khỏe mạnh. Một xã hội trẻ, năng động, sẵn sàng thích ứng với mọi yêu cầu phát triển tất yếu cần những công dân có thể lực và tinh thần tốt, đủ năng lực đảm đương nhiệm vụ trong mọi hoàn cảnh.
Thực tế, mức sinh tại Việt Nam đang có xu hướng giảm, đặc biệt ở các đô thị lớn. Nếu xu hướng này kéo dài, chúng ta có thể đối mặt với những hệ lụy như già hóa dân số nhanh, thiếu hụt lực lượng lao động trong tương lai. Trước tình hình đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 nhằm đột phá, chấn chỉnh, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.
Nghị quyết 72 nhấn mạnh sức khỏe là nền tảng của phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu lồng ghép các mục tiêu sức khỏe vào chiến lược phát triển. Đặc biệt, vấn đề dân số, trong đó có mức sinh và chất lượng dân số được nhìn nhận một cách toàn diện hơn, gắn với tương lai phát triển của đất nước.
Nghị quyết số 72-NQ/TW đặt mục tiêu “gia tăng tỷ lệ sinh để đạt mức sinh thay thế bền vững”, những tiến bộ trong mô phôi học và hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là ứng dụng công nghệ cao, đang mở ra cơ hội như thế nào cho Việt Nam, thưa ông?
TS. BS Trịnh Quốc Thành: Trong giai đoạn hiện nay, tỷ suất sinh của Việt Nam đang có xu hướng giảm và duy trì dưới mức thay thế (2,1). Cụ thể, năm 2023 đạt 1,96; năm 2024 là 1,91; năm 2025 khoảng 1,93. Đáng chú ý, tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mức sinh thậm chí đã giảm sâu, tiệm cận ngưỡng rất thấp, khó đảo ngược trong ngắn hạn.
Điều đáng lưu ý là mức sinh giảm không chỉ do yếu tố sinh học, mà còn liên quan chặt chẽ đến điều kiện kinh tế, áp lực công việc, chi phí nuôi dạy con cái và thay đổi lối sống. Vì vậy, giải quyết bài toán mức sinh cần một cách tiếp cận tổng thể, không thể chỉ dựa vào ngành y tế.
Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là thụ tinh nhân tạo (IVF), đang phát triển mạnh mẽ và giữ vai trò ngày càng quan trọng trong việc hỗ trợ các cặp vợ chồng hiếm muộn thực hiện mong muốn sinh con. Những tiến bộ về công nghệ không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ thành công mà còn từng bước tối ưu chi phí, gia tăng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.
Tại Việt Nam, công nghệ cao, trong đó có trí tuệ nhân tạo (AI) tiềm năng ứng dụng là rất lớn. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có sự đầu tư đồng bộ về nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật cũng như cơ chế, chính sách phù hợp. Nếu được phát triển bài bản, công nghệ không chỉ góp phần nâng cao chất lượng điều trị mà còn cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.
Với sự phát triển của y học hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, mô phôi thai học hiện nay đã có thể xử lý và điều trị hiệu quả nhiều trường hợp vô sinh phức tạp, bao gồm cả những ca bệnh khó, tưởng chừng bế tắc, nhất là các bệnh lý liên quan đến di truyền. Điều này không chỉ mang lại hạnh phúc cho nhiều gia đình hiếm muộn mà còn góp phần nâng cao chất lượng dân số, đồng thời giảm thiểu gánh nặng chi phí cho gia đình và xã hội.
Vì vậy, Nghị quyết số 72-NQ/TW với mục tiêu đưa mức sinh trở lại ngưỡng thay thế bền vững (từ 2,1 trở lên) là hoàn toàn xác đáng và kịp thời. Thực tế trên thế giới, nếu để mức sinh giảm sâu và kéo dài, việc phục hồi sẽ rất khó khăn, thậm chí không thể đảo ngược. Vì vậy, việc triển khai các chính sách can thiệp sớm là rất quan trọng.

Đại tá TS.BS Trịnh Quốc Thành đang giảng thực hành cho sinh viên Bộ môn Mô phôi.
Cần thực hiện sớm, toàn diện
Nghị quyết 72 cũng đề cập đồng thời hai mục tiêu: nâng cao chất lượng dân số và gia tăng tỷ lệ sinh. Theo ông, cần cân bằng hai mục tiêu này như thế nào?
TS. BS Trịnh Quốc Thành: Đây là một bài toán không đơn giản, nhưng hoàn toàn có thể giải quyết nếu có chính sách phù hợp và cách tiếp cận đúng đắn. Trước hết, cần đầu tư từ sớm và toàn diện, từ chăm sóc sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng, giáo dục đến cải thiện môi trường sống. Đây là những yếu tố nền tảng quyết định chất lượng dân số trong dài hạn.
Song song với đó, cần tạo điều kiện thuận lợi để các cặp vợ chồng có thể sinh con vào thời điểm sinh học phù hợp, qua đó giảm thiểu các rủi ro phải can thiệp y học và nâng cao hiệu quả sinh sản tự nhiên.
Quan trọng hơn, chính sách phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng vùng, miền và gắn với điều kiện thực tiễn của từng địa phương, thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất. Chỉ khi bảo đảm được tính thích ứng và đồng bộ, hai mục tiêu nâng cao chất lượng dân số và gia tăng tỷ lệ sinh mới có thể đạt được bền vững.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đối mặt với mức sinh thấp kéo dài, theo ông, Việt Nam cần xây dựng mô hình chính sách dân số - sức khỏe như thế nào để vừa phù hợp thực tiễn, vừa tiệm cận xu hướng quốc tế?
TS. BS Trịnh Quốc Thành: Trọng tâm là tạo dựng môi trường thuận lợi để người dân yên tâm sinh con và nuôi dạy con, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sinh sản. Song song với đó, cần đẩy mạnh công tác truyền thông nhằm thay đổi nhận thức và hành vi, để mỗi người dân chủ động hơn trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
Một trong những thông điệp xuyên suốt của Ngày Sức khỏe toàn dân là mỗi người dân phải trở thành chủ thể trong bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Trong bối cảnh mức sinh có xu hướng giảm, cần chuyển mạnh từ tư duy “kế hoạch hóa gia đình” sang “dân số và phát triển” theo hướng linh hoạt và toàn diện hơn. Chính sách không chỉ dừng lại ở mục tiêu gia tăng mức sinh, mà phải bảo đảm các điều kiện để người dân có thể sinh và nuôi con một cách bền vững, thông qua việc giảm chi phí nuôi dạy con, hỗ trợ nhà ở, việc làm và phát triển hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em theo hướng hiện đại.
Đồng thời, các chính sách cần được thiết kế phù hợp với đặc thù từng vùng, miền, gắn với hệ thống y tế cơ sở và lấy bình đẳng giới làm nền tảng xuyên suốt.
Cốt lõi là không khuyến khích sinh bằng khẩu hiệu hành chính, mà bằng việc kiến tạo một môi trường sống và làm việc thực sự thuận lợi, để mỗi gia đình có thể chủ động, tự tin đưa ra quyết định sinh con.
Xin cảm ơn ông!
Ngày Sức khỏe toàn dân 7/4 năm 2026 là năm đầu tiên triển khai được kỳ vọng mở ra một cách tiếp cận mới trong chăm sóc sức khỏe: Lấy phòng bệnh làm nền tảng, lấy người dân làm trung tâm và hướng tới phát triển bền vững.




