Thực thi quyền sở hữu trí tuệ: Cần xây dựng văn hóa sử dụng sản phẩm hợp pháp

Công điện số 38-CĐ/TTg đã thể hiện định hướng dài hạn của Chính phủ trong việc xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh cạnh tranh lành mạnh, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.

Ngày 5/5/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng đã ký Công điện số 38/CĐ-TTg về tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Theo Công điện, Chính phủ yêu cầu các lực lượng chức năng đồng loạt ra quân, tập trung nguồn lực triển khai ngay các biện pháp đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn quốc từ ngày 7/5/2026 đến ngày 30/5/2026. Tinh thần xuyên suốt được nhấn mạnh là thực hiện nghiêm các quy định pháp luật, xử lý nghiêm vi phạm với quan điểm “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch Công ty Luật SB LAW đã có những phân tích, đánh giá về ý nghĩa của Công điện 38/CĐ-TTg cũng như các giải pháp cần triển khai nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong giai đoạn hiện nay.

Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số đang gia tăng. Ảnh minh họa

Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số đang gia tăng. Ảnh minh họa

Siết chặt thực thi quyền sở hữu trí tuệ

- Ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa của việc ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg trong bối cảnh vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Theo tôi, việc ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg cho thấy quyết tâm rất mạnh mẽ của Chính phủ trong việc siết chặt thực thi quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, lành mạnh hơn. Đây không chỉ là một động thái mang tính hành chính đơn thuần mà còn là thông điệp chính sách rất rõ ràng rằng Việt Nam đang đặt vấn đề bảo vệ tài sản trí tuệ vào vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế.

Điểm đáng chú ý là Công điện số 38/CĐ-TTg được ban hành trong bối cảnh các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số đang gia tăng rất nhanh và có xu hướng ngày càng tinh vi hơn. Nếu trước đây vi phạm chủ yếu tập trung ở hàng giả, hàng nhái trong môi trường truyền thống thì hiện nay, nhiều hành vi vi phạm đã chuyển mạnh sang không gian mạng như phát tán phim lậu, livestream bán hàng giả, xâm phạm bản quyền nội dung số, sử dụng trái phép nhãn hiệu trên sàn thương mại điện tử hay sao chép nội dung bằng công nghệ AI.

Các hành vi vi phạm có đặc điểm là tốc độ lan truyền rất nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng, đối tượng vi phạm có thể ẩn danh hoặc hoạt động xuyên biên giới, khiến việc phát hiện và xử lý khó khăn hơn rất nhiều so với trước đây. Chính vì vậy, việc Chính phủ yêu cầu các lực lượng chức năng “đồng loạt ra quân” với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” cho thấy cách tiếp cận quản lý đang chủ động và quyết liệt hơn.

Trên thực tế, xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ hiện nay không còn là nhiệm vụ riêng của một cơ quan mà đòi hỏi sự phối hợp giữa quản lý thị trường, công an, hải quan, thanh tra, cơ quan quản lý thông tin truyền thông và cả các nền tảng công nghệ. Theo tôi, ý nghĩa lớn nhất của Công điện 38 lần này là tạo ra sự phối hợp liên ngành và thống nhất trong thực thi pháp luật.

Ngoài ra, trong bối cảnh Việt Nam muốn thu hút đầu tư công nghệ cao, phát triển ngành công nghiệp sáng tạo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước, thì khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là yếu tố mà các nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm.

- Dưới góc độ pháp lý, theo ông đâu đang là những khó khăn khiến công tác đấu tranh, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Trong những năm gần đây, Việt Nam đã sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ, hoàn thiện nhiều quy định liên quan đến thương mại điện tử, an ninh mạng và giao dịch điện tử. Tuy nhiên, tốc độ phát triển của công nghệ và mô hình vi phạm mới đang nhanh hơn đáng kể so với năng lực quản lý và thực thi.

Một trong những khó khăn lớn nhất là tính ẩn danh và xuyên biên giới của hành vi vi phạm trên môi trường số. Nhiều website phim lậu, gian hàng thương mại điện tử hoặc tài khoản mạng xã hội vi phạm có thể được vận hành từ nước ngoài, sử dụng máy chủ ở nhiều quốc gia khác nhau và liên tục thay đổi tên miền hoặc tài khoản để né tránh xử lý. Điều này khiến việc xác định chủ thể vi phạm, thu thập chứng cứ và thực hiện biện pháp cưỡng chế gặp rất nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, cơ chế trách nhiệm của các nền tảng trung gian hiện vẫn chưa thực sự rõ ràng và đủ mạnh. Trong thực tế, phần lớn hành vi xâm phạm hiện nay diễn ra trên sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc nền tảng chia sẻ nội dung. Tuy nhiên, việc yêu cầu các nền tảng chủ động kiểm soát, gỡ bỏ hoặc ngăn chặn tái phạm vẫn còn nhiều vướng mắc, đặc biệt khi nền tảng có yếu tố nước ngoài. Nhiều chủ thể quyền hiện nay vẫn phải tự phát hiện vi phạm và gửi yêu cầu xử lý theo từng trường hợp riêng lẻ, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả hạn chế.

Ngoài ra, hiện tốc độ xử lý chưa theo kịp tốc độ lan truyền của vi phạm số. Trong môi trường internet, nội dung vi phạm có thể phát tán tới hàng triệu người dùng chỉ trong vài giờ. Nếu quy trình xử lý kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng thì thiệt hại thực tế đã xảy ra và rất khó khắc phục hoàn toàn. Vì vậy, bài toán hiện nay không chỉ là xử lý đúng mà còn phải xử lý nhanh.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch Công ty Luật SB LAW.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch Công ty Luật SB LAW.

Nâng cao nhận thức xã hội về sở hữu trí tuệ

- Vậy, trong thời gian tới, để kịp thời ngăn chặn các hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và các chủ thể liên quan, Việt Nam cần tập trung triển khai những giải pháp trọng tâm gì, thưa ông?

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thay vì chỉ tập trung vào xử phạt vi phạm. 

Thứ nhất, về thực thi pháp luật, cần nâng cao tốc độ và hiệu quả xử lý vi phạm. Trong không gian mạng, yếu tố “thời gian” rất quan trọng vì nội dung vi phạm có thể lan truyền tới hàng triệu người dùng chỉ trong thời gian ngắn. Do đó, cần hoàn thiện cơ chế xử lý nhanh đối với các hành vi xâm phạm rõ ràng, đặc biệt là cơ chế yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm trên nền tảng số và thương mại điện tử.

Thứ hai, các hành vi vi phạm hiện nay sử dụng ngày càng nhiều công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), livestream, quảng cáo tự động hay hệ thống phân phối nội dung xuyên biên giới. Vì vậy, cơ quan quản lý cũng cần đầu tư các công cụ giám sát dữ liệu số, phân tích hành vi vi phạm và truy vết dòng tiền trên môi trường mạng. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ nhận diện nội dung, hoặc công cụ quản lý quyền số để chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.

Thứ ba, yếu tố phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế sẽ ngày càng quan trọng. Hiện nay, xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ không còn là nhiệm vụ riêng của một cơ quan mà liên quan đồng thời đến quản lý thị trường, công an, hải quan, thanh tra, cơ quan thông tin truyền thông và cả các nền tảng công nghệ. Nếu thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp nhanh thì việc xử lý sẽ rất khó hiệu quả. Đối với các hành vi vi phạm xuyên biên giới, Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác với các nền tảng quốc tế và cơ quan thực thi nước ngoài để hỗ trợ xác minh và xử lý vi phạm.

Cuối cùng, giải pháp mang tính nền tảng vẫn là nâng cao nhận thức xã hội về sở hữu trí tuệ. Nhiều hành vi vi phạm hiện nay vẫn được xem là “bình thường”, như xem phim lậu, sử dụng phần mềm lậu hay mua bán hàng giả trên mạng. Vì vậy, cần đẩy mạnh giáo dục về quyền sở hữu trí tuệ, kỹ năng công dân số và văn hóa tôn trọng sáng tạo ngay từ trường học cũng như trong truyền thông đại chúng. Khi người tiêu dùng hiểu rằng tài sản trí tuệ là kết quả của đầu tư, lao động và sáng tạo, thì việc sử dụng sản phẩm hợp pháp sẽ dần trở thành một thói quen văn minh trong xã hội số.

Xin cảm ơn ông!

Theo Luật sư Nguyễn Thanh Hà, để nâng cao hiệu quả thực thi trong giai đoạn tới, Việt Nam cần đồng thời tập trung vào ba yếu tố: hoàn thiện cơ chế trách nhiệm của nền tảng số, tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý và nâng cao năng lực phối hợp liên ngành cũng như hợp tác quốc tế trong xử lý vi phạm xuyên biên giới. Đây sẽ là những yếu tố mang tính quyết định đối với hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế số.

Bảo Thoa (thực hiện)

Có thể bạn quan tâm