Thành công Đại hội XIV và kỳ vọng vươn mình của Việt Nam

Sau Đại hội XIV của Đảng, một tâm thế mới đang dần hình thành trong đời sống kinh tế - xã hội. Đó là tâm thế của cải cách toàn diện và phát triển dựa trên kỷ cương và hiệu quả, cùng khát vọng đưa Việt Nam bước vào một giai đoạn tăng trưởng nhanh hơn và bền vững hơn.

Định hình tầm nhìn hành động cho giai đoạn mới

Điểm nổi bật của Đại hội XIV của Đảng không chỉ nằm ở việc tổng kết chặng đường đã qua, mà quan trọng hơn là cách Đại hội định hình một tầm nhìn hành động tương đối rõ ràng cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Các định hướng lớn cho thấy sự kế thừa có chọn lọc, đồng thời mở ra không gian cải cách thực chất trong hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, nâng cao hiệu lực - hiệu quả của bộ máy Nhà nước, phát triển khu vực kinh tế tư nhân và chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu.

Đại hội XIV của Đảng diễn ra từ 19-23/1/2026. Ảnh minh hoạ

Đại hội XIV của Đảng diễn ra từ 19-23/1/2026. Ảnh minh hoạ

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động khó lường, việc Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu ổn định vĩ mô đi cùng cải cách cấu trúc, tăng trưởng đi cùng bền vững, và hội nhập đi cùng tự chủ chiến lược thể hiện sự tỉnh táo trong hoạch định đường lối phát triển. Đây là thông điệp có ý nghĩa thiết thực đối với cộng đồng doanh nghiệp và người dân - những chủ thể trực tiếp chịu tác động của các chính sách kinh tế.

Một điểm đáng chú ý trong tinh thần Đại hội XIV là sự hội tụ rõ nét và triển khai hiệu quả của “bộ tứ chiến lược”, (bao gồm: Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế; Nghị quyết 66 về xây dựng và thực thi pháp luật; Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân) có thể xem là bốn trụ cột cho phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn tới: hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Trong đó, thể chế tiếp tục được xác định là nền tảng của mọi cải cách. Một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và dễ dự đoán không chỉ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp, mà còn tạo niềm tin để các nguồn lực xã hội được huy động và sử dụng hiệu quả hơn. Phát triển hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số, giữ vai trò then chốt trong việc giảm chi phí sản xuất - lưu thông và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định khi Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất và giá trị gia tăng. Cùng với đó, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo được kỳ vọng trở thành động lực trung tâm giúp mở rộng không gian tăng trưởng và nâng cao “chất” của nền kinh tế trong trung và dài hạn. Bốn trụ cột này có mối liên kết chặt chẽ với nhau và chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ, nhất quán.

Từ tinh thần đó, người dân đang rất tin tưởng, kỳ vọng vào các tư tưởng cải cách của Tổng Bí thư Tô Lâm, trong đó có định hướng chính sách: huy động mọi nguồn lực của quốc gia và cải cách tiêu chí phân bổ nguồn lực theo hướng lấy hiệu quả làm trung tâm. Đây được xem là chìa khóa, cùng với các chính sách quan trọng khác, để mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới, trong đó tốc độ tăng trưởng không tách rời chất lượng và tính bền vững.

Thực tế cho thấy, Việt Nam còn có bất cập trong việc huy động và phân bổ các nguồn lực. Nhiều nguồn lực còn phân tán, chưa được sử dụng hiệu quả cao. Vấn đề cốt lõi không nằm ở “phân bổ nhiều hay ít”, mà ở việc phân bổ có đúng chỗ, đúng thời điểm và tạo ra giá trị gia tăng dài hạn hay không. Cải cách theo hướng này sẽ giúp nguồn lực - từ vốn nhà nước, vốn tư nhân, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến đất đai và nhân lực dịch chuyển về những lĩnh vực có năng suất và khả năng lan tỏa cao hơn.

Động lực từ quyết tâm theo đuổi cải cách toàn diện

Song song với kỳ vọng lạc quan, liên quan đến chính sách tài khóa mở rộng, nhằm thúc đẩy đầu tư hạ tầng. Đầu tư hạ tầng quy mô lớn có thể tạo lực đẩy cho tăng trưởng GDP và tạo việc làm, nhưng đồng thời cũng xuất hiện nguy cơ lạm phát nếu lượng tiền bơm ra nền kinh tế vượt quá khả năng hấp thụ trong ngắn hạn.

Với người lao động và người có thu nhập cố định, lạm phát đồng nghĩa với chi phí sinh hoạt gia tăng nhanh hơn thu nhập. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đó là chi phí đầu vào tăng cao và rủi ro tài chính lớn hơn, đòi hỏi chính sách điều hành phải được thiết kế thận trọng và minh bạch.

Vì vậy, đầu tư hạ tầng cần được thực hiện theo nguyên tắc “chi đúng nhịp, đúng chỗ và trong giới hạn an toàn vĩ mô”, với sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, kỷ luật đầu tư công và ưu tiên các dự án thực sự giải tỏa điểm nghẽn cho tăng trưởng. Minh bạch thông tin chính sách cũng là yếu tố quan trọng để ổn định kỳ vọng của thị trường và người dân.

Trong bối cảnh đó, niềm tin của xã hội được củng cố khi Tổng bí thư Tô Lâm và Ban lãnh đạo mới thể hiện quyết tâm theo đuổi cải cách toàn diện gắn với kỷ luật - kỷ cương và hiệu quả thực thi. Trọng tâm được đặt vào chất lượng tăng trưởng và ổn định vĩ mô dài hạn, thay vì những cú hích ngắn hạn mang tính đánh đổi.

Đại hội XIV đã khép lại, nhưng một chặng đường mới đang mở ra. Với "bộ tứ chiến lược" làm trụ cột, cùng trọng tâm huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực và điều hành vĩ mô thận trọng, có cơ sở để tin rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội hình thành một chu kỳ tăng trưởng mới - nhanh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn, đáp ứng kỳ vọng của người dân, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế.

Nguyễn Cảnh Cường - Giảng viên chuyên gia, Trường Đại học kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội

Có thể bạn quan tâm

Bình luận