Đưa bảo vệ môi trường thành nhiệm vụ xuyên suốt
Nhắc đến thành phố Hạ Long hôm nay, nhiều người dễ dàng cảm nhận sự thay đổi rõ nét của cảnh quan đô thị. Ít ai biết rằng trước đây, tại khu vực cửa ngõ thành phố từng tồn tại những bãi thải đất đá khổng lồ của hoạt động khai thác than lộ thiên. Qua thời gian, cùng với nỗ lực của các đơn vị ngành Than, nhiều khu vực đã được cải tạo, cắt tầng, giảm độ cao và phủ xanh bằng cây trồng, góp phần cải thiện môi trường và cảnh quan.
Trong hành trình đó, Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin là một trong những đơn vị tiêu biểu. Không chỉ duy trì sản xuất ổn định, doanh nghiệp còn kiên trì thực hiện mục tiêu phát triển gắn với bảo vệ môi trường, đưa các nghị quyết của Đảng bộ Công ty vào thực tiễn sản xuất.
Trông cây đầu xuân
Trước khi chuyển đổi sang khai thác hầm lò, Than Núi Béo có diện tích khai trường hơn 800 ha nằm trong lòng thành phố Hạ Long. Đặc thù khai thác lộ thiên khiến bụi, tiếng ồn và đất đá thải luôn là những thách thức lớn đối với môi trường cũng như đời sống người dân khu vực lân cận.
Nhận thức rõ trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng, Đảng ủy Công ty đã xác định công tác bảo vệ môi trường là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong các nghị quyết, chương trình hành động và kế hoạch sản xuất kinh doanh qua từng giai đoạn.
Trong những năm khai thác lộ thiên, Than Núi Béo đã dành nguồn lực đáng kể để đầu tư các công trình bảo vệ môi trường. Nhiều dự án cải tạo bãi thải, xử lý nước thải, chống bụi và phục hồi cảnh quan được triển khai đồng bộ nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động khai thác đối với khu vực dân cư.
Cây xanh được phủ kín mặt bằng trung tâm điều hành sản xuất và các bãi thải
Một trong những dấu ấn nổi bật là dự án cải tạo bãi thải Chính Bắc. Từ một bãi thải có quy mô lớn, khu vực này được cắt tầng, hạ thấp độ cao và từng bước phủ xanh bằng các loại cây phù hợp. Công ty cũng phối hợp với các chuyên gia nước ngoài nghiên cứu các giải pháp phục hồi môi trường sau khai thác.
Trong giai đoạn hợp tác với các đối tác từ Đức và Nhật Bản, nhiều mô hình trồng cây, cải tạo đất và phục hồi hệ sinh thái đã được triển khai thử nghiệm. Kết quả cho thấy nhiều loại cây sinh trưởng tốt trên nền đất đá thải, tạo tiền đề cho việc nhân rộng công tác hoàn nguyên môi trường tại các khu vực đã kết thúc đổ thải.
Song song với đó, doanh nghiệp liên tục đầu tư các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất. Hệ thống phun sương dập bụi, xe tưới nước chuyên dụng, lưới chắn bụi tại các khu vực sàng tuyển, kho than được đưa vào vận hành thường xuyên.
Đường lên bãi thải +256
Công ty cũng xây dựng hệ thống kè chống sạt lở, tường chắn bụi, nạo vét suối, khơi thông hệ thống thoát nước nhằm hạn chế nguy cơ ngập úng trong mùa mưa bão. Đối với chất thải nguy hại, việc thu gom, lưu chứa và xử lý đều được thực hiện theo quy định nhằm bảo đảm an toàn môi trường.
Đặc biệt, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp được đầu tư và vận hành hiệu quả trong nhiều năm qua đã góp phần kiểm soát nguồn nước phát sinh từ hoạt động khai thác, giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh.
Không chỉ đầu tư hạ tầng kỹ thuật, Than Núi Béo còn chú trọng nâng cao nhận thức của người lao động. Các nội dung về bảo vệ môi trường được lồng ghép thường xuyên trong các buổi giao ca, sinh hoạt chuyên môn và hoạt động tuyên truyền nội bộ, góp phần hình thành ý thức tự giác trong mỗi cán bộ, công nhân.
Chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh”
Nếu những nỗ lực bảo vệ môi trường trong thời kỳ khai thác lộ thiên đặt nền móng cho quá trình phát triển bền vững thì việc chuyển đổi sang khai thác hầm lò được xem là bước ngoặt quan trọng trong hành trình chuyển đổi xanh của Than Núi Béo.
Năm 2012, dự án khai thác hầm lò chính thức được triển khai. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu khi nguồn tài nguyên lộ thiên dần cạn kiệt mà còn phù hợp với định hướng phát triển của tỉnh Quảng Ninh trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ “nâu” sang “xanh”.
Công nhân vệ sinh công nghiệp trong hầm lò
Quá trình chuyển đổi diễn ra trong bối cảnh ngành Than đứng trước nhiều thách thức. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam cùng quyết tâm của tập thể cán bộ, công nhân lao động, dự án đã từng bước đi vào hoạt động ổn định.
Đến nay, Than Núi Béo đã khai thác hàng chục triệu tấn than hầm lò, đóng góp nguồn thu quan trọng cho ngân sách Nhà nước, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và duy trì việc làm ổn định cho hàng nghìn lao động.
Quan trọng hơn, việc chuyển sang khai thác hầm lò đã làm giảm đáng kể các tác động đến môi trường bề mặt. Những hình ảnh quen thuộc của khai trường lộ thiên với bụi, tiếng ồn và hoạt động vận tải quy mô lớn dần được thay thế bằng những không gian xanh hơn.
Cùng với việc vận hành các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, Than Núi Béo đẩy mạnh trồng cây hoàn nguyên tại các khu vực đã kết thúc khai thác. Đến nay, diện tích cây xanh phục hồi môi trường của Công ty đã đạt hơn 120 ha.
Nhiều khu vực từng là bãi thải hoặc mặt bằng sản xuất nay đã được phủ xanh, tạo cảnh quan thân thiện hơn với môi trường. Các công trình cây xanh, vườn hoa trong khuôn viên doanh nghiệp cũng góp phần cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động và tạo hình ảnh tích cực đối với khách hàng, đối tác.
Theo lãnh đạo Công ty, phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là điều kiện để doanh nghiệp tồn tại và phát triển lâu dài. Việc đưa các nghị quyết về bảo vệ môi trường vào thực tiễn sản xuất đã tạo động lực quan trọng để Than Núi Béo vừa duy trì tăng trưởng, vừa thực hiện tốt trách nhiệm với cộng đồng.
Từ một đơn vị khai thác than lộ thiên giữa lòng thành phố Hạ Long, Than Núi Béo hôm nay đã trở thành minh chứng cho quá trình chuyển đổi sản xuất theo hướng xanh của ngành Than. Những kết quả đạt được không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh Quảng Ninh và chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia.
Sau khi chuyển sang khai thác hầm lò, Than Núi Béo đã giảm đáng kể tác động môi trường từ hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp hiện vận hành đồng bộ các hệ thống xử lý nước thải, phục hồi hơn 120 ha cây xanh và duy trì nhiều giải pháp kiểm soát bụi, chất thải. Đây được xem là một trong những mô hình tiêu biểu của ngành Than trong thực hiện mục tiêu chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh”.