Trong bối cảnh kinh tế thế giới phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định, công nghiệp, năng lượng và thương mại Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức đan xen. Biến động giá năng lượng, chính sách thương mại, chuỗi cung ứng và xu hướng phát triển công nghệ mới đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố nội lực và khả năng thích ứng của nền kinh tế. Đây cũng là những nội dung được các chuyên gia tập trung phân tích tại Hội thảo “Tình hình kinh tế - xã hội thế giới và trong nước tác động đến phát triển công nghiệp, năng lượng và thương mại Việt Nam” do Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) tổ chức ngày 5/11.
Theo đó, các chuyên gia nhận định, kinh tế thế giới và trong nước tiếp tục ghi nhận những tín hiệu phục hồi tích cực. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị, biến động giá năng lượng, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và các chính sách thương mại đang tạo sức ép đối với sản xuất, xuất khẩu, đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Toàn cảnh hội thảo.
Kinh tế phục hồi, mở rộng cơ hội phát triển công nghiệp và thương mại
Bức tranh kinh tế thế giới năm 2026 tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực, dù triển vọng tăng trưởng vẫn chịu tác động của nhiều yếu tố bất định.
Theo báo cáo tại hội thảo, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu đạt 3,1% trong năm 2026 và 3,4% trong năm 2027. Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) nâng dự báo tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2026 lên 3,9%, cao hơn đáng kể so với mức 1,9% đưa ra hồi tháng 3.
Đáng chú ý, nhu cầu hàng hóa công nghệ, linh kiện điện tử và thiết bị phục vụ hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành động lực tăng trưởng quan trọng. Châu Á tiếp tục là khu vực có triển vọng xuất khẩu tích cực, với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa dự báo đạt 9,9% trong năm 2026.
Phân tích diễn biến thị trường, ông Nguyễn Quang Long, Phòng Dự báo thị trường, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, cho biết sản xuất công nghiệp toàn cầu đang phục hồi. Chỉ số PMI sản xuất toàn cầu tháng 9/2026 đạt 53 điểm, mức cao nhất trong khoảng 4,5 năm.
Ông Nguyễn Quang Long báo cáo về kinh tế - xã hội thế giới và trong nước tác động đến phát triển công nghiệp, năng lượng và thương mại.
Đặc biệt, chu kỳ tăng trưởng của ngành bán dẫn và AI đang mở ra cơ hội mới cho các nền kinh tế châu Á. Xuất khẩu bán dẫn của Hàn Quốc trong 20 ngày đầu tháng 10 tăng 222,5% so với cùng kỳ; sản xuất công nghiệp Đài Loan (Trung Quốc) tháng 9 tăng 19,17%, riêng nhóm điện tử tăng 23,62%.
Theo ông Nguyễn Quang Long, Việt Nam có cơ hội thu hút đầu tư vào các công đoạn lắp ráp, đóng gói, kiểm thử bán dẫn và cung ứng linh kiện. Tuy nhiên, nhu cầu AI tăng mạnh cũng kéo theo tình trạng khan hiếm chip nhớ, có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và tiến độ giao hàng của doanh nghiệp điện tử.
Bên cạnh đó, biến động giá năng lượng và chi phí đầu vào tiếp tục gây sức ép đối với sản xuất. Trong tháng 10, giá dầu Brent có thời điểm lên 117 - 118 USD/thùng; tính chung cả tháng tăng khoảng 13,6%, trong khi giá dầu WTI tăng 15,2%. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông tiếp tục đặt ra thách thức đối với an ninh năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, những kết quả đạt được của kinh tế Việt Nam cho thấy các động lực tăng trưởng tiếp tục được duy trì.
Theo số liệu trình bày tại hội thảo, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 10/2026 ước tăng 15% so với cùng kỳ; tính chung 10 tháng tăng 12,4%. PMI ngành sản xuất Việt Nam đạt 52,3 điểm, duy trì trên ngưỡng 50 điểm trong tháng thứ 16 liên tiếp.
Hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 10 tháng đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ. Riêng tháng 10, cán cân thương mại xuất siêu 7,31 tỷ USD.
Thu hút đầu tư nước ngoài cũng duy trì đà tăng trưởng. Tổng vốn FDI đăng ký đến ngày 31/10 đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74%; vốn giải ngân đạt 24,08 tỷ USD, tăng 13,1%. Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 82,9% tổng vốn FDI thực hiện.
Những kết quả trên phản ánh đà tăng trưởng của sản xuất công nghiệp, thương mại và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, máy móc, linh kiện nhập khẩu, trong khi khả năng tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng với quy mô xuất khẩu.
Nâng cao nội lực, bảo đảm an ninh năng lượng và chất lượng tăng trưởng
Từ những kết quả đạt được, vấn đề được các chuyên gia đặc biệt quan tâm là làm thế nào để tăng trưởng về quy mô đi đôi với nâng cao chất lượng, gia tăng giá trị nội địa và năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Phân tích chất lượng tăng trưởng, ông Hoàng Trường, Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, cho rằng không thể chỉ dựa vào tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu để đánh giá sức khỏe nền kinh tế.
“Điều quan trọng hơn là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị gia tăng từ mỗi đơn vị hàng hóa xuất khẩu và doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng ở mức độ nào. Nếu phụ thuộc quá lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và khu vực FDI, tăng trưởng xuất khẩu chưa phản ánh đầy đủ năng lực nội tại của nền kinh tế”, ông Hoàng Trường nhấn mạnh.
Từ góc nhìn đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn FDI được xác định là những nhiệm vụ trọng tâm. Các lĩnh vực linh kiện điện tử, bán dẫn, vật liệu và phụ tùng máy móc cần được ưu tiên nhằm từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Cùng với phát triển công nghiệp, bảo đảm an ninh năng lượng tiếp tục là yêu cầu quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.
Theo báo cáo tại hội thảo, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống trong 10 tháng năm 2026 ước đạt khoảng 297,4 tỷ kWh, tăng 9,8% so với cùng kỳ.
Nhu cầu điện gia tăng cùng với tốc độ mở rộng sản xuất công nghiệp đặt ra yêu cầu đẩy nhanh tiến độ đầu tư nguồn và lưới điện, chủ động chuẩn bị các điều kiện bảo đảm cung ứng trong những năm tới.
Ông Hoàng Trường lưu ý, khi đánh giá khả năng bảo đảm cung ứng điện cần phân biệt rõ công suất lắp đặt và sản lượng điện huy động. Đây là hai chỉ tiêu khác nhau, không thể sử dụng thay thế cho nhau.
Theo phân tích tại hội thảo, nếu tiến độ bổ sung nguồn điện không đáp ứng nhu cầu, nguy cơ khó khăn trong cung ứng điện năm 2027 có thể xảy ra. Các dự án điện gió, nhiệt điện và nguồn điện quy mô lớn đều cần thời gian triển khai dài, do đó việc chuẩn bị nguồn cung phải được thực hiện từ sớm.
Ông Hoàng Trường, Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương nêu ý kiến tại hội thảo.
Bên cạnh đó, yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, đẩy mạnh dự trữ xăng dầu và kiểm soát chi phí logistics cũng được đặt ra nhằm nâng cao khả năng chủ động trước những biến động của thị trường thế giới.
Trong lĩnh vực thương mại, cùng với cơ hội mở rộng xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về phòng vệ thương mại, quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn xanh.
Đến hết tháng 10/2026, hàng hóa Việt Nam đã đối mặt với 327 vụ điều tra phòng vệ thương mại tại 27 thị trường.
Trước thực tế này, các chuyên gia đề nghị doanh nghiệp chủ động minh bạch hóa chuỗi cung ứng, lưu trữ đầy đủ hồ sơ nguyên liệu, quy trình sản xuất và chứng từ xuất xứ; xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo phát thải để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, đặc biệt tại thị trường EU.
Phát biểu tại hội thảo, ông Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng công tác nghiên cứu, dự báo và tham mưu chính sách.
Ông Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương phát biểu tại hội thảo.
Theo ông Nguyễn Văn Hội, bên cạnh việc cập nhật diễn biến thị trường, các báo cáo cần lượng hóa tác động đối với từng lĩnh vực, nhất là xuất nhập khẩu, tiêu dùng, nhu cầu điện và lạm phát. Các kiến nghị chính sách phải xác định rõ nhiệm vụ, cơ quan chịu trách nhiệm và lộ trình thực hiện, tránh dừng ở những định hướng chung.
Kết luận hội thảo, ông Nguyễn Văn Hội tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ việc phản ánh những diễn biến đã xảy ra sang nâng cao khả năng dự báo, lượng hóa triển vọng phát triển và đề xuất các giải pháp có tính khả thi.
Từ những ý kiến phân tích tại hội thảo, có thể thấy kinh tế thế giới và trong nước đang tạo ra cả cơ hội và yêu cầu mới đối với phát triển công nghiệp, năng lượng và thương mại Việt Nam. Trong đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa, tăng cường liên kết với khu vực FDI, chủ động nguồn cung năng lượng và nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp là những nhiệm vụ trọng tâm nhằm củng cố nội lực, nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng.