Sửa đổi Luật Dầu khí: Mở đường cho các nguồn năng lượng mới

Việc sửa đổi Luật Dầu khí năm 2022 được nhìn nhận như một bước đi thể chế quan trọng nhằm mở đường cho các nguồn lực năng lượng mới, tăng cường nội lực quốc gia và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Sửa đổi Luật Dầu khí để đáp ứng yêu cầu thực tiễn

Trong nhiều năm qua, khi đề cập đến việc sửa đổi Luật Dầu khí, dư luận thường tập trung vào yêu cầu tháo gỡ các vướng mắc trong hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới của đất nước, ý nghĩa của việc sửa đổi luật đã vượt ra ngoài phạm vi của một đạo luật chuyên ngành.

Đây là một nội dung quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển năng lượng quốc gia, bảo đảm an ninh năng lượng, khai thác hiệu quả tài nguyên biển và tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành năng lượng trong tương lai. Đồng thời, việc sửa đổi luật cũng thể hiện sự cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế biển, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển và phát triển bền vững.

Sửa đổi Luật Dầu khí là bước đi quan trọng nhằm mở đường cho việc phát triển các nguồn năng lượng mới - Ảnh: Petrovietnam

Sửa đổi Luật Dầu khí là bước đi quan trọng nhằm mở đường cho việc phát triển các nguồn năng lượng mới - Ảnh: Petrovietnam

Trong hơn nửa thế kỷ qua, ngành dầu khí đã giữ vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Không chỉ đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước, dầu khí còn cung cấp nguồn nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất điện, phân bón, hóa dầu và nhiều ngành công nghiệp khác.

Cùng với quá trình phát triển của đất nước, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã trở thành lực lượng nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ chủ quyền biển đảo và thực hiện các nhiệm vụ an sinh xã hội.

Tuy nhiên, ngành dầu khí Việt Nam hiện đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều thách thức hơn trước. Các mỏ chủ lực như Bạch Hổ, Rồng, Đại Hùng hay Sư Tử Đen đã được khai thác trong thời gian dài và đang suy giảm sản lượng tự nhiên. Trong khi đó, các phát hiện mới chủ yếu nằm ở khu vực nước sâu, xa bờ hoặc có điều kiện địa chất phức tạp, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và công nghệ cao.

Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, Tiến sĩ Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng: Việc sửa đổi Luật Dầu khí được kỳ vọng sẽ tạo dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và đủ sức cạnh tranh, qua đó thu hút thêm nguồn lực, đặc biệt là dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí. Trong khi các mỏ hiện hữu đang giảm, các mỏ mới lại chủ yếu nằm ở khu vực nước sâu, xa bờ, chi phí cao và rủi ro lớn thì cơ chế đủ linh hoạt và hấp dẫn sẽ là điều kiện tiên quyết để các nhà đầu tư tiếp tục đồng hành. 

"Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thể chế theo hướng phân cấp, phân quyền rõ ràng, cắt giảm các khâu trung gian cũng sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai dự án. Khi quy trình được thông suốt, rút gọn, chi phí được kiểm soát tốt hơn, hiệu quả đầu tư sẽ được nâng lên, qua đó góp phần thúc đẩy gia tăng sản lượng khai thác dầu khí trong nước"- Tiến sĩ Nguyễn Quốc Thập chia sẻ.

Nếu trước đây, chi phí khoan một giếng thăm dò chỉ ở mức vài chục triệu USD thì hiện nay một giếng khoan nước sâu có thể cần tới hàng trăm triệu USD nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro không thành công. Đặc điểm này khiến hoạt động dầu khí ngày càng phụ thuộc vào môi trường đầu tư cạnh tranh và khung pháp lý ổn định.

Trong bối cảnh đó, một hệ thống pháp luật được xây dựng cho điều kiện phát triển của nhiều năm trước khó có thể đáp ứng yêu cầu hiện nay. Nếu thể chế không được đổi mới kịp thời, khả năng thu hút đầu tư sẽ suy giảm, kéo theo sự sụt giảm hoạt động thăm dò và gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung năng lượng trong tương lai.

Tạo động lực góp phần bảo đảm an ninh quốc gia

Ngày nay, khái niệm tài nguyên năng lượng không còn chỉ giới hạn ở dầu và khí. Không gian biển Việt Nam đang chứa đựng nhiều nguồn lực năng lượng mới có giá trị chiến lược trong dài hạn.

Một trong những nguồn tài nguyên được giới khoa học đặc biệt quan tâm là khí hydrate (gas hydrate hay “băng cháy”). Nhiều nghiên cứu quốc tế cho rằng nguồn năng lượng chứa trong hydrate khí có quy mô rất lớn và có thể trở thành một trong những nguồn nhiên liệu quan trọng của tương lai. Hiện nay, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Hoa Kỳ đều đang đầu tư đáng kể cho nghiên cứu và thử nghiệm khai thác loại tài nguyên này.

Đối với Việt Nam, việc chủ động khảo sát, nghiên cứu tiềm năng và xây dựng cơ sở pháp lý phù hợp từ sớm sẽ tạo điều kiện để tiếp cận nguồn năng lượng chiến lược trong tương lai.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn ở châu Á. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tiềm năng kỹ thuật của điện gió ngoài khơi Việt Nam có thể đạt hàng trăm GW, vượt xa tổng công suất nguồn điện hiện nay.

Công trường chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi của Petrovietnam

Công trường chế tạo chân đế điện gió ngoài khơi của Petrovietnam

Đáng chú ý, dầu khí và điện gió ngoài khơi không phải là hai lĩnh vực tách biệt. Hạ tầng, kinh nghiệm và năng lực kỹ thuật được tích lũy trong ngành dầu khí như khảo sát địa chất biển, thiết kế công trình ngoài khơi, vận hành thiết bị dưới biển, logistics và dịch vụ kỹ thuật biển hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho sự phát triển của ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi.

Xa hơn nữa, không gian biển Việt Nam còn có tiềm năng phát triển các nguồn năng lượng từ sóng biển, thủy triều, dòng hải lưu cũng như khai thác các loại khoáng sản chiến lược phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận mới trong quản trị tài nguyên biển và tài nguyên năng lượng.

Trong bối cảnh đó, Luật Dầu khí không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ điều chỉnh hoạt động khai thác dầu khí truyền thống mà cần được xem là một cấu phần quan trọng trong hệ thống thể chế quản lý và phát triển năng lượng biển của quốc gia.

Một thực tế đáng chú ý là mặc dù xu hướng chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, nhiều quốc gia vẫn tiếp tục đầu tư vào dầu khí, đặc biệt là khí tự nhiên. Nguyên nhân là quá trình chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn dầu khí trong ngắn hạn. Ngay cả trong các kịch bản phát thải ròng bằng “0”, dầu khí vẫn được dự báo tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nhiều thập niên tới.

Trong đó, khí tự nhiên được coi là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng giúp thay thế dần than đá, giảm phát thải khí nhà kính và bảo đảm tính ổn định của hệ thống điện.

Đối với Việt Nam, các dự án khí quy mô lớn như chuỗi dự án Lô B - Ô Môn không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng quốc gia. Những dự án này là cơ sở cung cấp nhiên liệu cho các trung tâm điện khí, phục vụ sản xuất công nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế tại nhiều địa phương. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế nhằm thúc đẩy hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí không mâu thuẫn với mục tiêu chuyển dịch năng lượng. Ngược lại, đây chính là một trong những điều kiện cần thiết để bảo đảm quá trình chuyển dịch diễn ra ổn định, hiệu quả và có tính khả thi.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Quốc Thập, Luật Dầu khí (sửa đổi) được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự liên kết giữa ngành dầu khí với các lĩnh vực như điện khí, hóa dầu… Qua đó, nâng cao giá trị gia tăng và sử dụng hiệu quả hơn nguồn tài nguyên quốc gia. Nếu được triển khai hiệu quả, luật không chỉ là công cụ pháp lý, mà còn là động lực quan trọng để phát huy vai trò của ngành dầu khí, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia một cách bền vững và lâu dài.

Hoàn thiện thể chế theo định hướng phát triển năng lượng quốc gia

Nhìn rộng hơn, việc sửa đổi Luật Dầu khí năm 2022 hoàn toàn phù hợp với các định hướng lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển năng lượng và kinh tế biển.

Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định yêu cầu phát triển đồng bộ nguồn cung và hạ tầng năng lượng, đa dạng hóa các nguồn năng lượng, tăng cường khai thác hiệu quả nguồn lực trong nước và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

Đối với lĩnh vực dầu khí, Nghị quyết nhấn mạnh nhiệm vụ đẩy mạnh tìm kiếm, thăm dò nhằm gia tăng trữ lượng, khai thác hiệu quả các mỏ hiện hữu, phát triển các mỏ khí gắn với chuỗi dự án khí - điện, đồng thời nghiên cứu, đánh giá tiềm năng dầu khí phi truyền thống và khí hydrate.

Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau.

Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau.

Bên cạnh đó, Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam cũng xác định năng lượng biển là một trong những ngành kinh tế quan trọng, có vai trò thúc đẩy phát triển đất nước trong dài hạn. Những định hướng này cho thấy dầu khí không được nhìn nhận đơn thuần là một ngành khai thác tài nguyên mà là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng và kinh tế biển quốc gia.

Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững phải có nền tảng an ninh năng lượng vững chắc. Một nền kinh tế muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao phải bảo đảm nguồn năng lượng ổn định, đủ lớn và có khả năng tự chủ.Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ. Điều đó đòi hỏi không chỉ khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên hiện có mà còn phải chuẩn bị từ sớm cho các nguồn năng lượng của tương lai.

Việc sửa đổi Luật Dầu khí năm 2022 cần được nhìn nhận như một bước đi chiến lược về thể chế. Một khuôn khổ pháp lý hiện đại, ổn định và có khả năng thích ứng với sự phát triển của khoa học - công nghệ cũng như các xu hướng năng lượng mới sẽ góp phần thu hút đầu tư, thúc đẩy hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, đồng thời tạo nền tảng cho việc khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng biển trong tương lai.

Thái Bình

Có thể bạn quan tâm