


Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Nếu phải chọn một “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt 5 trụ cột mà Hội nghị Trung ương 2 đặt ra, theo tôi, đó chính là tư duy phát triển dựa trên năng lực thực thi - một nhà nước kiến tạo, kỷ cương, hành động hiệu quả. Trong đó, điểm mới không nằm ở từng trụ cột riêng lẻ, mà nằm ở cách kết nối tạo thành một chỉnh thể vận hành thống nhất. Công tác chính trị tư tưởng tạo ra đồng thuận và niềm tin, tức là nền tảng xã hội của phát triển.
Mục tiêu tăng trưởng 2 con số là đích đến thể hiện khát vọng vươn lên. Đổi mới mô hình chính quyền là công cụ tổ chức thực thi, làm cho bộ máy vận hành nhanh hơn, linh hoạt hơn. Kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng là “hệ thống phanh” để bảo đảm phát triển đúng hướng, không lệch chuẩn. Quốc phòng - đối ngoại là không gian an toàn và vị thế chiến lược để phát triển không bị đứt gãy.
Nhìn tổng thể, 5 nhiệm vụ không tách rời nhau, mà là 5 thành phần của một “hệ điều hành phát triển quốc gia”.
“Sợi chỉ đỏ” ở đây chính là yêu cầu tích hợp từ tư duy đến thể chế, từ tổ chức đến kiểm soát, từ tăng trưởng đến an ninh, tất cả phải vận hành như một hệ thống, không thể mỗi nơi chạy một logic riêng.
Điểm rất đáng chú ý, tư duy này chuyển mạnh từ “quản lý” sang “kiến tạo và thực thi”. Không chỉ đặt mục tiêu đúng, mà phải tổ chức thực hiện được mục tiêu đó trong thực tế với kỷ luật, với trách nhiệm và với khả năng đo lường kết quả.
Hội nghị Trung ương 2 không chỉ nói về chúng ta muốn đi đâu, mà quan trọng hơn là làm thế nào để đi đến đó một cách chắc chắn và có kiểm soát.
Chính trong cách tiếp cận này, vai trò của các ngành, đặc biệt là ngành Công Thương, ngoài thực hiện chức năng quản lý, còn trở thành tác nhân trung tâm trong chuỗi thực thi của chiến lược phát triển quốc gia.

Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Điều đáng chú ý nhất trong 5 định hướng lần này chính là sự dịch chuyển rất rõ trong tư duy chỉ đạo phát triển từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển” và từ “nhận thức” sang “hành động”.
Trước đây, Nhà nước thường được nhìn chủ yếu như một chủ thể quản lý, ban hành quy định, kiểm soát tuân thủ. Hiện nay, cách tiếp cận đó không còn đủ. Tư duy mới đặt Nhà nước vào vai trò thiết kế, dẫn dắt và kích hoạt các động lực phát triển: vừa “quản” doanh nghiệp, nhưng vẫn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển, đồng thời “giữ ổn định”, chủ động tạo ra tăng trưởng.

Điểm rất mới ở Hội nghị Trung ương 2 là các định hướng không dừng ở tầm quan điểm hay khẩu hiệu, mà gắn trực tiếp với yêu cầu tổ chức thực thi. Tăng trưởng 2 con số trở thành mệnh lệnh hành động. Đổi mới mô hình chính quyền ngoài cải cách tổ chức còn là tái thiết cách vận hành bộ máy. Kiểm soát quyền lực được thiết kế thành cơ chế cụ thể, có thể vận hành và đo lường.
Tất cả phản ánh thay đổi rất căn bản: thước đo của chính sách không còn là “đúng về mặt nhận thức”, mà là “đúng trong cuộc sống”. Trước đây chúng ta thường nói nhiều về định hướng, thì nay trọng tâm đã chuyển sang năng lực thực thi.
“Tư duy mới không dừng ở việc hiểu đúng, mà yêu cầu phải làm được và làm đến cùng”.
Chính sự chuyển dịch này sẽ tạo ra áp lực thay đổi rất lớn đối với toàn bộ hệ thống, trong đó các ngành kinh tế như Công Thương sẽ phải đi đầu trong hoạch định chính sách, trong việc tổ chức thực thi để tạo ra tăng trưởng thực chất.


Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Trong bối cảnh hiện nay, ngành Công Thương - một ngành quản lý kinh tế, cần được định vị là một trụ cột chiến lược của năng lực phát triển quốc gia.
Bởi lẽ, Công Thương hiện diện đúng ở những “đầu mối sống còn” của nền kinh tế: sản xuất công nghiệp, an ninh năng lượng, thương mại trong nước, xuất nhập khẩu, logistics và chuỗi cung ứng. Đây đều là những mắt xích quyết định việc mục tiêu tăng trưởng cao có thể chuyển hóa thành kết quả thực chất hay không.
Thực tế, Bộ Công Thương cũng xác định ngành là một động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng, gắn với tự chủ, hiện đại hóa, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Nhưng điều quan trọng là định vị ấy hôm nay phải rộng hơn trước. Ngành Công Thương không thể chỉ nhìn mình như “ngành làm ra tăng trưởng”, mà phải tự xác định là ngành giữ nhịp cho tăng trưởng. Giữ nhịp ở đây có ba nghĩa.
Thứ nhất, giữ nhịp về động lực kinh tế. Muốn đạt mục tiêu tăng trưởng cao, ngành Công Thương phải là nơi mở rộng không gian sản xuất, thị trường và xuất khẩu; thúc đẩy công nghiệp chế biến, chế tạo; phát triển thị trường trong nước như một bệ đỡ; tận dụng tốt hơn các Hiệp định thương mại tự do (FTA), nâng vị thế của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tăng trưởng ở đây phải thực chất, dựa trên năng suất, công nghệ, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh, không chỉ dựa vào mở rộng theo chiều rộng. Chủ trương kiên trì mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững, thực chất đã được nhấn mạnh rõ sau Hội nghị Trung ương 2.
Thứ hai, giữ nhịp về ổn định vĩ mô. Công Thương là ngành rất gần với những biến số có sức lan tỏa lớn nhất tới nền kinh tế: giá điện, giá xăng dầu, cung ứng vật tư đầu vào, lưu thông hàng hóa, cán cân thương mại, tâm lý thị trường. Ngoài nhiệm vụ thúc đẩy tăng trưởng, còn góp phần “chống sốc” cho nền kinh tế. Một ngành Công Thương mạnh là làm cho kim ngạch tăng lên, thị trường không đứt gãy, chi phí đầu vào không biến động bất thường, doanh nghiệp và người dân có thể yên tâm hoạch định dài hạn. Ngành Công Thương phải là trụ cột tăng trưởng đi cùng trụ cột ổn định.
Thứ ba, giữ nhịp về vị thế chiến lược quốc gia. Trong thế giới hôm nay, năng lượng, thương mại và chuỗi cung ứng không thuần túy chỉ là câu chuyện kinh tế mà trở thành vấn đề của an ninh, đối ngoại và sức chống chịu quốc gia. Chính các phân tích gần đây của ngành cũng nhấn mạnh, thương mại ngày nay không tách rời chính trị và an ninh và ngoại giao kinh tế phải gắn chặt với xúc tiến thương mại, tăng vị thế và khả năng chống chịu của Việt Nam.
Từ góc độ đó, tôi nghĩ, ngành Công Thương cần tự định vị theo một công thức mới: đó là “Bộ quản lý ngành”, “Bộ kiến tạo năng lực cạnh tranh và sức chống chịu của nền kinh tế”.
Điều này cũng gắn trực tiếp với yêu cầu giữ vững “trục” công tác chính trị tư tưởng trong điều hành phát triển. Bởi trong một giai đoạn tăng tốc mạnh, áp lực thành tích, áp lực lợi ích và áp lực thị trường sẽ đều tăng lên. Nếu thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu kỷ luật công vụ và thiếu sự thống nhất về nhận thức, rất dễ xảy ra tình trạng nơi thì nóng vội chạy theo con số, nơi thì sợ trách nhiệm mà trì trệ, nơi khác lại buông lỏng nguyên tắc.
Hội nghị Trung ương 2 đặt rất rõ yêu cầu về chính trị, tư tưởng và kiểm soát quyền lực để bảo đảm toàn hệ thống vận hành với cùng một trục giá trị và kỷ luật.
Theo tôi, ngành Công Thương trong giai đoạn mới phải làm tốt cùng lúc ba vai: đầu kéo tăng trưởng; bộ "giảm xóc" của nền kinh tế; cầu nối giữa nội lực kinh tế với vị thế đối ngoại chiến lược của đất nước.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra cũng rất cao, phải tư duy theo chuỗi giá trị, điều hành theo dữ liệu, phản ứng chính sách nhanh hơn, phối hợp liên ngành chặt hơn, phải kết hợp được giữa khát vọng phát triển với kỷ cương thể chế.
Trong tư duy chỉ đạo mới, thành công của ngành Công Thương sẽ được đo bằng một câu hỏi lớn hơn: Ngành có giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn mà vẫn vững hơn, mở hơn mà vẫn tự chủ hơn, hội nhập sâu hơn mà vẫn an toàn hơn hay không? Đó mới là định vị xứng tầm của ngành Công Thương trong giai đoạn phát triển mới.



Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, ngành Công Thương cần một cuộc đổi mới mang tính hệ thống, tập trung vào 4 trụ cột năng lực: quản trị - điều hành thị trường - đội ngũ - truyền thông chính sách.
Một là, đổi mới năng lực quản trị, từ quản lý sang kiến tạo và điều phối hệ sinh thái. Không thể chỉ vận hành theo logic “quản lý ngành” truyền thống, mà phải chuyển sang vai trò kiến tạo và điều phối các chuỗi giá trị, đòi hỏi tư duy chính sách theo chuỗi (từ sản xuất - năng lượng – logistics - thị trường); điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực; phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn, đặc biệt với tài chính, khoa học - công nghệ và đối ngoại. Tuy nhiên, không chỉ quản từng khâu, mà phải “giữ nhịp” cả hệ thống.
Hai là, nâng cấp năng lực điều hành thị trường - từ phản ứng sang chủ động dẫn dắt. Cần xây dựng năng lực dự báo và cảnh báo sớm; điều hành giá và cung - cầu theo nguyên tắc thị trường nhưng có “bộ giảm xóc” khi cần; chủ động thiết kế các kịch bản ứng phó với đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá năng lượng, thay đổi chính sách thương mại quốc tế.
Một ngành Công Thương hiện đại không phải là ngành “chạy theo thị trường”, mà là ngành đi trước một bước để dẫn dắt thị trường.
Ba là, nâng cao chất lượng đội ngũ - từ thực thi hành chính sang thực thi chiến lược. Mọi chính sách đều đi qua con người. Đội ngũ cán bộ ngành Công Thương cần được tái định vị theo chuẩn mới: am hiểu quy định, hiểu thị trường, hiểu công nghệ, hiểu chuỗi giá trị toàn cầu; làm đúng quy trình nhưng phải giải quyết được vấn đề thực tiễn; dám chịu trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật, thay vì tâm lý né tránh.

Bốn là, đổi mới truyền thông chính sách - từ thông tin một chiều sáng tạo đồng thuận xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, truyền thông không còn là khâu “đi sau”, mà là một phần của năng lực điều hành, minh bạch hóa thông tin về giá cả, nguồn cung, chính sách điều hành; giải thích kịp thời, thuyết phục các quyết định nhạy cảm như điều chỉnh giá điện, xăng dầu; chủ động dẫn dắt dư luận, thay vì phản ứng bị động trước khủng hoảng thông tin. Bởi trong nhiều trường hợp, thị trường không chỉ vận hành bằng hàng hóa, mà còn vận hành bằng niềm tin.
Nhìn tổng thể, 4 trụ cột này không tách rời nhau, mà tạo thành một năng lực thống nhất. Nếu làm được điều đó, ngành Công Thương sẽ bảo đảm được an ninh năng lượng, an ninh thương mại, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu - từ một nền kinh tế tham gia, trở thành một nền kinh tế có khả năng định hình luật chơi trong một số lĩnh vực then chốt.




