Longform
22/10/2026 07:19
Dữ liệu Công Thương

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí

Thứ Năm, 22/10/2026 07:19:00 +07:00

(Công Thương) - Máy công cụ, bộ điều khiển và linh kiện chính xác vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, hạn chế năng lực tự chủ của ngành cơ khí Việt Nam. Chiến lược mới đặt trọng tâm vào lựa chọn sản phẩm nền tảng, tập trung nguồn lực và làm chủ công nghệ.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 1

 

(Công Thương) - Máy công cụ, bộ điều khiển và linh kiện chính xác vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, hạn chế năng lực tự chủ của ngành cơ khí Việt Nam. Chiến lược mới đặt trọng tâm vào lựa chọn sản phẩm nền tảng, tập trung nguồn lực và làm chủ công nghệ.

Máy công cụ, robot, bộ điều khiển, cảm biến và hệ thống truyền động chính xác là nền tảng của công nghiệp chế tạo hiện đại. Doanh nghiệp Việt Nam đã làm chủ nhiều công đoạn chế tạo kết cấu thép, thiết bị thủy công và các cụm thiết bị công nghiệp quy mô lớn nhưng năng lực sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ chính quá trình chế tạo đó vẫn còn hạn chế.

Khoảng trống này đặt ra bài toán lựa chọn ưu tiên trong Chiến lược phát triển ngành cơ khí giai đoạn mới. Thay vì phân bổ nguồn lực dàn trải, chính sách phải hướng vào những sản phẩm có thị trường xác định, có doanh nghiệp đủ năng lực và có khả năng phát triển thành chuỗi cung ứng trong nước.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 2

 

 

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định robot và tự động hóa thuộc những lĩnh vực ưu tiên trong Chương trình phát triển công nghệ và công nghiệp chiến lược, gắn với định hướng hình thành Quỹ đầu tư phát triển công nghiệp chiến lược.

Định hướng này được cụ thể hóa tại Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg ngày 30/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược. Công nghệ robot và tự động hóa được đưa vào danh mục 10 nhóm công nghệ chiến lược quốc gia; robot di động tự hành và robot công nghiệp nằm trong danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược.

Theo TS. Vũ Văn Khoa - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí, máy công cụ chính xác, CNC, robot và tự động hóa là "nhóm tư liệu sản xuất quyết định năng suất và chất lượng của toàn ngành chế biến, chế tạo". Máy công cụ tạo ra linh kiện, chi tiết và thiết bị phục vụ các ngành sản xuất, trong khi hệ thống điều khiển và truyền động chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, chất lượng sản phẩm và khả năng tự động hóa dây chuyền. Việc phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài đối với các thiết bị này làm gia tăng rủi ro về chi phí đầu tư, bảo trì, thay thế linh kiện và khả năng tiếp cận công nghệ mới.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 3
Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 4

Các giải pháp công nghệ mới, ứng dụng tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và sản xuất thông minh trong công nghiệp được giới thiệu tại "Triển lãm Quốc tế về máy móc, thiết bị, công nghệ và sản phẩm công nghiệp lần thứ 23 - VINAMAC EXPO 2026".

Lịch sử ngành cơ khí Việt Nam từng ghi dấu nỗ lực làm chủ tư liệu sản xuất tại Nhà máy Cơ khí Hà Nội, cơ sở chế tạo máy công cụ được xây dựng với sự giúp đỡ của Liên Xô và hoàn thành năm 1957. Gần bảy thập niên sau, yêu cầu tự chủ máy cái trở lại trong điều kiện công nghệ phức tạp hơn: máy CNC nhiều trục, robot cộng tác, hệ điều khiển số và phần mềm thị giác máy tính.

Tuy nhiên, ngành cơ khí Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung nước ngoài đối với nhiều thiết bị, linh kiện và công nghệ nền. Theo TS. Vũ Văn Khoa, "các sản phẩm như bộ điều khiển, cảm biến, truyền động chính xác, động cơ, máy công cụ, vật liệu đặc chủng và thiết bị công nghệ chính chưa được sản xuất ổn định trong nước".

Việc phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài làm hạn chế khả năng gia tăng giá trị nội địa và khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro trước biến động chuỗi cung ứng quốc tế. Ngay cả khi đã làm chủ các công đoạn gia công, chế tạo và lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh, doanh nghiệp vẫn phải nhập khẩu nhiều linh kiện chính xác, thiết bị công nghệ và hệ thống điều khiển quan trọng.

TS. Phan Đăng Phong - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí đánh giá, thị trường máy công cụ, robot và tự động hóa "gần như bị bỏ ngỏ cho thiết bị nhập khẩu". Theo ông, năng lực đúc chính xác, nhiệt luyện và gia công các chi tiết chịu lực, đòi hỏi độ chính xác cao như trục khuỷu, bánh răng chính xác của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Khả năng nghiên cứu, phát triển và làm chủ các hệ thống điều khiển CNC cũng chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển ngành cơ khí hiện đại.

Khoảng trống công nghệ tiếp tục bộc lộ ở lĩnh vực robot công nghiệp với những thành phần quan trọng như cảm biến, động cơ servo và chip điều khiển. Đây là các nhóm linh kiện gắn trực tiếp với khả năng điều khiển chuyển động, độ chính xác và tính ổn định của thiết bị.

Về công nghiệp hỗ trợ, TS. Phan Đăng Phong nhận định, doanh nghiệp trong nước đã có bước phát triển nhưng năng lực cung ứng vẫn còn hạn chế, nhất là khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng, giá thành, tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến độ giao hàng của các doanh nghiệp đầu chuỗi.

Bài toán tự chủ công nghệ không dừng ở khả năng chế tạo sản phẩm hoàn chỉnh mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực sản xuất linh kiện, phát triển phần mềm điều khiển, làm chủ dữ liệu thiết kế và tích hợp hệ thống. Tỷ lệ nội địa hóa mới phản ánh một phần trình độ phát triển nếu chưa xác định được những công đoạn công nghệ mà doanh nghiệp trong nước thực sự làm chủ.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 5

(Nguồn: Báo cáo xây dựng Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045)

Theo các mục tiêu đề xuất, tỷ lệ nội địa hóa robot công nghiệp đạt 15% vào năm 2030, tăng lên 30% năm 2035 và 50% năm 2045. Với máy công cụ chính xác, CNC, tỷ lệ tương ứng là 20%, 40% và 60%.

Dự thảo đặt mục tiêu tăng gấp đôi tỷ lệ nội địa hóa của cả hai lĩnh vực trong giai đoạn 2030-2035. Riêng robot công nghiệp, mục tiêu năm 2030 giữ nguyên mức tham chiếu 15% ở cả tỷ lệ nội địa hóa và tỷ lệ giá trị gia tăng.

Khoảng cách giữa các mốc mục tiêu đặt ra vấn đề về lộ trình thực hiện, nhất là năng lực chế tạo sản phẩm, nguồn lực đầu tư, phương pháp đo lường và khả năng thương mại hóa. Những mục tiêu định lượng chỉ có ý nghĩa khi gắn với sản phẩm và kết quả có thể kiểm chứng.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 6

 

 

Thị trường robot và máy công cụ đang mở ra dư địa phát triển cho công nghiệp cơ khí Việt Nam. Theo nghiên cứu của IMARC Group, quy mô thị trường công nghệ robotics Việt Nam năm 2024 đạt 432 triệu USD, dự báo tăng lên 943,69 triệu USD vào năm 2033 với tốc độ tăng trưởng kép khoảng 9,1%/năm. 

Báo cáo phân tích tiềm năng và quy mô thị trường phục vụ xây dựng Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045 của Viện Nghiên cứu Cơ khí đã lượng hóa nhu cầu dự kiến đối với robot và máy công cụ chính xác, qua đó xác định quy mô thị trường tiềm năng cho các lĩnh vực này.

Nhu cầu robot công nghiệp, AGV, AMR và các hệ thống tương đương được ước tính khoảng 120.000 - 180.000 đơn vị, với tổng giá trị từ 474.800 - 738.600 tỷ đồng. Đối với máy công cụ chính xác, CNC và các cụm thiết bị tương đương, quy mô nhu cầu dự kiến đạt khoảng 70.000 - 100.000 đơn vị, tương ứng giá trị từ 580.400 - 923.300 tỷ đồng.

Quy mô dự báo phản ánh tiềm năng thị trường đối với những nhóm thiết bị trực tiếp quyết định năng lực sản xuất của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. So sánh hai nhóm thiết bị, khoảng giá trị dự báo của máy công cụ chính xác có cả mức thấp nhất và cao nhất đều lớn hơn nhóm robot công nghiệp, mặc dù số lượng đơn vị dự kiến thấp hơn. Chênh lệch này đặt ra yêu cầu phát triển năng lực chế tạo các hệ thống máy có độ chính xác cao, khả năng gia công chi tiết phức tạp và giá trị đầu tư lớn.

Thị trường robot và tự động hóa tại Việt Nam đã ghi nhận những sản phẩm do doanh nghiệp trong nước trực tiếp nghiên cứu, phát triển và cung cấp cho các nhà máy sản xuất.

Ngày 19/4/2024, Công ty Cổ phần Phenikaa-X bàn giao 2 robot tự hành vận chuyển pallet (AMR Pallet Mover) cho Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT). Đội ngũ kỹ sư Phenikaa-X trực tiếp thiết kế, chế tạo hệ thống phần cứng và phần mềm của sản phẩm. Robot có khả năng tự động vận chuyển hàng hóa trong kho, nhận diện vật cản và tích hợp với hệ thống quản lý của nhà máy.

Trường hợp Phenikaa-X phản ánh năng lực nghiên cứu, chế tạo và tích hợp giải pháp robot chuyên dụng của doanh nghiệp Việt Nam thay vì chỉ nhập khẩu và phân phối thiết bị. Tuy nhiên, khả năng làm chủ robot vận chuyển tự hành chưa đồng nghĩa với năng lực chế tạo các dòng robot công nghiệp đòi hỏi công nghệ truyền động chính xác, điều khiển chuyển động và cơ cấu chấp hành phức tạp hơn.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 7

Robot AMR Pallet Mover - Giải pháp vận chuyển pallet tự động trong nhà máy góp phần tự động hoá quy trình sản xuất, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp

Trong lĩnh vực sản xuất ô tô, VinFast đã đầu tư hệ thống tự động hóa quy mô lớn. Theo báo cáo thường niên năm 2025 của VinFast, công bố trong hồ sơ gửi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) ngày 30/4/2026, tổ hợp sản xuất tại Hải Phòng được trang bị hơn 1.580 robot, sử dụng công nghệ của các nhà cung cấp quốc tế như ABB, KUKA, Siemens và Dürr. Mức độ tự động hóa tại xưởng dập đạt 90% và xưởng sơn đạt 95%. Năm 2025, riêng nhà máy Hải Phòng xuất xưởng 200.000 ô tô điện, trong đó gần 26.000 xe được sản xuất trong tháng 12.

Ở chiều phát triển năng lực công nghệ trong nước, Báo cáo thường niên 2025 của Vingroup ghi nhận VinRobotics đã hoàn thiện 5 nguyên mẫu robot công nghiệp và nộp 8 hồ sơ đăng ký sáng chế tại Việt Nam và Mỹ. Doanh nghiệp đồng thời ký hai hợp đồng cung cấp trọn gói giải pháp robot và trí tuệ nhân tạo cho các nhà máy VinFast, tổng giá trị khoảng 52 tỷ đồng, dự kiến nghiệm thu trong năm 2026.

Những kết quả này đánh dấu bước chuyển từ nghiên cứu nguyên mẫu sang triển khai giải pháp có hợp đồng thương mại. Tuy nhiên, việc ứng dụng robot nhập khẩu và phát triển sản phẩm robot trong nước vẫn thuộc những cấp độ năng lực khác nhau. Khả năng làm chủ thiết kế, chế tạo linh kiện chính xác, bộ điều khiển và tích hợp hệ thống tiếp tục là thước đo quan trọng đối với năng lực tự chủ công nghệ.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 8

Cận cảnh những công nghệ "khủng" nhằm tăng năng suất chất lượng tại nhà máy VinFast.

2 trường hợp phản ánh khác biệt giữa năng lực phát triển sản phẩm robot trong nước và khả năng ứng dụng các hệ thống robot công nghiệp quốc tế vào sản xuất. Đầu tư dây chuyền tự động hóa hiện đại giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất nhưng không đồng nghĩa với việc làm chủ công nghệ chế tạo những thiết bị được sử dụng trên dây chuyền.

Khoảng cách cần thu hẹp nằm ở khả năng chế tạo các bộ phận cơ khí chính xác, phát triển động cơ servo, hệ thống điều khiển và tích hợp những thiết bị công nghệ phức tạp. Đây là những năng lực quyết định mức độ tham gia của doanh nghiệp cơ khí Việt Nam vào chuỗi giá trị robot và tự động hóa.

Nhu cầu thị trường đã hình thành, doanh nghiệp trong nước cũng đã phát triển được một số sản phẩm. Khoảng cách tiếp theo nằm ở năng lực chế tạo các bộ phận chính xác, hệ điều khiển, động cơ servo và khả năng tích hợp những hệ thống công nghệ phức tạp hơn.

Ngày 23/9/2026, Bộ Công Thương ban hành hai quyết định phê duyệt nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược để tuyển chọn tổ chức thực hiện. Trong đó, Quyết định số 2370/QĐ-BCT đặt hàng nghiên cứu, chế tạo robot công nghiệp hai tay máy tích hợp thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo phục vụ lắp ráp điện tử; Quyết định số 2371/QĐ-BCT tập trung phát triển phần mềm thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo phục vụ sản xuất thông minh.

Việc đặt hàng đã xác định những sản phẩm công nghệ cụ thể, song kết quả còn phụ thuộc vào khả năng chuyển nhiệm vụ nghiên cứu thành sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, vận hành ổn định và được thị trường chấp nhận. Đây cũng là thước đo năng lực làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 9

 

 

Cạnh tranh trong ngành robot và máy công cụ đang thay đổi mạnh cùng với nhu cầu tự động hóa toàn cầu. Theo báo cáo World Robotics 2026 của Liên đoàn Robot quốc tế (IFR), năm 2025 thế giới lắp đặt mới khoảng 603.000 robot công nghiệp, tăng 11% so với năm trước. Tổng số robot công nghiệp đang hoạt động trên toàn cầu đạt khoảng 5,079 triệu chiếc.

Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí thị trường robot công nghiệp lớn nhất thế giới. Theo Liên đoàn Robot quốc tế (IFR), năm 2025, quốc gia này lắp đặt mới khoảng 354.000 robot công nghiệp, chiếm 59% tổng số robot được lắp đặt trên toàn cầu. Trong đó, các nhà sản xuất trong nước cung cấp khoảng 195.000 robot, tương đương 55% lượng robot lắp đặt mới tại Trung Quốc.

Dù tỷ trọng này giảm so với mức 57% năm 2024, số lượng robot do doanh nghiệp Trung Quốc cung cấp vẫn tăng 15%. Bên cạnh vai trò là thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới, Trung Quốc đã hình thành năng lực sản xuất robot đủ sức đáp ứng phần lớn nhu cầu nội địa. Quy mô thị trường cùng năng lực cung ứng trong nước tạo điều kiện cho doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm, hoàn thiện công nghệ và mở rộng khả năng cạnh tranh.

Ở chiều ngược lại, ngành máy công cụ Đài Loan (Trung Quốc) đang chịu sức ép lớn trước sự thay đổi lợi thế cạnh tranh về giá. Theo Hiệp hội Công nghiệp Máy móc Đài Loan (TAMI), trong giai đoạn năm 2021 đến ngày 8/10/2025, đồng yên Nhật giảm giá 48,1%, trong khi đồng Đài tệ chỉ giảm 7,4% theo cách so sánh của hiệp hội. Chênh lệch tỷ giá khiến lợi thế giá từng có của máy móc Đài Loan, vốn thấp hơn sản phẩm Nhật Bản khoảng 20 - 30%, gần như biến mất.

Sức ép cạnh tranh phản ánh trong kết quả xuất khẩu. Theo số liệu thống kê ngành máy công cụ Đài Loan (Trung Quốc) công bố tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt 2,004 tỷ USD, giảm 9,6% so với năm trước. Tuy nhiên, mức  sụt giảm này chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm biến động tỷ giá, cạnh tranh quốc tế và nhu cầu thị trường, không thể quy hoàn toàn cho chênh lệch tỷ giá với Nhật Bản.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 10

 

Trường hợp Ấn Độ bổ sung kinh nghiệm về cách nhận diện những khoảng trống công nghệ trong ngành chế tạo máy. Theo Chính sách tư liệu sản xuất quốc gia năm 2016 của Bộ Công nghiệp nặng Ấn Độ, nhập khẩu từng đáp ứng 57% nhu cầu máy công cụ của nước này, trong khi chỉ 7% sản lượng máy công cụ sản xuất trong nước được xuất khẩu. Đây là các số liệu phản ánh thực trạng trước thời điểm chính sách được ban hành.

Ấn Độ đã xác định rõ những công nghệ còn thiếu, gồm hệ điều khiển CNC, thanh dẫn hướng tuyến tính, vít me bi, động cơ servo cho trục chính và các trục chuyển động, cùng bộ điều khiển truyền động. Đây là những thành phần giữ vai trò quan trọng đối với độ chính xác, khả năng vận hành và trình độ công nghệ của máy công cụ.

Trên cơ sở nhận diện những khoảng trống công nghệ, Ấn Độ đề xuất nâng cấp hạ tầng nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và chứng nhận, đồng thời thành lập thêm 10 viện theo mô hình Viện Công nghệ Chế tạo Trung ương (CMTI) để hỗ trợ các phân ngành tư liệu sản xuất. Cách tiếp cận này hướng chính sách vào việc khắc phục những hạn chế về năng lực công nghệ, tạo nền tảng nâng cao trình độ chế tạo máy thay vì chỉ chú trọng mở rộng quy mô sản xuất.

3 trường hợp quốc tế phản ánh những thách thức khác nhau. Trung Quốc tận dụng thị trường nội địa để phát triển năng lực cung ứng robot; Đài Loan (Trung Quốc) đối mặt sức ép cạnh tranh khi lợi thế giá máy công cụ suy giảm; còn Ấn Độ lựa chọn nhận diện những công nghệ phụ thuộc nhập khẩu để xây dựng chính sách phát triển.

Bài học đối với Việt Nam là quy mô thị trường hay lợi thế giá chưa đủ bảo đảm sức cạnh tranh lâu dài. Khả năng thiết kế, chế tạo, làm chủ những thành phần công nghệ quan trọng và đưa sản phẩm vào sử dụng thực tế mới tạo nền tảng để doanh nghiệp nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị công nghiệp.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 11

 

Kinh nghiệm quốc tế đặt ra yêu cầu tập trung nguồn lực vào những sản phẩm có khả năng tạo năng lực sản xuất thực chất thay vì phân bổ dàn trải theo danh mục ưu tiên. Dự thảo Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn 2045 đã tiếp cận vấn đề này bằng 4 nhóm tiêu chí lựa chọn sản phẩm trọng điểm: dung lượng thị trường; khả năng tham gia thực chất của doanh nghiệp Việt Nam; mức độ lan tỏa về công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và nhân lực; khả năng hình thành cơ chế đặt hàng, chuyển giao công nghệ và kiểm soát tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước.

TS. Phan Đăng Phong - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí xác định rõ nguyên tắc: "Không đưa vào danh mục các sản phẩm chỉ mang tính mong muốn nhưng thiếu thị trường, thiếu doanh nghiệp có năng lực hoặc vượt quá thẩm quyền tổ chức thực hiện của Chiến lược".

Nguyên tắc lựa chọn được đặt cùng yêu cầu hỗ trợ có điều kiện, có thời hạn, có tiêu chí lượng hóa và gắn với kết quả đầu ra. Đây là điểm khác biệt giữa việc xác định ngành ưu tiên và tổ chức chính sách phát triển công nghiệp dựa trên năng lực thực tế.

Đối với máy công cụ và robot, các chuyên gia kiến nghị ưu tiên máy CNC chuyên dụng, robot công nghiệp, hệ thống servo, điều khiển, cảm biến, thị giác máy, phần mềm điều khiển và giải pháp tích hợp dây chuyền. Trước mắt, hướng phát triển tập trung vào máy, robot và cell tự động hóa phục vụ những ngành có thị trường lớn trong nước.

Tuy nhiên, lựa chọn được sản phẩm mới là bước đầu, khoảng cách giữa nghiên cứu thành công với thương mại hóa đòi hỏi hệ thống thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận đủ năng lực hỗ trợ doanh nghiệp.

Đánh giá kết quả thực hiện Quyết định số 319/QĐ-TTg, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cơ khí Vũ Văn Khoa chỉ ra hạn chế về hạ tầng nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận trong nước. Theo đó, Việt Nam còn thiếu các trung tâm thử nghiệm quy mô quốc gia đối với đường sắt, máy công cụ, thiết bị công nghiệp nặng và những sản phẩm có yêu cầu cao về an toàn. Doanh nghiệp phải sử dụng dịch vụ thử nghiệm ở nước ngoài hoặc tự đầu tư cơ sở riêng lẻ, làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian thương mại hóa.

Đối với máy công cụ chính xác và robot công nghiệp, khả năng đưa sản phẩm ra thị trường phụ thuộc vào việc đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác, độ bền, độ ổn định và an toàn vận hành. Ngay cả sản phẩm đã được chế tạo thành công vẫn phải trải qua quá trình thử nghiệm, hiệu chuẩn và đánh giá chất lượng trước khi được khách hàng công nghiệp chấp nhận. Thiếu hạ tầng kỹ thuật được thị trường công nhận, doanh nghiệp gặp thêm rào cản trong quá trình thương mại hóa và mở rộng sản xuất.

Nghị quyết số 57-NQ/TW đã xác định định hướng phát triển hệ thống trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm và phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, tập trung cho công nghệ chiến lược. Đối với ngành cơ khí, định hướng này mở ra cơ sở để phát triển hạ tầng thử nghiệm, kiểm định phục vụ máy công cụ chính xác, robot và hệ thống tự động hóa.

Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư phụ thuộc vào việc đánh giá đúng năng lực hiện có, xác định những hạng mục còn thiếu, lựa chọn đơn vị vận hành và xây dựng cơ chế sử dụng chung cho doanh nghiệp. Hạ tầng thử nghiệm chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với nhu cầu phát triển sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng và quá trình thương mại hóa.

Cùng với đầu tư hạ tầng, TS. Vũ Văn Khoa kiến nghị hình thành chương trình quốc gia kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp cơ khí và doanh nghiệp công nghệ số, tập trung hỗ trợ phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm, chuẩn hóa và sản xuất loạt đầu.

Đồng thời đề xuất tỷ lệ sản phẩm máy công cụ chính xác, CNC, robot và tự động hóa do doanh nghiệp trong nước cung cấp đạt 15 - 20% vào năm 2030, 30 - 40% năm 2035 và 50 - 60% năm 2045. 

Nếu không phân định rõ những phần việc này, mức tăng thị phần có thể phản ánh sự mở rộng hoạt động thương mại hơn là tiến bộ về năng lực công nghệ. Đây cũng là vấn đề cần được giải quyết trong cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực hiện Chiến lược cơ khí giai đoạn mới.

Ngành Cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 4 - Tự chủ máy cái, robot: Nền móng của công nghiệp cơ khí - 12

Robot công nghiệp đã được ứng dụng trong 71 ngành lớn của nền kinh tế Trung Quốc.

Cùng với đầu tư hạ tầng, TS. Vũ Văn Khoa kiến nghị hình thành chương trình quốc gia kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp cơ khí và doanh nghiệp công nghệ số, tập trung hỗ trợ phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm, chuẩn hóa và sản xuất loạt đầu. Đồng thời đề xuất tỷ lệ sản phẩm máy công cụ chính xác, CNC, robot và tự động hóa do doanh nghiệp trong nước cung cấp đạt 15 - 20% vào năm 2030, 30 - 40% năm 2035 và 50 - 60% năm 2045. Các chỉ tiêu được tính theo giá trị thị trường, khác với mục tiêu về tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong dự thảo Chiến lược.

Điểm khác biệt nằm ở phương pháp đánh giá, tỷ lệ nội địa hóa phản ánh phần giá trị được tạo ra trong nước, còn tỷ lệ cung ứng thị trường phản ánh mức độ tham gia của doanh nghiệp vào nhu cầu máy móc, thiết bị. Để đánh giá đúng năng lực tự chủ, phương pháp thống kê phải phân biệt giá trị sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam thiết kế, chế tạo và tích hợp với hoạt động nhập khẩu, phân phối thiết bị.

Nếu không phân định rõ những phần việc này, mức tăng thị phần có thể phản ánh sự mở rộng hoạt động thương mại hơn là tiến bộ về năng lực công nghệ. Đây cũng là vấn đề cần được giải quyết trong cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực hiện Chiến lược cơ khí giai đoạn mới.

Kinh nghiệm Trung Quốc đặt ra yêu cầu đo lường năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong nước. IFR xác định thị phần nhà sản xuất robot Trung Quốc theo số lượng robot lắp đặt mới, trong khi báo cáo nghiên cứu về ngành cơ khí Việt Nam đề xuất tính theo giá trị thị trường. Dù khác nhau về phương pháp, cả hai cách tiếp cận đều hướng tới xác định mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa. Đối với Việt Nam, việc đánh giá còn phải phân biệt giá trị do doanh nghiệp thiết kế, chế tạo và tích hợp với hoạt động nhập khẩu, phân phối thiết bị.

Ngành cơ khí Việt Nam đã tích lũy năng lực chế tạo kết cấu thép, thiết bị thủy công và nhiều công trình cơ khí quy mô lớn. Những kết quả ban đầu trong nghiên cứu, phát triển robot tự hành và ứng dụng tự động hóa cũng mở ra cơ hội tiến sâu hơn vào công nghệ chế tạo máy, hệ thống điều khiển và truyền động chính xác. Tuy nhiên, mở rộng quy mô sản xuất bằng thiết bị nhập khẩu chưa đồng nghĩa với khả năng tự chủ công nghệ.

Làm chủ máy cái không có nghĩa tự sản xuất mọi linh kiện, vấn đề quyết định nằm ở năng lực thiết kế, chế tạo, tích hợp và cải tiến những thiết bị, hệ thống có vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh. Chiến lược mới phải xác định rõ sản phẩm ưu tiên, doanh nghiệp đảm nhận, nguồn lực nghiên cứu, hạ tầng thử nghiệm và cơ chế hỗ trợ thương mại hóa. Kết quả thực hiện được đánh giá bằng công nghệ làm chủ, sản phẩm được thị trường chấp nhận và giá trị thực tế do doanh nghiệp trong nước tạo ra.

Hiệu quả của một chiến lược công nghiệp không nằm ở độ dài danh mục ưu tiên hay quy mô nguồn lực phân bổ, mà ở những năng lực sản xuất mới được hình thành, những sản phẩm doanh nghiệp thực sự làm chủ và phần giá trị gia tăng được giữ lại trong nước. Muốn vậy, mỗi mục tiêu phát triển công nghệ phải gắn với chỉ tiêu đo lường, cơ chế kiểm chứng và trách nhiệm thực hiện. Đây là điều kiện để chiến lược cơ khí mới chuyển những định hướng tự chủ thành kết quả thực chất.

>>> Bài 5: Chiến lược cơ khí mới phải đo được, giao rõ trách nhiệm

Có thể bạn quan tâm

Ngành cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 1 - Cơ khí Việt Nam sau 'Chiến lược 319': Lớn về quy mô, yếu về tự chủ

Ngành cơ khí Việt Nam: Cần chiến lược mới để vươn mình - Kỳ 1 - Cơ khí Việt Nam sau 'Chiến lược 319': Lớn về quy mô, yếu về tự chủ

Sau 7 năm thực hiện Quyết định số 319/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035, ngành cơ khí Việt Nam đã mở rộng, mạnh về quy mô, song năng lực làm chủ công nghệ, thiết kế và tham gia các khâu giá trị cao vẫn là bài toán lớn của doanh nghiệp trong nước.