Năm 2026: Nhiều dư địa phát triển công nghiệp và thương mại

Kinh tế thế giới bước vào giai đoạn điều chỉnh mới, đặt ra yêu cầu thích ứng linh hoạt đồng thời mở ra dư địa phát triển cho công nghiệp và thương mại Việt Nam.

Việt Nam trước chuyển động kinh tế toàn cầu

Báo cáo của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương cho thấy, bước sang đầu năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục vận động trong trạng thái điều chỉnh, với đan xen cả rủi ro và yếu tố hỗ trợ đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục hạ lãi suất và đồng USD suy yếu, qua đó tạo môi trường tài chính quốc tế ít căng thẳng hơn so với giai đoạn trước.

Bối cảnh thế giới tạo nên điểm tích cực cho công nghiệp - thương mại Việt Nam. Ảnh minh họa

Bối cảnh thế giới tạo nên điểm tích cực cho công nghiệp - thương mại Việt Nam. Ảnh minh họa

Trong bối cảnh này, áp lực tỷ giá đối với Việt Nam được giảm nhẹ, chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu và thiết bị đầu vào có điều kiện hạ nhiệt. Đây là yếu tố thuận lợi giúp doanh nghiệp công nghiệp, đặc biệt là các ngành phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu như chế biến – chế tạo, dệt may, điện tử, cải thiện biên lợi nhuận và tăng khả năng duy trì nhịp sản xuất ổn định. 

Đồng thời, mặt bằng lãi suất toàn cầu thấp hơn cũng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn, tạo dư địa cho đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng công suất.

Cùng với yếu tố tài chính, tiền tệ, các điều chỉnh chính sách thương mại và đầu tư của các nền kinh tế lớn đang thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng phân tán và đa trung tâm. 

Việc Mỹ điều chỉnh chính sách thuế quan đối với Hàn Quốc, gắn với các cam kết đầu tư quy mô lớn, đang khuyến khích các tập đoàn công nghệ Hàn Quốc mở rộng sản xuất ra nước ngoài. Việt Nam, với vai trò là đối tác đầu tư quan trọng của Hàn Quốc trong nhiều năm qua, có điều kiện thuận lợi để tiếp tục tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, nhất là trong các lĩnh vực điện tử, linh kiện, pin, chip và màn hình.

Bên cạnh đó, diễn biến trên thị trường năng lượng quốc tế cũng mang lại tín hiệu hỗ trợ cho hoạt động sản xuất công nghiệp. Việc OPEC+ duy trì sản lượng đến đầu năm 2026, kết hợp với dự báo giá dầu ổn định hoặc giảm nhẹ trong ngắn hạn, giúp giảm áp lực chi phí đầu vào cho các ngành công nghiệp và logistics. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh kiểm soát lạm phát và ổn định giá thành sản xuất tiếp tục là ưu tiên của nền kinh tế Việt Nam.

Ở trong nước, việc Chính phủ phê duyệt danh mục các dự án năng lượng trọng điểm theo Quyết định 2634/QĐ-TTg được đánh giá là trụ cột quan trọng cho phát triển công nghiệp trung và dài hạn. Các dự án điện khí LNG, thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi và điện hạt nhân không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn tạo nền tảng ổn định cho các ngành công nghiệp thâm dụng điện, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.

Song song đó, Chiến lược chuyển đổi số ngành Công Thương giai đoạn 2025-2030 với trọng tâm là dữ liệu lớn và công nghệ số được kỳ vọng sẽ tạo lực đẩy mới cho nâng cao năng suất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động bên ngoài. Trong dài hạn, đây là nền tảng quan trọng để ngành công nghiệp Việt Nam từng bước nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong sản phẩm.

Dư địa phát triển kinh tế trong giai đoạn mới

Trên lĩnh vực thương mại, báo cáo nhận định các yếu tố quốc tế trong ngắn hạn nhìn chung đang tạo môi trường tương đối thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, dù xu hướng bảo hộ và giám sát thương mại vẫn hiện hữu

Việc Fed giảm lãi suất và đồng USD suy yếu không chỉ hỗ trợ ổn định tỷ giá, mà còn giúp cải thiện năng lực cạnh tranh về giá của hàng hóa Việt Nam trên các thị trường chủ lực như Mỹ và EU.

Chi phí vận tải và logistics quốc tế có xu hướng giảm nhờ giá dầu Brent và WTI hạ nhiệt, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp xuất khẩu tiết giảm chi phí và mở rộng tuyến vận chuyển. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì đà tăng trưởng thương mại trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu chưa phục hồi mạnh mẽ.

Đáng chú ý, các động thái chính sách từ EU, bao gồm việc công bố sớm hướng dẫn kỹ thuật CBAM và EUDR, cùng với việc duy trì đánh giá rủi ro thấp đối với Việt Nam, được xem là tín hiệu tích cực. Điều này giúp doanh nghiệp trong nước có thêm thời gian chuẩn bị, từng bước hoàn thiện hệ thống đo lường phát thải và truy xuất nguồn gốc, hạn chế nguy cơ gián đoạn xuất khẩu trong ngắn hạn, đặc biệt đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản và công nghiệp chế biến.

Ở thị trường khu vực, việc Mexico điều chỉnh chính sách thuế đối với hàng hóa từ các nước không có FTA cũng đặt ra cả cơ hội và yêu cầu cao hơn về tuân thủ quy tắc xuất xứ. Trong khuôn khổ CPTPP, Việt Nam có điều kiện mở rộng hiện diện tại thị trường này, song đồng thời phải tăng cường minh bạch hóa chuỗi cung ứng, tránh các rủi ro liên quan đến gian lận xuất xứ và lẩn tránh thuế.

Trong nước, các chương trình kích cầu như Vietnam Grand Sale 2025 tiếp tục phát huy vai trò thúc đẩy tiêu dùng nội địa, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất và thương mại cải thiện vòng quay vốn, giảm tồn kho và duy trì việc làm. Cùng với đó, chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ về chống khai thác IUU, dù tạo ra những yêu cầu điều chỉnh trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ góp phần nâng cao uy tín và tính bền vững của hàng thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Từ các phân tích trên, báo cáo nhấn mạnh năm 2026 sẽ là giai đoạn doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thích ứng, tận dụng các điều kiện thuận lợi về chi phí, hạ tầng và chính sách để tái cơ cấu sản xuất - thương mại theo hướng bền vững hơn.  Doanh nghiệp thương mại cần đầu tư chuyển đổi số, ứng dụng phân tích dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng số, tự động hóa kho vận và công nghệ tài chính để giảm chi phí và nâng cao tốc độ xử lý đơn hàng. Các doanh nghiệp sản xuất cần tiến tới tiêu chuẩn cao hơn như công nghệ lõi, thiết kế sản phẩm, đổi mới quy trình để nâng cao giá trị gia tăng.

Trong môi trường thương mại biến động, doanh nghiệp cần theo dõi sát thị trường Mỹ - Trung, chuẩn bị các kịch bản rủi ro (đứt gãy logistics, biến động tỷ giá, thay đổi thuế quan) và xây dựng quỹ dự phòng, ký hợp đồng dài hạn với đối tác logistics, bảo hiểm rủi ro cho hàng hóa.

Đối với vấn đề cơ cấu xuất khẩu và năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu ngành công nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp cần tận dụng tốt hơn ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do, đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro thương mại.

Lê An
Bình luận

Có thể bạn quan tâm