Từ những khung dệt lụa ở Kyoto (Nhật Bản), lò thủy tinh trên đảo Murano (Ý), xưởng gốm tại Jingdezhen (Trung Quốc), mỗi nơi có một cách riêng để gìn giữ nghề truyền thống. Nhưng phía sau những mô hình khác nhau ấy là một điểm chung: Di sản không chỉ được bảo tồn, mà còn được đưa trở lại dòng chảy kinh tế và đời sống đương đại.
Đó cũng là bài toán Hà Nội đang tìm lời giải khi sở hữu một hệ thống làng nghề giàu bản sắc, nhưng đồng thời đứng trước sức ép của đô thị hóa, cạnh tranh thị trường và yêu cầu tạo ra những động lực tăng trưởng mới từ công nghiệp văn hóa.
Trung tâm tơ lụa Nishijin ở Kyoto (Nhật Bản) là một ví dụ về cách nghề truyền thống tìm đường phát triển trong nền kinh tế hiện đại. Nghề dệt tại Kyoto có lịch sử lâu đời, trong đó Nishijin nổi tiếng với dòng sản phẩm dệt cao cấp được hình thành, phát triển qua nhiều thế kỷ.
Thách thức xuất hiện khi phương thức tiêu dùng thay đổi, Kimono không còn giữ vị trí như trước trong đời sống thường nhật. Nhưng Kyoto không chọn cách chỉ “giữ nghề” trong không gian trưng bày. Nhiều hoạt động được triển khai nhằm đưa kỹ thuật truyền thống đến gần hơn với thị trường và công chúng, từ giới thiệu lịch sử, trình diễn kỹ thuật đến trải nghiệm thủ công.
Du khách đến Nishijin không chỉ xem dệt vải, mà còn được dẫn dắt qua một hành trình văn hóa được thiết kế bài bản, nơi mỗi sợi tơ đều mang câu chuyện của lịch sử
Tại Trung tâm dệt Nishijin, du khách không chỉ xem dệt lụa mà còn được trải nghiệm một “bảo tàng sống” của nghề truyền thống. Từ không gian trưng bày lịch sử, khu trình diễn dệt thủ công, biểu diễn Kimono định kỳ trong ngày, đến khu bán lẻ cao cấp - tất cả được tổ chức như một chuỗi trải nghiệm hoàn chỉnh, chuyên nghiệp và có chiều sâu văn hóa.
Đặc biệt, thông tin song ngữ, hướng dẫn viên chuyên sâu về lịch sử - kỹ thuật dệt, hay các tour trải nghiệm dành riêng cho khách nước ngoài cũng được thiết kế bài bản. Tại Kyoto, nghề dệt không chỉ là sản xuất mà còn gắn với trường đào tạo, thiết kế thời trang và nghiên cứu bảo tồn.
Nhìn cách thức tổ chức của Nishijin có thể thấy, giá trị của nghề dệt nơi đây không bị giới hạn trong những sản phẩm truyền thống. Tư duy thích ứng với thị trường cho thấy một nguyên tắc đáng chú ý: Muốn nghề tồn tại bền vững, bên cạnh bảo tồn kỹ thuật phải tạo ra nhu cầu và không gian ứng dụng mới cho nghề.
Cùng với Nishijin, thành phố Kanazawa thuộc tỉnh Ishikawa là thành phố trung tâm của vùng Hokuriku ở Nhật Bản. Kanazawa nổi tiếng là vùng đất giàu truyền thống văn hóa, đặc biệt là văn hóa trà. Đồng thời các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống như gốm Kutaniyaki hay sơn mài Wajima cũng nổi danh không kém.
Thành phố Kanazawa gìn giữ nghề truyền thống nhờ sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và cách tân đương đại. Kế thừa di sản phong phú từ gia tộc Maeda, chính quyền sở tại chủ động đầu tư vào các trung tâm đào tạo thế hệ nghệ nhân trẻ, giúp duy trì danh hiệu Thành phố Sáng tạo của UNESCO.
Thay vì chỉ trưng bày, các nghệ nhân liên tục cải tiến mẫu mã gốm Kutaniyaki hay sơn mài Wajima để ứng dụng trực tiếp vào đời sống, nhà hàng và không gian hiện đại. Sự gắn kết chặt chẽ với văn hóa trà đạo cùng hoạt động du lịch trải nghiệm tại các khu phố cổ như Higashi Chaya chính là chìa khóa giúp các làng nghề luôn tràn đầy sức sống.
Cũng là một điểm đến khá hấp dẫn, Murano - hòn đảo nhỏ nằm ở phía đông bắc của Venice, nơi đây nổi tiếng với làng nghề làm thủy tinh có lịch sử lâu đời tại nước Ý. Đến Murano, khách du lịch sẽ không khỏi thích thú trước vô số tác phẩm thủy tinh độc đáo, đa dạng. Cả về màu sắc, hình dáng và kích thước của những sản phẩm này đều thể hiện sự tinh tế và phức tạp trong quy trình chế tác hoàn toàn thủ công.
Tại đây bày bán đủ các món thủy tinh từ giá rẻ như hạt thủy tinh hay món đồ hình động vật, đến những sản phẩm cao cấp hơn như gương, đèn, đồ trang trí… Có thể nói, thủy tinh Murano là biểu tượng của nghệ thuật và văn hóa của hòn đảo này.
Điểm đáng lưu ý, thay vì cạnh tranh bằng sản lượng, Murano xây dựng lợi thế dựa trên kỹ nghệ, xuất xứ và thương hiệu.
Đặc biệt, nhãn hiệu tập thể “Vetro Artistico Murano” được thiết lập để bảo vệ, nhận diện các sản phẩm thủy tinh nghệ thuật được sản xuất tại Murano theo những tiêu chí nhất định. Hệ thống tem và mã nhận diện góp phần xác nhận nguồn gốc sản phẩm.
Như vậy, thứ Murano đưa ra thị trường không chỉ là một chiếc bình hay món đồ trang trí bằng thủy tinh. Phía sau sản phẩm còn là tên tuổi vùng nghề, kỹ năng của người thợ và giá trị được tích tụ qua nhiều thế hệ.
Nếu Kyoto gợi mở cách đưa nghề truyền thống vào đời sống mới, Murano cho thấy sức mạnh của thương hiệu và xuất xứ, thì Jingdezhen (Trung Quốc) lại đặt ra một vấn đề rộng hơn, muốn nâng giá trị nghề truyền thống, cần xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo quanh nghề.
Jingdezhen được biết đến là một trung tâm gốm sứ lâu đời tại tỉnh Giang Tây, Trung Quốc và tham gia vào Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực thủ công và nghệ thuật dân gian từ năm 2014. Điều đáng chú ý là Jingdezhen ngày nay không chỉ dựa vào những lò gốm lâu đời.
Trên nền tảng di sản, thành phố thúc đẩy giao lưu nghề, hợp tác sáng tạo, các hoạt động triển lãm và thương mại, tạo điều kiện kết nối nghệ nhân, người làm thiết kế và thị trường. Nghề gốm vì thế được đặt trong một không gian rộng hơn của nghệ thuật, thiết kế, thương mại và sáng tạo.
Vấn đề vì thế không còn chỉ là tạo ra từng điểm sáng riêng lẻ, mà là làm thế nào kết nối những điểm sáng đó thành một hệ sinh thái đủ mạnh. Kinh nghiệm từ Jingdezhen gợi mở rằng hỗ trợ người làm nghề là cần thiết, nhưng chưa đủ; quan trọng hơn là tạo môi trường để họ kết nối với những ngành có khả năng làm gia tăng giá trị của nghề.
Nhìn từ những kinh nghiệm các quốc gia trên cho thấy, Hà Nội có một lợi thế lớn khi là một trong ba địa phương của Việt Nam gia nhập Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO ở lĩnh vực Thiết kế.
Đặc biệt, bốn làng nghề tiêu biểu gồm Bát Tràng, Vạn Phúc, Sơn Đồng và Chuyên Mỹ đã được công nhận là thành viên Mạng lưới các thành phố thủ công sáng tạo thế giới của Hội đồng Thủ công Thế giới (World Crafts Council).
Những danh hiệu này không đơn thuần là sự ghi nhận quốc tế đối với giá trị di sản, mà còn mở ra cơ hội để Hà Nội tham gia sâu hơn vào mạng lưới hợp tác toàn cầu về thiết kế, sáng tạo, thương mại và phát triển bền vững. Đây cũng là tiền đề quan trọng để Thủ đô từng bước khẳng định vị thế của một trung tâm thủ công sáng tạo của khu vực và thế giới.
Nhìn lại những mô hình thành công trên thế giới như đã nêu ở trên có thể thấy, điểm chung không nằm ở quy mô sản xuất hay số lượng sản phẩm, mà ở cách các quốc gia chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển kinh tế.
Di sản không chỉ được gìn giữ mà còn được "định giá" thông qua thương hiệu, sở hữu trí tuệ, du lịch trải nghiệm và các ngành công nghiệp văn hóa. Đây cũng là bài toán Hà Nội đang đặt ra khi hướng tới mục tiêu đưa hơn 1.350 làng có nghề trở thành động lực tăng trưởng mới của Thủ đô.
Từ kinh nghiệm quốc tế, theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, để làng nghề trở thành một phần của đô thị hiện đại, một trong những thay đổi quan trọng nhất là không xem làng nghề như phần đất dự trữ cho quá trình đô thị hóa, mà phải xem đó là một cấu phần đặc sắc của đô thị Hà Nội tương lai.
Quy hoạch Tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm đã đưa ra tư duy “làng trong phố, phố trong làng”, hướng tới sự đan xen hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là cách tiếp cận rất phù hợp với một đô thị có lịch sử nghìn năm như Hà Nội.
Điều đó có nghĩa, quy hoạch một làng nghề không thể chỉ là quy hoạch đất ở, đường giao thông và khu sản xuất. Phải quy hoạch đồng thời không gian văn hóa, không gian sản xuất, không gian sáng tạo, không gian thương mại và không gian trải nghiệm. Đình làng, đền thờ tổ nghề, nhà cổ, ngõ xóm, cảnh quan, những xưởng nghề truyền thống và cả nếp sinh hoạt cộng đồng đều là một phần của “hạ tầng văn hóa”.
Kinh nghiệm của Kanazawa ở Nhật Bản cho thấy nghề thủ công có thể tồn tại ngay trong một thành phố hiện đại khi truyền thống được kết nối với nghệ thuật đương đại, thiết kế, công nghệ, giáo dục và du lịch sáng tạo.
Chiang Mai của Thái Lan cũng xây dựng hệ sinh thái thủ công bằng cách gắn nghề truyền thống với đào tạo thế hệ trẻ, thiết kế, triển lãm và thị trường quốc tế. Cả hai đều là thành viên Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo UNESCO trong lĩnh vực Thủ công và Nghệ thuật dân gian.
Bài học ở đây là đừng “bảo tàng hóa” làng nghề, nhưng cũng đừng đô thị hóa đến mức không còn làng. Làng nghề phải là một cơ thể sống, trong đó người dân vẫn sống, nghệ nhân vẫn làm nghề, người trẻ có thể khởi nghiệp, du khách được trải nghiệm và doanh nghiệp tìm thấy cơ hội đầu tư.
Từ góc nhìn kinh tế, chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Phong cho rằng, điều quan trọng là không nên xem làng nghề chỉ là một lĩnh vực cần bảo tồn, mà phải coi đó là một ngành kinh tế văn hóa có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.
“Nhìn từ kinh nghiệm của Kyoto (Nhật Bản), Murano (Ý) hay Champagne (Pháp) cho thấy, họ không giàu lên nhờ bán nhiều sản phẩm hơn, mà nhờ bán giá trị văn hóa, thương hiệu vùng và quyền sở hữu trí tuệ”, chuyên gia Nguyễn Minh Phong cho hay.
Đề cập giải pháp, chuyên gia Nguyễn Minh Phong chỉ ra, Hà Nội cần tập trung vào năm nhóm giải pháp kinh tế mang tính nền tảng.
Thứ nhất, chuyển từ phát triển từng làng nghề sang phát triển các cụm công nghiệp văn hóa. Thay vì mỗi làng nghề hoạt động riêng lẻ, cần hình thành các không gian liên kết giữa sản xuất, thiết kế, sáng tạo, triển lãm, du lịch, giáo dục và thương mại.
Khi đó, giá trị được tạo ra không chỉ từ sản phẩm mà từ cả hệ sinh thái văn hóa. Đây cũng là cách Kyoto đã phát triển các nghề truyền thống gắn với thiết kế đương đại, giáo dục và du lịch sáng tạo.
Thứ hai, xây dựng thương hiệu vùng ở quy mô quốc tế. Champagne không chỉ là tên một loại rượu mà là một thương hiệu địa lý toàn cầu được bảo vệ bằng hệ thống pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và chiến lược marketing thống nhất.
Hà Nội cũng cần xây dựng những thương hiệu vùng đủ mạnh cho các làng nghề tiêu biểu, gắn với chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng đồng bộ. Khi đó, giá trị nằm ở uy tín của vùng sản xuất chứ không chỉ ở từng cơ sở riêng lẻ.
Thứ ba, phát triển công nghiệp sáng tạo dựa trên di sản. Các làng nghề cần được kết nối với đội ngũ thiết kế, nghệ sĩ, doanh nghiệp công nghệ, trường đại học và ngành công nghiệp văn hóa để tạo ra những sản phẩm mới phù hợp với thị trường toàn cầu.
Mục tiêu không phải là thay đổi bản sắc truyền thống mà là nâng cao giá trị của bản sắc thông qua thiết kế, đổi mới sáng tạo và công nghệ.
Thứ tư, coi dữ liệu, thương hiệu và tài sản trí tuệ là nguồn vốn mới của làng nghề. Trong nền kinh tế số, giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm vật chất mà còn ở thương hiệu, câu chuyện văn hóa, dữ liệu khách hàng và nền tảng thương mại điện tử.
Vì vậy, Hà Nội cần đầu tư mạnh cho chuyển đổi số, số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu làng nghề và phát triển các nền tảng quảng bá, giao dịch và trải nghiệm trực tuyến.
Thứ năm, thiết kế chính sách tài chính theo hướng đầu tư thay vì hỗ trợ hành chính. Nguồn lực từ Luật Thủ đô nên ưu tiên cho các dự án có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn như trung tâm sáng tạo làng nghề, quỹ đầu tư đổi mới thiết kế, quỹ phát triển thương hiệu, quỹ chuyển đổi số và các chương trình liên kết giữa nghệ nhân với doanh nghiệp sáng tạo. Đây sẽ là những khoản đầu tư tạo hiệu ứng lan tỏa, thay vì hỗ trợ ngắn hạn.
"Hà Nội cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả của làng nghề. Thay vì chỉ quan tâm đến giá trị sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu, nên bổ sung các chỉ tiêu như giá trị thương hiệu, doanh thu từ du lịch trải nghiệm, doanh thu từ các sản phẩm sáng tạo, tỷ lệ sản phẩm có sở hữu trí tuệ, mức độ tham gia của thương mại điện tử và đóng góp vào GRDP của các ngành công nghiệp văn hóa. Khi đo lường theo những chỉ số này, chính sách sẽ hướng nhiều hơn đến tạo giá trị thay vì chỉ tăng sản lượng", chuyên gia Nguyễn Minh Phong kiến nghị.
Kỳ cuối: Thương hiệu làng nghề trong hành trình nâng tầm vị thế Việt Nam