Nhiên liệu sinh học là con đường tất yếu của xăng dầu trong kỷ nguyên chuyển đổi
Tại Hội nghị tổng kết công tác điều hành, cung ứng xăng dầu năm 2025 và triển khai kế hoạch năm 2026 tổ chức chiều 16/1, ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, năm 2026 có thể coi là “cuộc cách mạng” của thị trường xăng dầu Việt Nam với hai thay đổi mang tính nền tảng. Thứ nhất là việc chuyển sang cơ chế doanh nghiệp chủ động giá theo tín hiệu thị trường. Thứ hai là việc áp dụng nhiên liệu sinh học vào phối trộn xăng dầu, với mốc từ ngày 1/6/2026, toàn quốc chỉ sử dụng xăng E5 và E10.

Ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam (Ảnh: Cấn Dũng)
Trên bình diện quốc tế, nhiên liệu sinh học không còn là xu hướng thử nghiệm mà đã trở thành lựa chọn phổ biến. Hầu hết các khu vực trên thế giới hiện nay đều đã sử dụng xăng sinh học với các tỷ lệ pha trộn khác nhau. Ngay cả những quốc gia vốn được xem là thận trọng như Nhật Bản cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ lộ trình nhiên liệu sinh học, đặt mục tiêu đến năm 2030, tất cả các loại xe đều sử dụng nhiên liệu sinh học.
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia không đi thẳng lên tỷ lệ pha trộn cao, mà triển khai theo lộ trình từ E3, E5, E10 rồi tiến tới E20. Theo ông Đỗ Văn Tuấn, việc pha trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu hóa thạch chính là “con đường tồn tại” của xăng dầu truyền thống. Nếu không đi theo hướng này, xu thế điện hóa sẽ khiến nhiên liệu hóa thạch ngày càng rơi vào thế bế tắc.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kết hợp nhiên liệu sinh học với nhiên liệu hóa thạch là công thức được hầu hết các quốc gia lựa chọn, trong đó Mỹ là một ví dụ điển hình khi đã áp dụng mô hình này từ rất lâu. Việc triển khai xăng sinh học vì thế không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn là chiến lược dài hạn để duy trì vai trò của ngành xăng dầu trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Ở góc độ mục tiêu, theo Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, triển khai xăng sinh học nhằm đạt hai đích đến lớn. Thứ nhất là bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính. Thứ hai là hình thành và phát triển một ngành sản xuất mới, tạo công ăn việc làm và gia tăng giá trị trong nước. Mỹ được xem là hình mẫu thành công khi phát triển nhiên liệu sinh học gắn với việc giải quyết đầu ra cho nông sản, đặc biệt là ngô.
Từ góc nhìn thương mại, việc phát triển nhiên liệu sinh học còn mở ra một hướng tiếp cận chiến lược. Mỹ là cường quốc về ethanol, trong khi Việt Nam có hạn chế về cơ hội nhập khẩu nhiều mặt hàng từ thị trường này. Nếu Việt Nam vừa đạt được mục tiêu môi trường, vừa phát triển ngành sản xuất nhiên liệu sinh học, đồng thời góp phần giảm mất cân đối thương mại với Mỹ, thì sẽ tạo dư địa để các ngành xuất khẩu chủ lực như thủy sản, đồ gỗ, dệt may có thêm cơ hội tiếp cận thị trường Mỹ trong tương lai.
Trên cơ sở đó, ông Đỗ Văn Tuấn cho rằng, sau E5 và E10, Việt Nam hoàn toàn có thể tính đến lộ trình E15, E20, tương tự như cách Thái Lan và một số quốc gia trong khu vực đang triển khai.
Nguồn ethanol: Đủ khả năng đáp ứng nếu lộ trình được thực thi đồng bộ
Một trong những vấn đề được dư luận và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là khả năng bảo đảm nguồn ethanol khi triển khai xăng sinh học trên diện rộng. Theo ông Đỗ Văn Tuấn, thực tiễn cho thấy, xăng E5 đã được triển khai tại Việt Nam từ năm 2018 và không ghi nhận khiếu nại nào về chất lượng. Các sự cố cháy nổ từng xảy ra trong quá khứ đều được xác định là do ethanol pha trộn không đạt chuẩn, chủ yếu từ nguồn hàng lậu, không phải do bản chất của xăng sinh học.
"Đối với xăng E10, hai doanh nghiệp đầu mối lớn là Petrolimex và PVOIL đã triển khai bán thử nghiệm từ tháng 8/2025 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng. Sau gần một năm triển khai, không ghi nhận bất kỳ phản hồi tiêu cực nào về chất lượng kỹ thuật, cho thấy tính ổn định và khả năng tương thích của E10 với phương tiện hiện hành", ông Đỗ Văn Tuấn thông tin.
Về quy mô thị trường, với mức tiêu thụ xăng khoảng 12-13 triệu m³ mỗi năm, Việt Nam sẽ cần khoảng 1,2-1,3 triệu m³ ethanol để đáp ứng nhu cầu pha trộn. Hiện nay, các nhà máy ethanol trong nước đã sẵn sàng sản xuất với công suất khoảng 250.000 m³. Khi chương trình nhiên liệu sinh học được triển khai đầy đủ, dự kiến sẽ có thêm hai nhà máy ethanol tái khởi động, nâng tổng công suất lên khoảng 350.000 m³, tương đương khoảng 35% nhu cầu thị trường.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, mức cung này về cơ bản đã đủ đáp ứng nhu cầu của các thương nhân đầu mối nhỏ và vừa. Trong khi đó, hai doanh nghiệp lớn là Petrolimex và PVOIL hiện chiếm khoảng 60% thị phần có lợi thế về quy mô và năng lực tài chính, hoàn toàn có khả năng tự đàm phán các gói mua ethanol lớn từ thị trường quốc tế.
Ngoài yếu tố sản xuất, bài toán nguồn cung ethanol còn gắn chặt với năng lực lưu trữ và logistics. Hiện nay, các nhà cung ứng lớn từ Mỹ đang tích cực thuê kho tại các cảng lớn như khu vực Nhà Bè, Vân Phong. Đồng thời, các doanh nghiệp trong Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cũng đã chủ động thuê kho bãi, tổ chức các điểm trung chuyển để tập kết ethanol từ nhà máy về các khu vực tiêu thụ.
Theo Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, khi cả ba yếu tố gồm sản xuất trong nước - nhập khẩu - hạ tầng lưu trữ được vận hành đồng bộ, thị trường ethanol hoàn toàn có khả năng đáp ứng nhu cầu pha trộn xăng sinh học khi lộ trình chính thức được triển khai từ ngày 1/6/2026.
Từ thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, điều quan trọng nhất hiện nay là sự nhất quán và quyết tâm trong chính sách. Khi lộ trình được thực thi rõ ràng, minh bạch và đồng bộ, thị trường sẽ tự điều chỉnh, doanh nghiệp sẽ chủ động đầu tư, và nguồn nhiên liệu sinh học sẽ không còn là “điểm nghẽn” mà trở thành động lực mới cho thị trường xăng dầu Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi.





