Không để thiếu sách giáo khoa: Bài học và giải pháp - Kỳ 2: Từ kho sách tới cặp học sinh - kinh nghiệm quốc tế

Từ kho sách tới cặp học sinh, mỗi quốc gia có cách tổ chức khác nhau, song kinh nghiệm chung là dự báo sát nhu cầu và bảo đảm sách đến đúng nơi, đúng lúc.

Hệ thống phân phối sách giáo khoa nhiều tầng

Sách giáo khoa từ nhà xuất bản đến tay học sinh phải đi qua nhiều chặng. Sau khâu in là hệ thống phát hành gồm các công ty đầu mối theo miền, công ty sách và thiết bị trường học tại địa phương, nhà trường và các cửa hàng bán lẻ.

Một hệ thống phân phối nhiều tầng là cần thiết đối với mặt hàng có phạm vi phục vụ rộng như sách giáo khoa. Sách phải được đưa tới các xã, phường trên cả nước, kể cả những địa bàn mà hoạt động kinh doanh thuần túy khó bảo đảm hiệu quả. Vì vậy, mạng lưới phát hành đủ rộng là điều kiện quan trọng để sách đến được với học sinh.

Tuy nhiên, càng qua nhiều tầng phân phối, nguy cơ phát sinh độ trễ càng lớn. Sách đã xuất khỏi kho của nhà xuất bản chưa đồng nghĩa với việc học sinh có thể mua ngay. Sách có thể đang trên đường vận chuyển, nằm tại kho của một đơn vị trung gian hoặc đã được đưa về địa phương nhưng chưa đúng nơi đang có nhu cầu.

Càng qua nhiều tầng phân phối, nguy cơ phát sinh độ trễ càng lớn.

Càng qua nhiều tầng phân phối, nguy cơ phát sinh độ trễ càng lớn.

Bài toán phân phối càng đáng chú ý khi một số địa phương chuyển sang cấp sách miễn phí. Khi đó, sách được cung ứng theo nguồn ngân sách thay vì chủ yếu qua hệ thống bán lẻ. Quy trình phê duyệt, lựa chọn nhà cung cấp và giải ngân tại mỗi địa phương có tiến độ riêng, trong khi thời gian này không phải lúc nào cũng trùng khớp với yêu cầu của mùa tựu trường. Điều đó có thể dẫn tới tình huống sách đã được in, ngân sách đã bố trí nhưng học sinh vẫn chưa nhận được sách đúng thời điểm.

Trong bối cảnh này, những số liệu về nguồn cung cần được nhìn nhận cùng với khả năng lưu thông thực tế của sách trên thị trường. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam đã công bố 220 triệu bản sách được cung ứng, 9 triệu bản đang in bổ sung; đồng thời có 8 triệu bản sách giáo khoa và 2 triệu bản sách bài tập đang được điều chuyển.

Đây là những dữ liệu quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng của thị trường. Tuy nhiên, từ tổng lượng sách đã cung ứng đến việc từng trường, từng phụ huynh có thể tiếp cận đủ các đầu sách cần thiết vẫn là một khoảng cách cần được theo dõi sát.

Một trong những vấn đề đặt ra là thông tin về lượng sách hiện phải đi qua nhiều khâu trung gian và chưa được cập nhật theo một nhịp cố định. Vì vậy, khi phát sinh nhu cầu, nhà trường và phụ huynh khó xác định sách đã được giao đến đâu, số lượng bao nhiêu và thời điểm nào sẽ được bổ sung.

Từ thực tế này, có thể xem xét công bố định kỳ hằng tuần trong cao điểm tựu trường các dữ liệu về lượng sách đã giao theo từng đầu sách, từng địa bàn; lượng sách đang trên đường vận chuyển và lượng dự kiến được cung ứng trong tuần tiếp theo. Điều này không chỉ giúp nhà trường chủ động kế hoạch mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp phát hành xác định nguồn cung, đồng thời giúp phụ huynh biết thời điểm có sách, hạn chế tình trạng phải tìm mua tại nhiều nơi. Đây cũng là yêu cầu đáng lưu ý khi sách giáo khoa là một mặt hàng có cơ chế quản lý đặc thù.

Từ ngày 1/7/2024, sách giáo khoa thuộc danh mục hàng hóa do Nhà nước định giá theo hình thức giá tối đa, với thẩm quyền định giá thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Tổ chức, cá nhân không được bán cao hơn mức tối đa đã công bố. Giá sách giáo khoa năm học 2026-2027 giảm bình quân 13,3%.

Với một mặt hàng vừa thuộc diện Nhà nước định giá, vừa phục vụ học sinh trên cả nước, việc công khai các điều kiện thương mại cơ bản trong chuỗi phân phối có thể tạo thêm cơ sở cho hoạt động giám sát. Thông tin minh bạch cũng giúp doanh nghiệp phát hành chủ động kế hoạch và hạn chế những suy đoán thiếu căn cứ về thị trường.

Kinh nghiệm quốc tế và câu hỏi về cách xác định nhu cầu sách

Câu chuyện bảo đảm đủ sách giáo khoa không chỉ đặt ra tại Việt Nam. Khảo sát tháng 8/2026 cho thấy, trong cùng năm, Ấn Độ và Pakistan cũng ghi nhận tình trạng thiếu sách giáo khoa. Điểm chung được ghi nhận không nằm ở năng lực in, mà gắn với việc thay đổi chương trình hoặc những vướng mắc về ngân sách.

Tuy nhiên, kết quả khảo sát chỉ phản ánh những trường hợp tìm được trong phạm vi khảo sát, không thể từ đó kết luận các quốc gia phát triển chưa từng xảy ra tình trạng thiếu sách. Mỗi quốc gia lựa chọn một mô hình khác nhau và mỗi mô hình đều đi kèm những yêu cầu, chi phí riêng.

Tại Nhật Bản, quy trình từ biên soạn đến sử dụng sách giáo khoa gồm năm bước. Sách do các nhà xuất bản tư nhân biên soạn, được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, thể thao, Khoa học và Công nghệ phê duyệt thông qua Hội đồng thẩm định, sau đó nhà trường lựa chọn sử dụng. Với trường công lập, thẩm quyền lựa chọn thuộc hội đồng giáo dục địa phương; đối với trường quốc lập và tư thục, thẩm quyền thuộc hiệu trưởng.

Điểm đáng chú ý là số lượng sách được lựa chọn phải báo cáo lên Bộ trưởng. Trên cơ sở số liệu tổng hợp, Bộ trưởng ra chỉ thị cho từng nhà xuất bản về chủng loại và số lượng sách phải in. Nhà xuất bản thực hiện in theo chỉ thị và phân phối sách tới trường thông qua các nhà phân phối.

Sách giáo khoa trong giáo dục bắt buộc được cấp miễn phí cho toàn bộ học sinh và kinh phí do ngân sách trung ương chi trả. Mô hình này đặt yêu cầu cao đối với độ chính xác và tiến độ của khâu thống kê, bởi nếu số liệu từ địa phương chậm hoặc sai, số lượng được chỉ thị in cũng có thể bị ảnh hưởng.

Tại Bang Nordrhein-Westfalen của Đức, nguyên tắc tự do học liệu được áp dụng theo Điều 96 Luật Trường học. Học sinh được cơ quan quản lý trường cấp học liệu để sử dụng có thời hạn mà không phải trả tiền, theo mức bình quân được ấn định và sau khi trừ phần đóng góp của gia đình.

Mức bình quân tương ứng với chi phí trung bình để mua toàn bộ học liệu cần thiết trong một năm học và được quy định bằng văn bản pháp quy riêng. Phần đóng góp của gia đình không vượt quá một phần ba mức này. Giấy, bút và dụng cụ tính toán không thuộc phạm vi học liệu được cấp.

Mô hình cho mượn giúp tái sử dụng sách, nhưng phụ thuộc vào tính ổn định của bộ sách qua nhiều năm. Khi sách thay đổi, giá trị sử dụng của kho sách cho mượn cũng bị ảnh hưởng.

Singapore lại lựa chọn cách quản lý thông qua danh mục sách giáo khoa được phê duyệt. Bộ Giáo dục Singapore công bố danh mục dành cho trường tiểu học và trung học, cập nhật vào giữa tháng 8 hằng năm. Bản đang lưu hành ghi thời điểm cập nhật ngày 18/8/2026.

Danh mục này hỗ trợ hiệu trưởng và tổ chuyên môn lựa chọn học liệu, đồng thời phân biệt tài liệu sử dụng trong giờ học chính khóa với tài liệu bổ trợ. Giá sách cũng được công bố ngay trong danh mục, kèm ghi chú mức giá chưa bao gồm thuế hàng hóa và dịch vụ. Nhờ đó, phụ huynh có thể biết trước giá từng cuốn sách trước khi mua.

Tại Pháp, giáo dục công lập ở trường mẫu giáo và tiểu học thực hiện nguyên tắc miễn phí, nhưng trách nhiệm tài chính được phân cấp. Nhà nước trả lương giáo viên tiểu học, trong khi chính quyền cấp xã chịu chi phí đối với trường công lập trên địa bàn. Trên thực tế, phần lớn các xã cấp sách cho học sinh dưới hình thức cho mượn. Điều này cũng dẫn đến mức chi cho sách khác nhau giữa các địa phương, tùy khả năng ngân sách.

Bốn mô hình có nhiều khác biệt nhưng cùng cho thấy hai điểm đáng chú ý:

Thứ nhất, số lượng sách cần cung ứng được xác định từ một nguồn có trách nhiệm rõ ràng. Nhật Bản dựa vào số liệu do hội đồng giáo dục báo cáo; Đức sử dụng mức bình quân được xác định bằng văn bản pháp quy; Singapore dựa trên nhu cầu của trường theo danh mục được duyệt; còn tại Pháp, nguồn lực phụ thuộc vào kinh phí do hội đồng xã quyết định.

Thứ hai, hình thức cấp phát và nguồn tài chính được xác định từ trước. Ai chi trả, mức chi bao nhiêu, sách được cấp hay cho mượn đều là những vấn đề được làm rõ trước khi năm học bắt đầu.

Trường hợp Ấn Độ năm 2026 cho thấy rõ hơn những thách thức có thể xuất hiện khi thay đổi sách trên quy mô lớn. Hội đồng Nghiên cứu và Đào tạo Giáo dục Quốc gia của nước này triển khai bộ sách sửa đổi cho lớp 3 đến lớp 9 theo khung chương trình mới. Kế hoạch in cho năm học 2026-2027 là gần 15 crore bản, tương đương khoảng 150 triệu bản. Tuy nhiên, khi năm học đã bắt đầu hơn một tháng, số sách được in mới đạt khoảng 7-8 crore bản, chỉ hơn một nửa kế hoạch.

Ngày 28/4/2026, Bộ trưởng Giáo dục Ấn Độ Dharmendra Pradhan chủ trì cuộc họp rà soát và yêu cầu đẩy nhanh sản xuất, rà soát chuỗi cung ứng, tăng năng lực in ở những nơi cần thiết, đồng thời giám sát chặt khâu giao hàng chặng cuối, đặc biệt đối với học sinh vùng nông thôn. Sách giáo khoa điện tử được sử dụng như một giải pháp tạm thời trong thời gian chờ sách in.

Đáng chú ý, trong khi sách được bán lẻ với giá khoảng 200-250 rupee, một số cuốn xuất hiện trên kênh trực tuyến với giá lên tới 899 rupee.

Trường hợp này cho thấy khi nguồn hàng chính thống khan hiếm, chênh lệch giá có thể xuất hiện trên các kênh ngoài hệ thống, trong đó kênh trực tuyến là một địa bàn cần được theo dõi. Đây cũng là cơ sở để đặt vấn đề về việc chủ động rà soát thị trường ngay từ đầu mùa sách thay vì chờ đến khi xuất hiện phản ánh.

Từ những mô hình trên, bài toán của Việt Nam có thể được nhìn từ ba câu hỏi: cơ quan nào chịu trách nhiệm về con số nhu cầu cuối cùng; số lượng sách cần cung ứng được chốt vào thời điểm nào và hình thức cấp phát tại từng địa phương được xác định trước bao lâu?

Cùng với đó, để bức tranh phân phối sách giáo khoa đầy đủ hơn, còn ba nội dung cần được làm rõ: số lượng sách thực tế đã giao theo từng đầu sách và từng địa bàn thay vì chỉ công bố số tổng; tiến độ tại các tỉnh đã bố trí ngân sách cấp sách miễn phí, từ thời điểm có nghị quyết đến khi sách được đưa vào trường; kết quả rà soát giá bán sách giáo khoa của cơ quan quản lý thị trường trên các kênh phân phối, trong đó có thương mại điện tử.

Khi những dữ liệu được cập nhật đầy đủ và kịp thời, việc đánh giá thị trường sách giáo khoa sẽ không chỉ dừng ở câu hỏi đã in bao nhiêu cuốn, mà còn có thể xác định rõ hơn sách đang ở đâu, địa bàn nào cần bổ sung và khâu nào trong chuỗi cung ứng cần được điều phối.

Kỳ 3: Từ xử lý khẩn đến giải pháp dài hạn

Hoàng Thanh

Có thể bạn quan tâm