
Sau Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 193/2025/QH15 và thông qua Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghiệp Công nghệ số.
Chuỗi các văn bản pháp lý quan trọng này, cùng với bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, đang mở ra một “kỷ nguyên vàng” cho các doanh nghiệp công nghệ và đơn vị nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Đây không chỉ là những cơ hội đơn lẻ, mà là một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, tạo ra một cú hích lớn.
Trước đây, chúng ta thường nói về việc chính sách đi sau thực tiễn. Nhưng lần này, với Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 193/2025/QH15 và 2 bộ luật quan trọng, chúng ta đã có một khung pháp lý tương đối toàn diện, mang tính dẫn dắt và kiến tạo phát triển.
Đặc biệt, là thiết lập khuôn khổ pháp lý cho cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cho phép các mô hình kinh doanh, công nghệ mới được thí điểm trong một khuôn khổ pháp lý an toàn.
Đây là điều mà cộng đồng doanh nghiệp công nghệ đã mong chờ từ rất lâu. Ví dụ, các doanh nghiệp phát triển công nghệ 5G, trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi khối (Blockchain), hay công nghệ bán dẫn sẽ có không gian để thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa ra thị trường lớn.
Bên cạnh đó, các văn bản luật mới đều nhấn mạnh đến việc huy động và ưu tiên nguồn lực đầu tư cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên như công nghệ số chiến lược, công nghiệp bán dẫn, sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi vượt trội về thuế, tín dụng, và đất đai.
Tuy nhiên, tôi cho rằng, cần có những chính sách cụ thể, quyết liệt hơn nữa để ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ số “Make in Vietnam” trong các dự án của Chính phủ, các tập đoàn nhà nước và trong chương trình chuyển đổi số quốc gia. Khi chính cơ quan nhà nước tin dùng, đó sẽ là sự bảo chứng tốt nhất về chất lượng, tạo hiệu ứng lan tỏa và lòng tin ra toàn xã hội.
Đồng thời, việc nghiên cứu công nghệ lõi rất tốn kém, do đó cần có thêm các quỹ đầu tư mạo hiểm của Chính phủ, các chính sách ưu đãi thuế đặc thù để khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào R&D dài hạn.

Chúng ta đang đứng trước thời điểm “thiên thời” cho ngành công nghệ Việt. Lần đầu tiên, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia.
Các nghị quyết (Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 193/2025/QH15) và văn bản luật (Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghiệp Công nghệ số) được ban hành thời gian qua không chỉ là định hướng, mà còn tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi để doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), thử nghiệm các sản phẩm mới.
Với các doanh nghiệp như Cốc Cốc, đây là thời cơ để mở rộng hệ sinh thái sản phẩm công nghệ Việt, đẩy nhanh chuyển đổi số trong nước, và tiến xa hơn ra khu vực. Quan trọng nhất là chúng tôi cảm nhận rõ sự đồng hành sát sao từ Chính phủ, điều đó tạo thêm niềm tin để doanh nghiệp dám đầu tư lớn, vươn xa hơn.
Mặc dù vậy, để thúc đẩy “Make in Vietnam”, doanh nghiệp làm ra sản phẩm tốt chưa đủ mà còn cần sự hỗ trợ tích cực về hành lang pháp lý cũng như đồng hành kết nối nguồn lực từ phía nhà nước, để tiếp cận và phổ biến được sản phẩm trên thị trường.
Tôi có ba đề xuất. Thứ nhất, cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ trong khâu nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), đặc biệt qua các quỹ đầu tư mạo hiểm do nhà nước bảo trợ và cơ chế ưu đãi thuế minh bạch, hiệu quả.
Thứ hai, chính sách dữ liệu mở (open data) và ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ Việt trong các cơ quan nhà nước là “bệ phóng” rất quan trọng để các giải pháp nội địa có cơ hội tiếp cận quy mô lớn và được thử nghiệm thực tế.
Thứ ba, tôi mong muốn có thêm các chương trình kết nối giữa doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học để phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao, vừa giỏi chuyên môn, vừa hiểu thị trường. Việc tạo ra liên kết bền chặt giữa 3 bên sẽ cộng hưởng sức mạnh, giúp tăng tốc độ hoàn thiện cũng như giá trị ứng dụng thực tiễn của các sản phẩm khi đưa ra thị trường.
Đặc biệt, chúng tôi rất mong Chính phủ sẽ hỗ trợ tạo cơ hội cạnh tranh lành mạnh giữa nền tảng số nội địa với sản phẩm từ các ông lớn công nghệ “nhập khẩu” với mục tiêu dữ liệu của người Việt phải được lưu trữ tại Việt Nam.
Đối thủ trực tiếp của Cốc Cốc là các nền tảng quốc tế đang chiếm lĩnh thị trường với sự độc quyền trong việc phân phối công cụ tìm kiếm và trình duyệt trên các thiết bị di động, máy tính bảng. Mặc dù, chúng tôi đã nỗ lực không ngừng để mở rộng và phổ biến nền tảng đến người dùng Việt Nam, nhưng do nguồn lực còn hạn chế, việc tạo ra sự tăng trưởng đột phá vẫn là một thách thức lớn.
Do đó, chúng tôi mong muốn được hỗ trợ phân phối nền tảng Cốc Cốc cùng các sản phẩm công nghệ số “Make in Vietnam” đến toàn dân, khuyến khích người dùng tiếp cận, lựa chọn và trải nghiệm sản phẩm nội địa. Điều này nhằm giảm sự phụ thuộc vào các công cụ do các tập đoàn công nghệ nước ngoài cung cấp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm công nghệ Việt Nam.

Với quyết tâm triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, Chính phủ đã bước đầu thực hiện nhiều giải pháp thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ vào trong công nghiệp. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, tạo cơ hội để chúng ta được chọn lựa công nghệ, nhà đầu tư và điều kiện đầu tư.
Trong bối cảnh phát triển công nghiệp hiện đại, việc đầu tư cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là điều kiện bắt buộc. Tuy nhiên, các doanh nghiệp khi áp dụng các công nghệ mới như: AI, IoT, dữ liệu lớn... vào trong sản xuất, đang gặp 4 thách thức lớn.
Thứ nhất, là hạn chế nội tại của doanh nghiệp: Đa số doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, thiếu vốn và nguồn lực để đầu tư đổi mới công nghệ, trình độ quản trị sản xuất còn thấp.
Việc ứng dụng AI, IoT đòi hỏi chi phí ban đầu lớn và hạ tầng công nghệ thông tin phù hợp, gây trở ngại cho các doanh nghiệp nhỏ. Công nghệ thay đổi liên tục khiến cho các doanh nghiệp khó đáp ứng nhu cầu của thị trường, nhất là các ngành có tốc độ thay đổi công nghệ nhanh như ngành điện tử.
Thứ hai, nguồn nhân lực công nghệ cao còn thiếu trầm trọng: Mỗi năm, nhân lực AI chỉ đáp ứng được 10% nhu cầu, chỉ khoảng 30% trong 55.000 kỹ sư công nghệ thông tin tốt nghiệp mỗi năm có kỹ năng về AI, mặc dù, người Việt rất giỏi toán và nhiều dư địa phát triển AI. Kỹ sư trình độ cao về tự động hóa, dữ liệu lớn cũng khan hiếm, khiến doanh nghiệp khó tiếp thu, vận hành hiệu quả công nghệ mới.
Thứ ba, hạ tầng số và hệ sinh thái công nghệ trong nước chưa hoàn thiện. Chẳng hạn, hạ tầng AI còn yếu, thiếu dữ liệu lớn và nền tảng tính toán mạnh để phát triển AI quy mô công nghiệp.
Vấn đề bảo mật, an toàn thông tin cũng là thách thức lớn khi ngày càng nhiều thiết bị, dây chuyền kết nối Internet: Nguy cơ rò rỉ dữ liệu hoặc tấn công mạng vào hệ thống sản xuất thông minh đòi hỏi nhà nước ban hành các tiêu chuẩn, quy định quản lý phù hợp.
Thứ tư, nhận thức của doanh nghiệp về chuyển đổi số chưa đồng đều. Một bộ phận doanh nghiệp còn e ngại thay đổi công nghệ do lo ngại rủi ro hoặc thiếu thông tin, cần sự hỗ trợ hướng dẫn từ cơ quan quản lý.
Để thúc đẩy doanh nghiệp công nghiệp tiếp cận và ứng dụng hiệu quả khoa học công nghệ trong sản xuất, về mặt chính sách, chúng tôi đề xuất tập trung vào 4 hướng chính: Ưu đãi đầu tư; thúc đẩy chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng; tăng cường hợp tác quốc tế và dự án hỗ trợ kỹ thuật; phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ.

Theo tôi, điểm mấu chốt hiện nay không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách, mà phải đảm bảo chính sách thực sự đi vào đời sống doanh nghiệp. Chính sách phải tạo ra niềm tin và sự ổn định lâu dài để doanh nghiệp yên tâm đầu tư công nghệ. Nếu cơ chế còn bất cập, thiếu nhất quán, thì dù doanh nghiệp có muốn đổi mới cũng rất khó mạnh dạn dốc vốn, trong khi thời cơ công nghệ thì không chờ đợi.
Nhiều doanh nghiệp hiện gặp rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu quá cao, trong khi khả năng tiếp cận nguồn vốn còn hạn chế. Do đó, Chính phủ cần sớm hoàn thiện các gói tín dụng xanh, gói bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cùng với đó, chính sách thuế cần được thiết kế mang tính khuyến khích mạnh hơn, chẳng hạn cơ chế khấu trừ chi phí R&D không chỉ áp dụng trên giấy tờ, mà phải được đơn giản hóa thủ tục để doanh nghiệp dễ thực thi.
Nhà nước cũng cần chú trọng chính sách đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Bởi công nghệ chỉ thực sự tạo giá trị khi có đội ngũ đủ năng lực vận hành. Việc kết nối trường đại học, viện nghiên cứu với doanh nghiệp để cùng xây dựng chương trình đào tạo nhân lực công nghệ theo nhu cầu thực tế sản xuất cần được coi là ưu tiên.
Tuy nhiên, bản thân doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào sự hỗ trợ từ chính sách, mà cần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ.
Doanh nghiệp phải chủ động nghiên cứu, cải tiến quy trình sản xuất, sở hữu công nghệ cốt lõi để không phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu. Chỉ khi tự chủ được công nghệ, chúng ta mới có thể cạnh tranh bền vững trong dài hạn.
Sự kết hợp đồng bộ giữa vốn, thuế, hành lang pháp lý, nhân lực cùng với tinh thần tự chủ công nghệ của doanh nghiệp sẽ là 5 trụ cột giúp chính sách phát huy hiệu quả, trở thành đòn bẩy thực sự để doanh nghiệp dám đổi mới, dám đầu tư và dám đi cùng làn sóng công nghệ.
Có thể thấy, từ luật pháp, tài chính đến hỗ trợ kỹ thuật, các chính sách của Việt Nam đều hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp đủ năng lực hấp thụ và ứng dụng công nghệ. Song chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ, liên tục và đặc biệt khi doanh nghiệp thực sự được đặt ở trung tâm.
