Hiện thực hóa Net Zero: Cần cơ chế đủ sức kéo CCUS vào thực tiễn

Công nghệ CCUS mở ra hướng giảm phát thải cho các ngành công nghiệp nhưng để đóng góp vào mục tiêu Net Zero năm 2050 cần cơ chế đủ sức kéo CCUS vào thực tiễn.

Tiềm năng lưu trữ lớn nhưng chưa đủ điều kiện thương mại hóa

Thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) được xem là giải pháp giảm phát thải khí nhà kính, nhất là đối với những ngành công nghiệp khó cắt giảm phát thải bằng điện hóa hoặc chuyển đổi nhiên liệu. Tuy nhiên, để công nghệ này được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam, bài toán không chỉ nằm ở khả năng thu giữ CO₂ mà còn ở chi phí và tính đồng bộ của toàn bộ chuỗi công nghệ.

Ước tính, tiềm năng lưu trữ CO₂ tại các bồn trầm tích ngoài khơi Việt Nam có thể lên tới hàng chục tỷ tấn.

Ước tính, tiềm năng lưu trữ CO₂ tại các bồn trầm tích ngoài khơi Việt Nam có thể lên tới hàng chục tỷ tấn.

Việt Nam có một số lợi thế ban đầu nhờ kinh nghiệm khảo sát địa chất, khai thác và vận hành công trình ngoài khơi của ngành dầu khí. Các bể trầm tích ngoài khơi cũng được đánh giá có tiềm năng lưu trữ CO₂. Trong khi đó, các ngành xi măng, thép, nhiệt điện và phân bón đang đứng trước yêu cầu tìm kiếm giải pháp giảm phát thải trong quá trình sản xuất.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương bên lề Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”, TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp tại Viện Dầu khí Việt Nam, cho biết Việt Nam có tiềm năng lưu trữ CO₂ tại ba bể trầm tích chính gồm Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng. 

Ước tính, tiềm năng lưu trữ CO₂ tại các bồn trầm tích ngoài khơi Việt Nam có thể lên tới hàng chục tỷ tấn. Tuy nhiên, đây mới là ước tính về tiềm năng địa chất, không đồng nghĩa toàn bộ dung lượng có thể đưa vào khai thác thương mại. Khả năng lưu trữ thực tế còn phụ thuộc vào kết quả khảo sát, điều kiện bơm ép, mức độ an toàn và chi phí tại từng địa điểm.

Tại tọa đàm trong khuôn khổ Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”, TS. Nguyễn Thanh Tùng, Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam, kiêm Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Dầu khí, nhận định Việt Nam có thể tận dụng dữ liệu địa chất, kinh nghiệm và hạ tầng sẵn có để nghiên cứu lưu trữ CO₂. Các hoạt động đo đạc, khảo sát địa chất và địa chấn 3D có thể cung cấp cơ sở lựa chọn địa điểm, tiến tới bơm ép thử nghiệm.

Dù vậy, có nơi lưu trữ phù hợp mới chỉ giải quyết một phần yêu cầu. Một dự án CCUS phải kết nối các công đoạn từ thu giữ CO₂ tại nguồn phát thải, xử lý, nén, vận chuyển đến sử dụng hoặc lưu trữ. Chi phí phát sinh ở từng khâu đều tác động đến hiệu quả đầu tư, trong khi công nghệ thu giữ và phương án vận chuyển cần được nghiên cứu phù hợp với đặc điểm của từng cơ sở sản xuất.

Ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc QIS Global, cho rằng doanh nghiệp có thể cân nhắc triển khai hệ thống thu giữ theo module, bắt đầu từ quy mô nhỏ để kiểm chứng công nghệ và đánh giá chi phí vận hành trước khi mở rộng. Theo ông, một dự án thu giữ carbon tại nhà máy nhiệt điện công suất khoảng 600 MW có thể cần vốn đầu tư lên tới 30 triệu USD. Phương án thí điểm với công suất thu giữ khoảng 10.000-20.000 tấn CO₂ mỗi năm có thể giúp doanh nghiệp từng bước đánh giá tính khả thi.

Tuy nhiên, đầu tư quy mô nhỏ không đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế được bảo đảm. Doanh nghiệp vẫn cần tính toán lượng phát thải, mức tiêu thụ năng lượng, điều kiện lắp đặt, chi phí vận chuyển và phương án tiếp nhận CO₂. Đặc biệt, khả năng sử dụng CO₂ cần được đánh giá dựa trên nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn chất lượng và giá bán thực tế. Với các nguồn phát thải công nghiệp lớn, thị trường sử dụng CO₂ khó có thể thay thế hoàn toàn nhu cầu lưu trữ.

Cơ chế đầu tư cần bao quát toàn bộ chuỗi công nghệ

Bên cạnh chi phí, khung pháp lý và cơ chế tài chính có ý nghĩa quyết định đối với khả năng triển khai CCUS trong dài hạn. Theo ông Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), CCUS đã được đề cập trong Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam, với điều kiện có hỗ trợ quốc tế. Cơ quan quản lý cũng phối hợp với các đơn vị thuộc Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng để đánh giá tiềm năng ứng dụng trong các ngành liên quan.

Theo ông Huy, khó khăn hiện nay chủ yếu nằm ở tài chính và kỹ thuật. Việt Nam cần thêm hỗ trợ quốc tế về công nghệ, chuyên môn để triển khai các hoạt động thử nghiệm, qua đó đánh giá hiệu quả thực tế trước khi mở rộng.

Ở góc độ chính sách, TS. Nguyễn Thanh Tùng cho rằng việc đưa các quy định liên quan đến thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) vào Luật Dầu khí sửa đổi là bước tiến ban đầu. Tuy nhiên, khu vực có tiềm năng dầu khí và khu vực có điều kiện lưu trữ CO₂ phù hợp nhất không phải lúc nào cũng trùng nhau. Nếu cơ chế hỗ trợ chỉ gắn với hoạt động dầu khí, khả năng tham gia của doanh nghiệp ngoài ngành có thể bị hạn chế.

Một vấn đề cần được tính toán là phân bổ chi phí giữa các công đoạn. Chi phí thu giữ CO₂ có thể chiếm khoảng 60-80% tổng chi phí của chuỗi CCS. Vì vậy, nếu chính sách tập trung chủ yếu vào khâu lưu trữ mà chưa có cơ chế phù hợp cho khâu thu giữ, doanh nghiệp sản xuất sẽ gặp khó khăn khi cân đối hiệu quả đầu tư.

Khung pháp lý cần được xây dựng theo hướng bao quát toàn bộ chuỗi công nghệ, từ thu giữ, xử lý, vận chuyển đến sử dụng hoặc lưu trữ CO₂. Các quy định cũng cần làm rõ điều kiện cấp phép, trách nhiệm của các bên, yêu cầu an toàn, cơ chế giám sát và trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xác định nghĩa vụ, chi phí và rủi ro trước khi quyết định đầu tư.

Bên cạnh cơ chế đầu tư, hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) là điều kiện cần để xác định lượng CO₂ thực tế được thu giữ, vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ. Kết quả đo lường là cơ sở đánh giá hiệu quả giảm phát thải, đồng thời xem xét khả năng tham gia các cơ chế carbon phù hợp.

Theo ông Lương Quang Huy, Việt Nam có thể tham khảo các phương pháp quốc tế, nhưng việc xây dựng MRV cần phù hợp với đặc điểm từng loại dự án và cơ chế tín chỉ carbon mà doanh nghiệp hướng tới. Trước khi xem xét cấp tín chỉ, dự án phải xác định nguồn phát thải, thực hiện hoạt động giảm phát thải và chứng minh kết quả theo phương pháp được chấp nhận.

Dù có thể bổ sung nguồn thu, thị trường carbon chưa thể được xem là nguồn tài chính chắc chắn để bù đắp chi phí CCUS. Khả năng tạo doanh thu còn phụ thuộc vào phương pháp tính toán, kết quả thẩm định, nhu cầu thị trường và giá tín chỉ. Do đó, hiệu quả đầu tư vẫn cần được đánh giá trên cơ sở chi phí thực tế và các nguồn thu có khả năng xác định.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Lê Văn Nghi cho rằng chính sách dài hạn và sự đồng hành của Nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn đầu, khi công nghệ đòi hỏi vốn lớn và thị trường chưa ổn định. Các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước, nhà cung cấp công nghệ và nhà đầu tư nước ngoài có thể được nghiên cứu để chia sẻ chi phí, kinh nghiệm và rủi ro.

Tuy nhiên, hợp tác đầu tư cần đi kèm với việc phân định rõ quyền lợi, trách nhiệm của chủ đầu tư, đơn vị cung cấp công nghệ, đơn vị vận chuyển và bên tiếp nhận CO₂. Việc tiếp nhận công nghệ quốc tế cũng cần gắn với đào tạo nhân lực, nâng cao năng lực thiết kế, thi công, vận hành và bảo dưỡng trong nước.

Trước mắt, Việt Nam cần lựa chọn các dự án thí điểm tại những cơ sở có nguồn phát thải tập trung, điều kiện kỹ thuật phù hợp và khả năng kết nối với hệ thống vận chuyển, lưu trữ. Quá trình thử nghiệm cần làm rõ chi phí, hiệu quả công nghệ, mức độ an toàn và cơ chế phối hợp giữa các bên. Trên cơ sở kết quả thực tế, cơ quan quản lý và doanh nghiệp mới có thể đánh giá khả năng mở rộng quy mô.

CCUS không chỉ là câu chuyện lựa chọn công nghệ giảm phát thải. Với doanh nghiệp, quyết định đầu tư phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chi phí, khung pháp lý và phương án xử lý CO₂ sau thu giữ. Khi những điều kiện này chưa rõ ràng, tiềm năng lưu trữ lớn vẫn khó chuyển thành các dự án thương mại.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm