Không giảm phát thải, chi phí cạnh tranh sẽ ngày càng lớn
Yêu cầu về phát triển bền vững đang thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu trước đây, ESG (bộ ba tiêu chuẩn gồm Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance)) chủ yếu được nhìn nhận như một chiến lược dài hạn, thì hiện nay, các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị ngày càng xuất hiện trong quá trình đánh giá nhà cung cấp, lựa chọn đối tác và quyết định đầu tư.
Hoạt động sản xuất tại Nhà máy thức ăn chăn nuôi Japfa tại xã Bình Nguyên, tỉnh Phú Thọ.
Doanh nghiệp đang chịu sức ép đồng thời từ cơ quan quản lý, khách hàng trong chuỗi cung ứng, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính. Việt Nam cũng từng bước hoàn thiện chính sách liên quan đến giảm phát thải khí nhà kính, kiểm kê khí nhà kính và thị trường carbon, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu về dữ liệu phát thải, dấu chân carbon và ESG. Với ngành chăn nuôi, đây là bài toán không đơn giản bởi phát thải xuất hiện ở nhiều khâu, từ vật nuôi, sử dụng năng lượng, máy móc đến quản lý chất thải. Do đó, doanh nghiệp không thể chỉ xử lý ở công đoạn cuối mà phải kiểm soát xuyên suốt quá trình sản xuất.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Văn Quốc Cường, Giám đốc An toàn, Sức khỏe và Môi trường Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam, cho biết doanh nghiệp đang triển khai các giải pháp giảm phát thải thông qua chuyển đổi nhiên liệu, sử dụng phương tiện chạy điện, cải tiến công nghệ, tiết kiệm năng lượng và tái chế chất thải. Theo ông Cường, lò hơi tại doanh nghiệp đã chuyển sang sử dụng nguyên liệu sinh khối, trong khi xe nâng tại các nhà máy được chuyển đổi sang xe nâng điện. Doanh nghiệp cũng đầu tư máy móc, công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và tiết kiệm năng lượng. Đối với phát thải trực tiếp và gián tiếp từ năng lượng (Scope 1 và Scope 2), doanh nghiệp đặt mục tiêu giảm khoảng 10% mỗi năm đến năm 2030. Sau đó, trọng tâm sẽ từng bước chuyển sang Scope 3, tức các nguồn phát thải nằm ngoài phạm vi hoạt động trực tiếp.
Việc kiểm kê khí nhà kính cũng được triển khai tại các cơ sở trọng điểm thuộc diện phải thực hiện kiểm kê định kỳ. Hiện, có 3 nhà máy của Japfa Việt Nam đang thực hiện công tác này. Bên cạnh kiểm kê, doanh nghiệp đánh giá vòng đời sản phẩm để xác định lượng phát thải trong quá trình sản xuất. Với sản phẩm thịt heo, thịt gà, các dữ liệu được xem xét bao gồm nguyên liệu đầu vào, vận chuyển, sử dụng năng lượng và hoạt động tại trang trại. Cách tiếp cận này giúp xác định những nguồn phát thải chính và các khâu có khả năng cải thiện.
Tại một số cơ sở sản xuất, doanh nghiệp thay đổi vật liệu mái nhằm tận dụng ánh sáng tự nhiên, sử dụng đèn năng lượng mặt trời và nghiên cứu triển khai điện mặt trời. Một số thiết bị sử dụng dầu cũng được chuyển sang điện, trong khi các máy móc có hiệu suất cao hơn được đưa vào sử dụng nhằm giảm tiêu hao năng lượng.
Cùng với năng lượng, quản lý chất thải cũng trở thành một phần của bài toán giảm phát thải. Tỷ lệ tái chế chất thải của doanh nghiệp tăng từ khoảng 93% năm 2025 lên khoảng 96% trong năm 2026. Nước thải được xử lý trước khi xả ra môi trường; chất thải được phân loại để tái chế hoặc xử lý; bùn thải được tăng cường tái sử dụng làm phân bón. "Những giải pháp này cho thấy ranh giới giữa “chi phí môi trường” và “chi phí sản xuất” ngày càng thu hẹp. Tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao nguyên liệu, tái sử dụng chất thải hay tự động hóa vừa góp phần giảm phát thải, vừa có thể cải thiện hiệu quả sản xuất", ông Cường chia sẻ.
Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không phải bài toán dễ dàng, đặc biệt với những doanh nghiệp hạn chế về nguồn lực. Mỗi khoản đầu tư cho máy móc, công nghệ, hệ thống năng lượng hay cơ sở hạ tầng đều cần được cân nhắc về mức độ cần thiết, khả năng thu hồi vốn và hiệu quả mang lại. Đây cũng là một trong những điểm nghẽn của quá trình chuyển đổi xanh: doanh nghiệp phải đầu tư trước, trong khi hiệu quả của nhiều dự án cần thời gian mới có thể đánh giá đầy đủ.
Theo ông Cường, nguồn vốn cho một số hoạt động cải tiến công nghệ tại doanh nghiệp có sự tham gia của các nguồn vốn nước ngoài hoặc từ châu Âu, trong khi tín dụng xanh trong nước dành cho doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Từ thực tế này, ông Cường đề xuất nghiên cứu cơ chế tín dụng ưu đãi gắn với kết quả giảm phát thải, theo đó doanh nghiệp đạt mức giảm phát thải càng cao có thể được tiếp cận mức lãi suất thấp hơn.
Dữ liệu phát thải sẽ quyết định vị thế doanh nghiệp
Nếu trước đây, giảm phát thải có thể được xem là khoản đầu tư dài hạn cho trách nhiệm xã hội và hình ảnh doanh nghiệp, thì yêu cầu của thị trường đang khiến cách tiếp cận này thay đổi. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS. Nguyễn Phương Nam, Tổng Giám đốc Công ty Tư vấn & Dịch vụ đổi mới khí hậu KLINOVA, cho rằng năng lực giảm phát thải đang dần trở thành một điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị trường quốc tế, đặc biệt với những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông Nam, khách hàng, đối tác và tổ chức tài chính ngày càng quan tâm đến dữ liệu phát thải, dấu chân carbon và các tiêu chí ESG. Doanh nghiệp có sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng nhưng không chứng minh được quá trình sản xuất phát thải ở mức nào sẽ gặp khó khăn hơn trong việc đáp ứng yêu cầu của thị trường. Điều này khiến dữ liệu phát thải trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Không chỉ dừng ở việc đưa ra cam kết, doanh nghiệp cần có số liệu để đo lường, kiểm chứng và chứng minh kết quả giảm phát thải.
Thị trường carbon cũng mở thêm một hướng tiếp cận mới. Theo TS. Nguyễn Phương Nam, thị trường carbon trong nước gồm hai loại hàng hóa chính là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Việc sàn giao dịch carbon Việt Nam vận hành tạo thêm cơ chế để những doanh nghiệp có khả năng giảm phát thải tốt hơn mức hạn ngạch được phân bổ có thể tạo ra giá trị kinh tế từ kết quả giảm phát thải.
Từ góc độ ngành chăn nuôi, yêu cầu này càng đáng chú ý bởi đây là lĩnh vực có nhiều nguồn phát thải và quy mô sản xuất lớn. Theo Cục chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), chăn nuôi đóng góp 25,26% GDP của toàn ngành nông nghiệp, đồng thời đặt ra những thách thức đáng kể về môi trường và phát thải khí nhà kính. Do đó, bài toán của ngành không chỉ là tăng đàn hay tăng sản lượng mà phải đồng thời nâng năng suất và kiểm soát lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Một số doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn đã triển khai các mô hình kinh tế tuần hoàn, thu hồi khí metan từ hầm biogas để phát điện hay tối ưu hóa công thức dinh dưỡng cho vật nuôi. Những giải pháp này cho thấy giảm phát thải có thể được tích hợp ngay trong mô hình sản xuất thay vì chỉ xử lý chất thải sau cùng.
Tuy nhiên, để chuyển đổi xanh không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp lớn, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức tài chính. Đặc biệt, khả năng đo lường và kiểm chứng phát thải cần được cải thiện để doanh nghiệp có cơ sở tiếp cận các nguồn vốn xanh, đáp ứng yêu cầu của đối tác và tham gia sâu hơn vào thị trường carbon. Ở chiều ngược lại, việc chậm chuyển đổi có thể khiến doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí lớn hơn trong tương lai, từ chi phí đầu tư công nghệ muộn, chi phí tuân thủ đến nguy cơ mất lợi thế trong chuỗi cung ứng.
Theo các chuyên gia trong ngành, giảm phát thải không nên chỉ được nhìn dưới góc độ doanh nghiệp phải bỏ thêm bao nhiêu chi phí cho môi trường. Vấn đề quan trọng hơn là khoản đầu tư đó có thể chuyển hóa thành năng suất, hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng tiếp cận vốn và năng lực giữ thị trường ra sao. Trong bối cảnh các yêu cầu về ESG ngày càng gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh, dữ liệu phát thải và khả năng chứng minh kết quả giảm phát thải sẽ trở thành một trong những yếu tố phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Hiệu quả sử dụng năng lượng được đưa vào chỉ tiêu phát triển bền vững. Đến nay, 4/10 nhà máy của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam đã đạt mục tiêu năm 2026, giúp tiêu thụ điện toàn Công ty giảm khoảng 3,2%, trong đó, có nhà máy ghi nhận mức giảm cao nhất lên tới gần 29%. ESG cũng từng bước được tích hợp vào quản trị, gắn phát triển bền vững với hiệu quả sản xuất và năng lực cạnh tranh.