Lực mua mạnh trên thị trường năng lượng trong tuần qua (7-11/9) đã áp đảo sức ép bán trên các nhóm hàng hóa còn lại. Trong khi toàn bộ 10 mặt hàng kim loại đồng loạt giảm giá, nhóm nguyên liệu công nghiệp cũng chịu áp lực điều chỉnh, giá dầu tăng mạnh đã trở thành động lực chính nâng đỡ chỉ số giá. Chốt tuần, chỉ số MXV-Index vẫn tăng gần 1% lên 2.997 điểm, ghi nhận tuần tăng thứ 6 liên tiếp.
Chỉ số MXV-Index.
Giá ngô chịu áp lực chốt lời
Trái với đà tăng mạnh của nhóm năng lượng, thị trường nông sản tuần qua chịu sức ép bán gia tăng, dù diễn biến giữa các mặt hàng vẫn có sự phân hóa. Áp lực giảm rõ hơn sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố Báo cáo Cung - Cầu nông nghiệp thế giới (WASDE) tháng 9, trong đó ngô dẫn dắt đà suy yếu của toàn nhóm. Kết thúc tuần, giá ngô CBOT kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 1,2%, xuống 208,8 USD/tấn.
Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ hoạt động chốt lời của các quỹ đầu tư sau giai đoạn mua ròng mạnh, cùng với lượng hàng vụ mới bắt đầu được đưa ra thị trường khi mùa thu hoạch bước vào giai đoạn đầu tại vùng Trung Tây nước Mỹ (Midwest).
Ngày 11/9, USDA công bố báo cáo WASDE, cho thấy nguồn cung ngô Mỹ tiếp tục được điều chỉnh theo hướng thắt chặt. Bộ Nông nghiệp hạ năng suất bình quân xuống 11,2 tấn/ha, đồng thời giảm nhẹ diện tích thu hoạch xuống 35,8 triệu ha, khiến sản lượng vụ mới giảm 5,4 triệu tấn, còn 401,3 triệu tấn.
Tồn kho cuối kỳ niên vụ 2026-2027 của Mỹ cũng được điều chỉnh giảm 2,2 triệu tấn, xuống 39,8 triệu tấn. Tỷ lệ tồn kho trên tiêu thụ giảm từ 10,1% xuống 9,7%, lần đầu tiên xuống dưới ngưỡng 10% trong 3 niên vụ gần nhất kể từ niên vụ 2022-2023. Diễn biến này cho thấy thị trường ngô Mỹ đang chuyển dần từ trạng thái dư cung sang thắt chặt nguồn cung.
Tuy nhiên, để bù đắp một phần sản lượng sụt giảm, USDA đồng thời hạ dự báo tiêu thụ thức ăn chăn nuôi nội địa Mỹ xuống 151,1 triệu tấn, trong khi giữ nguyên dự báo xuất khẩu ở mức 83,2 triệu tấn. Việc nhu cầu nội địa được điều chỉnh giảm giúp lượng tồn kho cuối kỳ vẫn cao hơn dự báo của giới phân tích, qua đó tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn.
Các thị trường nhập khẩu ngô hàng đầu của Mỹ.
Về mùa vụ, đợt nắng nóng vào cuối tháng 8 đã làm giảm trọng lượng hạt ngô tại Mỹ. Theo Pro Farmer Crop Tour, năng suất ước tính hiện chỉ còn 10,9 tấn/ha, trong khi tỷ lệ diện tích đạt loại tốt và xuất sắc giảm xuống 56%, dù tiến độ thu hoạch mới đạt 5%.
Trên thị trường quốc tế, cung - cầu ngô tiếp tục phân hóa mạnh. Argentina đang đẩy mạnh xuất khẩu với khoảng 10 triệu tấn nhờ giá FOB cạnh tranh và diện tích gieo trồng đạt 10,6 triệu ha. Ngược lại, hạn hán tại Pháp và Đông Âu khiến sản lượng ngô của Liên minh châu Âu (EU) giảm xuống 46,2 triệu tấn, buộc khối này tăng nhập khẩu lên 25 triệu tấn, trong đó ngô Mỹ chiếm trên 40%.
Tại Trung Quốc, sản lượng ngô đạt kỷ lục 301,2 triệu tấn, đưa nước này tiến gần hơn tới mục tiêu tự chủ lương thực và kéo nhu cầu nhập khẩu niên vụ mới xuống chỉ còn 5-6 triệu tấn.
Như vậy, dù sản lượng ngô Mỹ suy giảm và nhu cầu nhập khẩu của châu Âu tăng, dư địa tăng giá vẫn bị hạn chế bởi nguồn hàng giá rẻ từ Argentina và nhu cầu nhập khẩu giảm mạnh của Trung Quốc.
Dự báo sản lượng ngô của Argentina.
Về dòng tiền, báo cáo Cam kết Thương nhân (CFTC COT) cho thấy các quỹ quản lý tiền tệ (Managed Money) đã nâng vị thế mua ròng lên 414.459 hợp đồng. Việc lượng vị thế mua ròng đã ở mức rất lớn khiến dư địa mở thêm vị thế mua bị thu hẹp, đồng thời thị trường dễ chịu tác động từ các đợt bán kỹ thuật khi giá điều chỉnh.
Về hoạt động vận chuyển, mực nước tại hạ lưu sông Mississippi xuống thấp đang làm tăng chi phí vận chuyển bằng sà lan, đồng thời đẩy phụ phí giá cơ sở tại các cảng xuất khẩu của Mỹ lên cao.
Trong nước, chi phí nhập khẩu nguyên liệu tiếp tục chịu tác động từ cước vận tải biển và biến động tỷ giá USD/VND. Theo số liệu sơ bộ từ Tổng cục Hải quan, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 8,85 triệu tấn ngô, với tổng kim ngạch hơn 2,21 tỷ USD, tăng 31,1% về lượng và 28% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá nhập khẩu bình quân trong 8 tháng duy trì ở mức 250 USD/tấn.
Theo MXV, nhịp giảm hiện tại của giá ngô chủ yếu mang tính kỹ thuật sau giai đoạn tăng mạnh trước đó. Trong ngắn hạn, khả năng giá giảm sâu được đánh giá là không lớn khi tỷ lệ tồn kho trên tiêu thụ đã xuống dưới 10%, trong khi chi phí logistics vẫn neo ở mức cao.
Trong bối cảnh giá kỳ hạn còn biến động, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi có thể cân nhắc theo dõi các nhịp điều chỉnh của giá ngô trên CBOT để chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng và bảo hiểm giá thông qua các hợp đồng tiêu chuẩn hoặc hợp đồng mini niêm yết tại MXV, thay vì mua đuổi giá CIF trong những nhịp tăng mạnh. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn cung, trong đó có tăng tỷ trọng nhập khẩu từ Argentina, cũng có thể giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro chậm giao hàng từ các cảng của Mỹ.