Lực bán gia tăng trên thị trường nông sản và kim loại trong phiên hôm qua góp phần kéo chỉ số MXV-Index giảm 0,3%, xuống 2.860 điểm. Đáng chú ý, kim loại quý và lúa mì là một trong những nhóm hàng giảm đáng chú ý, gây sức ép lên thị trường.
Chỉ số MXV-Index.
Giá kim loại quý lao dốc
Khép lại phiên giao dịch 18/8, giá các kim loại quý đồng loạt giảm mạnh khi lợi suất trái phiếu Chính phủ dài hạn tại nhiều nền kinh tế lớn tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm.
Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), lợi suất trái phiếu tăng mạnh trong bối cảnh đàm phán Mỹ - Iran rơi vào thế bế tắc, giá năng lượng vẫn neo cao và thâm hụt tài khóa của Mỹ trong tháng 7 lên mức cao nhất gần 5 năm rưỡi. Những yếu tố này làm gia tăng lo ngại về áp lực lạm phát, qua đó đẩy lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 30 năm lên mức cao nhất trong 19 năm, vượt 5,33% trước khi hạ nhiệt về quanh 5,3%.
Diễn biến lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ 30 năm.
Đà tăng lợi suất sau đó lan sang các thị trường trái phiếu lớn. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm chạm đỉnh 30 năm, trong khi lợi suất kỳ hạn 30 năm của Đức lên mức cao nhất kể từ năm 2011. Tại Anh và Pháp, lợi suất dài hạn cũng đồng loạt thiết lập các mức cao nhất trong nhiều năm.
Lợi suất tăng khiến chi phí cơ hội nắm giữ kim loại quý trở nên lớn hơn, tạo sức ép trực tiếp lên giá. Trong phiên 18/8, giá bạc giao tháng 9 giảm 3,3%, xuống 64 USD/ounce, còn bạch kim giao tháng 10 giảm hơn 3%, xuống 1.733,8 USD/ounce.
Diễn biến giá bạc kỳ hạn tháng 9.
Riêng với bạc, áp lực trong phiên chủ yếu đến từ yếu tố vĩ mô và lợi suất, nhưng triển vọng cung - cầu của mặt hàng này vẫn đáng chú ý. Nhu cầu trú ẩn vẫn được hỗ trợ từ những bất ổn của kinh tế toàn cầu, trong khi mặt bằng lợi suất cao đang làm gia tăng áp lực đối với nợ công của nhiều quốc gia.
Riêng tại Mỹ, nợ công hiện đã tiến sát mốc 39.000 - 40.000 tỷ USD, tương đương khoảng 122% GDP. Chi phí lãi vay ròng của Chính phủ Mỹ đã vượt 1.000 tỷ USD mỗi năm, trong khi thâm hụt ngân sách liên bang được dự báo vượt 2.100 tỷ USD trong năm tài chính này. Nếu những áp lực tài khóa này tiếp tục kéo dài, nhu cầu đối với các tài sản phòng thủ như vàng và bạc vẫn có thể được duy trì.
Với bạc, ngoài yếu tố đầu tư, thị trường còn có thêm câu chuyện về nhu cầu công nghiệp. Bạc ngày càng được sử dụng nhiều trong sản xuất pin năng lượng mặt trời, lĩnh vực hiện chiếm gần 30% nhu cầu bạc công nghiệp, cùng với sự phát triển nhanh của các trung tâm dữ liệu phục vụ AI và các ứng dụng trong y tế, công nghệ cao.
Trong khi đó, nguồn cung đang có dấu hiệu thắt chặt. Thị trường bạc có nguy cơ bước vào năm thâm hụt thứ 6 liên tiếp, với mức thiếu hụt ước tính khoảng 46 - 50 triệu ounce.
Lượng bạc thực sự sẵn sàng đưa ra thị trường cũng không lớn. Các kho lưu trữ của Hiệp hội Thị trường Vàng bạc London (LBMA) hiện nắm giữ khoảng 750 triệu ounce bạc, nhưng khoảng 75% trong số này đã được phân bổ cho các quỹ hoán đổi danh mục (ETP). Điều này khiến lượng bạc tự do lưu thông tương đối hạn chế và thị trường có thể dễ biến động nếu nhu cầu đầu tư và nhu cầu công nghiệp cùng tăng mạnh.
Như vậy, trong ngắn hạn, nếu lợi suất trái phiếu tiếp tục duy trì ở mức cao, kim loại quý vẫn có thể chịu sức ép. Nhưng về trung và dài hạn, đặc biệt với bạc, nhu cầu công nghiệp tăng, nguồn cung khai thác hạn chế và lượng bạc tự do lưu thông thấp vẫn là những yếu tố đáng chú ý.
Lúa mì chịu sức ép từ nguồn cung Biển Đen
Cùng với kim loại quý, giá lúa mì cũng giảm khá mạnh trong phiên 18/8. Nguồn cung giá rẻ từ khu vực Biển Đen tiếp tục tạo sức ép lên lúa mì Mỹ, trong khi tiến độ mùa vụ tại Mỹ đang có những tín hiệu thuận lợi.
Giá lúa mì Chicago giảm 1,5%, xuống 244,1 USD/tấn; lúa mì Kansas giảm gần 2%, xuống 273,2 USD/tấn. Tại MXV, nhóm lúa mì vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động giao dịch, với khoảng 21% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường.
Theo MXV, yếu tố gây sức ép rõ nhất lên giá lúa mì hiện nay là lợi thế về giá và nguồn cung của khu vực Biển Đen. Tại Nga - quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn nhất thế giới - tiến độ thu hoạch đang diễn ra thuận lợi, trong khi sản lượng thực tế vẫn ở mức cao. Nguồn cung này tạo điều kiện để các doanh nghiệp Nga đẩy mạnh xuất khẩu.
Dữ liệu từ các hãng tư vấn nông nghiệp IKAR và SovEcon cho thấy giá lúa mì Nga loại 12,5% protein giao FOB tại cảng Novorossiysk hiện dao động quanh 218 - 222 USD/tấn. Mức giá này thấp hơn 35 - 45 USD/tấn so với lúa mì xuất khẩu của Mỹ và Pháp. Nhờ lợi thế này, lúa mì Biển Đen đang chiếm ưu thế tại các phiên đấu thầu ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA), đồng thời khiến lúa mì Bắc Mỹ khó cạnh tranh hơn trên thị trường xuất khẩu.
Nguồn cung từ Mỹ cũng đang có thêm những tín hiệu tích cực. Báo cáo Tiến độ Mùa vụ (Crop Progress) của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy hơn 95% diện tích lúa mì vụ xuân đã được thu hoạch. Lượng hàng mới được đưa vào hệ thống kho bãi thương mại giúp nguồn cung giao ngay trên thị trường tăng lên.
Ở vụ tiếp theo, tiến độ gieo trồng lúa mì vụ đông niên vụ 2026 - 2027 tại các bang sản xuất chính như Kansas, Oklahoma và Texas cũng đang thuận lợi. Các đợt mưa rào diện rộng đã cải thiện độ ẩm đất sau giai đoạn khô hạn mùa hè, hỗ trợ quá trình nảy mầm. Khi triển vọng đầu vụ trở nên tích cực hơn, phần bù rủi ro thời tiết trong giá kỳ hạn cũng giảm xuống, khiến lực mua trên thị trường yếu đi.
Dự báo tổng sản lượng lúa mì của Mỹ.
Trong bối cảnh các yếu tố cơ bản gây sức ép, thị trường CBOT cũng nhanh chóng xuất hiện lực bán kỹ thuật. Báo cáo Cam kết Thương nhân (COT) của CFTC cho thấy các quỹ quản lý tiền tệ (Managed Money) đã tăng thêm 5.820 hợp đồng bán ròng, nâng tổng vị thế bán ròng lên 88.640 hợp đồng.
Đồng USD cũng chưa tạo điều kiện thuận lợi cho lúa mì Mỹ khi Dollar Index (DXY) tiếp tục duy trì trên 99 điểm. USD mạnh khiến chi phí mua hàng bằng các đồng tiền khác tăng lên, từ đó gây bất lợi cho nhu cầu đối với lúa mì có xuất xứ từ Mỹ.
Trái với diễn biến trên thị trường kỳ hạn quốc tế, giá lúa mì chào bán tại thị trường nội địa vẫn tương đối ổn định. Tại miền Bắc, giá lúa mì giao ngay tại cảng Cái Lân tăng nhẹ, lên 7.800 - 7.900 đồng/kg. Tại miền Nam, giá chào bán lúa mì mạn tàu tại cảng Phú Mỹ giữ ở mức 7.700 đồng/kg. Giao dịch chủ yếu vẫn là các hợp đồng đã ký trước đó, trong khi nhu cầu mua mới khá thận trọng.
Nhập khẩu lúa mì của Việt Nam tháng 7/2026.
Theo bà Đào Thị Linh, Trưởng phòng Tư vấn Đầu tư Công ty Cổ phần Giao dịch Hàng hóa Thành phố Hồ Chí Minh (HCT) - Thành viên Kinh doanh số 012 của MXV, thị trường lúa mì hiện không chỉ chịu tác động từ nguồn cung Biển Đen mà còn đứng trước rủi ro thời tiết trong những tháng tới. Australia là một trong những nguồn cung đáng chú ý khi sản lượng lúa mì nước này từng giảm tới 58% trong niên vụ 2002-2003 và 36% trong niên vụ 2023-2024 khi El Niño xuất hiện. Nếu thời tiết bất lợi tiếp tục kéo dài, nguồn cung xuất khẩu toàn cầu có thể chịu thêm sức ép trong niên vụ 2026-2027.
“Triển vọng lúa mì đang nghiêng theo hướng tích cực hơn khi thị trường cùng lúc đối mặt với hai rủi ro nguồn cung: gián đoạn thương mại tại Biển Đen và thời tiết bất lợi do El Niño. Một số ước tính cho rằng cán cân thương mại lúa mì toàn cầu niên vụ 2026-2027 có thể thiếu khoảng 9 triệu tấn trên tổng quy mô giao dịch khoảng 200 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, lượng tồn kho toàn cầu vẫn ở mức tương đối cao, vì vậy diễn biến thực tế của sản lượng và xuất khẩu tại các quốc gia lớn sẽ quyết định mức độ thiếu hụt của thị trường trong những tháng tới”, bà Linh nhận định.