Doanh nghiệp ô tô mở rộng sản xuất: Cơ hội nào cho công nghiệp hỗ trợ?

Việc nhiều hãng xe mới như Skoda, Chery mở rộng sản xuất tại Việt Nam mở ra cơ hội mới cho ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô.

Năng lực cơ khí đủ tiêu chuẩn

Ngành công nghiệp hỗ trợ lĩnh vực ô tô Việt Nam trong nhiều năm qua đã từng bước hình thành năng lực nền tảng. Đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí. Không ít doanh nghiệp trong nước đã đầu tư vào công nghệ gia công chính xác, khuôn mẫu, dập - hàn kim loại. Họ từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của những hãng xe lớn như Toyota. Đây là lợi thế quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam không đứng ngoài chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu.

Tuy nhiên, hạn chế mang tính “nút thắng” của ngành vẫn nằm ở quy mô sản xuất. Thị trường ô tô trong nước dù tăng trưởng nhanh nhưng tổng sản lượng chưa đủ lớn để tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho công nghiệp hỗ trợ. 

Thị trường ô tô sôi động do nhiều hãng xe mới đặt mục tiêu chiến lược ở Việt Nam. Ảnh: Trần Đình

Thị trường ô tô sôi động do nhiều hãng xe mới đặt mục tiêu chiến lược ở Việt Nam. Ảnh: Trần Đình

Phần lớn doanh nghiệp linh kiện vẫn ở quy mô nhỏ và vừa, khó tối ưu chi phí, hạn chế khả năng đầu tư chiều sâu về công nghệ và tự động hóa. Khi chưa có các đơn hàng lớn, ổn định và dài hạn, việc nâng cấp năng lực sản xuất vẫn gặp nhiều rào cản.

Đặc biệt, việc nhiều hãng xe quốc tế công bố kế hoạch mở rộng sản xuất tại Việt Nam từ năm 2026 được xem là “chìa khóa” để tháo gỡ nút thắt quy mô. Theo thông tin do Nikkei Asia đăng tải, hãng xe Trung Quốc Chery sẽ đưa vào vận hành nhà máy lớn nhất của mình tại khu vực Đông Nam Á ở Việt Nam từ giữa năm 2026, với tổng vốn đầu tư có thể lên tới 800 triệu USD và công suất tối đa 200.000 xe mỗi năm. Giai đoạn đầu, nhà máy dự kiến sản xuất từ 30.000 - 60.000 xe và mở rộng theo nhu cầu thị trường.

Đáng chú ý, các mẫu xe sản xuất tại Việt Nam không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu sang các quốc gia lái xe bên phải trong khu vực Đông Nam Á, thậm chí là châu Âu. Điều này kéo theo yêu cầu ngày càng cao đối với chuỗi cung ứng tại chỗ, trong đó doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về chất lượng, độ ổn định và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Cùng với Chery, chiến lược của hãng xe CH Séc Skoda cũng cho thấy xu hướng Việt Nam đang trở thành điểm đến sản xuất mới trong khu vực. Skoda không chỉ nhắm tới thị trường trong nước mà còn định hướng biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất cho Đông Nam Á. Nhà máy của hãng đặt tại Tổ hợp công nghiệp ô tô và phụ trợ Thành Công Việt Hưng, với công suất thiết kế 120.000 xe mỗi năm, trước mắt tập trung vào các dòng xe cỡ nhỏ, phù hợp với nhu cầu thị trường đang phát triển.

Liên kết chuỗi và vai trò điều phối chính sách

Dù cơ hội đang hiện hữu rõ ràng, nhưng để tận dụng được làn sóng đầu tư này, ngành cơ khí ô tô Việt Nam cần chuẩn bị từ sớm. Trước hết là vấn đề liên kết. Các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần tăng cường kết nối, phối hợp để bù đắp “phần thiếu” của nhau, hình thành các chuỗi cung ứng nội địa có đủ chiều sâu. 

Song song với liên kết là yêu cầu đầu tư mở rộng quy mô về công nghệ và sản lượng. Các hãng xe mới, đặc biệt trong phân khúc xe điện và xe hybrid, đòi hỏi tiêu chuẩn cao về chất lượng, độ đồng đều và tính ổn định của linh kiện. Điều này buộc doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phải sớm nâng cấp dây chuyền, áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đáng chú ý, vai trò của Bộ Công Thương được xác định là yếu tố then chốt. Bộ đang xây dựng Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, trong đó đặt ra những mục tiêu dài hạn nhằm tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn ngành, bao gồm cả công nghiệp hỗ trợ.

Theo định hướng chiến lược, đến năm 2045, thị trường ô tô trong nước được kỳ vọng tăng trưởng bình quân 10 - 12% mỗi năm, với quy mô đạt khoảng 4,5 - 5 triệu xe. Trong cơ cấu thị trường, xe thân thiện môi trường dự kiến chiếm 75-80%, phản ánh xu hướng chuyển dịch công nghệ và tiêu dùng xanh. Sản lượng xe sản xuất, lắp ráp trong nước đạt 3,8 - 4,2 triệu xe, đáp ứng khoảng 80 - 85% nhu cầu nội địa.

Đặc biệt, chiến lược đặt mục tiêu tỷ lệ nội địa hóa thị trường đạt 85 - 90% đối với hầu hết các phân khúc chủ lực. Đây được xem là “đích đến” quan trọng đối với ngành công nghiệp hỗ trợ.

Bởi chỉ khi nâng cao tỷ lệ nội địa hóa,doanh nghiệp Việt Nam mới có thể tham gia sâu và bền vững vào chuỗi giá trị ô tô. Cùng với đó, giá trị xuất khẩu phương tiện vận tải và linh kiện, phụ tùng được kỳ vọng đạt 35 - 40 tỷ USD, đưa Việt Nam tham gia sâu hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu.

Các động thái mở rộng sản xuất của Chery, Skoda và một số hãng xe khác từ năm 2026 có thể xem là bước đi phù hợp với định hướng chiến lược dài hạn của ngành. Nếu tận dụng tốt giai đoạn “đón đầu” này, chủ động liên kết, đầu tư công nghệ và mở rộng quy mô, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam không chỉ giải quyết bài toán trước mắt về đơn hàng, mà còn từng bước khẳng định vai trò trong tiến trình phát triển ngành ô tô quốc gia đến năm 2045.

Có thể bạn quan tâm

Trần Đình
Bình luận